Rieker Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 21,308 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Công ty giầy RIEKER Việt Nam

21,308
进口笔数
17,817
出口笔数
$605.11M
进口金额
$71.49B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
263
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.58B20232024202520262023-10进口 $1.56M · 107 笔出口 $2.05M · 37 笔2023-11进口 $19.55M · 632 笔出口 $25.60M · 597 笔2023-12进口 $12.33M · 560 笔出口 $13.91M · 356 笔2024-01进口 $13.19M · 604 笔出口 $18.67M · 613 笔2024-02进口 $3.94M · 192 笔出口 $4.46M · 118 笔2024-03进口 $34.78M · 579 笔出口 $40.37M · 331 笔2024-04进口 $11.12M · 504 笔出口 $19.17M · 336 笔2024-05进口 $13.33M · 634 笔出口 $24.31M · 558 笔2024-06进口 $7.63M · 436 笔出口 $20.36M · 462 笔2024-07进口 $15.88M · 504 笔出口 $32.06M · 750 笔2024-08进口 $10.64M · 395 笔出口 $15.42M · 394 笔2024-09进口 $12.45M · 370 笔出口 $20.72M · 302 笔2024-10进口 $21.06M · 510 笔出口 $30.97M · 384 笔2024-11进口 $11.01M · 546 笔出口 $24.64M · 734 笔2024-12进口 $23.85M · 494 笔出口 $30.39M · 618 笔2025-01进口 $7.52M · 305 笔出口 $14.89M · 594 笔2025-02进口 $9.56M · 346 笔出口 $12.60M · 347 笔2025-03进口 $29.59M · 439 笔出口 $35.32M · 371 笔2025-04进口 $12.59M · 467 笔出口 $19.44M · 359 笔2025-05进口 $11.38M · 483 笔出口 $20.84M · 621 笔2025-06进口 $10.60M · 342 笔出口 $24.69M · 456 笔2025-07进口 $7.74M · 358 笔出口 $20.61M · 616 笔2025-08进口 $5.00M · 313 笔出口 $10.58M · 275 笔2025-09进口 $24.48M · 498 笔出口 $34.67M · 283 笔2025-10进口 $14.17M · 646 笔出口 $23.30M · 324 笔2025-11进口 $11.87M · 641 笔出口 $70.58B · 670 笔2025-12进口 $8.46M · 623 笔出口 $23.08M · 592 笔2026-01进口 $8.18M · 555 笔出口 $21.08M · 598 笔2026-02进口 $5.27M · 265 笔出口 $4.77M · 160 笔2026-03进口 $41.02M · 486 笔出口 $57.18M · 341 笔2026-04进口 $18.99M · 658 笔出口 $18.02M · 365 笔2026-05进口 $8.52M · 631 笔出口 $12.51M · 414 笔2026-06进口 $6.74M · 525 笔出口 $18.66M · 441 笔2026-07进口 $4.91M · 491 笔出口 $18.33M · 628 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 75020232024202520262023-10进口 $1.56M · 107 笔出口 $2.05M · 37 笔2023-11进口 $19.55M · 632 笔出口 $25.60M · 597 笔2023-12进口 $12.33M · 560 笔出口 $13.91M · 356 笔2024-01进口 $13.19M · 604 笔出口 $18.67M · 613 笔2024-02进口 $3.94M · 192 笔出口 $4.46M · 118 笔2024-03进口 $34.78M · 579 笔出口 $40.37M · 331 笔2024-04进口 $11.12M · 504 笔出口 $19.17M · 336 笔2024-05进口 $13.33M · 634 笔出口 $24.31M · 558 笔2024-06进口 $7.63M · 436 笔出口 $20.36M · 462 笔2024-07进口 $15.88M · 504 笔出口 $32.06M · 750 笔2024-08进口 $10.64M · 395 笔出口 $15.42M · 394 笔2024-09进口 $12.45M · 370 笔出口 $20.72M · 302 笔2024-10进口 $21.06M · 510 笔出口 $30.97M · 384 笔2024-11进口 $11.01M · 546 笔出口 $24.64M · 734 笔2024-12进口 $23.85M · 494 笔出口 $30.39M · 618 笔2025-01进口 $7.52M · 305 笔出口 $14.89M · 594 笔2025-02进口 $9.56M · 346 笔出口 $12.60M · 347 笔2025-03进口 $29.59M · 439 笔出口 $35.32M · 371 笔2025-04进口 $12.59M · 467 笔出口 $19.44M · 359 笔2025-05进口 $11.38M · 483 笔出口 $20.84M · 621 笔2025-06进口 $10.60M · 342 笔出口 $24.69M · 456 笔2025-07进口 $7.74M · 358 笔出口 $20.61M · 616 笔2025-08进口 $5.00M · 313 笔出口 $10.58M · 275 笔2025-09进口 $24.48M · 498 笔出口 $34.67M · 283 笔2025-10进口 $14.17M · 646 笔出口 $23.30M · 324 笔2025-11进口 $11.87M · 641 笔出口 $70.58B · 670 笔2025-12进口 $8.46M · 623 笔出口 $23.08M · 592 笔2026-01进口 $8.18M · 555 笔出口 $21.08M · 598 笔2026-02进口 $5.27M · 265 笔出口 $4.77M · 160 笔2026-03进口 $41.02M · 486 笔出口 $57.18M · 341 笔2026-04进口 $18.99M · 658 笔出口 $18.02M · 365 笔2026-05进口 $8.52M · 631 笔出口 $12.51M · 414 笔2026-06进口 $6.74M · 525 笔出口 $18.66M · 441 笔2026-07进口 $4.91M · 491 笔出口 $18.33M · 628 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号4000395355
企查查编码QVNU9R8QMN
成立日期2008-01-31
联系地址Lô 1, KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY GIÀY RIEKER VIỆT NAM
企业英文名称RIEKER VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842353743537
邮箱n.an@rieker.net
传真+842353743539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,972.442亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
640620橡胶塑料鞋件
590390塑料涂层织物
640690鞋靴零件
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
411310山羊加工皮革
630790其他纺织制品
590320聚氨酯纺织物
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
640399其他皮革鞋
640299其他塑胶鞋
640419纺织面料鞋
640391其他皮革鞋
640291其他踝靴
640610鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
640590其他鞋靴
640690鞋靴零件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8,273$258.86M
越南5,038$88.28M
巴基斯坦1,634$54.66M
德国1,450$53.79M
印度3,119$50.87M
意大利1,056$33.80M
土耳其401$17.00M
印度尼西亚164$10.41M
阿根廷106$9.53M
泰国133$7.70M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南776$70.74B
德国9,354$473.36M
瑞士3,112$184.41M
荷兰544$32.29M
奥地利240$16.88M
加拿大423$14.39M
英国220$12.25M
美国564$6.45M
波兰90$3.12M
斯洛伐克2,676$2.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 263)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IS International Sourcing AG越南3,783$157.45M瓦楞纸箱、其他纸制品
IS International Sourcing AG中国4,485$147.12M橡胶塑料鞋件、塑料涂层织物
IS International Sourcing AG瑞士2,730$88.46M加工牛马皮革、瓦楞纸箱
IS International Sourcing AG巴基斯坦891$32.48M加工牛马皮革、山羊加工皮革
IS International Sourcing AG德国836$29.30M其他烯烃聚合物、油漆颜料
IS International Sourcing AG印度1,279$26.16M加工牛马皮革、山羊加工皮革
IS International Sourcing AG意大利500$20.58M棉割绒织物、染料颜料
Rieker Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国1,944$7.31M可互换冲压工具、塑料涂层织物
IS International Sourcing AG斯洛伐克560$392.6K印刷标签、橡胶塑料鞋件
RDG Rieker Dienstleistungsgesellschaft mbH德国301$61.0K其他塑胶鞋、其他皮革鞋

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IS International Sourcing AG越南715$70.74B瓦楞纸箱、其他纸制品
IS International Sourcing AG德国9,232$473.16M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
IS International Sourcing AG瑞士3,111$184.41M其他皮革鞋、纺织面料鞋
IS International Sourcing AG荷兰544$32.29M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
IS International Sourcing AG奥地利240$16.88M鞋靴零件、其他踝靴
IS International Sourcing AG加拿大332$14.31M其他塑胶鞋、其他皮革鞋
IS International Sourcing AG美国253$6.37M其他塑胶鞋、其他皮革鞋
IS International Sourcing AG斯洛伐克1,923$1.75M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
IT International Trading AG波兰444$280.3K其他鞋靴、其他皮革鞋
Rieker Shoe Canada Ltd.加拿大237$77.3K其他鞋靴、其他塑胶鞋

近期贸易明细

进口(共 21,308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31二氧化钛颜料(<80%)IS International Sourcing AG德国$12.8K
2026-07-31加工牛马皮革Leather Coordinator巴基斯坦$52
2026-07-31鞋靴零件IS International Sourcing AG越南$1.0K
2026-07-31工业清洁制剂IS International Sourcing AG德国$9.6K
2026-07-31聚合物胶粘剂IS International Sourcing AG德国$280
2026-07-31橡胶塑料鞋件IS International Sourcing AG中国$65
2026-07-31碳酸钙IS International Sourcing AG越南$420
2026-07-31其他塑料片材IS International Sourcing AG中国$414
2026-07-31石油树脂Viet Sieu Producing Trading Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-31二氧化钛颜料(<80%)IS International Sourcing AG德国$3.2K

出口(共 17,817)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14FOOTWEARRieker Shoe Canada Ltd.美国$0
2026-09-04FOOTWEARRieker Shoe Canada Ltd.美国$0
2026-08-25FOOTWEARRieker Shoe Canada Ltd.美国$0
2026-07-31其他踝靴IS International Sourcing AG瑞士$516
2026-07-31其他塑胶鞋IS International Sourcing AG瑞士$42
2026-07-31其他塑胶鞋IS International Sourcing AG瑞士$11
2026-07-31鞋靴零件IS International Sourcing AG瑞士$1.8K
2026-07-31鞋靴零件IS International Sourcing AG瑞士$2.7K
2026-07-31鞋靴零件IS International Sourcing AG瑞士$2.7K
2026-07-31鞋靴零件IS International Sourcing AG瑞士$2.8K

相关企业 · 同类产品

Rieker Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →