Far Eastern Polytex (Viet Nam) Ltd.
越南出口商 · 出口 45,896 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POLYTEX FAR EASTERN(VIệT NAM)
- 邮箱243
- LinkedIn1
- YouTube1
5,742
进口笔数
45,896
出口笔数
$1.75B
进口金额
$2.19B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-29
最近出口
465
供应商数
1,017
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702376432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2PJ0MG |
| 成立日期 | 2015-06-23 |
| 联系地址 | Lô B_5B_CN, đường DC, KCN Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POLYTEX FAR EASTERN(VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FAR EASTERN POLYTEX (VIET NAM) LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B_5B_CN, đường DC, KCN Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842742221888 |
| 邮箱 | tuyendung@fenc.vn |
| 传真 | +842742221880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.3571万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291736 | 对苯二甲酸 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 290531 | 乙二醇 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 600191 | 棉割绒织物 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2,018 | $793.24M |
| 中国 | 1,735 | $295.28M |
| 沙特阿拉伯 | 86 | $223.19M |
| 马来西亚 | 392 | $205.01M |
| 日本 | 158 | $61.28M |
| 科威特 | 18 | $46.62M |
| 泰国 | 133 | $44.54M |
| 新加坡 | 25 | $31.62M |
| 越南 | 766 | $12.68M |
| 菲律宾 | 32 | $9.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17,850 | $384.81M |
| 墨西哥 | 2,025 | $341.88M |
| 日本 | 4,129 | $337.36M |
| 美国 | 2,464 | $286.63M |
| 印度 | 1,864 | $149.34M |
| 印度尼西亚 | 3,220 | $108.32M |
| 波兰 | 495 | $50.62M |
| 柬埔寨 | 2,611 | $49.27M |
| 泰国 | 2,786 | $40.47M |
| 西班牙 | 303 | $36.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 465)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Petrochemical (Taiwan) Co., Ltd. | 中国台湾 | 924 | $744.59M | 对苯二甲酸 |
| INEOS Aromatics Asia Ltd. | 中国 | 269 | $153.37M | 对苯二甲酸 |
| SELITE HONG KONG LTD | 中国香港 | 269 | $119.05M | 对苯二甲酸、变形聚酯单丝纱 |
| RP CHEMICALS MALAYSIASDN BHD | 马来西亚 | 115 | $86.09M | 对苯二甲酸、980000 |
| Far Eastern New Century Corporation | 中国台湾 | 466 | $26.60M | 染色合成针织布、初级形态PET |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 160 | $18.78M | 初级形态PET、聚酯短纤 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 425 | $10.29M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Far Eastern Industries (Wuxi) Ltd. | 中国 | 244 | $5.55M | 涤棉纱线、聚酯纱线≥85% |
| Oriental Union Chemical Corp. | 中国台湾 | 112 | $3.51M | 醚醇衍生物、醚醇衍生物 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 189 | $957.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 1,017)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 3,829 | $126.45M | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5,033 | $102.14M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Niagara Bottling, LLC | 美国 | 626 | $100.15M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| APG POLYTECH USA HOLDINGS, INC. | 美国 | 645 | $96.62M | 初级形态PET、PET塑料片材 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2,470 | $40.18M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Lifedrink Co., Inc. | 日本 | 635 | $30.50M | 初级形态PET |
| Tung Mung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 855 | $15.22M | 非棉针织背心、化纤男衬衫 |
| Crystal SL Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 769 | $11.03M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Nice Apparel Co., Ltd. | 泰国 | 784 | $4.39M | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| PT APPAREL ONE INDONESIA | 印度尼西亚 | 540 | $3.00M | 聚酯机织物、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 5,742)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 初级形态PET | Jiangsu REO Eco New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | $212.0K |
| 2026-07-31 | 精梳棉纱 | Far Eastern Industries (Wuxi) Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-07-31 | 对苯二甲酸 | Mitsui & Co. (Thailand) Ltd. | 泰国 | $406.7K |
| 2026-07-31 | 碳制品 | Far Eastern New Century Corporation | 中国台湾 | $23.4K |
| 2026-07-31 | 其他纸制文具 | CLR Code Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-07-31 | 碳制品 | Far Eastern New Century Corporation | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-07-31 | 对苯二甲酸 | Oriental Petrochemical (Taiwan) Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.24M |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Far Eastern New Century Corporation | 中国台湾 | $20.1K |
| 2026-07-31 | 对苯二甲酸 | Mitsui & Co. (Thailand) Ltd. | 泰国 | $406.6K |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | TAIWAN CONTROL VALVE CORP ORATION | 中国台湾 | $8.3K |
出口(共 45,896)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-08 | (BALES COMPRESSED) EASTLON BRAND POLYESTER STAPLE FIBER | Escoto Customs Brokers, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | 染色合成针织布 | Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | $49.1K |
| 2026-09-28 | 其他针织布 | Alston Apparel Inc. | 菲律宾 | $9.1K |
| 2026-09-23 | 弹性针织布 | Makalot Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | $127.6K |
| 2026-09-23 | 染色合成针织布 | Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | $9.3K |
| 2026-09-20 | 染色合成针织布 | Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | $7.1K |
| 2026-09-15 | 其他针织布 | Alston Apparel Inc. | 菲律宾 | $6.8K |
| 2026-09-14 | 其他针织布 | Alston Apparel Inc. | 菲律宾 | $11 |
| 2026-09-13 | 弹性针织布 | Makalot Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | $350.9K |
| 2026-09-10 | 其他针织布 | Alston Apparel Inc. | 菲律宾 | $11 |