Rieker Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 19,602 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:Công ty giầy RIEKER Việt Nam
19,602
进口笔数
16,132
出口笔数
$583.01M
进口金额
$71.44B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
257
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000395355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9R8QMN |
| 成立日期 | 2008-01-31 |
| 联系地址 | Lô 1, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY GIÀY RIEKER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RIEKER VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842353743537 |
| 邮箱 | n.an@rieker.net |
| 传真 | +842353743539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,972.442亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7,626 | $248.66M |
| 越南 | 4,480 | $85.16M |
| 德国 | 1,392 | $52.54M |
| 巴基斯坦 | 1,464 | $51.57M |
| 印度 | 3,017 | $50.15M |
| 意大利 | 974 | $32.90M |
| 土耳其 | 385 | $16.73M |
| 印度尼西亚 | 142 | $9.42M |
| 阿根廷 | 99 | $9.23M |
| 泰国 | 111 | $6.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 776 | $70.74B |
| 德国 | 9,348 | $473.36M |
| 瑞士 | 1,675 | $134.92M |
| 荷兰 | 544 | $32.29M |
| 奥地利 | 240 | $16.88M |
| 加拿大 | 422 | $14.39M |
| 英国 | 220 | $12.25M |
| 美国 | 346 | $6.45M |
| 波兰 | 90 | $3.12M |
| 斯洛伐克 | 2,663 | $2.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 257)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IS International Sourcing AG | 越南 | 3,783 | $157.45M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| IS International Sourcing AG | 中国 | 4,485 | $147.12M | 橡胶塑料鞋件、塑料涂层织物 |
| IS International Sourcing AG | 瑞士 | 1,417 | $69.90M | 加工牛马皮革、瓦楞纸箱 |
| IS International Sourcing AG | 巴基斯坦 | 891 | $32.48M | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
| IS International Sourcing AG | 德国 | 836 | $29.30M | 其他烯烃聚合物、油漆颜料 |
| IS International Sourcing AG | 印度 | 1,279 | $26.16M | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
| IS International Sourcing AG | 意大利 | 500 | $20.58M | 棉割绒织物、染料颜料 |
| IS International Sourcing AG | 土耳其 | 286 | $12.04M | 加工牛马皮革、加工绵羊皮革 |
| Rieker Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1,799 | $6.75M | 可互换冲压工具、塑料涂层织物 |
| RD SLOWAKEI s.r.o. | 斯洛伐克 | 313 | $130.1K | 印刷标签、橡胶塑料鞋件 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IS International Sourcing AG | 越南 | 714 | $70.74B | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| IS International Sourcing AG | 德国 | 9,185 | $473.15M | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| IS International Sourcing AG | 瑞士 | 1,674 | $134.92M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| IS International Sourcing AG | 荷兰 | 544 | $32.29M | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| IS International Sourcing AG | 奥地利 | 240 | $16.88M | 鞋靴零件、其他踝靴 |
| IS International Sourcing AG | 加拿大 | 332 | $14.31M | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| IS International Sourcing AG | 英国 | 220 | $12.25M | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| IS International Sourcing AG | 美国 | 252 | $6.37M | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| IS International Sourcing AG | 斯洛伐克 | 1,923 | $1.75M | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| IT International Trading AG | 斯洛伐克 | 299 | $232.3K | 其他鞋靴、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 19,602)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 山羊加工皮革 | R Y GAITONDE & CO LTD | 印度 | $19 |
| 2026-04-30 | 山羊加工皮革 | R Y GAITONDE & CO LTD | 印度 | $19 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 聚酯高强力纱 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 中国 | $165 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 越南 | $19.8K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 印度尼西亚 | $12.6K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 中国 | $298 |
| 2026-04-29 | 聚酯高强力纱 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 中国 | $139 |
出口(共 16,132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高强力机织物 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $40 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $25 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $136 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $54 |
| 2026-04-28 | 其他皮革鞋 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他塑胶鞋 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $987 |
| 2026-04-28 | 其他皮革鞋 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $506 |
| 2026-04-28 | 其他皮革鞋 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $738 |