Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47,912 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)

47,912
进口笔数
14,629
出口笔数
$4.25B
进口金额
$3.58B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1,257
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $428.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.99M · 155 笔出口 $23.18M · 81 笔2023-09进口 $51.56M · 829 笔出口 $47.11M · 223 笔2023-10进口 $93.74M · 887 笔出口 $71.53M · 336 笔2023-11进口 $87.33M · 1,057 笔出口 $90.30M · 478 笔2023-12进口 $54.07M · 1,076 笔出口 $85.88M · 377 笔2024-01进口 $198.02M · 1,177 笔出口 $96.90M · 395 笔2024-02进口 $79.94M · 772 笔出口 $84.86M · 326 笔2024-03进口 $83.40M · 1,134 笔出口 $85.55M · 396 笔2024-04进口 $86.67M · 1,075 笔出口 $90.25M · 377 笔2024-05进口 $66.44M · 988 笔出口 $89.89M · 444 笔2024-06进口 $82.33M · 1,127 笔出口 $67.19M · 374 笔2024-07进口 $93.64M · 1,274 笔出口 $68.27M · 431 笔2024-08进口 $77.72M · 1,223 笔出口 $85.13M · 413 笔2024-09进口 $83.53M · 1,174 笔出口 $79.54M · 398 笔2024-10进口 $79.20M · 1,182 笔出口 $78.97M · 317 笔2024-11进口 $84.62M · 1,398 笔出口 $95.22M · 443 笔2024-12进口 $60.39M · 1,372 笔出口 $101.19M · 457 笔2025-01进口 $117.67M · 1,215 笔出口 $71.65M · 286 笔2025-02进口 $91.43M · 1,259 笔出口 $89.63M · 343 笔2025-03进口 $130.90M · 1,671 笔出口 $128.27M · 455 笔2025-04进口 $116.81M · 1,743 笔出口 $95.44M · 415 笔2025-05进口 $149.42M · 1,796 笔出口 $124.42M · 441 笔2025-06进口 $126.02M · 1,797 笔出口 $142.10M · 563 笔2025-07进口 $132.15M · 1,599 笔出口 $133.36M · 450 笔2025-08进口 $115.67M · 1,522 笔出口 $110.22M · 382 笔2025-09进口 $109.63M · 1,615 笔出口 $113.35M · 396 笔2025-10进口 $137.83M · 1,637 笔出口 $110.16M · 460 笔2025-11进口 $117.79M · 1,699 笔出口 $125.38M · 413 笔2025-12进口 $102.57M · 1,886 笔出口 $144.45M · 591 笔2026-01进口 $188.22M · 1,769 笔出口 $119.59M · 409 笔2026-02进口 $122.42M · 1,170 笔出口 $83.60M · 404 笔2026-03进口 $138.54M · 1,709 笔出口 $116.96M · 409 笔2026-04进口 $428.10M · 1,605 笔出口 $109.15M · 367 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,88620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.99M · 155 笔出口 $23.18M · 81 笔2023-09进口 $51.56M · 829 笔出口 $47.11M · 223 笔2023-10进口 $93.74M · 887 笔出口 $71.53M · 336 笔2023-11进口 $87.33M · 1,057 笔出口 $90.30M · 478 笔2023-12进口 $54.07M · 1,076 笔出口 $85.88M · 377 笔2024-01进口 $198.02M · 1,177 笔出口 $96.90M · 395 笔2024-02进口 $79.94M · 772 笔出口 $84.86M · 326 笔2024-03进口 $83.40M · 1,134 笔出口 $85.55M · 396 笔2024-04进口 $86.67M · 1,075 笔出口 $90.25M · 377 笔2024-05进口 $66.44M · 988 笔出口 $89.89M · 444 笔2024-06进口 $82.33M · 1,127 笔出口 $67.19M · 374 笔2024-07进口 $93.64M · 1,274 笔出口 $68.27M · 431 笔2024-08进口 $77.72M · 1,223 笔出口 $85.13M · 413 笔2024-09进口 $83.53M · 1,174 笔出口 $79.54M · 398 笔2024-10进口 $79.20M · 1,182 笔出口 $78.97M · 317 笔2024-11进口 $84.62M · 1,398 笔出口 $95.22M · 443 笔2024-12进口 $60.39M · 1,372 笔出口 $101.19M · 457 笔2025-01进口 $117.67M · 1,215 笔出口 $71.65M · 286 笔2025-02进口 $91.43M · 1,259 笔出口 $89.63M · 343 笔2025-03进口 $130.90M · 1,671 笔出口 $128.27M · 455 笔2025-04进口 $116.81M · 1,743 笔出口 $95.44M · 415 笔2025-05进口 $149.42M · 1,796 笔出口 $124.42M · 441 笔2025-06进口 $126.02M · 1,797 笔出口 $142.10M · 563 笔2025-07进口 $132.15M · 1,599 笔出口 $133.36M · 450 笔2025-08进口 $115.67M · 1,522 笔出口 $110.22M · 382 笔2025-09进口 $109.63M · 1,615 笔出口 $113.35M · 396 笔2025-10进口 $137.83M · 1,637 笔出口 $110.16M · 460 笔2025-11进口 $117.79M · 1,699 笔出口 $125.38M · 413 笔2025-12进口 $102.57M · 1,886 笔出口 $144.45M · 591 笔2026-01进口 $188.22M · 1,769 笔出口 $119.59M · 409 笔2026-02进口 $122.42M · 1,170 笔出口 $83.60M · 404 笔2026-03进口 $138.54M · 1,709 笔出口 $116.96M · 409 笔2026-04进口 $428.10M · 1,605 笔出口 $109.15M · 367 笔

工商档案

企业注册号2500625483
企查查编码QVNNHC74BC
成立日期2019-03-26
联系地址Lô số D4-5-6, Khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)
企业英文名称ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO.,LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số D4-5-6, Khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842113858666
邮箱arcadyanvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,722.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
853224多层陶瓷电容
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
481910瓦楞纸箱
851779通信设备零件
850450其他电感器
482390其他纸制品
853400印刷电路

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
854239其他电子IC
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
720441钢铁废料
440149燃料木材废料
392690其他塑料制品
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25,146$1.79B
中国台湾7,684$1.41B
越南15,293$702.09M
韩国946$120.86M
墨西哥396$72.75M
马来西亚1,696$47.67M
日本1,608$42.29M
泰国791$17.48M
奥地利64$11.22M
菲律宾1,123$8.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,908$1.65B
荷兰1,635$705.74M
中国台湾4,535$490.55M
英国769$239.35M
加拿大471$131.29M
日本510$82.41M
澳大利亚196$73.32M
韩国265$56.41M
意大利88$30.12M
中国香港481$24.94M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,257)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾8,865$1.53B其他电子IC、非LED二极管
Arcadyan Technology Corp.中国12,676$1.07B多层陶瓷电容、1000伏以下插头插座
ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION中国香港2,432$364.56M其他电子IC、其他电感器
Wenzhou Hesheng Electronics Co., Ltd.中国658$63.54M其他铝制品、其他钢铁制品
Zhengyang (Hong Kong) Plastic & Electron Co., Ltd.中国665$51.62M其他塑料制品、通信设备零件
Prosper Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南1,086$31.43M其他钢铁制品、其他铜制品
Arcadyan Technology Corp.日本620$29.51M其他电感器、多层陶瓷电容
Hiep Phu Green Packaging Technology Co., Ltd.越南729$19.83M瓦楞纸箱、其他纸制品
Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Xanh Hiep Phu越南642$16.95M瓦楞纸箱、其他纸制品
Hong Hua Vietnam New Material Co., Ltd.越南596$6.87M瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arcadyan Technology Corp.美国3,906$1.65B通信设备、通信设备零件
Arcadyan Technology Corp.荷兰1,635$705.74M通信设备、电视接收装置
ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾4,524$490.28M通信设备、通信设备零件
Arcadyan Technology Corp.英国769$239.35M通信设备、带接头绝缘电线
Arcadyan Technology Corp.加拿大471$131.29M通信设备、通信设备零件
Arcadyan Technology Corp.日本510$82.41M通信设备、通信设备零件
Arcadyan Technology Corp.澳大利亚196$73.32M通信设备、带接头绝缘电线
Arcadyan Technology Corp.韩国265$56.41M通信设备、通信设备零件
ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION中国香港481$24.94M其他电子IC、通信设备
Arcadyan Technology Corp.中国251$5.63M通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 47,912)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品WENZHOU HESHENG ELECTRONICS CO LTD中国$2.1K
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE HESHENG (VIET NAM) (MST: 2400993797)越南$45
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE HESHENG (VIET NAM) (MST: 2400993797)越南$6
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE HESHENG (VIET NAM) (MST: 2400993797)越南$229
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE HESHENG (VIET NAM) (MST: 2400993797)越南$1.0K
2026-04-29其他钢铁制品WENZHOU HESHENG ELECTRONICS CO LTD中国$4.7K
2026-04-29其他钢铁制品WENZHOU HESHENG ELECTRONICS CO LTD中国$3.6K
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE HESHENG (VIET NAM) (MST: 2400993797)越南$720
2026-04-29其他钢铁制品WENZHOU HESHENG ELECTRONICS CO LTD中国$2.3K
2026-04-29其他钢铁制品WENZHOU HESHENG ELECTRONICS CO LTD中国$24

出口(共 14,629)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他纸废料GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT CO LTD越南$1.8K
2026-04-29其他纸废料GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT CO LTD越南$1.8K
2026-04-29燃料木材废料CONG TY TNHH MOI TRUONG CONG NGHIEP XANH (MST: 0102169887)越南$6
2026-04-29其他纸废料CONG TY TNHH MOI TRUONG CONG NGHIEP XANH (MST: 0102169887)越南$1.8K
2026-04-28通信设备零件ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$51
2026-04-28通信设备ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$585.2K
2026-04-28其他塑料废料GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT CO LTD越南$1
2026-04-28通信设备ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$557.8K
2026-04-28通信设备ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$34.6K
2026-04-28多层陶瓷电容ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾$1

相关企业 · 同类产品

Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →