LACTY II Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64,512 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LạC Tỷ II
15,604
进口笔数
64,512
出口笔数
$354.52M
进口金额
$1.01B
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-19
最近出口
191
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300142662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC76QY9K |
| 成立日期 | 2011-03-14 |
| 联系地址 | Lô B1, B2, Khu Công nghiệp Tân Phú Thạnh - giai đoạn 1, Xã Tân Phú Thạnh, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LẠC TỶ II |
| 企业英文名称 | LACTY II COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1, B2, Khu Công nghiệp Tân Phú Thạnh - giai đoạn 1, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 02933953292 |
| 传真 | 02933953282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.2957万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10,887 | $207.28M |
| 泰国 | 1,313 | $55.15M |
| 中国 | 1,964 | $52.95M |
| 中国台湾 | 617 | $13.64M |
| 韩国 | 504 | $9.89M |
| 日本 | 81 | $3.97M |
| 意大利 | 35 | $3.40M |
| 俄罗斯 | 27 | $2.39M |
| 德国 | 38 | $1.11M |
| 印度尼西亚 | 184 | $1.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 12,400 | $231.94M |
| 美国 | 11,726 | $216.70M |
| 德国 | 2,743 | $66.16M |
| 英国 | 4,426 | $58.53M |
| 意大利 | 4,244 | $54.43M |
| 墨西哥 | 1,727 | $50.94M |
| 中国 | 1,147 | $30.62M |
| 阿联酋 | 2,498 | $24.99M |
| 日本 | 870 | $22.62M |
| 加拿大 | 1,565 | $20.84M |
贸易伙伴
上游供应商(共 191)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Star International Co., Ltd. | 中国 | 1,172 | $44.01M | 加工牛马皮革、二氧化硅 |
| Topping International Co., Ltd. | 越南 | 1,058 | $35.21M | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| Sadesa Comercial de Macau Sociedade Unipessoal Ltda | 中国澳门 | 573 | $31.00M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Sky Red Ltd. | 越南 | 542 | $19.86M | 加工牛马皮革、牛马半硝皮 |
| NCH Holdings Co., Ltd. | 越南 | 1,078 | $17.81M | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 477 | $16.44M | 加工牛马皮革、湿牛马皮 |
| Billion Star International Co., Ltd. | 塞舌尔 | 474 | $16.14M | 加工牛马皮革、染色合成针织布 |
| Billion Star International Co. Ltd. | 中国台湾 | 460 | $10.87M | 聚氨酯泡沫塑料、弹性针织布 |
| Baiksan Co., Ltd. | 越南 | 625 | $8.90M | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Jason Sourcing Technology | 韩国 | 435 | $4.26M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flourish Thrive Developments Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 62,669 | $999.93M | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | 317 | $11.96M | 纺织面料运动鞋、非棉针织背心 |
| MOCHIKO SPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $423.9K | 聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件 |
| Polo International Holding Ltd. | 缅甸 | 38 | $360.6K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料片材 |
| ADIDAS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $219.1K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Yue Jin Footwear Accessories Ltd. | 中国 | 35 | $42.4K | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物 |
| Hong Kong Apache Footwear Ltd. | 中国 | 12 | $1.6K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Adidas International Trading AG | 美国 | 1,043 | $0 | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Adidas Canada Limited | 加拿大 | 241 | $0 | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| ADIDAS CANADA LIMITED | 美国 | 47 | $0 | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 15,604)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | Billion Star International Co., Ltd. | 中国 | $749 |
| 2026-07-30 | 加工牛马皮革 | PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 越南 | $225 |
| 2026-07-30 | 加工牛马皮革 | PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | Billion Star International Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | Billion Star International Co., Ltd. | 中国 | $734 |
| 2026-07-30 | 加工牛马皮革 | PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 越南 | $246 |
| 2026-07-30 | 加工牛马皮革 | PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 加工牛马皮革 | Billion Star International Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | Billion Star International Co., Ltd. | 中国 | $251 |
| 2026-07-30 | 加工牛马皮革 | PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 越南 | $175 |
出口(共 64,512)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-19 | 纺织面料运动鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 纺织面料运动鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | 其他皮革鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | 其他皮革鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 其他皮革鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 其他塑胶鞋 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-30 | 其他塑胶鞋 | Adidas Philippines Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-09-29 | 其他皮革鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | 其他塑胶鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 纺织面料运动鞋 | Adidas International Trading AG | 美国 | $0 |