SCI E&C Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 934 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SCI E&C
200
进口笔数
934
出口笔数
$56.88M
进口金额
$35.81M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-29
最近出口
27
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500574676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EX4SWG |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | Tầng 3, tháp C, tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SCI E&C |
| 企业英文名称 | SCI E&C JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tháp C, tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842433868243 |
| 邮箱 | enc@scigroup.vn |
| 传真 | +842433868243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,049.1409亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 138 | $27.90M |
| 中国 | 25 | $10.18M |
| 克罗地亚 | 8 | $9.58M |
| 西班牙 | 3 | $5.35M |
| 波兰 | 2 | $1.24M |
| 越南 | 13 | $1.14M |
| 日本 | 8 | $519.8K |
| 泰国 | 2 | $339.6K |
| 瑞典 | 3 | $191.6K |
| 奥地利 | 6 | $147.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 918 | $34.64M |
| 巴布亚新几内亚 | 19 | $992.9K |
| 越南 | 58 | $106.9K |
| 美国 | 9 | $31.7K |
| 克罗地亚 | 2 | $21.7K |
| 意大利 | 1 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 138 | $27.94M | 水轮机零件、电力控制板 |
| Voith Hydro Private Ltd. | 2 | $9.55M | 75kVA以下交流发电机、1kVA-16kVA变压器 | |
| Windey Energy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.67M | 风力发电机组、电动机及零件 |
| Voith Hydro Private Ltd. | 西班牙 | 2 | $5.35M | 水轮机零件 |
| Namsam 3 Power Company Ltd. | 老挝 | 14 | $1.47M | 其他塑料包装制品、20吨以上柴油货车 |
| Voith Hydro Private Ltd. | 波兰 | 2 | $1.24M | 阀门龙头、阀门零件 |
| Voith Hydro Private Ltd. | 越南 | 8 | $1.08M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Nammo2 Hydropower Company Ltd. | 老挝 | 4 | $844.8K | 自行式压路机、前端装载机 |
| Henan Gengli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $133.7K | 气动工具零件、阀门龙头 |
| KONCAR GIM | 克罗地亚 | 4 | $13.3K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 392 | $18.15M | 非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 378 | $14.50M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 116 | $1.74M | 非白波特兰水泥、其他矿渣及灰 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 7 | $490.1K | 变形钢筋、钻探机械零件 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 12 | $373.6K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Nammo2 Hydropower Company Ltd. | 老挝 | 17 | $120.9K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Nam Ngiep 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $73.3K | 钢铁螺钉螺栓、钳子镊子 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 越南 | 40 | $68.1K | 其他矿渣及灰、1kg以下胶粘剂 |
| Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 美国 | 6 | $30.4K | 750W-75kW交流电机、60伏以下继电器 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.8K | 其他矿渣及灰、非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他特种车辆 | Namsam 3 Power Company Ltd. | 中国 | $120.9K |
| 2026-07-10 | 风力发电机组 | Windey Energy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $1.72M |
| 2026-07-10 | 风力发电机组 | Windey Energy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $909.9K |
| 2026-07-10 | 风力发电机组 | Windey Energy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $294.6K |
| 2026-07-10 | 风力发电机组 | Windey Energy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $303.3K |
| 2026-07-10 | 风力发电机组 | Windey Energy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $303.3K |
| 2026-07-10 | 风力发电机组 | Windey Energy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $106.2K |
| 2026-07-10 | 风力发电机组 | Windey Energy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $441.6K |
| 2026-07-10 | 风力发电机组 | Windey Energy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $3.87M |
| 2026-07-10 | 风力发电机组 | Windey Energy Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $94.6K |
出口(共 934)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 高压继电器 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.7K |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $460 |
| 2026-07-29 | 丙烯酸乙烯漆 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $142 |
| 2026-07-29 | 电力控制板 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $422 |
| 2026-07-29 | 丙烯酸乙烯漆 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $142 |
| 2026-07-29 | 球面滚子轴承 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2026-07-25 | 高压继电器 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $270 |
| 2026-07-25 | 其他电气开关 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $35 |
| 2026-07-25 | 其他离心泵 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $238 |
| 2026-07-25 | 其他离心泵 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $414 |