IFM Electronic Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 719 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IFM ELECTRONIC VIệT NAM

719
进口笔数
295
出口笔数
$10.91M
进口金额
$3.16M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $570.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 3 笔出口 $63.5K · 2 笔2023-11进口 $194.2K · 18 笔出口 $4.6K · 4 笔2023-12进口 $236.5K · 14 笔出口 $20.0K · 10 笔2024-01进口 $176.8K · 13 笔出口 $72.0K · 9 笔2024-02进口 $148.5K · 7 笔出口 $111.8K · 7 笔2024-03进口 $231.2K · 15 笔出口 $317.0K · 12 笔2024-04进口 $212.4K · 16 笔出口 $33.1K · 8 笔2024-05进口 $190.9K · 19 笔出口 $103.4K · 12 笔2024-06进口 $227.3K · 13 笔出口 $57.2K · 4 笔2024-07进口 $152.5K · 16 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-08进口 $234.1K · 16 笔出口 $103.0K · 10 笔2024-09进口 $195.8K · 17 笔出口 $36.3K · 4 笔2024-10进口 $331.2K · 22 笔出口 $77.5K · 6 笔2024-11进口 $172.4K · 15 笔出口 $91.5K · 8 笔2024-12进口 $197.2K · 22 笔出口 $18.8K · 4 笔2025-01进口 $236.0K · 20 笔出口 $49.8K · 5 笔2025-02进口 $216.4K · 18 笔出口 $83.6K · 6 笔2025-03进口 $252.1K · 22 笔出口 $104.3K · 6 笔2025-04进口 $477.2K · 24 笔出口 $101.0K · 11 笔2025-05进口 $370.2K · 16 笔出口 $71.4K · 6 笔2025-06进口 $324.3K · 16 笔出口 $51.0K · 6 笔2025-07进口 $356.4K · 17 笔出口 $113.8K · 3 笔2025-08进口 $206.8K · 13 笔出口 $44.5K · 4 笔2025-09进口 $365.7K · 19 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-10进口 $350.7K · 20 笔出口 $96.8K · 4 笔2025-11进口 $269.1K · 17 笔出口 $56.5K · 6 笔2025-12进口 $270.5K · 20 笔出口 $34.9K · 8 笔2026-01进口 $339.4K · 20 笔出口 $91.3K · 4 笔2026-02进口 $73.7K · 11 笔出口 $39.1K · 2 笔2026-03进口 $463.1K · 25 笔出口 $97.9K · 8 笔2026-04进口 $570.9K · 14 笔出口 $135.7K · 6 笔2026-05进口 $287.9K · 17 笔出口 $96.5K · 11 笔2026-06进口 $417.7K · 22 笔出口 $38.9K · 3 笔2026-07进口 $381.3K · 17 笔出口 $85.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 3 笔出口 $63.5K · 2 笔2023-11进口 $194.2K · 18 笔出口 $4.6K · 4 笔2023-12进口 $236.5K · 14 笔出口 $20.0K · 10 笔2024-01进口 $176.8K · 13 笔出口 $72.0K · 9 笔2024-02进口 $148.5K · 7 笔出口 $111.8K · 7 笔2024-03进口 $231.2K · 15 笔出口 $317.0K · 12 笔2024-04进口 $212.4K · 16 笔出口 $33.1K · 8 笔2024-05进口 $190.9K · 19 笔出口 $103.4K · 12 笔2024-06进口 $227.3K · 13 笔出口 $57.2K · 4 笔2024-07进口 $152.5K · 16 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-08进口 $234.1K · 16 笔出口 $103.0K · 10 笔2024-09进口 $195.8K · 17 笔出口 $36.3K · 4 笔2024-10进口 $331.2K · 22 笔出口 $77.5K · 6 笔2024-11进口 $172.4K · 15 笔出口 $91.5K · 8 笔2024-12进口 $197.2K · 22 笔出口 $18.8K · 4 笔2025-01进口 $236.0K · 20 笔出口 $49.8K · 5 笔2025-02进口 $216.4K · 18 笔出口 $83.6K · 6 笔2025-03进口 $252.1K · 22 笔出口 $104.3K · 6 笔2025-04进口 $477.2K · 24 笔出口 $101.0K · 11 笔2025-05进口 $370.2K · 16 笔出口 $71.4K · 6 笔2025-06进口 $324.3K · 16 笔出口 $51.0K · 6 笔2025-07进口 $356.4K · 17 笔出口 $113.8K · 3 笔2025-08进口 $206.8K · 13 笔出口 $44.5K · 4 笔2025-09进口 $365.7K · 19 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-10进口 $350.7K · 20 笔出口 $96.8K · 4 笔2025-11进口 $269.1K · 17 笔出口 $56.5K · 6 笔2025-12进口 $270.5K · 20 笔出口 $34.9K · 8 笔2026-01进口 $339.4K · 20 笔出口 $91.3K · 4 笔2026-02进口 $73.7K · 11 笔出口 $39.1K · 2 笔2026-03进口 $463.1K · 25 笔出口 $97.9K · 8 笔2026-04进口 $570.9K · 14 笔出口 $135.7K · 6 笔2026-05进口 $287.9K · 17 笔出口 $96.5K · 11 笔2026-06进口 $417.7K · 22 笔出口 $38.9K · 3 笔2026-07进口 $381.3K · 17 笔出口 $85.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0314244014
企查查编码QVNP5UX7BC
成立日期2017-02-22
联系地址Phòng 401, Tầng 4, Tòa nhà HD Tower, Số 25Bis Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IFM ELECTRONIC VIỆT NAM
企业英文名称IFM ELECTRONIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 401, Tầng 4, Tòa nhà HD Tower, Số 25Bis Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本33.45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902620压力测量仪
902610液体流量计
854442带接头绝缘电线
902680液体气体测量仪
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
730722不锈钢管件
902690流量压力检测零件
900290其他光学元件

出口

HS 编码产品
902920速度表转速表
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
902610液体流量计
853690其他电路开关装置
902690流量压力检测零件
730722不锈钢管件
850511金属永磁体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国635$6.13M
罗马尼亚447$1.48M
新加坡336$993.9K
波兰427$948.1K
意大利203$622.0K
美国357$505.8K
中国143$76.3K
瑞典24$48.4K
英国21$17.3K
捷克29$16.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南292$3.15M
德国2$5.5K
马来西亚1$724

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IFM Electronic GmbH德国693$10.86M其他电气开关、其他测量仪器
IFM Efector Co., Ltd.日本7$29.7K其他测量仪器、液体流量计
IFM Electronic Asia Pte. Ltd.新加坡1$11.6K非金属测试机、其他测量仪器
JAKOBS PRASENT SERVICE GMBH德国1$3.7K纸质文具、瓷餐具
IFM Prover Inc美国1$1.5K液体流量计
IFM Efector Inc.美国5$1.3K带接头绝缘电线、其他自动控制仪
T&A Systeme GmbH德国1$957通信设备、数据处理机
IFM EFECTOR PTY LTD澳大利亚1$927液体气体测量仪
IFM ELECTRONIC PTE LTD新加坡4$888其他测量仪器、带接头绝缘电线
Druckpartner GmbH德国3$51印刷日历

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南129$1.88M电动机及零件、其他钢铁制品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南68$552.8K镀膜玻璃片、木托盘
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南23$460.1K其他钢铁制品、电动机及零件
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南64$176.5K纸制卷轴、其他钢铁制品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南4$66.4K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.新加坡4$13.8K多层涂布纸板、其他钢铁制品
IFM Electronic GmbH德国1$5.3K其他电气开关、其他钢铁制品
IFM ELECTRONIC PTE LTD新加坡1$724其他电气开关、压力测量仪
Loxx Tech GmbH德国1$213其他钢铁结构体、10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 719)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他测量仪器IFM Electronic GmbH德国$1.4K
2026-07-29液体气体测量仪IFM Electronic GmbH美国$100
2026-07-29其他测量仪器IFM Electronic GmbH德国$28
2026-07-29其他测量仪器IFM Electronic GmbH罗马尼亚$99
2026-07-29液体流量计IFM Electronic GmbH德国$158
2026-07-29液体气体测量仪IFM Electronic GmbH美国$6.0K
2026-07-29其他测量仪器IFM Electronic GmbH罗马尼亚$48
2026-07-29其他测量仪器IFM Electronic GmbH德国$111
2026-07-29带接头绝缘电线IFM Electronic GmbH波兰$614
2026-07-29带接头绝缘电线IFM Electronic GmbH波兰$42

出口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30液体流量计Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$168
2026-07-30压力测量仪Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$132
2026-07-30带接头绝缘电线Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$251
2026-07-30流量压力检测零件Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$305
2026-07-30流量压力检测零件Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$425
2026-07-30液体流量计Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.1K
2026-07-30液体气体测量仪Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.1K
2026-07-30带接头绝缘电线Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$703
2026-07-30压力测量仪Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$5.8K
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

IFM Electronic Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →