BM Windows Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,976 笔 · 主营 隔热玻璃单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BM WINDOWS

2,976
进口笔数
809
出口笔数
$103.96M
进口金额
$68.47M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
171
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.61M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $421.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.69M · 30 笔出口 $362.1K · 5 笔2023-12进口 $1.57M · 55 笔出口 $1.15M · 16 笔2024-01进口 $1.78M · 39 笔出口 $1.38M · 16 笔2024-02进口 $758.5K · 34 笔出口 $840.9K · 9 笔2024-03进口 $2.26M · 42 笔出口 $1.74M · 19 笔2024-04进口 $2.35M · 32 笔出口 $1.59M · 19 笔2024-05进口 $2.71M · 81 笔出口 $1.28M · 17 笔2024-06进口 $2.07M · 61 笔出口 $1.77M · 21 笔2024-07进口 $1.77M · 44 笔出口 $2.05M · 22 笔2024-08进口 $2.08M · 60 笔出口 $675.7K · 13 笔2024-09进口 $1.60M · 60 笔出口 $1.71M · 32 笔2024-10进口 $585.5K · 46 笔出口 $2.44M · 37 笔2024-11进口 $610.7K · 65 笔出口 $2.39M · 47 笔2024-12进口 $1.08M · 49 笔出口 $1.61M · 34 笔2025-01进口 $527.3K · 34 笔出口 $1.27M · 26 笔2025-02进口 $1.60M · 38 笔出口 $1.31M · 25 笔2025-03进口 $1.67M · 61 笔出口 $1.12M · 27 笔2025-04进口 $3.56M · 103 笔出口 $3.20M · 40 笔2025-05进口 $4.34M · 100 笔出口 $2.75M · 36 笔2025-06进口 $3.48M · 78 笔出口 $969.8K · 6 笔2025-07进口 $6.33M · 138 笔出口 $335.6K · 7 笔2025-08进口 $3.65M · 141 笔出口 $234.3K · 7 笔2025-09进口 $2.48M · 105 笔出口 $646.5K · 10 笔2025-10进口 $4.32M · 126 笔出口 $447.3K · 8 笔2025-11进口 $3.15M · 84 笔出口 $1.48M · 23 笔2025-12进口 $4.55M · 145 笔出口 $5.91M · 43 笔2026-01进口 $3.23M · 139 笔出口 $6.44M · 51 笔2026-02进口 $2.88M · 92 笔出口 $3.34M · 58 笔2026-03进口 $2.20M · 87 笔出口 $4.30M · 32 笔2026-04进口 $7.61M · 101 笔出口 $4.33M · 30 笔2026-05进口 $3.30M · 84 笔出口 $2.26M · 13 笔2026-06进口 $2.14M · 103 笔出口 $3.23M · 26 笔2026-07进口 $3.40M · 104 笔出口 $3.85M · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $421.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.69M · 30 笔出口 $362.1K · 5 笔2023-12进口 $1.57M · 55 笔出口 $1.15M · 16 笔2024-01进口 $1.78M · 39 笔出口 $1.38M · 16 笔2024-02进口 $758.5K · 34 笔出口 $840.9K · 9 笔2024-03进口 $2.26M · 42 笔出口 $1.74M · 19 笔2024-04进口 $2.35M · 32 笔出口 $1.59M · 19 笔2024-05进口 $2.71M · 81 笔出口 $1.28M · 17 笔2024-06进口 $2.07M · 61 笔出口 $1.77M · 21 笔2024-07进口 $1.77M · 44 笔出口 $2.05M · 22 笔2024-08进口 $2.08M · 60 笔出口 $675.7K · 13 笔2024-09进口 $1.60M · 60 笔出口 $1.71M · 32 笔2024-10进口 $585.5K · 46 笔出口 $2.44M · 37 笔2024-11进口 $610.7K · 65 笔出口 $2.39M · 47 笔2024-12进口 $1.08M · 49 笔出口 $1.61M · 34 笔2025-01进口 $527.3K · 34 笔出口 $1.27M · 26 笔2025-02进口 $1.60M · 38 笔出口 $1.31M · 25 笔2025-03进口 $1.67M · 61 笔出口 $1.12M · 27 笔2025-04进口 $3.56M · 103 笔出口 $3.20M · 40 笔2025-05进口 $4.34M · 100 笔出口 $2.75M · 36 笔2025-06进口 $3.48M · 78 笔出口 $969.8K · 6 笔2025-07进口 $6.33M · 138 笔出口 $335.6K · 7 笔2025-08进口 $3.65M · 141 笔出口 $234.3K · 7 笔2025-09进口 $2.48M · 105 笔出口 $646.5K · 10 笔2025-10进口 $4.32M · 126 笔出口 $447.3K · 8 笔2025-11进口 $3.15M · 84 笔出口 $1.48M · 23 笔2025-12进口 $4.55M · 145 笔出口 $5.91M · 43 笔2026-01进口 $3.23M · 139 笔出口 $6.44M · 51 笔2026-02进口 $2.88M · 92 笔出口 $3.34M · 58 笔2026-03进口 $2.20M · 87 笔出口 $4.30M · 32 笔2026-04进口 $7.61M · 101 笔出口 $4.33M · 30 笔2026-05进口 $3.30M · 84 笔出口 $2.26M · 13 笔2026-06进口 $2.14M · 103 笔出口 $3.23M · 26 笔2026-07进口 $3.40M · 104 笔出口 $3.85M · 26 笔

工商档案

企业注册号0313919539
企查查编码QVN1F8061D
成立日期2016-07-19
联系地址96 Phan Đăng Lưu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BM WINDOWS
企业英文名称BM WINDOWS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址96 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+842835146869
邮箱thao.dang@bmwindows.vn
传真+842835146869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本9,790.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700800隔热玻璃单元
760429铝合金型材
760421铝合金型材
700729夹层安全玻璃
401693非泡沫橡胶密封件
700719钢化安全玻璃
760692铝合金板材
830241金属建筑配件
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
392590其他塑料建材

出口

HS 编码产品
761010铝制结构体
761090铝制结构体及部件
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
760692铝合金板材
700800隔热玻璃单元
731815钢铁螺钉螺栓
731814自攻螺钉
761610铝制紧固件
760410非合金铝材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,264$37.73M
越南866$23.77M
意大利78$10.94M
印度358$9.00M
马来西亚182$7.40M
新加坡35$4.62M
德国62$4.36M
美国63$4.33M
西班牙9$601.1K
巴西9$459.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚402$39.61M
加拿大223$20.19M
美国113$4.55M
柬埔寨29$3.88M
越南32$213.8K
新加坡2$6.4K
马来西亚4$840
中国1$352
新西兰1$200
英国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 171)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd.中国169$14.81M铝合金型材、铝合金型材
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南431$12.08M铝合金型材、铝合金型材
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南434$11.69M铝制结构体及部件、铝合金型材
SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED印度350$8.95M镀膜玻璃片、其他钢铁制品
CS ECO GLASS (M) SDN BHD马来西亚134$5.07M隔热玻璃单元、夹层安全玻璃
Qingdao Glorious Future Energy Saving Glass Co., Ltd.中国109$3.75M夹层安全玻璃、有色玻璃片
Hong Kong Southern Glass Trading Co., Ltd.中国119$2.66M钢化安全玻璃、隔热玻璃单元
Jiangmen SYP Engineering Glass Co., Ltd.中国127$2.56M隔热玻璃单元、夹层安全玻璃
Jiangsu Jingtai Glass Co., Ltd.中国51$2.17M隔热玻璃单元、夹层安全玻璃
Jiangyin Haida Rubber & Plastic Co., Ltd.中国192$2.02M非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirvac Constructions Pty Ltd澳大利亚139$21.64M铝制结构体及部件、其他钢铁制品
MIZRAHI INC.加拿大176$17.92M铝制结构体、铝制结构体及部件
Mirvac Construction Pty Ltd澳大利亚48$4.89M铝制结构体、其他钢铁制品
Total Facades (ACT) Pty Ltd澳大利亚112$4.54M铝制结构体、铝制结构体及部件
Silver Deck Co., Ltd.越南25$3.81M隔热玻璃单元、钢化安全玻璃
Enclos Corp美国45$3.72M铝制结构体及部件、隔热玻璃单元
Micos Logistics Pty Ltd澳大利亚33$3.50M铝制结构体及部件、铝合金板材
GEOCON CONSTRUCTORS (ACT) PTY LTD澳大利亚45$2.82M铝制结构体、其他钢铁制品
SUNHUEY CONSTRUCTION (CANADA) LTD.59$2.21M铝制结构体、铝制结构体及部件
MIZRAHI INC.美国27$0铝制结构体

近期贸易明细

进口(共 2,976)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30铝合金型材Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Jiangyin Haida Rubber & Plastic Co., Ltd.中国$361
2026-07-30铝合金型材Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$753
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Jiangyin Haida Rubber & Plastic Co., Ltd.中国$4.2K
2026-07-30铝合金型材Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$222
2026-07-30铝合金型材Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$148
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Jiangyin Haida Rubber & Plastic Co., Ltd.中国$391
2026-07-30铝合金型材LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$7.0K
2026-07-30铝合金型材LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30铝合金型材Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K

出口(共 809)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31铝制结构体及部件Mirvac Constructions Pty Ltd澳大利亚$110.3K
2026-07-31其他钢铁制品Mirvac Constructions Pty Ltd澳大利亚$1.6K
2026-07-31其他钢铁制品Mirvac Constructions Pty Ltd澳大利亚$4.0K
2026-07-31其他钢铁制品Mirvac Constructions Pty Ltd澳大利亚$2.0K
2026-07-31铝制结构体及部件Mirvac Constructions Pty Ltd澳大利亚$155.0K
2026-07-31其他钢铁制品Mirvac Constructions Pty Ltd澳大利亚$6.9K
2026-07-31铝制结构体及部件Mirvac Constructions Pty Ltd澳大利亚$39.1K
2026-07-29铝制结构体及部件Core Facade Delivery Management Pty Ltd澳大利亚$89.9K
2026-07-29铝制结构体及部件Core Facade Delivery Management Pty Ltd澳大利亚$21.8K
2026-07-28铝制结构体及部件Core Facade Delivery Management Pty Ltd澳大利亚$152

相关企业 · 同类产品

BM Windows Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →