Formosa Industries Corporation

越南出口商 · 出口 14,142 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HưNG NGHIệP FORMOSA

6,349
进口笔数
14,142
出口笔数
$1.22B
进口金额
$722.00M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
611
供应商数
838
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.29M · 38 笔出口 $5.51M · 115 笔2023-09进口 $20.75M · 168 笔出口 $22.15M · 452 笔2023-10进口 $24.93M · 169 笔出口 $22.00M · 439 笔2023-11进口 $32.19M · 171 笔出口 $15.75M · 357 笔2023-12进口 $25.59M · 158 笔出口 $19.22M · 397 笔2024-01进口 $30.11M · 152 笔出口 $21.99M · 459 笔2024-02进口 $22.34M · 106 笔出口 $14.73M · 275 笔2024-03进口 $36.91M · 184 笔出口 $17.69M · 383 笔2024-04进口 $36.47M · 143 笔出口 $17.17M · 330 笔2024-05进口 $55.78M · 188 笔出口 $17.94M · 366 笔2024-06进口 $40.37M · 169 笔出口 $19.83M · 370 笔2024-07进口 $31.88M · 163 笔出口 $18.56M · 369 笔2024-08进口 $38.83M · 183 笔出口 $19.51M · 372 笔2024-09进口 $22.85M · 156 笔出口 $19.38M · 362 笔2024-10进口 $30.32M · 178 笔出口 $18.50M · 363 笔2024-11进口 $26.74M · 148 笔出口 $19.19M · 376 笔2024-12进口 $37.09M · 207 笔出口 $20.38M · 391 笔2025-01进口 $21.91M · 115 笔出口 $15.50M · 299 笔2025-02进口 $31.79M · 154 笔出口 $17.83M · 343 笔2025-03进口 $34.90M · 156 笔出口 $19.74M · 346 笔2025-04进口 $34.02M · 152 笔出口 $17.93M · 313 笔2025-05进口 $20.39M · 161 笔出口 $18.27M · 323 笔2025-06进口 $20.96M · 134 笔出口 $17.58M · 305 笔2025-07进口 $20.77M · 167 笔出口 $16.59M · 299 笔2025-08进口 $18.37M · 159 笔出口 $15.57M · 268 笔2025-09进口 $29.33M · 162 笔出口 $15.55M · 271 笔2025-10进口 $20.08M · 174 笔出口 $14.56M · 301 笔2025-11进口 $20.45M · 131 笔出口 $16.35M · 311 笔2025-12进口 $12.23M · 161 笔出口 $16.96M · 332 笔2026-01进口 $19.77M · 141 笔出口 $17.21M · 359 笔2026-02进口 $20.85M · 94 笔出口 $15.09M · 261 笔2026-03进口 $30.28M · 187 笔出口 $16.30M · 332 笔2026-04进口 $66.37M · 134 笔出口 $18.57M · 304 笔
单位:交易笔数 · 峰值 45920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.29M · 38 笔出口 $5.51M · 115 笔2023-09进口 $20.75M · 168 笔出口 $22.15M · 452 笔2023-10进口 $24.93M · 169 笔出口 $22.00M · 439 笔2023-11进口 $32.19M · 171 笔出口 $15.75M · 357 笔2023-12进口 $25.59M · 158 笔出口 $19.22M · 397 笔2024-01进口 $30.11M · 152 笔出口 $21.99M · 459 笔2024-02进口 $22.34M · 106 笔出口 $14.73M · 275 笔2024-03进口 $36.91M · 184 笔出口 $17.69M · 383 笔2024-04进口 $36.47M · 143 笔出口 $17.17M · 330 笔2024-05进口 $55.78M · 188 笔出口 $17.94M · 366 笔2024-06进口 $40.37M · 169 笔出口 $19.83M · 370 笔2024-07进口 $31.88M · 163 笔出口 $18.56M · 369 笔2024-08进口 $38.83M · 183 笔出口 $19.51M · 372 笔2024-09进口 $22.85M · 156 笔出口 $19.38M · 362 笔2024-10进口 $30.32M · 178 笔出口 $18.50M · 363 笔2024-11进口 $26.74M · 148 笔出口 $19.19M · 376 笔2024-12进口 $37.09M · 207 笔出口 $20.38M · 391 笔2025-01进口 $21.91M · 115 笔出口 $15.50M · 299 笔2025-02进口 $31.79M · 154 笔出口 $17.83M · 343 笔2025-03进口 $34.90M · 156 笔出口 $19.74M · 346 笔2025-04进口 $34.02M · 152 笔出口 $17.93M · 313 笔2025-05进口 $20.39M · 161 笔出口 $18.27M · 323 笔2025-06进口 $20.96M · 134 笔出口 $17.58M · 305 笔2025-07进口 $20.77M · 167 笔出口 $16.59M · 299 笔2025-08进口 $18.37M · 159 笔出口 $15.57M · 268 笔2025-09进口 $29.33M · 162 笔出口 $15.55M · 271 笔2025-10进口 $20.08M · 174 笔出口 $14.56M · 301 笔2025-11进口 $20.45M · 131 笔出口 $16.35M · 311 笔2025-12进口 $12.23M · 161 笔出口 $16.96M · 332 笔2026-01进口 $19.77M · 141 笔出口 $17.21M · 359 笔2026-02进口 $20.85M · 94 笔出口 $15.09M · 261 笔2026-03进口 $30.28M · 187 笔出口 $16.30M · 332 笔2026-04进口 $66.37M · 134 笔出口 $18.57M · 304 笔

工商档案

企业注册号3600517557
企查查编码QVN3V5GC7P
成立日期2001-12-26
联系地址Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HƯNG NGHIỆP FORMOSA
企业英文名称FORMOSA INDUSTRIES CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành, nghề phù hợp với Quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513560309
邮箱ficadm@fic.com.vn
传真+842513560311
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12.2892万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291736对苯二甲酸
390769初级形态PET(<78ml/g)
390410初级形态聚氯乙烯
853710电力控制板
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
390210聚丙烯聚合物
550410粘胶短纤
340391纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
392043PVC塑料板材
550921聚酯纱线≥85%
390810初级形态聚酰胺
550953涤棉纱线
550951聚酯混纺纱
560394重型无纺布
392020聚丙烯塑料
551011人造纤维纱
540247聚酯单丝纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚166$284.84M
中国1,743$252.37M
泰国470$187.09M
中国台湾2,044$186.45M
俄罗斯111$120.17M
美国355$58.86M
科威特21$47.67M
日本903$29.04M
巴西58$23.71M
德国678$8.02M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2,679$194.67M
日本1,482$84.87M
美国1,015$57.27M
泰国1,384$48.22M
印度820$47.26M
韩国1,091$40.74M
越南1,250$32.71M
印度尼西亚447$25.03M
哥伦比亚463$23.06M
中国330$20.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 611)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Corporation泰国204$93.80M车身零件、车辆保险杠及零件
INEOS Aromatics Asia Ltd.中国226$60.45M对苯二甲酸
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾280$42.13MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
NAN YA PLASTICS CORP ORATION中国台湾409$38.70M邻苯二甲酸酐、环氧树脂
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国265$37.34MABS共聚物、尼龙单丝纱线
Nan Ya Plastics Corporation中国314$25.07M环氧树脂、其他芳香多元酸
Formosa Plastics Corporation中国189$14.16M初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物
FORMOSA PLASTICS CORP ORATION中国台湾130$7.24M初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯
Nan Ya Plastics (Huizhou) Co., Ltd.中国217$6.31M聚氨酯纺织物、重型无纺布
Trützschler Group SE德国126$329.4K电器装置零件、静止变流器

下游采购商(共 838)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FORMOSA CHEMICAL & FIBRE CORP ORATION中国台湾330$71.59M初级形态聚酰胺
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾980$54.04M聚酯纱线≥85%、初级形态聚酰胺
Tsukasa Progress Co., Ltd.日本420$33.86M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Tsukasa Petco Corp.日本330$18.85M初级形态PET、其他一元酚
NAN YA PLASTICS CORP ORATION中国台湾352$18.00M变形聚酯单丝纱、苯甲醛
Inteplast Group Corp.美国274$14.98M聚乙烯袋、PVC塑料板材
New Chemical Trading Co., Ltd.日本285$13.37M聚丙烯塑料、其他化学制剂
Nan Ya Plastics Corporation中国255$12.11M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线
Y R C Textile Co., Ltd.泰国316$11.68M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南493$10.64M纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱

近期贸易明细

进口(共 6,349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机械零件CHYUN TSORNG CO LTD中国台湾$2.4K
2026-04-29初级形态PET(<78ml/g)NAN YA PLASTICS CORP ORATION中国台湾$31.4K
2026-04-29机械零件CHYUN TSORNG CO LTD中国台湾$2.4K
2026-04-29其他化学制剂COLORMATRIX ASIA LTD中国$4.7K
2026-04-29粘胶短纤TANGSHAN SANYOU GROUP HONG KONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$148.1K
2026-04-29初级形态聚氯乙烯FORMOSA PLASTICS CORP.中国台湾$126.5K
2026-04-29焊接用焊剂LONG FULL CHEMICAL CO LTD中国台湾$4.1K
2026-04-29丙烯共聚物CROWN INDUSTRY CO LTD韩国$56.7K
2026-04-29乙二醇NAN YA PLASTICS CORP ORATION中国台湾$24.0K
2026-04-29初级形态聚氯乙烯FORMOSA PLASTICS CORP.中国台湾$126.5K

出口(共 14,142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29精梳棉纱HERACLIDS CO LTD$23.1K
2026-04-29变形聚酯单丝纱Friendship Knitting Co., Ltd.泰国$20.7K
2026-04-29精梳棉纱S T TEXTILE CO LTD$60.9K
2026-04-29聚酯纱线≥85%S T TEXTILE CO LTD$34.4K
2026-04-29聚酯单丝纱线NAN YA PLASTICS CORP.中国$36.6K
2026-04-29涤棉纱线ARIESCOPE EL MEJOR TRADING PTE LTD新加坡$53.1K
2026-04-29聚酯纱线≥85%ASCENTEX EXIM LLP哥伦比亚$21.1K
2026-04-29变形聚酯单丝纱THAI TSUKASA CO LTD泰国$26.6K
2026-04-29变形聚酯单丝纱THAI TSUKASA CO LTD泰国$16.7K
2026-04-29聚酯纱线≥85%Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾$5.7K

相关企业 · 同类产品

Formosa Industries Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →