Tomoku Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12,618 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOMOKU VIệT NAM

255
进口笔数
12,618
出口笔数
$35.13M
进口金额
$83.66M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
107
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $856.9K · 4 笔出口 $542.8K · 124 笔2023-09进口 $783.4K · 4 笔出口 $1.47M · 280 笔2023-10进口 $479.8K · 4 笔出口 $1.86M · 330 笔2023-11进口 $1.30M · 5 笔出口 $1.73M · 333 笔2023-12进口 $994.6K · 8 笔出口 $1.97M · 355 笔2024-01进口 $963.4K · 7 笔出口 $1.77M · 387 笔2024-02进口 $820.6K · 5 笔出口 $1.08M · 242 笔2024-03进口 $834.1K · 9 笔出口 $1.88M · 388 笔2024-04进口 $625.0K · 5 笔出口 $1.51M · 340 笔2024-05进口 $1.20M · 9 笔出口 $1.58M · 321 笔2024-06进口 $977.0K · 7 笔出口 $1.57M · 311 笔2024-07进口 $806.9K · 5 笔出口 $1.77M · 329 笔2024-08进口 $1.21M · 7 笔出口 $1.51M · 317 笔2024-09进口 $935.2K · 7 笔出口 $1.53M · 284 笔2024-10进口 $690.7K · 5 笔出口 $1.62M · 296 笔2024-11进口 $605.7K · 5 笔出口 $1.75M · 319 笔2024-12进口 $696.7K · 6 笔出口 $1.50M · 284 笔2025-01进口 $441.6K · 4 笔出口 $1.26M · 265 笔2025-02进口 $725.7K · 6 笔出口 $1.38M · 285 笔2025-03进口 $819.6K · 5 笔出口 $1.54M · 334 笔2025-04进口 $703.4K · 5 笔出口 $1.49M · 280 笔2025-05进口 $855.2K · 6 笔出口 $1.51M · 299 笔2025-06进口 $795.0K · 5 笔出口 $1.47M · 294 笔2025-07进口 $489.3K · 5 笔出口 $1.47M · 297 笔2025-08进口 $960.1K · 6 笔出口 $1.27M · 280 笔2025-09进口 $785.8K · 6 笔出口 $1.41M · 303 笔2025-10进口 $667.3K · 7 笔出口 $1.54M · 345 笔2025-11进口 $1.03M · 9 笔出口 $1.56M · 308 笔2025-12进口 $885.9K · 10 笔出口 $1.46M · 319 笔2026-01进口 $598.8K · 7 笔出口 $1.53M · 327 笔2026-02进口 $365.4K · 3 笔出口 $925.6K · 210 笔2026-03进口 $751.7K · 9 笔出口 $1.36M · 326 笔2026-04进口 $1.79M · 7 笔出口 $1.03M · 237 笔
单位:交易笔数 · 峰值 38820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $856.9K · 4 笔出口 $542.8K · 124 笔2023-09进口 $783.4K · 4 笔出口 $1.47M · 280 笔2023-10进口 $479.8K · 4 笔出口 $1.86M · 330 笔2023-11进口 $1.30M · 5 笔出口 $1.73M · 333 笔2023-12进口 $994.6K · 8 笔出口 $1.97M · 355 笔2024-01进口 $963.4K · 7 笔出口 $1.77M · 387 笔2024-02进口 $820.6K · 5 笔出口 $1.08M · 242 笔2024-03进口 $834.1K · 9 笔出口 $1.88M · 388 笔2024-04进口 $625.0K · 5 笔出口 $1.51M · 340 笔2024-05进口 $1.20M · 9 笔出口 $1.58M · 321 笔2024-06进口 $977.0K · 7 笔出口 $1.57M · 311 笔2024-07进口 $806.9K · 5 笔出口 $1.77M · 329 笔2024-08进口 $1.21M · 7 笔出口 $1.51M · 317 笔2024-09进口 $935.2K · 7 笔出口 $1.53M · 284 笔2024-10进口 $690.7K · 5 笔出口 $1.62M · 296 笔2024-11进口 $605.7K · 5 笔出口 $1.75M · 319 笔2024-12进口 $696.7K · 6 笔出口 $1.50M · 284 笔2025-01进口 $441.6K · 4 笔出口 $1.26M · 265 笔2025-02进口 $725.7K · 6 笔出口 $1.38M · 285 笔2025-03进口 $819.6K · 5 笔出口 $1.54M · 334 笔2025-04进口 $703.4K · 5 笔出口 $1.49M · 280 笔2025-05进口 $855.2K · 6 笔出口 $1.51M · 299 笔2025-06进口 $795.0K · 5 笔出口 $1.47M · 294 笔2025-07进口 $489.3K · 5 笔出口 $1.47M · 297 笔2025-08进口 $960.1K · 6 笔出口 $1.27M · 280 笔2025-09进口 $785.8K · 6 笔出口 $1.41M · 303 笔2025-10进口 $667.3K · 7 笔出口 $1.54M · 345 笔2025-11进口 $1.03M · 9 笔出口 $1.56M · 308 笔2025-12进口 $885.9K · 10 笔出口 $1.46M · 319 笔2026-01进口 $598.8K · 7 笔出口 $1.53M · 327 笔2026-02进口 $365.4K · 3 笔出口 $925.6K · 210 笔2026-03进口 $751.7K · 9 笔出口 $1.36M · 326 笔2026-04进口 $1.79M · 7 笔出口 $1.03M · 237 笔

工商档案

企业注册号3702180214
企查查编码QVNNKEH047
成立日期2013-04-11
联系地址Lô B-5B1-CN, đường DE4 & NE5A, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOMOKU VIỆT NAM
企业英文名称TOMOKU VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B-5B1-CN, đường DE4 & NE5A, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842742220435
传真+842742220436
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,011.5061亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480591未涂布纸≤150克
480592150-225克未涂布纸
480593重未涂布纸
321210油漆颜料
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
820890其他机器刀具
401693非泡沫橡胶密封件
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
482290纸制卷轴
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
8431108425机械零件
321590其他墨水
392310塑料包装箱
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾191$34.74M
日本53$211.6K
中国4$138.8K
列支敦士登1$19.2K
美国3$10.3K
意大利1$9.8K
越南2$2.8K
菲律宾1$127

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12,113$79.93M
美国444$3.52M
印度11$62.5K
印度尼西亚19$54.4K
中国香港14$53.2K
日本9$32.8K
新加坡1$1.2K
中国台湾7$110

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FIMAT ASIA CO.,LTD中国台湾187$34.08M未涂布纸≤150克、150-225克未涂布纸
SBL Machinery越南2$643.7K造纸机械零件、其他钢铁制品
Murata Kimpaku Co., Ltd.日本8$92.6K油漆颜料、自粘塑料卷
Shenzhen Hengzhida International Trade Co., Ltd.中国3$72.8K衬背铝箔、油漆颜料
Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd.日本21$59.7K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Tomoku Co., Ltd.日本4$21.5K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Asahi Machinery Ltd.日本6$20.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Living Ink Technologies美国3$10.3K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Mitsubishi Heavy Industries Machinery Systems Ltd.日本4$7.7K钢铁螺钉螺栓、造纸机械零件
Tamura Koki Co., Ltd.日本6$4.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OIA Global Logistics SCM Inc.越南2,214$28.04M瓦楞纸箱、鞋靴零件
Feet Bit International Co., Ltd.越南1,084$4.74M鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Fortune Planet Industrial Ltd.越南440$3.33M聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片
Vietnam Dona Standard Footwear Co., Ltd.越南508$3.17M鞋靴零件、其他针织布
Dona Pacific (Vietnam) Co., Ltd.越南573$2.20M加工牛马皮革、瓦楞纸箱
Vietnam Dona Orient Co., Ltd.越南479$1.89M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Dona Victor Footwear Co., Ltd.越南457$1.63M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南528$995.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南443$667.9K印刷标签、非织造标签
Aureole BCD Co., Ltd.越南396$350.4K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28150-225克未涂布纸FIMAT ASIA CO.,LTD中国台湾$62.1K
2026-04-28未涂布纸≤150克FIMAT ASIA CO.,LTD中国台湾$34.7K
2026-04-28未涂布纸≤150克FIMAT ASIA CO.,LTD中国台湾$176.1K
2026-04-28未涂布纸≤150克FIMAT ASIA CO.,LTD中国台湾$77.0K
2026-04-28未涂布纸≤150克FIMAT ASIA CO.,LTD中国台湾$176.1K
2026-04-28未涂布纸≤150克FIMAT ASIA CO.,LTD中国台湾$77.0K
2026-04-28150-225克未涂布纸FIMAT ASIA CO.,LTD中国台湾$62.1K
2026-04-28未涂布纸≤150克FIMAT ASIA CO.,LTD中国台湾$34.7K
2026-04-20未涂布纸≤150克FIMAT ASIA CO.,LTD中国台湾$169.2K
2026-04-20未涂布纸≤150克FIMAT ASIA CO.,LTD中国台湾$169.2K

出口(共 12,618)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱FORTUNE PLANET INDUSTRIAL LTD美国$87
2026-04-28瓦楞纸箱FORTUNE PLANET INDUSTRIAL LTD美国$66
2026-04-28瓦楞纸箱FORTUNE PLANET INDUSTRIAL LTD美国$5
2026-04-28瓦楞纸箱FORTUNE PLANET INDUSTRIAL LTD美国$7
2026-04-28瓦楞纸箱FORTUNE PLANET INDUSTRIAL LTD美国$195
2026-04-28瓦楞纸箱FORTUNE PLANET INDUSTRIAL LTD美国$83
2026-04-28瓦楞纸箱FORTUNE PLANET INDUSTRIAL LTD美国$261
2026-04-28瓦楞纸箱FORTUNE PLANET INDUSTRIAL LTD美国$50
2026-04-28瓦楞纸箱OIA GLOBAL LOGISTICS-SCM,INC.美国$442
2026-04-28瓦楞纸箱FORTUNE PLANET INDUSTRIAL LTD美国$183

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tomoku Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →