An Loc Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Lộc Phát
- 邮箱6
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$434.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201239973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJC68JQ |
| 成立日期 | 2010-12-24 |
| 联系地址 | Số 201 Đường Phương Sài, Phường Phương Sơn, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 201 Đường Phương Sài, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84705987779 |
| 邮箱 | Anlocphat.nt@gmail.com |
| 传真 | 0583892096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720890 | 热轧钢板 |
| 721632 | 工字钢 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 39 | $248.9K |
| 越南 | 51 | $185.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | 21 | $230.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Ichikin Saigon Studio Co., Ltd. | 越南 | 12 | $56.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁型材 |
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $51.9K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Ichikin Saigon Studio One Member Co., Ltd. | 越南 | 9 | $50.6K | 金属建筑配件、镀锌钢板 |
| HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | 18 | $36.5K | 无缝钢管、其他钢铁制品 |
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.1K | 其他液化石油气、热轧钢板 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他螺纹紧固件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 非不锈钢管件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $58 |
| 2026-04-17 | 其他螺纹紧固件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $281 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $77 |
| 2026-04-17 | 其他螺纹紧固件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $638 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $4.2K |
| 2026-04-17 | 其他螺纹紧固件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $9 |
| 2026-04-17 | 其他螺纹紧固件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $638 |
| 2026-04-17 | 其他螺纹紧固件 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $590 |