Viet Nam Success Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,043 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

514
进口笔数
2,043
出口笔数
$9.17M
进口金额
$39.77M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
23
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.5K · 3 笔出口 $438.9K · 20 笔2023-11进口 $151.4K · 12 笔出口 $936.5K · 52 笔2023-12进口 $321.1K · 17 笔出口 $817.6K · 47 笔2024-01进口 $253.9K · 18 笔出口 $1.26M · 72 笔2024-02进口 $338.4K · 16 笔出口 $785.7K · 38 笔2024-03进口 $348.0K · 18 笔出口 $849.1K · 48 笔2024-04进口 $272.5K · 17 笔出口 $864.9K · 49 笔2024-05进口 $188.4K · 14 笔出口 $837.9K · 45 笔2024-06进口 $333.1K · 13 笔出口 $875.9K · 40 笔2024-07进口 $331.8K · 16 笔出口 $870.5K · 49 笔2024-08进口 $207.1K · 12 笔出口 $933.5K · 44 笔2024-09进口 $334.2K · 13 笔出口 $952.7K · 52 笔2024-10进口 $319.9K · 15 笔出口 $981.8K · 66 笔2024-11进口 $341.3K · 18 笔出口 $1.03M · 55 笔2024-12进口 $229.7K · 13 笔出口 $767.3K · 48 笔2025-01进口 $75.5K · 5 笔出口 $992.9K · 50 笔2025-02进口 $166.0K · 12 笔出口 $1.04M · 48 笔2025-03进口 $292.9K · 11 笔出口 $753.0K · 34 笔2025-04进口 $116.5K · 6 笔出口 $883.9K · 53 笔2025-05进口 $168.6K · 13 笔出口 $962.3K · 50 笔2025-06进口 $179.3K · 8 笔出口 $808.1K · 49 笔2025-07进口 $147.0K · 13 笔出口 $864.9K · 44 笔2025-08进口 $236.1K · 15 笔出口 $820.5K · 46 笔2025-09进口 $216.8K · 19 笔出口 $957.9K · 46 笔2025-10进口 $153.3K · 12 笔出口 $1.47M · 57 笔2025-11进口 $282.6K · 12 笔出口 $1.24M · 59 笔2025-12进口 $120.1K · 9 笔出口 $961.1K · 51 笔2026-01进口 $151.7K · 11 笔出口 $1.22M · 62 笔2026-02进口 $92.8K · 8 笔出口 $873.6K · 37 笔2026-03进口 $125.8K · 7 笔出口 $1.25M · 62 笔2026-04进口 $125.0K · 6 笔出口 $898.5K · 39 笔2026-05进口 $104.4K · 6 笔出口 $759.9K · 41 笔2026-06进口 $56.4K · 5 笔出口 $925.7K · 49 笔2026-07进口 $127.2K · 9 笔出口 $827.8K · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.5K · 3 笔出口 $438.9K · 20 笔2023-11进口 $151.4K · 12 笔出口 $936.5K · 52 笔2023-12进口 $321.1K · 17 笔出口 $817.6K · 47 笔2024-01进口 $253.9K · 18 笔出口 $1.26M · 72 笔2024-02进口 $338.4K · 16 笔出口 $785.7K · 38 笔2024-03进口 $348.0K · 18 笔出口 $849.1K · 48 笔2024-04进口 $272.5K · 17 笔出口 $864.9K · 49 笔2024-05进口 $188.4K · 14 笔出口 $837.9K · 45 笔2024-06进口 $333.1K · 13 笔出口 $875.9K · 40 笔2024-07进口 $331.8K · 16 笔出口 $870.5K · 49 笔2024-08进口 $207.1K · 12 笔出口 $933.5K · 44 笔2024-09进口 $334.2K · 13 笔出口 $952.7K · 52 笔2024-10进口 $319.9K · 15 笔出口 $981.8K · 66 笔2024-11进口 $341.3K · 18 笔出口 $1.03M · 55 笔2024-12进口 $229.7K · 13 笔出口 $767.3K · 48 笔2025-01进口 $75.5K · 5 笔出口 $992.9K · 50 笔2025-02进口 $166.0K · 12 笔出口 $1.04M · 48 笔2025-03进口 $292.9K · 11 笔出口 $753.0K · 34 笔2025-04进口 $116.5K · 6 笔出口 $883.9K · 53 笔2025-05进口 $168.6K · 13 笔出口 $962.3K · 50 笔2025-06进口 $179.3K · 8 笔出口 $808.1K · 49 笔2025-07进口 $147.0K · 13 笔出口 $864.9K · 44 笔2025-08进口 $236.1K · 15 笔出口 $820.5K · 46 笔2025-09进口 $216.8K · 19 笔出口 $957.9K · 46 笔2025-10进口 $153.3K · 12 笔出口 $1.47M · 57 笔2025-11进口 $282.6K · 12 笔出口 $1.24M · 59 笔2025-12进口 $120.1K · 9 笔出口 $961.1K · 51 笔2026-01进口 $151.7K · 11 笔出口 $1.22M · 62 笔2026-02进口 $92.8K · 8 笔出口 $873.6K · 37 笔2026-03进口 $125.8K · 7 笔出口 $1.25M · 62 笔2026-04进口 $125.0K · 6 笔出口 $898.5K · 39 笔2026-05进口 $104.4K · 6 笔出口 $759.9K · 41 笔2026-06进口 $56.4K · 5 笔出口 $925.7K · 49 笔2026-07进口 $127.2K · 9 笔出口 $827.8K · 40 笔

工商档案

企业注册号3700703525
企查查编码QVNT8269MU
成立日期2006-03-29
联系地址Lô F, đường số 5, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM SUCCESS
企业英文名称VIỆT NAM SUCCESS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F, đường số 5, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+842743768543
邮箱steven.trong@vietnamsuccess.com
传真+842743768546
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本108.272亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
848310传动轴及曲柄
391990自粘塑料片
761699其他铝制品
731824非螺纹钢销
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
842489非农用喷雾器具
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
760820铝合金管
848310传动轴及曲柄
940599非玻塑灯具零件
830242家具配件
830241金属建筑配件
730890其他钢铁结构体
481910瓦楞纸箱
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南324$5.73M
日本126$2.60M
中国台湾17$514.8K
泰国44$318.1K
美国2$5.2K
中国2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本776$18.05M
泰国347$7.32M
中国80$5.15M
越南670$4.36M
土耳其63$2.53M
新加坡36$1.07M
美国24$1.06M
英国31$157.4K
印度7$77.7K
印度尼西亚10$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamaguchi Seiko Co., Ltd.日本92$2.58M传动轴及曲柄、塑料包装箱
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南111$2.36M铝制结构体及部件、铝合金型材
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南110$2.30M铝合金型材、铝合金型材
Viet Bokuto Co., Ltd.越南34$437.1K贱金属配件、铝制结构体及部件
Ichikin Saigon Studio One Member Co., Ltd.越南22$331.6K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
Logthai Orotex Co., Ltd.泰国44$318.1K其他塑料制品、其他未硫化橡胶
Satoshoji Corporation Nagoya Branch日本14$264.8K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Tozaki Industry Corporation日本20$39.8K非农用喷雾器具、其他人纤针织服装
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南36$37.2K其他钢铁制品、其他电路开关装置
JTEKT Machinery (Thailand) Co., Ltd.日本9$17.9K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Electric Asia Pte. Ltd.印度518$13.43M其他铝制品、带接头绝缘电线
Mitsubishi Electric Automotive (China) Co., Ltd.中国80$5.15M传动轴及曲柄、印刷电路
Yanegiken Co., Ltd.日本195$4.87M其他铝制品、钢铁螺钉螺栓
Satoshoji Corporation Nagoya Branch日本86$1.82M其他铝制品、不锈钢焊管
Kaga Electronics (Thailand) Co., Ltd.日本107$1.19M绝缘电线、1kVA以下变压器
Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南106$889.8K非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件
NOA Vietnam Co., Ltd.越南105$870.7K瓦楞纸箱、绝缘电线
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南82$586.1K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南137$486.3K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南98$462.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 514)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他测量仪器Tozaki Industry Corporation美国$3.0K
2026-07-28电力控制板Tozaki Industry Corporation日本$1.9K
2026-07-22铝合金型材Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$9.8K
2026-07-22铝合金型材Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-22铝合金型材Lixil Vietnam Co., Ltd.越南$19.7K
2026-07-18铝合金型材LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-18铝合金型材LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$19.7K
2026-07-18铝合金型材LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南$9.8K
2026-07-16其他硫化橡胶制品Tozaki Industry Corporation日本$447
2026-07-13非螺纹钢销Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$859

出口(共 2,043)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30传动轴及曲柄Mitsubishi Electric Thai Auto-Parts Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-07-30其他铝制品Satoshoji Corporation Nagoya Branch日本$1.2K
2026-07-30其他铝制品Satoshoji Corporation Nagoya Branch日本$290
2026-07-30其他铝制品Satoshoji Corporation Nagoya Branch日本$1.1K
2026-07-30其他铝制品Satoshoji Corporation Nagoya Branch日本$29.4K
2026-07-30其他铝制品Satoshoji Corporation Nagoya Branch日本$2.0K
2026-07-30其他铝制品Mitsubishi Electric Asia Pte. Ltd.日本$26
2026-07-30其他铝制品Satoshoji Corporation Nagoya Branch日本$6.7K
2026-07-30其他铝制品Satoshoji Corporation Nagoya Branch日本$22.9K
2026-07-29传动轴及曲柄Mitsubishi Electric Automotive (China) Co., Ltd.中国$32.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Success Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →