Tetra Pak Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 39,593 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TETRA PAK VIệT NAM
- 邮箱28,239
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
39,593
进口笔数
197
出口笔数
$911.48M
进口金额
$921.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
205
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302803331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7459P2F |
| 成立日期 | 2008-09-09 |
| 联系地址 | 235 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TETRA PAK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TETRA PAK VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 235 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838257100 |
| 邮箱 | CongHoangNam.Nguyen@tetrapak.com |
| 传真 | +842838257101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36.9915亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10,284 | $682.16M |
| 泰国 | 5,762 | $43.35M |
| 新加坡 | 1,651 | $42.18M |
| 印度 | 2,494 | $28.69M |
| 中国 | 12,772 | $26.05M |
| 瑞典 | 15,027 | $16.57M |
| 巴基斯坦 | 542 | $16.08M |
| 德国 | 15,605 | $12.96M |
| 意大利 | 14,554 | $11.93M |
| 丹麦 | 6,442 | $7.37M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $597.1K |
| 瑞典 | 40 | $160.2K |
| 菲律宾 | 7 | $48.5K |
| 泰国 | 7 | $41.0K |
| 中国香港 | 3 | $15.8K |
| 马来西亚 | 1 | $11.2K |
| 印度 | 1 | $11.1K |
| 日本 | 1 | $11.1K |
| 意大利 | 5 | $9.8K |
| 越南 | 6 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 205)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak International SA | 越南 | 7,814 | $559.00M | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| Tetra Pak International SA | 比利时 | 1,634 | $97.17M | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Tetra Pak Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 22,866 | $54.93M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 721 | $48.57M | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| Tetra Pak International SA | 新加坡 | 525 | $43.26M | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Tetra Pak International SA | 印度 | 387 | $14.29M | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Tetra Pak India Private Ltd. | 印度 | 590 | $12.88M | 塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料 |
| Tetra Pak International SA | 泰国 | 634 | $12.66M | 塑料封口件、乙烯聚合物塑料 |
| Alfa Laval Kolding A/S | 丹麦 | 445 | $3.43M | 阀门龙头、阀门零件 |
| Tetra Pak Technical Service Ab | 瑞典 | 1,170 | $2.16M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 111 | $596.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Tetra Pak Technical Service Ab | 瑞典 | 30 | $107.2K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Tetra Pak Philippines Inc. | 菲律宾 | 6 | $37.4K | 其他塑料制品、塑料涂布纸板 |
| Tetra Pak Packaging Solutions AB | 瑞典 | 8 | $28.0K | 乙烯聚合物塑料、塑料涂布纸板 |
| Tetra Pak (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $27.4K | 塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料 |
| Tetra Pak Thailand Ltd. | 泰国 | 3 | $22.2K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Tygienic Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $13.6K | 其他钢铁制品、不锈钢管件 |
| Tetra Pak Packaging Solutions S.p.A. | 意大利 | 4 | $9.5K | 塑料涂布纸板、其他涂布纸 |
| Tetra Pak Processing Equipment Ab | 瑞典 | 2 | $6.6K | 离心机、过滤净化器零件 |
| Alfa Laval Kolding A/S | 丹麦 | 2 | $1.3K | 阀门零件、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 39,593)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 德国 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 丹麦 | $88 |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $287 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 意大利 | $6 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 美国 | $214 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 瑞典 | $109 |
| 2026-04-29 | 传动部件 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 瑞典 | $186 |
| 2026-04-29 | 垫片套装 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 丹麦 | $339 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 捷克 | $7 |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 商业广告材料 | GOODMAN FIELDER NZ LTD-CHRISTCHURC | — | $50 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-23 | 铜垫圈 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $0 |