Ichikin Saigon Studio One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 814 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MTV ICHIKIN SAIGON STUDIO
781
进口笔数
814
出口笔数
$8.71M
进口金额
$12.93M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-15
最近出口
48
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702261590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY086NG |
| 成立日期 | 2014-03-05 |
| 联系地址 | Lô D_5J_CN, Đường DE3, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ICHIKIN SAIGON STUDIO |
| 企业英文名称 | ICHIKIN SAIGON STUDIO ONE MEMBER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D_5J_CN, Đường DE3, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842742220380 |
| 邮箱 | info-iss@ichikin.com |
| 传真 | +842742220381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 349.916亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 562 | $4.69M |
| 中国台湾 | 38 | $1.80M |
| 日本 | 168 | $1.68M |
| 中国 | 35 | $275.4K |
| 韩国 | 8 | $111.4K |
| 泰国 | 1 | $6.0K |
| 德国 | 1 | $3.0K |
| 英国 | 1 | $8 |
| 中国香港 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 570 | $9.54M |
| 越南 | 236 | $3.36M |
| 柬埔寨 | 6 | $21.8K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Te Kuan Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.79M | 铝合金板材、铝合金板材 |
| JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.46M | 非取向硅钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| Vietnam Hwa Yang Metal Industrial Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.36M | 贱金属配件、铝制结构体及部件 |
| CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 74 | $1.31M | 热轧钢窄带、非取向硅钢板 |
| Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 195 | $1.03M | 金属建筑配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 80 | $208.0K | 金属建筑配件 |
| Viet Nam Success Co., Ltd. | 越南 | 22 | $165.8K | 其他铝制品、铝合金管 |
| AN LOC PHAT COMPANY LTD | 越南 | 25 | $123.3K | 热轧钢板、工字钢 |
| An Loc Phat Co., Ltd. | 越南 | 21 | $99.9K | 热轧钢板、其他塑料制品 |
| Naito Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $65.9K | 金属加工机刀、可互换工具 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 570 | $9.54M | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Vietnam Hwa Yang Metal Industrial Co., Ltd. | 越南 | 65 | $2.36M | 铝制结构体及部件、铝合金板材 |
| Viet Nam Success Co., Ltd. | 越南 | 22 | $331.6K | 铝合金型材、传动轴及曲柄 |
| Fujisash Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $223.3K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 55 | $167.9K | 金属建筑配件、其他钢铁结构体 |
| Viet Khai Environmental Treatment Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 27 | $91.5K | 燃料木材废料、其他塑料废料 |
| Viet Khai Environmental Treatment Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 24 | $82.3K | 燃料木材废料、其他塑料废料 |
| CONG TY TNHH FUJISASH VIET NAM CO.,LTD (0107969968) | 越南 | 2 | $31.0K | 铝制结构体及部件 |
| T.S.I. Khmer Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.8K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Viet Khai Environmental Treatment Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.7K | 其他塑料废料、50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 781)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 贱金属铰链 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $53 |
| 2026-07-30 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH AN LOC PHAT (MST 3700780689) | 越南 | $2 |
| 2026-07-30 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH AN LOC PHAT (MST 3700780689) | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-30 | 螺纹螺母 | Tachikawa Trading Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Tachikawa Trading Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-07-30 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH AN LOC PHAT (MST 3700780689) | 越南 | $620 |
| 2026-07-30 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH AN LOC PHAT (MST 3700780689) | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 钢制锁紧垫圈 | Tachikawa Trading Co., Ltd. | 日本 | $360 |
| 2026-07-30 | 合金钢棒材 | CONG TY TNHH AN LOC PHAT (MST 3700780689) | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-30 | 螺纹螺母 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $5 |
出口(共 814)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 铝制结构体及部件 | Vietnam Hwa Yang Metal Industrial Co., Ltd. | 越南 | $13.3K |
| 2026-07-06 | 其他钢铁结构体 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $12.7K |
| 2026-07-06 | 金属建筑配件 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-07-02 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH FUJISASH VIET NAM CO.,LTD (0107969968) | 越南 | $859 |
| 2026-07-02 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH FUJISASH VIET NAM CO.,LTD (0107969968) | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-02 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH FUJISASH VIET NAM CO.,LTD (0107969968) | 越南 | $13.4K |
| 2026-07-01 | 金属建筑配件 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-01 | 铝制结构体及部件 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $358 |
| 2026-07-01 | 其他钢铁结构体 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-07-01 | 铝制结构体及部件 | Ichihashi Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |