Rieker Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 19,602 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Công ty giầy RIEKER Việt Nam

19,602
进口笔数
16,132
出口笔数
$583.01M
进口金额
$71.44B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
257
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.58B20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.61M · 96 笔出口 $3.70M · 44 笔2023-09进口 $18.62M · 488 笔出口 $24.82M · 239 笔2023-10进口 $17.54M · 583 笔出口 $24.15M · 320 笔2023-11进口 $19.55M · 632 笔出口 $25.60M · 595 笔2023-12进口 $12.33M · 560 笔出口 $13.91M · 354 笔2024-01进口 $13.19M · 604 笔出口 $18.67M · 611 笔2024-02进口 $3.94M · 192 笔出口 $4.46M · 118 笔2024-03进口 $34.78M · 579 笔出口 $40.37M · 329 笔2024-04进口 $11.12M · 504 笔出口 $19.17M · 332 笔2024-05进口 $13.33M · 634 笔出口 $24.31M · 552 笔2024-06进口 $7.63M · 436 笔出口 $20.36M · 457 笔2024-07进口 $15.88M · 504 笔出口 $32.06M · 748 笔2024-08进口 $10.64M · 395 笔出口 $15.42M · 394 笔2024-09进口 $12.45M · 370 笔出口 $20.72M · 294 笔2024-10进口 $21.06M · 510 笔出口 $30.97M · 376 笔2024-11进口 $11.01M · 546 笔出口 $24.64M · 728 笔2024-12进口 $23.85M · 494 笔出口 $30.39M · 615 笔2025-01进口 $7.52M · 305 笔出口 $14.89M · 592 笔2025-02进口 $9.56M · 346 笔出口 $12.60M · 342 笔2025-03进口 $29.59M · 439 笔出口 $35.32M · 359 笔2025-04进口 $12.59M · 467 笔出口 $19.44M · 351 笔2025-05进口 $11.38M · 483 笔出口 $20.84M · 611 笔2025-06进口 $10.60M · 342 笔出口 $24.69M · 456 笔2025-07进口 $7.74M · 358 笔出口 $20.61M · 616 笔2025-08进口 $5.00M · 313 笔出口 $10.58M · 273 笔2025-09进口 $24.48M · 498 笔出口 $34.67M · 278 笔2025-10进口 $14.17M · 646 笔出口 $23.30M · 316 笔2025-11进口 $11.87M · 641 笔出口 $70.58B · 667 笔2025-12进口 $8.46M · 623 笔出口 $23.08M · 589 笔2026-01进口 $7.85M · 543 笔出口 $21.08M · 597 笔2026-02进口 $4.92M · 254 笔出口 $4.77M · 159 笔2026-03进口 $40.64M · 474 笔出口 $57.18M · 338 笔2026-04进口 $18.12M · 634 笔出口 $18.02M · 350 笔
单位:交易笔数 · 峰值 74820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.61M · 96 笔出口 $3.70M · 44 笔2023-09进口 $18.62M · 488 笔出口 $24.82M · 239 笔2023-10进口 $17.54M · 583 笔出口 $24.15M · 320 笔2023-11进口 $19.55M · 632 笔出口 $25.60M · 595 笔2023-12进口 $12.33M · 560 笔出口 $13.91M · 354 笔2024-01进口 $13.19M · 604 笔出口 $18.67M · 611 笔2024-02进口 $3.94M · 192 笔出口 $4.46M · 118 笔2024-03进口 $34.78M · 579 笔出口 $40.37M · 329 笔2024-04进口 $11.12M · 504 笔出口 $19.17M · 332 笔2024-05进口 $13.33M · 634 笔出口 $24.31M · 552 笔2024-06进口 $7.63M · 436 笔出口 $20.36M · 457 笔2024-07进口 $15.88M · 504 笔出口 $32.06M · 748 笔2024-08进口 $10.64M · 395 笔出口 $15.42M · 394 笔2024-09进口 $12.45M · 370 笔出口 $20.72M · 294 笔2024-10进口 $21.06M · 510 笔出口 $30.97M · 376 笔2024-11进口 $11.01M · 546 笔出口 $24.64M · 728 笔2024-12进口 $23.85M · 494 笔出口 $30.39M · 615 笔2025-01进口 $7.52M · 305 笔出口 $14.89M · 592 笔2025-02进口 $9.56M · 346 笔出口 $12.60M · 342 笔2025-03进口 $29.59M · 439 笔出口 $35.32M · 359 笔2025-04进口 $12.59M · 467 笔出口 $19.44M · 351 笔2025-05进口 $11.38M · 483 笔出口 $20.84M · 611 笔2025-06进口 $10.60M · 342 笔出口 $24.69M · 456 笔2025-07进口 $7.74M · 358 笔出口 $20.61M · 616 笔2025-08进口 $5.00M · 313 笔出口 $10.58M · 273 笔2025-09进口 $24.48M · 498 笔出口 $34.67M · 278 笔2025-10进口 $14.17M · 646 笔出口 $23.30M · 316 笔2025-11进口 $11.87M · 641 笔出口 $70.58B · 667 笔2025-12进口 $8.46M · 623 笔出口 $23.08M · 589 笔2026-01进口 $7.85M · 543 笔出口 $21.08M · 597 笔2026-02进口 $4.92M · 254 笔出口 $4.77M · 159 笔2026-03进口 $40.64M · 474 笔出口 $57.18M · 338 笔2026-04进口 $18.12M · 634 笔出口 $18.02M · 350 笔

工商档案

企业注册号4000395355
企查查编码QVNU9R8QMN
成立日期2008-01-31
联系地址Lô 1, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY GIÀY RIEKER VIỆT NAM
企业英文名称RIEKER VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842353743537
邮箱n.an@rieker.net
传真+842353743539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,972.442亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
640620橡胶塑料鞋件
590390塑料涂层织物
640690鞋靴零件
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
411310山羊加工皮革
630790其他纺织制品
600632染色合成针织布
590320聚氨酯纺织物

出口

HS 编码产品
640399其他皮革鞋
640299其他塑胶鞋
640419纺织面料鞋
640391其他皮革鞋
640291其他踝靴
640610鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
640590其他鞋靴
640690鞋靴零件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7,626$248.66M
越南4,480$85.16M
德国1,392$52.54M
巴基斯坦1,464$51.57M
印度3,017$50.15M
意大利974$32.90M
土耳其385$16.73M
印度尼西亚142$9.42M
阿根廷99$9.23M
泰国111$6.68M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南776$70.74B
德国9,348$473.36M
瑞士1,675$134.92M
荷兰544$32.29M
奥地利240$16.88M
加拿大422$14.39M
英国220$12.25M
美国346$6.45M
波兰90$3.12M
斯洛伐克2,663$2.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 257)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IS International Sourcing AG越南3,783$157.45M瓦楞纸箱、其他纸制品
IS International Sourcing AG中国4,485$147.12M橡胶塑料鞋件、塑料涂层织物
IS International Sourcing AG瑞士1,417$69.90M加工牛马皮革、瓦楞纸箱
IS International Sourcing AG巴基斯坦891$32.48M加工牛马皮革、山羊加工皮革
IS International Sourcing AG德国836$29.30M其他烯烃聚合物、油漆颜料
IS International Sourcing AG印度1,279$26.16M加工牛马皮革、山羊加工皮革
IS International Sourcing AG意大利500$20.58M棉割绒织物、染料颜料
IS International Sourcing AG土耳其286$12.04M加工牛马皮革、加工绵羊皮革
Rieker Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国1,799$6.75M可互换冲压工具、塑料涂层织物
RD SLOWAKEI s.r.o.斯洛伐克313$130.1K印刷标签、橡胶塑料鞋件

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IS International Sourcing AG越南714$70.74B瓦楞纸箱、其他纸制品
IS International Sourcing AG德国9,185$473.15M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
IS International Sourcing AG瑞士1,674$134.92M其他皮革鞋、纺织面料鞋
IS International Sourcing AG荷兰544$32.29M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
IS International Sourcing AG奥地利240$16.88M鞋靴零件、其他踝靴
IS International Sourcing AG加拿大332$14.31M其他塑胶鞋、其他皮革鞋
IS International Sourcing AG英国220$12.25M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
IS International Sourcing AG美国252$6.37M其他塑胶鞋、其他皮革鞋
IS International Sourcing AG斯洛伐克1,923$1.75M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
IT International Trading AG斯洛伐克299$232.3K其他鞋靴、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 19,602)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30山羊加工皮革R Y GAITONDE & CO LTD印度$19
2026-04-30山羊加工皮革R Y GAITONDE & CO LTD印度$19
2026-04-29聚合物胶粘剂IS INTERNATIONAL SOURCING AG越南$5.5K
2026-04-29聚酯高强力纱IS INTERNATIONAL SOURCING AG中国$165
2026-04-29聚合物胶粘剂IS INTERNATIONAL SOURCING AG越南$19.8K
2026-04-29聚合物基油漆IS INTERNATIONAL SOURCING AG意大利$2.3K
2026-04-29其他化学制剂IS INTERNATIONAL SOURCING AG越南$1.7K
2026-04-29加工牛马皮革IS INTERNATIONAL SOURCING AG印度尼西亚$12.6K
2026-04-29聚氨酯纺织物IS INTERNATIONAL SOURCING AG中国$298
2026-04-29聚酯高强力纱IS INTERNATIONAL SOURCING AG中国$139

出口(共 16,132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高强力机织物IS INTERNATIONAL SOURCING AG瑞士$40
2026-04-29聚氨酯纺织物IS INTERNATIONAL SOURCING AG瑞士$25
2026-04-29聚氨酯纺织物IS INTERNATIONAL SOURCING AG瑞士$1.7K
2026-04-29其他硫化橡胶制品IS INTERNATIONAL SOURCING AG瑞士$1.1K
2026-04-29加工牛马皮革IS INTERNATIONAL SOURCING AG瑞士$136
2026-04-29聚氨酯纺织物IS INTERNATIONAL SOURCING AG瑞士$54
2026-04-28其他皮革鞋IS INTERNATIONAL SOURCING AG瑞士$9
2026-04-28其他塑胶鞋IS INTERNATIONAL SOURCING AG瑞士$987
2026-04-28其他皮革鞋IS INTERNATIONAL SOURCING AG瑞士$506
2026-04-28其他皮革鞋IS INTERNATIONAL SOURCING AG瑞士$738

相关企业 · 同类产品

Rieker Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →