Tomeco An Khang Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 503 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tomeco An Khang
- 邮箱25
- Facebook1
- YouTube1
71
进口笔数
503
出口笔数
$1.16M
进口金额
$11.45M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-13
最近出口
28
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500443296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM5FTFW |
| 成立日期 | 2010-01-29 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOMECO AN KHANG |
| 企业英文名称 | TOMECO AN KHANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433941914 |
| 邮箱 | ankhang@tomeco.vn |
| 传真 | 0433941913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.03M |
| 韩国 | 1 | $63.1K |
| 芬兰 | 8 | $35.5K |
| 德国 | 3 | $23.1K |
| 西班牙 | 2 | $997 |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $400 |
| 美国 | 1 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 449 | $10.13M |
| 芬兰 | 4 | $392.6K |
| 美国 | 20 | $325.4K |
| 新加坡 | 11 | $274.2K |
| 老挝 | 3 | $104.6K |
| 英国 | 4 | $90.7K |
| 加拿大 | 3 | $65.5K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $46.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $13.3K |
| 菲律宾 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $281.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $101.6K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Raumaster Oy | 芬兰 | 8 | $35.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Weldo Piping Solution Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.8K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Liaocheng Zhentong Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.2K | 其他车辆零件、焊接钢管 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 体育器材、飞机零件 |
| Wenzhou Welsure Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Shandong Century Tong Steel Pipe Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.1K | 热轧合金钢板、热轧钢棒 |
| Shandong Lisheng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.2K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Hangzhou Topivot Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 泵零件、矿物加工机零件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 362 | $7.55M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 83 | $2.58M | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $665.1K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| Raumaster Oy | 芬兰 | 4 | $392.6K | 其他钢铁结构体、机械零件 |
| CHINA OUTSOURCING (EUROPE) LIMITED | 英国 | 4 | $90.7K | 铜合金管件、滑轮飞轮 |
| Royaa Almasiya Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 5 | $46.4K | 钢铁软管、非泡沫橡胶密封件 |
| Eilbeck Cranes | 澳大利亚 | 2 | $13.3K | 矿物加工机零件、其他钢铁结构体 |
| Yan Tin Electronic Technologies (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 塑料卷轴、黑白宽幅胶片 |
| Mariwasa Siam Ceramics Inc. | 美国 | 2 | $2.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、玻璃粉/粒 |
| LONDON MACHINERY INC. | 美国 | 2 | $0 | 其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 热轧合金钢板 | Liaocheng Zhentong Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-19 | 热轧合金钢板 | Qinhuangdao Aotong Trading Co., Ltd. | 中国 | $956 |
| 2026-06-19 | 热轧合金钢板 | Qinhuangdao Aotong Trading Co., Ltd. | 中国 | $694 |
| 2026-06-19 | 热轧合金钢板 | Qinhuangdao Aotong Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-19 | 热轧合金钢板 | Qinhuangdao Aotong Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-06 | 125W以下风扇 | Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-03 | 其他钢铁管件 | Raumaster Oy | 芬兰 | $91 |
| 2026-06-03 | 其他硫化橡胶制品 | Raumaster Oy | 芬兰 | $6.1K |
| 2026-06-03 | 其他玻璃纤维 | Raumaster Oy | 芬兰 | $57 |
| 2026-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | Raumaster Oy | 芬兰 | $50 |
出口(共 503)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-13 | 其他车辆零件 | LONDON MACHINERY INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-03 | 其他车辆零件 | LONDON MACHINERY INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | 其他车辆零件 | Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 其他车辆零件 | Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 其他车辆零件 | Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $835 |
| 2026-06-16 | 其他车辆零件 | Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 其他车辆零件 | Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-06-16 | 其他车辆零件 | Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-06-16 | 其他车辆零件 | Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 其他车辆零件 | Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.5K |