Dona Gold Long John International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59,981 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Quốc Tế Gold Long John Đồng Nai Việt Nam

2,741
进口笔数
59,981
出口笔数
$298.81M
进口金额
$639.75M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
139
供应商数
641
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.96M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $951.1K · 13 笔出口 $2.95M · 346 笔2023-11进口 $6.45M · 73 笔出口 $14.87M · 1,659 笔2023-12进口 $5.47M · 67 笔出口 $12.93M · 1,438 笔2024-01进口 $5.84M · 59 笔出口 $17.04M · 1,759 笔2024-02进口 $4.78M · 32 笔出口 $9.79M · 955 笔2024-03进口 $6.70M · 58 笔出口 $16.82M · 1,785 笔2024-04进口 $4.98M · 43 笔出口 $14.23M · 1,341 笔2024-05进口 $6.07M · 44 笔出口 $14.44M · 1,435 笔2024-06进口 $5.53M · 55 笔出口 $11.99M · 1,177 笔2024-07进口 $7.48M · 64 笔出口 $16.20M · 1,464 笔2024-08进口 $6.43M · 60 笔出口 $16.50M · 1,467 笔2024-09进口 $7.12M · 56 笔出口 $13.69M · 1,279 笔2024-10进口 $4.19M · 55 笔出口 $14.67M · 1,391 笔2024-11进口 $6.39M · 81 笔出口 $15.66M · 1,406 笔2024-12进口 $6.16M · 53 笔出口 $13.81M · 1,269 笔2025-01进口 $5.60M · 58 笔出口 $14.98M · 1,141 笔2025-02进口 $6.87M · 66 笔出口 $16.69M · 1,429 笔2025-03进口 $8.46M · 59 笔出口 $18.09M · 1,557 笔2025-04进口 $6.22M · 44 笔出口 $16.21M · 1,399 笔2025-05进口 $7.18M · 42 笔出口 $17.54M · 1,477 笔2025-06进口 $4.77M · 42 笔出口 $14.89M · 1,304 笔2025-07进口 $9.64M · 73 笔出口 $20.74M · 1,589 笔2025-08进口 $6.14M · 56 笔出口 $19.75M · 1,684 笔2025-09进口 $7.64M · 56 笔出口 $19.45M · 1,665 笔2025-10进口 $34.13M · 89 笔出口 $41.96M · 1,726 笔2025-11进口 $6.87M · 67 笔出口 $13.19M · 1,383 笔2025-12进口 $6.99M · 79 笔出口 $11.55M · 1,140 笔2026-01进口 $6.91M · 79 笔出口 $16.25M · 1,324 笔2026-02进口 $7.05M · 57 笔出口 $9.32M · 881 笔2026-03进口 $7.82M · 97 笔出口 $14.28M · 1,461 笔2026-04进口 $14.68M · 89 笔出口 $11.17M · 1,130 笔2026-05进口 $6.87M · 92 笔出口 $9.28M · 968 笔2026-06进口 $6.45M · 93 笔出口 $11.33M · 1,193 笔2026-07进口 $8.39M · 92 笔出口 $15.10M · 1,347 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,78520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $951.1K · 13 笔出口 $2.95M · 346 笔2023-11进口 $6.45M · 73 笔出口 $14.87M · 1,659 笔2023-12进口 $5.47M · 67 笔出口 $12.93M · 1,438 笔2024-01进口 $5.84M · 59 笔出口 $17.04M · 1,759 笔2024-02进口 $4.78M · 32 笔出口 $9.79M · 955 笔2024-03进口 $6.70M · 58 笔出口 $16.82M · 1,785 笔2024-04进口 $4.98M · 43 笔出口 $14.23M · 1,341 笔2024-05进口 $6.07M · 44 笔出口 $14.44M · 1,435 笔2024-06进口 $5.53M · 55 笔出口 $11.99M · 1,177 笔2024-07进口 $7.48M · 64 笔出口 $16.20M · 1,464 笔2024-08进口 $6.43M · 60 笔出口 $16.50M · 1,467 笔2024-09进口 $7.12M · 56 笔出口 $13.69M · 1,279 笔2024-10进口 $4.19M · 55 笔出口 $14.67M · 1,391 笔2024-11进口 $6.39M · 81 笔出口 $15.66M · 1,406 笔2024-12进口 $6.16M · 53 笔出口 $13.81M · 1,269 笔2025-01进口 $5.60M · 58 笔出口 $14.98M · 1,141 笔2025-02进口 $6.87M · 66 笔出口 $16.69M · 1,429 笔2025-03进口 $8.46M · 59 笔出口 $18.09M · 1,557 笔2025-04进口 $6.22M · 44 笔出口 $16.21M · 1,399 笔2025-05进口 $7.18M · 42 笔出口 $17.54M · 1,477 笔2025-06进口 $4.77M · 42 笔出口 $14.89M · 1,304 笔2025-07进口 $9.64M · 73 笔出口 $20.74M · 1,589 笔2025-08进口 $6.14M · 56 笔出口 $19.75M · 1,684 笔2025-09进口 $7.64M · 56 笔出口 $19.45M · 1,665 笔2025-10进口 $34.13M · 89 笔出口 $41.96M · 1,726 笔2025-11进口 $6.87M · 67 笔出口 $13.19M · 1,383 笔2025-12进口 $6.99M · 79 笔出口 $11.55M · 1,140 笔2026-01进口 $6.91M · 79 笔出口 $16.25M · 1,324 笔2026-02进口 $7.05M · 57 笔出口 $9.32M · 881 笔2026-03进口 $7.82M · 97 笔出口 $14.28M · 1,461 笔2026-04进口 $14.68M · 89 笔出口 $11.17M · 1,130 笔2026-05进口 $6.87M · 92 笔出口 $9.28M · 968 笔2026-06进口 $6.45M · 93 笔出口 $11.33M · 1,193 笔2026-07进口 $8.39M · 92 笔出口 $15.10M · 1,347 笔

工商档案

企业注册号3600725684
企查查编码QVNX5N0CJ1
成立日期2004-12-30
联系地址Đường 5A, KCN Nhơn trạch II, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GOLD LONG JOHN ĐỒNG NAI VIỆT NAM.
企业英文名称VIETNAM DONA GOLD LONG JOHN INTERNATIONAL CO ., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 7 Đường 5A, KCN Nhơn Trạch II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02513569181
邮箱tuyen.tong@longjohngroup.com.vn
传真02513569039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,210.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
540233变形聚酯单丝纱
600631合成针织布
540247聚酯单丝纱
540244合成单丝纱
761699其他铝制品
540245尼龙单丝纱线
392190非泡沫塑料片
321590其他墨水
640610鞋靴零件

出口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600537染色合成经编织物
600690其他针织布
580410网眼薄纱织物
551599其他化纤织物
600410弹性针织布
640610鞋靴零件
560394重型无纺布
580220非棉毛巾布
580620窄幅弹性织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1,191$245.76M
中国819$32.90M
越南595$14.30M
印度尼西亚102$4.90M
日本3$503.1K
美国26$383.3K
德国4$33.0K
意大利8$26.7K
韩国2$10
印度2$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42,447$466.20M
开曼群岛7,589$80.21M
印度尼西亚3,246$26.90M
英属维京群岛1,150$9.37M
印度1,142$7.67M
中国1,154$4.58M
孟加拉国320$4.18M
柬埔寨390$2.33M
美国72$1.86M
中国香港476$1.78M

贸易伙伴

上游供应商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GOLD LONG JOHN INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾897$167.71M染色合成针织布、变形聚酯单丝纱
PASSION ACHIEVER LIMITED开曼群岛400$52.58M染色合成针织布、染色合成经编织物
PASSION ACHIEVER LTD中国台湾69$26.29M染色合成针织布、合成针织布
GOLD LONG JOHN INT'L CO LTD越南245$5.32M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Water Long John Co. Ltd.中国台湾73$2.26M变形聚酯单丝纱、其他丙烯酸聚合物
PERFORMANCE MATERIALS CORPORATION美国71$1.95M非泡沫塑料片、鞋靴零件
Formosa Industries Corporation越南53$1.07M变形聚酯单丝纱、PVC塑料板材
Gold Long John International Co., Ltd.安道尔224$515.0K合成针织布、染色合成针织布
Jade Long John Enterprise Co. Ltd.中国台湾65$229.6K染色合成针织布、染色化纤长丝布
LJ INNOVATION CO LTD中国台湾68$38.7K染色合成经编织物、其他铝制品

下游采购商(共 641)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PASSION ACHIEVER LIMITED开曼群岛6,291$71.97M染色合成针织布、染色合成经编织物
GOLD LONG JOHN INT'L CO LTD越南5,091$54.17M染色合成针织布、染色合成经编织物
Pou Hung Vietnam Co., Ltd.越南1,591$22.20M鞋靴零件、染色合成经编织物
Pouyuen Vietnam Co., Ltd.越南2,756$21.66M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南1,113$21.41M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Gold Long John International Co., Ltd.印度尼西亚2,387$19.07M染色合成针织布、其他针织布
Vietnam Dona Standard Footwear Co., Ltd.越南3,033$16.44M鞋靴零件、其他针织布
Freeview Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南1,006$15.51M鞋靴零件、染色合成针织布
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南2,398$15.45M其他机器刀具、鞋靴零件
GOLD LONG JOHN INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾1,382$3.78M染色合成针织布、其他针织布

近期贸易明细

进口(共 2,741)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色合成针织布PASSION ACHIEVER LIMITED中国$1.4K
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Green Theme Technologies Inc. Taiwan Branch中国$412
2026-07-31带接头绝缘电线Green Theme Technologies Inc. Taiwan Branch中国$83
2026-07-30鞋靴零件PERFORMANCE MATERIALS CORPORATION中国$2.4K
2026-07-30非泡沫塑料片PERFORMANCE MATERIALS CORPORATION中国$13.7K
2026-07-30其他单丝PASSION ACHIEVER LIMITED越南$13.0K
2026-07-30聚酯单丝纱PASSION ACHIEVER LIMITED越南$12.4K
2026-07-30变形聚酯单丝纱PASSION ACHIEVER LIMITED中国$58.9K
2026-07-29染色合成针织布PASSION ACHIEVER LIMITED中国台湾$238.8K
2026-07-29合成针织布PASSION ACHIEVER LIMITED中国台湾$27.8K

出口(共 59,981)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色合成经编织物PASSION ACHIEVER LIMITED开曼群岛$4
2026-07-31染色合成经编织物PASSION ACHIEVER LIMITED开曼群岛$1.3K
2026-07-31染色合成针织布PASSION ACHIEVER LIMITED开曼群岛$34
2026-07-31染色合成针织布PASSION ACHIEVER LIMITED开曼群岛$7
2026-07-31弹性针织布PASSION ACHIEVER LIMITED开曼群岛$474
2026-07-31染色合成经编织物PASSION ACHIEVER LIMITED开曼群岛$4
2026-07-31染色合成针织布PASSION ACHIEVER LIMITED开曼群岛$2.2K
2026-07-31染色合成针织布PASSION ACHIEVER LIMITED开曼群岛$47
2026-07-31染色合成针织布PASSION ACHIEVER LIMITED开曼群岛$75
2026-07-31染色合成经编织物PASSION ACHIEVER LIMITED开曼群岛$5

相关企业 · 同类产品

Dona Gold Long John International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →