Nhat Viet Industry Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Nhật Việt

246
进口笔数
250
出口笔数
$2.19M
进口金额
$489.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
34
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $2.2K · 5 笔2023-10进口 $9.7K · 4 笔出口 $4.3K · 7 笔2023-11进口 $15.4K · 5 笔出口 $10.3K · 10 笔2023-12进口 $96.4K · 5 笔出口 $19.9K · 13 笔2024-01进口 $19.9K · 4 笔出口 $21.7K · 9 笔2024-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-03进口 $14.7K · 4 笔出口 $15.3K · 8 笔2024-04进口 $10.0K · 4 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-05进口 $13.5K · 5 笔出口 $11.0K · 7 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-07进口 $28.4K · 3 笔出口 $11.0K · 5 笔2024-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $17.7K · 8 笔2024-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $11.0K · 5 笔2024-11进口 $23.3K · 2 笔出口 $21.4K · 9 笔2024-12进口 $242.5K · 4 笔出口 $10.2K · 5 笔2025-01进口 $4.9K · 3 笔出口 $13.0K · 5 笔2025-02进口 $21.9K · 2 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $52.7K · 15 笔2025-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-05进口 $22.8K · 3 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-06进口 $57.4K · 3 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-07进口 $10.3K · 3 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-08进口 $443.7K · 3 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-09进口 $14.7K · 4 笔出口 $5.8K · 5 笔2025-10进口 $63.9K · 19 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-11进口 $68.5K · 20 笔出口 $13.0K · 7 笔2025-12进口 $70.0K · 18 笔出口 $21.2K · 10 笔2026-01进口 $149.0K · 26 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-02进口 $110.1K · 14 笔出口 $39.8K · 12 笔2026-03进口 $49.7K · 16 笔出口 $17.7K · 5 笔2026-04进口 $441.6K · 22 笔出口 $10.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 2 笔出口 $1.4K · 3 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $2.2K · 5 笔2023-10进口 $9.7K · 4 笔出口 $4.3K · 7 笔2023-11进口 $15.4K · 5 笔出口 $10.3K · 10 笔2023-12进口 $96.4K · 5 笔出口 $19.9K · 13 笔2024-01进口 $19.9K · 4 笔出口 $21.7K · 9 笔2024-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-03进口 $14.7K · 4 笔出口 $15.3K · 8 笔2024-04进口 $10.0K · 4 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-05进口 $13.5K · 5 笔出口 $11.0K · 7 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-07进口 $28.4K · 3 笔出口 $11.0K · 5 笔2024-08进口 $2.2K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $17.7K · 8 笔2024-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $11.0K · 5 笔2024-11进口 $23.3K · 2 笔出口 $21.4K · 9 笔2024-12进口 $242.5K · 4 笔出口 $10.2K · 5 笔2025-01进口 $4.9K · 3 笔出口 $13.0K · 5 笔2025-02进口 $21.9K · 2 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $52.7K · 15 笔2025-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-05进口 $22.8K · 3 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-06进口 $57.4K · 3 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-07进口 $10.3K · 3 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-08进口 $443.7K · 3 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-09进口 $14.7K · 4 笔出口 $5.8K · 5 笔2025-10进口 $63.9K · 19 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-11进口 $68.5K · 20 笔出口 $13.0K · 7 笔2025-12进口 $70.0K · 18 笔出口 $21.2K · 10 笔2026-01进口 $149.0K · 26 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-02进口 $110.1K · 14 笔出口 $39.8K · 12 笔2026-03进口 $49.7K · 16 笔出口 $17.7K · 5 笔2026-04进口 $441.6K · 22 笔出口 $10.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106312087
企查查编码QVN9RHDBEK
成立日期2013-09-20
联系地址Số 67 đường TL04 – khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside – The Harmony, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP NHẬT VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84463278822
邮箱hoang-hd@javit.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390390其他苯乙烯聚合物
390710聚甲醛
390110低密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
848071橡塑模具
810199其他钨制品
841221液压直线马达

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
391739其他塑料管材
401693非泡沫橡胶密封件
820411不可调扳手
740710精炼铜条
741220铜合金管件
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$987.0K
日本4$724.3K
越南80$428.9K
泰国11$44.7K
德国1$220
西班牙1$43

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南250$489.3K
日本1$319
中国台湾1$53

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南78$428.5KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Dongguan Ruizhi Mould Co., Ltd.中国10$219.6K非注塑模具、其他钢铁制品
Dongguan Binsen Hardware & Plastics Co., Ltd.中国19$133.0K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Zhongshan Chinhao Mold Hardware Co., Ltd.中国6$130.4K橡塑模具、非注塑模具
Dongguan Langjie Precision Mould Co., Ltd.中国33$102.1K其他钢铁制品、非注塑模具
Nambu Cyl (Thailand) Co., Ltd.泰国11$44.7K发动机零件、液压直线马达
Dongguan Xuanpin Mould Technology Co., Ltd.中国8$20.9K其他钢铁制品
Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd.中国14$15.9K热成型机、其他钢铁制品
CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国16$7.4K未装配硬质合金工具、其他钨制品
Datong International Mould Technology Co., Ltd.越南8$1.8K非螺纹钢销、其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南145$391.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南89$90.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Moonpo Development (Vietnam) Ltd.越南6$3.7K瓦楞纸箱、印刷标签
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南5$2.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南5$1.5K聚甲醛、聚碳酸酯
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)日本1$319不可调扳手、可互换钻具
CONG TY TNHH NIDEC SANKYO VIET NAM (HA NOI)中国台湾1$53手工锉刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD中国$66
2026-04-29其他钢铁制品DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD中国$412
2026-04-29其他钢铁制品DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD中国$66
2026-04-29其他钢铁制品DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD中国$132
2026-04-29其他钢铁制品DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD中国$294
2026-04-29其他钢铁制品DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD中国$72
2026-04-29其他钢铁制品DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD中国$1.0K
2026-04-29其他钢铁制品DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD中国$52
2026-04-29其他钢铁制品DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD中国$162
2026-04-29其他钢铁制品DONGGUAN BINSEN HARDWARE & PLASTICS CO LTD中国$72

出口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$7
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$13
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$2
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$2
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$5
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$9
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$0
2026-04-28铜合金管件BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$78
2026-04-28铜合金管件BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Nhat Viet Industry Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →