LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16,418 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sản Xuất Toàn Cầu LIXIL Việt Nam
- 邮箱1,525
14,823
进口笔数
16,418
出口笔数
$336.90M
进口金额
$484.59M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
978
供应商数
104
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602789549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6K88K2 |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | Đường D 1, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TOÀN CẦU LIXIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIXIL GLOBAL MANUFACTURING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D 1, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Long Đức và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842513681111 |
| 邮箱 | vinacontact@lixil.com |
| 传真 | +842513681130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,476.996亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760200 | 铝废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,727 | $74.54M |
| 中国台湾 | 990 | $58.67M |
| 日本 | 2,914 | $55.25M |
| 澳大利亚 | 213 | $43.07M |
| 泰国 | 1,210 | $41.21M |
| 印度 | 125 | $23.71M |
| 马来西亚 | 301 | $8.76M |
| 中国 | 1,683 | $7.45M |
| 新加坡 | 157 | $5.43M |
| 新西兰 | 22 | $4.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11,625 | $398.25M |
| 越南 | 4,455 | $77.24M |
| 泰国 | 134 | $3.22M |
| 美国 | 93 | $2.67M |
| 法国 | 24 | $1.65M |
| 新加坡 | 11 | $1.03M |
| 英国 | 5 | $224.5K |
| 印度尼西亚 | 9 | $150.9K |
| 印度 | 43 | $70.2K |
| 澳大利亚 | 6 | $31.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 978)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOPY ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | 347 | $38.93M | 铝废料、未锻轧铝合金 |
| LIXIL Corporation | 日本 | 1,210 | $22.41M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,704 | $7.13M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 217 | $4.84M | 焊接方钢管、合金钢扁轧材 |
| Tostem Thai Co., Ltd. | 泰国 | 344 | $4.17M | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| Aureole Mitani Co., Ltd. | 越南 | 307 | $1.24M | 烧碱溶液、硫酸 |
| Pham Tran Co., Ltd. Branch | 越南 | 410 | $1.20M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| An Phu Trading Company Limited | 越南 | 176 | $916.1K | 烧碱溶液、硫酸 |
| Pham Tran Co., Ltd. | 越南 | 179 | $452.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 179 | $179.1K | 氮、氩气 |
下游采购商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Corporation | 日本 | 11,569 | $398.17M | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Trung Chinh Import Export Co., Ltd. | 越南 | 833 | $30.59M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| BM Windows Joint Stock Company | 越南 | 434 | $11.69M | 隔热玻璃单元、铝合金型材 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,034 | $6.90M | 铝制结构体、阀门龙头 |
| Quan Dat Trading & Production Co., Ltd. | 越南 | 194 | $4.61M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. - Hung Yen Branch | 越南 | 495 | $3.58M | 铝制结构体、其他塑料洁具 |
| LIXIL Corporation | 越南 | 188 | $3.11M | 其他钢铁制品、瓷制卫生洁具 |
| Boramtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 225 | $2.88M | 铝合金型材、其他锌制品 |
| Viet Nam Success Co., Ltd. | 越南 | 111 | $2.36M | 铝合金型材、传动轴及曲柄 |
| LIXIL Vietnam Corporation, Binh Duong Branch | 越南 | 307 | $674.9K | 铝制结构体、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 14,823)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 液压直线马达 | An Phu Electrical Engineering Co., Ltd. | 越南 | $898 |
| 2026-07-31 | 液压直线马达 | An Phu Electrical Engineering Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-07-31 | 工业陶瓷制品 | DLT Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.4K |
| 2026-07-30 | 螺纹螺母 | Cong Ty TNHH Cong Nghiep Kim Tien | 越南 | $44 |
| 2026-07-30 | 传动轴及曲柄 | Cong Ty TNHH Cong Nghiep Kim Tien | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 传动部件 | Cong Ty TNHH Cong Nghiep Kim Tien | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 圆锥滚子轴承 | Cong Ty TNHH Cong Nghiep Kim Tien | 德国 | $393 |
| 2026-07-30 | 滚珠轴承 | Cong Ty TNHH Cong Nghiep Kim Tien | 马来西亚 | $136 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-29 | 瓦楞纸箱 | Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
出口(共 16,418)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | LIXIL Corporation | 日本 | $3.5K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | LIXIL Corporation | 日本 | $264 |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | LIXIL Corporation | 日本 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | LIXIL Corporation | 日本 | $855 |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | LIXIL Corporation | 日本 | $687 |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | LIXIL Corporation | 日本 | $533 |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | LIXIL Corporation | 日本 | $283 |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | LIXIL Corporation | 日本 | $215 |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | LIXIL Corporation | 日本 | $80 |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | LIXIL Corporation | 日本 | $1.2K |