Vietnam Dona Standard Footwear Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69,143 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Giày Dona Standard Việt Nam
52,976
进口笔数
69,143
出口笔数
$4.50B
进口金额
$6.81B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
349
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600834796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCR8CB3D |
| 成立日期 | 2006-06-23 |
| 联系地址 | KCN Xuân Lộc, Xã Xuân Tâm, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÀY DONA STANDARD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Xuân Lộc, Xã Xuân Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đầu tư nhà trẻ cho con người lao động (không vì mục đích lợi nhuận) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Xuân Lộc) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513743800 |
| 邮箱 | dona.standardvn@gmail.com |
| 传真 | +842513743851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.3709万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26,916 | $4.03B |
| 中国台湾 | 8,479 | $130.75M |
| 中国 | 9,908 | $114.52M |
| 美国 | 2,623 | $62.63M |
| 韩国 | 4,584 | $52.73M |
| 泰国 | 2,774 | $33.22M |
| 日本 | 2,670 | $31.29M |
| 意大利 | 660 | $17.22M |
| 法国 | 553 | $6.39M |
| 德国 | 1,677 | $5.21M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,899 | $5.20B |
| 美国 | 23,420 | $725.51M |
| 中国 | 4,573 | $220.58M |
| 法国 | 1,703 | $138.19M |
| 比利时 | 4,134 | $83.47M |
| 日本 | 2,895 | $56.76M |
| 加拿大 | 2,179 | $48.50M |
| 墨西哥 | 1,883 | $41.40M |
| 韩国 | 2,566 | $38.53M |
| 奥地利 | 366 | $30.96M |
贸易伙伴
上游供应商(共 349)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feng Tay Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 19,781 | $376.73M | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| OIA Global Logistics SCM Inc. | 越南 | 9,151 | $89.22M | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Fengtay Enterprises Co., Ltd. | 韩国 | 2,799 | $25.28M | 其他针织布、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| San Fang Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 1,769 | $20.10M | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,783 | $17.89M | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
| Gold Long John International Co., Ltd. | 越南 | 1,849 | $11.39M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Baiksan Co., Ltd. | 越南 | 1,029 | $9.94M | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Dona Gold Long John International Co., Ltd. | 越南 | 1,182 | $5.04M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Vietnam Dona Standard Footwear Co., Ltd. | 越南 | 1,492 | $4.77M | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| CONG TY TNHH GIAY DONA STANDARD VIET NAM | 中国台湾 | 1,052 | $286.7K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 403 | $5.15B | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Feng Tay Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 66,344 | $1.64B | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Vietnam Dona Standard Footwear Co., Ltd. | 越南 | 1,492 | $4.77M | 鞋靴零件、其他针织布 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 221 | $1.47M | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 166 | $1.35M | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| Advanced Shoe Factory SAS | 法国 | 45 | $957.0K | 橡胶塑料鞋件、其他鞋靴 |
| Lotus Footwear Enterprises Ltd. | 印度 | 37 | $32.4K | 非泡沫塑料片、鞋靴零件 |
| FENG TAY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 58 | $17.1K | 其他鞋靴、染色合成针织布 |
| Nike Whq | 美国 | 47 | $13.2K | 其他鞋靴、其他运动鞋 |
| Salomon SAS | 法国 | 27 | $7.5K | 其他鞋靴、女式外衣 |
近期贸易明细
进口(共 52,976)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他染料 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 泰国 | $27 |
| 2026-04-29 | 贱金属装饰品 | FENG TAY ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-29 | 精制豆油 | FENG TAY ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | FENG TAY ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 泰国 | $704 |
| 2026-04-29 | 处理纺织物 | FENG TAY ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 69,143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他染料 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | VIETNAM DONA STANDARD FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $32 |