Formosa Industries Corporation
越南出口商 · 出口 14,142 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HưNG NGHIệP FORMOSA
6,349
进口笔数
14,142
出口笔数
$1.22B
进口金额
$722.00M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
611
供应商数
838
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600517557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V5GC7P |
| 成立日期 | 2001-12-26 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HƯNG NGHIỆP FORMOSA |
| 企业英文名称 | FORMOSA INDUSTRIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành, nghề phù hợp với Quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513560309 |
| 邮箱 | ficadm@fic.com.vn |
| 传真 | +842513560311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.2892万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291736 | 对苯二甲酸 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 550410 | 粘胶短纤 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 166 | $284.84M |
| 中国 | 1,743 | $252.37M |
| 泰国 | 470 | $187.09M |
| 中国台湾 | 2,044 | $186.45M |
| 俄罗斯 | 111 | $120.17M |
| 美国 | 355 | $58.86M |
| 科威特 | 21 | $47.67M |
| 日本 | 903 | $29.04M |
| 巴西 | 58 | $23.71M |
| 德国 | 678 | $8.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2,679 | $194.67M |
| 日本 | 1,482 | $84.87M |
| 美国 | 1,015 | $57.27M |
| 泰国 | 1,384 | $48.22M |
| 印度 | 820 | $47.26M |
| 韩国 | 1,091 | $40.74M |
| 越南 | 1,250 | $32.71M |
| 印度尼西亚 | 447 | $25.03M |
| 哥伦比亚 | 463 | $23.06M |
| 中国 | 330 | $20.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 611)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 泰国 | 204 | $93.80M | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| INEOS Aromatics Asia Ltd. | 中国 | 226 | $60.45M | 对苯二甲酸 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 280 | $42.13M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 409 | $38.70M | 邻苯二甲酸酐、环氧树脂 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国 | 265 | $37.34M | ABS共聚物、尼龙单丝纱线 |
| Nan Ya Plastics Corporation | 中国 | 314 | $25.07M | 环氧树脂、其他芳香多元酸 |
| Formosa Plastics Corporation | 中国 | 189 | $14.16M | 初级形态聚氯乙烯、其他丙烯酸聚合物 |
| FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 130 | $7.24M | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| Nan Ya Plastics (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 217 | $6.31M | 聚氨酯纺织物、重型无纺布 |
| Trützschler Group SE | 德国 | 126 | $329.4K | 电器装置零件、静止变流器 |
下游采购商(共 838)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORMOSA CHEMICAL & FIBRE CORP ORATION | 中国台湾 | 330 | $71.59M | 初级形态聚酰胺 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 980 | $54.04M | 聚酯纱线≥85%、初级形态聚酰胺 |
| Tsukasa Progress Co., Ltd. | 日本 | 420 | $33.86M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Tsukasa Petco Corp. | 日本 | 330 | $18.85M | 初级形态PET、其他一元酚 |
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 352 | $18.00M | 变形聚酯单丝纱、苯甲醛 |
| Inteplast Group Corp. | 美国 | 274 | $14.98M | 聚乙烯袋、PVC塑料板材 |
| New Chemical Trading Co., Ltd. | 日本 | 285 | $13.37M | 聚丙烯塑料、其他化学制剂 |
| Nan Ya Plastics Corporation | 中国 | 255 | $12.11M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | 316 | $11.68M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 493 | $10.64M | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 6,349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机械零件 | CHYUN TSORNG CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 初级形态PET(<78ml/g) | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $31.4K |
| 2026-04-29 | 机械零件 | CHYUN TSORNG CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | COLORMATRIX ASIA LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 粘胶短纤 | TANGSHAN SANYOU GROUP HONG KONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $148.1K |
| 2026-04-29 | 初级形态聚氯乙烯 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $126.5K |
| 2026-04-29 | 焊接用焊剂 | LONG FULL CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 丙烯共聚物 | CROWN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $56.7K |
| 2026-04-29 | 乙二醇 | NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 初级形态聚氯乙烯 | FORMOSA PLASTICS CORP. | 中国台湾 | $126.5K |
出口(共 14,142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | HERACLIDS CO LTD | — | $23.1K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | Friendship Knitting Co., Ltd. | 泰国 | $20.7K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | S T TEXTILE CO LTD | — | $60.9K |
| 2026-04-29 | 聚酯纱线≥85% | S T TEXTILE CO LTD | — | $34.4K |
| 2026-04-29 | 聚酯单丝纱线 | NAN YA PLASTICS CORP. | 中国 | $36.6K |
| 2026-04-29 | 涤棉纱线 | ARIESCOPE EL MEJOR TRADING PTE LTD | 新加坡 | $53.1K |
| 2026-04-29 | 聚酯纱线≥85% | ASCENTEX EXIM LLP | 哥伦比亚 | $21.1K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | THAI TSUKASA CO LTD | 泰国 | $26.6K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | THAI TSUKASA CO LTD | 泰国 | $16.7K |
| 2026-04-29 | 聚酯纱线≥85% | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $5.7K |