Ichikin Saigon Studio One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 722 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MTV ICHIKIN SAIGON STUDIO
632
进口笔数
722
出口笔数
$6.83M
进口金额
$12.12M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
53
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702261590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY086NG |
| 成立日期 | 2014-03-05 |
| 联系地址 | Lô D_5J_CN, Đường DE3, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ICHIKIN SAIGON STUDIO |
| 企业英文名称 | ICHIKIN SAIGON STUDIO ONE MEMBER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D_5J_CN, Đường DE3, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842742220380 |
| 邮箱 | info-iss@ichikin.com |
| 传真 | +842742220381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 349.916亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 427 | $2.89M |
| 中国台湾 | 37 | $1.75M |
| 日本 | 157 | $1.66M |
| 中国 | 34 | $270.4K |
| 韩国 | 7 | $107.3K |
| 泰国 | 1 | $6.0K |
| 德国 | 1 | $3.0K |
| 英国 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 552 | $9.38M |
| 越南 | 162 | $2.72M |
| 柬埔寨 | 6 | $21.8K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Te Kuan Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.74M | 铝合金板材、铝合金板材 |
| JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.46M | 非取向硅钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 74 | $1.31M | 非取向硅钢板、热轧钢窄带 |
| Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 189 | $1.01M | 金属建筑配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 80 | $208.0K | 金属建筑配件 |
| An Loc Phat Co., Ltd. | 越南 | 21 | $99.9K | 热轧钢板、工字钢 |
| Naito Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $62.5K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| An Loc Phat Co., Ltd. | 越南 | 9 | $50.6K | 热轧钢板、工字钢 |
| Nippon Paint Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $35.6K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 552 | $9.38M | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Vietnam Hwa Yang Metal Industrial Co., Ltd. | 越南 | 60 | $2.31M | 铝制结构体及部件、其他不锈钢板 |
| Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 55 | $167.9K | 金属建筑配件、其他钢铁结构体 |
| Fujisash Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $95.6K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Viet Khai Environmental Treatment Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 24 | $82.3K | 燃料木材废料、其他塑料废料 |
| JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.8K | 非取向硅钢板、镀锌合金钢板 |
| T.S.I. Khmer Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.8K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Asahi Kinzoku Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 矩形钢棒、其他钢材型材 |
| CONG TY TNHH TM DV XU LY MOI TRUONG VIET KHAI (MST: 3700779362) | 越南 | 2 | $3.1K | 其他塑料废料、铝废料 |
| M.P.S. Saigon Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 632)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH NAITO VIET NAM (MST: 0311765548) | 越南 | $383 |
| 2026-04-22 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH NAITO VIET NAM (MST: 0311765548) | 日本 | $92 |
| 2026-04-22 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH NAITO VIET NAM (MST: 0311765548) | 日本 | $92 |
| 2026-04-22 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH NAITO VIET NAM (MST: 0311765548) | 越南 | $383 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | NAITO VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-21 | 研磨粉/粒 | NAITO VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-17 | 贱金属铰链 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $599 |
| 2026-04-17 | 贱金属铰链 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $599 |
| 2026-04-17 | 贱金属锁具零件 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $356 |
| 2026-04-17 | 贱金属锁具零件 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $356 |
出口(共 722)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 铝制结构体及部件 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 铝制结构体及部件 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 金属建筑配件 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 铝制结构体及部件 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $55.4K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 金属建筑配件 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |