Nhat Viet Industry Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Nhật Việt
246
进口笔数
250
出口笔数
$2.19M
进口金额
$489.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
34
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106312087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RHDBEK |
| 成立日期 | 2013-09-20 |
| 联系地址 | Số 67 đường TL04 – khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside – The Harmony, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NHẬT VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84463278822 |
| 邮箱 | hoang-hd@javit.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $987.0K |
| 日本 | 4 | $724.3K |
| 越南 | 80 | $428.9K |
| 泰国 | 11 | $44.7K |
| 德国 | 1 | $220 |
| 西班牙 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 250 | $489.3K |
| 日本 | 1 | $319 |
| 中国台湾 | 1 | $53 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 78 | $428.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongguan Ruizhi Mould Co., Ltd. | 中国 | 10 | $219.6K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| Dongguan Binsen Hardware & Plastics Co., Ltd. | 中国 | 19 | $133.0K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Zhongshan Chinhao Mold Hardware Co., Ltd. | 中国 | 6 | $130.4K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Dongguan Langjie Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 33 | $102.1K | 其他钢铁制品、非注塑模具 |
| Nambu Cyl (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $44.7K | 发动机零件、液压直线马达 |
| Dongguan Xuanpin Mould Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $20.9K | 其他钢铁制品 |
| Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd. | 中国 | 14 | $15.9K | 热成型机、其他钢铁制品 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | 16 | $7.4K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Datong International Mould Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.8K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 145 | $391.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $90.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 6 | $3.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 5 | $2.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.5K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 日本 | 1 | $319 | 不可调扳手、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH NIDEC SANKYO VIET NAM (HA NOI) | 中国台湾 | 1 | $53 | 手工锉刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD | 中国 | $72 |
出口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |