SCI E&C Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 934 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SCI E&C

200
进口笔数
934
出口笔数
$56.88M
进口金额
$35.81M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-29
最近出口
27
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.16M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $310.0K · 14 笔2023-11进口 $4.12M · 13 笔出口 $1.26M · 40 笔2023-12进口 $2.39M · 7 笔出口 $1.60M · 36 笔2024-01进口 $697.8K · 9 笔出口 $2.12M · 33 笔2024-02进口 $4.37M · 9 笔出口 $874.8K · 17 笔2024-03进口 $79.3K · 4 笔出口 $860.7K · 39 笔2024-04进口 $678.1K · 14 笔出口 $1.67M · 59 笔2024-05进口 $113.4K · 7 笔出口 $864.6K · 28 笔2024-06进口 $6.16M · 5 笔出口 $875.8K · 37 笔2024-07进口 $120.5K · 6 笔出口 $1.77M · 36 笔2024-08进口 $829.7K · 4 笔出口 $1.30M · 36 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 15 笔2024-10进口 $52.9K · 2 笔出口 $424.2K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $412.6K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 18 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $428.1K · 7 笔2025-02进口 $180 · 1 笔出口 $181.8K · 12 笔2025-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $183.9K · 18 笔2025-04进口 $26.3K · 2 笔出口 $198.3K · 19 笔2025-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $123.1K · 6 笔2025-06进口 $16.5K · 2 笔出口 $144.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 10 笔2025-08进口 $70.9K · 1 笔出口 $119.2K · 13 笔2025-09进口 $303.2K · 1 笔出口 $122.2K · 10 笔2025-10进口 $92.0K · 1 笔出口 $503.2K · 22 笔2025-11进口 $493.9K · 3 笔出口 $160.4K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 8 笔2026-01进口 $92.2K · 1 笔出口 $138.5K · 11 笔2026-02进口 $630.1K · 1 笔出口 $26.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 11 笔2026-06进口 $721.1K · 2 笔出口 $191.2K · 6 笔2026-07进口 $8.16M · 3 笔出口 $137.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $310.0K · 14 笔2023-11进口 $4.12M · 13 笔出口 $1.26M · 40 笔2023-12进口 $2.39M · 7 笔出口 $1.60M · 36 笔2024-01进口 $697.8K · 9 笔出口 $2.12M · 33 笔2024-02进口 $4.37M · 9 笔出口 $874.8K · 17 笔2024-03进口 $79.3K · 4 笔出口 $860.7K · 39 笔2024-04进口 $678.1K · 14 笔出口 $1.67M · 59 笔2024-05进口 $113.4K · 7 笔出口 $864.6K · 28 笔2024-06进口 $6.16M · 5 笔出口 $875.8K · 37 笔2024-07进口 $120.5K · 6 笔出口 $1.77M · 36 笔2024-08进口 $829.7K · 4 笔出口 $1.30M · 36 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $356.8K · 15 笔2024-10进口 $52.9K · 2 笔出口 $424.2K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $412.6K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.0K · 18 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $428.1K · 7 笔2025-02进口 $180 · 1 笔出口 $181.8K · 12 笔2025-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $183.9K · 18 笔2025-04进口 $26.3K · 2 笔出口 $198.3K · 19 笔2025-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $123.1K · 6 笔2025-06进口 $16.5K · 2 笔出口 $144.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 10 笔2025-08进口 $70.9K · 1 笔出口 $119.2K · 13 笔2025-09进口 $303.2K · 1 笔出口 $122.2K · 10 笔2025-10进口 $92.0K · 1 笔出口 $503.2K · 22 笔2025-11进口 $493.9K · 3 笔出口 $160.4K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 8 笔2026-01进口 $92.2K · 1 笔出口 $138.5K · 11 笔2026-02进口 $630.1K · 1 笔出口 $26.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 11 笔2026-06进口 $721.1K · 2 笔出口 $191.2K · 6 笔2026-07进口 $8.16M · 3 笔出口 $137.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号0500574676
企查查编码QVN1EX4SWG
成立日期2010-05-31
联系地址Tầng 3, tháp C, tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SCI E&C
企业英文名称SCI E&C JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, tháp C, tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842433868243
邮箱enc@scigroup.vn
传真+842433868243
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,049.1409亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
841090水轮机零件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730890其他钢铁结构体
902610液体流量计
731815钢铁螺钉螺栓
853649高压继电器
401693非泡沫橡胶密封件
850490变压器零件

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
870899其他车辆零件
730890其他钢铁结构体
843143钻探机械零件
843149土方机械零件
848390传动部件
848210滚珠轴承
391740塑料管件
870830车辆制动零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度138$27.90M
中国25$10.18M
克罗地亚8$9.58M
西班牙3$5.35M
波兰2$1.24M
越南13$1.14M
日本8$519.8K
泰国2$339.6K
瑞典3$191.6K
奥地利6$147.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝918$34.64M
巴布亚新几内亚19$992.9K
越南58$106.9K
美国9$31.7K
克罗地亚2$21.7K
意大利1$16.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED印度138$27.94M水轮机零件、电力控制板
Voith Hydro Private Ltd.2$9.55M75kVA以下交流发电机、1kVA-16kVA变压器
Windey Energy Technology Group Co., Ltd.中国2$8.67M风力发电机组、电动机及零件
Voith Hydro Private Ltd.西班牙2$5.35M水轮机零件
Namsam 3 Power Company Ltd.老挝14$1.47M其他塑料包装制品、20吨以上柴油货车
Voith Hydro Private Ltd.波兰2$1.24M阀门龙头、阀门零件
Voith Hydro Private Ltd.越南8$1.08M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Nammo2 Hydropower Company Ltd.老挝4$844.8K自行式压路机、前端装载机
Henan Gengli Machinery Co., Ltd.中国5$133.7K气动工具零件、阀门龙头
KONCAR GIM克罗地亚4$13.3K非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Sam 3 Power Co., Ltd.老挝392$18.15M非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓
Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd.老挝378$14.50M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体
Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝116$1.74M非白波特兰水泥、其他矿渣及灰
Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd.巴布亚新几内亚7$490.1K变形钢筋、钻探机械零件
Nam Sam 3 Power Co., Ltd.巴布亚新几内亚12$373.6K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Nammo2 Hydropower Company Ltd.老挝17$120.9K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Nam Ngiep 1 Power Co., Ltd.老挝9$73.3K钢铁螺钉螺栓、钳子镊子
Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd.越南40$68.1K其他矿渣及灰、1kg以下胶粘剂
Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.美国6$30.4K750W-75kW交流电机、60伏以下继电器
Nam Sam 3 Power Co., Ltd.越南11$17.8K其他矿渣及灰、非白波特兰水泥

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他特种车辆Namsam 3 Power Company Ltd.中国$120.9K
2026-07-10风力发电机组Windey Energy Technology Group Co., Ltd.中国$1.72M
2026-07-10风力发电机组Windey Energy Technology Group Co., Ltd.中国$909.9K
2026-07-10风力发电机组Windey Energy Technology Group Co., Ltd.中国$294.6K
2026-07-10风力发电机组Windey Energy Technology Group Co., Ltd.中国$303.3K
2026-07-10风力发电机组Windey Energy Technology Group Co., Ltd.中国$303.3K
2026-07-10风力发电机组Windey Energy Technology Group Co., Ltd.中国$106.2K
2026-07-10风力发电机组Windey Energy Technology Group Co., Ltd.中国$441.6K
2026-07-10风力发电机组Windey Energy Technology Group Co., Ltd.中国$3.87M
2026-07-10风力发电机组Windey Energy Technology Group Co., Ltd.中国$94.6K

出口(共 934)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29高压继电器Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$3.7K
2026-07-29阀门龙头Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$460
2026-07-29丙烯酸乙烯漆Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$142
2026-07-29电力控制板Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$422
2026-07-29丙烯酸乙烯漆Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$142
2026-07-29球面滚子轴承Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$1.2K
2026-07-25高压继电器Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$270
2026-07-25其他电气开关Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$35
2026-07-25其他离心泵Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$238
2026-07-25其他离心泵Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝$414

相关企业 · 同类产品

SCI E&C Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →