Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47,912 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIệT NAM)
47,912
进口笔数
14,629
出口笔数
$4.25B
进口金额
$3.58B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1,257
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500625483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHC74BC |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Lô số D4-5-6, Khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số D4-5-6, Khu Công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842113858666 |
| 邮箱 | arcadyanvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,722.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25,146 | $1.79B |
| 中国台湾 | 7,684 | $1.41B |
| 越南 | 15,293 | $702.09M |
| 韩国 | 946 | $120.86M |
| 墨西哥 | 396 | $72.75M |
| 马来西亚 | 1,696 | $47.67M |
| 日本 | 1,608 | $42.29M |
| 泰国 | 791 | $17.48M |
| 奥地利 | 64 | $11.22M |
| 菲律宾 | 1,123 | $8.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,908 | $1.65B |
| 荷兰 | 1,635 | $705.74M |
| 中国台湾 | 4,535 | $490.55M |
| 英国 | 769 | $239.35M |
| 加拿大 | 471 | $131.29M |
| 日本 | 510 | $82.41M |
| 澳大利亚 | 196 | $73.32M |
| 韩国 | 265 | $56.41M |
| 意大利 | 88 | $30.12M |
| 中国香港 | 481 | $24.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,257)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 8,865 | $1.53B | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Arcadyan Technology Corp. | 中国 | 12,676 | $1.07B | 多层陶瓷电容、1000伏以下插头插座 |
| ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国香港 | 2,432 | $364.56M | 其他电子IC、其他电感器 |
| Wenzhou Hesheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 658 | $63.54M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Zhengyang (Hong Kong) Plastic & Electron Co., Ltd. | 中国 | 665 | $51.62M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Prosper Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1,086 | $31.43M | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Arcadyan Technology Corp. | 日本 | 620 | $29.51M | 其他电感器、多层陶瓷电容 |
| Hiep Phu Green Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 729 | $19.83M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghe Bao Bi Xanh Hiep Phu | 越南 | 642 | $16.95M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hong Hua Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 596 | $6.87M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology Corp. | 美国 | 3,906 | $1.65B | 通信设备、通信设备零件 |
| Arcadyan Technology Corp. | 荷兰 | 1,635 | $705.74M | 通信设备、电视接收装置 |
| ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 4,524 | $490.28M | 通信设备、通信设备零件 |
| Arcadyan Technology Corp. | 英国 | 769 | $239.35M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Arcadyan Technology Corp. | 加拿大 | 471 | $131.29M | 通信设备、通信设备零件 |
| Arcadyan Technology Corp. | 日本 | 510 | $82.41M | 通信设备、通信设备零件 |
| Arcadyan Technology Corp. | 澳大利亚 | 196 | $73.32M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Arcadyan Technology Corp. | 韩国 | 265 | $56.41M | 通信设备、通信设备零件 |
| ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国香港 | 481 | $24.94M | 其他电子IC、通信设备 |
| Arcadyan Technology Corp. | 中国 | 251 | $5.63M | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 47,912)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | WENZHOU HESHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE HESHENG (VIET NAM) (MST: 2400993797) | 越南 | $45 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE HESHENG (VIET NAM) (MST: 2400993797) | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE HESHENG (VIET NAM) (MST: 2400993797) | 越南 | $229 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE HESHENG (VIET NAM) (MST: 2400993797) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | WENZHOU HESHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | WENZHOU HESHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE HESHENG (VIET NAM) (MST: 2400993797) | 越南 | $720 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | WENZHOU HESHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | WENZHOU HESHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $24 |
出口(共 14,629)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH MOI TRUONG CONG NGHIEP XANH (MST: 0102169887) | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MOI TRUONG CONG NGHIEP XANH (MST: 0102169887) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $51 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $585.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $557.8K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $34.6K |
| 2026-04-28 | 多层陶瓷电容 | ARCADYAN TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $1 |