Tomeco An Khang Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 503 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tomeco An Khang

71
进口笔数
503
出口笔数
$1.16M
进口金额
$11.45M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-13
最近出口
28
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $900.6K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 10 笔2023-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $64.9K · 9 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $24.2K · 10 笔2024-01进口 $14.7K · 2 笔出口 $115.6K · 13 笔2024-02进口 $103.9K · 1 笔出口 $73.8K · 6 笔2024-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $89.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 8 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $129.5K · 11 笔2024-06进口 $200 · 1 笔出口 $192.1K · 10 笔2024-07进口 $19.7K · 2 笔出口 $228.3K · 13 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $221.4K · 13 笔2024-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $316.3K · 8 笔2024-10进口 $73.6K · 5 笔出口 $246.8K · 12 笔2024-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $153.2K · 8 笔2024-12进口 $20.5K · 3 笔出口 $201.8K · 15 笔2025-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $310.1K · 13 笔2025-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $257.5K · 7 笔2025-03进口 $50.0K · 4 笔出口 $501.9K · 14 笔2025-04进口 $28.9K · 2 笔出口 $513.0K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $627.5K · 17 笔2025-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $577.5K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $900.6K · 25 笔2025-08进口 $13.1K · 3 笔出口 $630.1K · 26 笔2025-09进口 $21 · 1 笔出口 $427.9K · 13 笔2025-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $615.4K · 21 笔2025-11进口 $22.5K · 4 笔出口 $637.6K · 11 笔2025-12进口 $567 · 1 笔出口 $336.0K · 11 笔2026-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $345.1K · 12 笔2026-02进口 $10.7K · 2 笔出口 $242.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 7 笔2026-05进口 $600.3K · 8 笔出口 $39.0K · 1 笔2026-06进口 $40.8K · 4 笔出口 $72.7K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 10 笔2023-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $64.9K · 9 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $24.2K · 10 笔2024-01进口 $14.7K · 2 笔出口 $115.6K · 13 笔2024-02进口 $103.9K · 1 笔出口 $73.8K · 6 笔2024-03进口 $10.7K · 2 笔出口 $89.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 8 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $129.5K · 11 笔2024-06进口 $200 · 1 笔出口 $192.1K · 10 笔2024-07进口 $19.7K · 2 笔出口 $228.3K · 13 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $221.4K · 13 笔2024-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $316.3K · 8 笔2024-10进口 $73.6K · 5 笔出口 $246.8K · 12 笔2024-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $153.2K · 8 笔2024-12进口 $20.5K · 3 笔出口 $201.8K · 15 笔2025-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $310.1K · 13 笔2025-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $257.5K · 7 笔2025-03进口 $50.0K · 4 笔出口 $501.9K · 14 笔2025-04进口 $28.9K · 2 笔出口 $513.0K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $627.5K · 17 笔2025-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $577.5K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $900.6K · 25 笔2025-08进口 $13.1K · 3 笔出口 $630.1K · 26 笔2025-09进口 $21 · 1 笔出口 $427.9K · 13 笔2025-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $615.4K · 21 笔2025-11进口 $22.5K · 4 笔出口 $637.6K · 11 笔2025-12进口 $567 · 1 笔出口 $336.0K · 11 笔2026-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $345.1K · 12 笔2026-02进口 $10.7K · 2 笔出口 $242.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 7 笔2026-05进口 $600.3K · 8 笔出口 $39.0K · 1 笔2026-06进口 $40.8K · 4 笔出口 $72.7K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0500443296
企查查编码QVNDM5FTFW
成立日期2010-01-29
联系地址Cụm Công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TOMECO AN KHANG
企业英文名称TOMECO AN KHANG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842433941914
邮箱ankhang@tomeco.vn
传真0433941913
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722540热轧合金钢板
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
701990其他玻璃纤维
732020钢铁弹簧
848210滚珠轴承
730791非不锈钢管件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
841490泵及压缩机零件
853690其他电路开关装置
851680电热电阻器
870899其他车辆零件
841459其他风扇
843139机械零件
848350滑轮飞轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$1.03M
韩国1$63.1K
芬兰8$35.5K
德国3$23.1K
西班牙2$997
沙特阿拉伯1$400
美国1$220

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南449$10.13M
芬兰4$392.6K
美国20$325.4K
新加坡11$274.2K
老挝3$104.6K
英国4$90.7K
加拿大3$65.5K
沙特阿拉伯5$46.4K
澳大利亚2$13.3K
菲律宾2$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deqing Yueton Trading Co., Ltd.中国16$281.6K其他风扇、泵及压缩机零件
Global Asia Material Co., Ltd.中国8$101.6K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Raumaster Oy芬兰8$35.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Zhejiang Weldo Piping Solution Co., Ltd.中国4$25.8K不锈钢管件、不锈钢管件
Liaocheng Zhentong Steel Pipe Co., Ltd.中国3$18.2K其他车辆零件、焊接钢管
Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd.中国2$12.3K体育器材、飞机零件
Wenzhou Welsure Steel Co., Ltd.中国3$9.3K不锈钢管件、不锈钢管件
Shandong Century Tong Steel Pipe Mfg. Co., Ltd.中国3$5.1K热轧合金钢板、热轧钢棒
Shandong Lisheng Machinery Mfg. Co., Ltd.中国3$2.2K其他钢铁制品、焊接钢链
Hangzhou Topivot Trading Co., Ltd.中国2$1.6K泵零件、矿物加工机零件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南362$7.55M电动机及零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南83$2.58M其他钢铁制品、电动机及零件
Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡32$665.1K其他钢铁制品、其他车辆零件
Raumaster Oy芬兰4$392.6K其他钢铁结构体、机械零件
CHINA OUTSOURCING (EUROPE) LIMITED英国4$90.7K铜合金管件、滑轮飞轮
Royaa Almasiya Trading Est.沙特阿拉伯5$46.4K钢铁软管、非泡沫橡胶密封件
Eilbeck Cranes澳大利亚2$13.3K矿物加工机零件、其他钢铁结构体
Yan Tin Electronic Technologies (Viet Nam) Ltd.越南2$2.9K塑料卷轴、黑白宽幅胶片
Mariwasa Siam Ceramics Inc.美国2$2.4K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、玻璃粉/粒
LONDON MACHINERY INC.美国2$0其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30热轧合金钢板Liaocheng Zhentong Steel Pipe Co., Ltd.中国$6.7K
2026-06-19热轧合金钢板Qinhuangdao Aotong Trading Co., Ltd.中国$956
2026-06-19热轧合金钢板Qinhuangdao Aotong Trading Co., Ltd.中国$694
2026-06-19热轧合金钢板Qinhuangdao Aotong Trading Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-19热轧合金钢板Qinhuangdao Aotong Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-06125W以下风扇Deqing Yueton Trading Co., Ltd.中国$16.0K
2026-06-03其他钢铁管件Raumaster Oy芬兰$91
2026-06-03其他硫化橡胶制品Raumaster Oy芬兰$6.1K
2026-06-03其他玻璃纤维Raumaster Oy芬兰$57
2026-06-03非泡沫橡胶密封件Raumaster Oy芬兰$50

出口(共 503)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-13其他车辆零件LONDON MACHINERY INC.美国$0
2026-07-03其他车辆零件LONDON MACHINERY INC.美国$0
2026-06-16其他车辆零件Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡$1.5K
2026-06-16其他车辆零件Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡$1.6K
2026-06-16其他车辆零件Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡$835
2026-06-16其他车辆零件Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡$1.6K
2026-06-16其他车辆零件Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡$2.3K
2026-06-16其他车辆零件Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡$2.6K
2026-06-16其他车辆零件Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-06-16其他车辆零件Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tomeco An Khang Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →