General Electric Haiphong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29,449 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH General Electric Hải Phòng
- 邮箱120,868
29,449
进口笔数
4,884
出口笔数
$832.85M
进口金额
$831.85M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
710
供应商数
133
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202126735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CMXEAA |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | Lô H1-H6 và F13A, F13B, F14, F15 Khu Công nghiệp Nhật Bản - Hải Phòng, Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GE VERNOVA HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 549300Y9OWI4GBLTGR98 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H1-H6 và F13A, F13B, F14, F15 Khu Công nghiệp Nhật Bản - Hải Phòng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +842253266159 |
| 邮箱 | Nhung.Luu@gevernova.com |
| 传真 | +842253743626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.8005万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11,248 | $359.15M |
| 越南 | 12,518 | $266.63M |
| 美国 | 2,181 | $56.79M |
| 德国 | 2,803 | $27.76M |
| 法国 | 889 | $21.94M |
| 瑞士 | 238 | $9.56M |
| 匈牙利 | 136 | $9.53M |
| 斯洛伐克 | 59 | $9.12M |
| 捷克 | 327 | $7.46M |
| 西班牙 | 659 | $6.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,089 | $679.50M |
| 法国 | 437 | $89.77M |
| 德国 | 236 | $35.84M |
| 越南 | 467 | $9.69M |
| 中国 | 303 | $6.32M |
| 荷兰 | 71 | $3.71M |
| 西班牙 | 89 | $3.09M |
| 巴西 | 21 | $1.72M |
| 中国香港 | 47 | $481.2K |
| 印度 | 8 | $371.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 710)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Sinbon Tongan Renewable Energy Co., Ltd. | 中国 | 791 | $28.33M | 带接头绝缘电线、高压电线 |
| ABB Pte. Ltd. | 新加坡 | 479 | $17.58M | 自动断路器、电器装置零件 |
| 3C Industrial Electrical Equipment Co., Ltd. | 越南 | 980 | $16.66M | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Dat Moi Production and Trading Co., Ltd. | 越南 | 869 | $14.84M | 木托盘、木制包装容器 |
| Nissin Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,056 | $14.58M | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| 3C Engineering Electrical Equipment Co., Ltd. | 越南 | 682 | $9.80M | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Tomeco An Khang Joint Stock Company | 越南 | 362 | $7.55M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nissin Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 663 | $6.78M | 其他钢铁制品、电气装置零件 |
| Shanghai Unibridge Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 540 | $6.36M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Sunrise Trade & Services Co., Ltd. | 越南 | 343 | $434.9K | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Renewable Energy North America, LLC | 美国 | 2,295 | $577.36M | 齿轮及变速器、电力控制板 |
| GE Wind France SAS | 法国 | 433 | $98.58M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| GE Renewable Energy North America | 美国 | 180 | $42.19M | 750kVA以上交流发电机、齿轮及变速器 |
| GE Wind Energy GmbH | 德国 | 274 | $39.53M | 750kVA以上交流发电机、大功率晶体管 |
| GE Vernova Operations LLC | 美国 | 147 | $31.73M | 手工工具零件、电力控制板 |
| GE Vernova International LLC | 美国 | 188 | $11.25M | 大功率晶体管、钢铁螺钉螺栓 |
| Ingeteam Inc. | 美国 | 105 | $7.35M | 电动机及零件、静止变流器 |
| Thinh Vuong Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 216 | $1.40M | 其他钢铁废料、其他塑料废料 |
| Thinh Vuong Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 140 | $977.8K | 其他钢铁废料、其他塑料废料 |
| Shanghai Shenmao Magnet Wire Co., Ltd. | 中国 | 167 | $220.2K | 塑料卷轴、6mm以上铜丝 |
近期贸易明细
进口(共 29,449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电动机及零件 | Nissin Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-07-31 | 塑料绝缘配件 | Nam Hai Supporting Industry Co., Ltd. | 越南 | $453 |
| 2026-07-31 | 塑料绝缘配件 | Nam Hai Supporting Industry Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Dang Anh Production & Trading Joint Stock Co. | 中国 | $31 |
| 2026-07-31 | 其他锯片 | Dang Anh Production & Trading Joint Stock Co. | 中国 | $78 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Phuc Lam Import Export Trading Service Joint Stock Company | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 自攻螺钉 | Dang Anh Production & Trading Joint Stock Co. | 中国 | $21 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Phuc Lam Import Export Trading Service Joint Stock Company | 越南 | $29 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Phuc Lam Import Export Trading Service Joint Stock Company | 越南 | $345 |
| 2026-07-31 | 电动机及零件 | Changzhou Shenli Electrical Machine Inc. Co. | 中国 | $1.6K |
出口(共 4,884)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电力控制板 | GE Renewable Energy North America, LLC | 美国 | $65.5K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | GE Renewable Energy North America, LLC | 美国 | $271.2K |
| 2026-07-31 | 750kVA以上交流发电机 | GE Wind Energy GmbH | 德国 | $171.1K |
| 2026-07-31 | 750kVA以上交流发电机 | GE Renewable Energy North America, LLC | 美国 | $138.6K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | GE Renewable Energy North America, LLC | 美国 | $529.4K |
| 2026-07-31 | 电器装置零件 | GE Renewable Energy North America, LLC | 美国 | $4.9K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | GE Renewable Energy North America, LLC | 美国 | $249.8K |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | GE Renewable Energy North America, LLC | 美国 | $336 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | GE Renewable Energy North America, LLC | 美国 | $410.6K |
| 2026-07-30 | 750kVA以上交流发电机 | GE Renewable Energy North America, LLC | 美国 | $140.5K |