Tetra Pak Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 39,593 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TETRA PAK VIệT NAM

39,593
进口笔数
197
出口笔数
$911.48M
进口金额
$921.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
205
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.80M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.64M · 253 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.27M · 1,380 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.87M · 893 笔出口 $33.8K · 6 笔2023-11进口 $24.10M · 942 笔出口 $28.8K · 5 笔2023-12进口 $19.45M · 891 笔出口 $56.4K · 8 笔2024-01进口 $15.74M · 746 笔出口 $41.3K · 11 笔2024-02进口 $13.62M · 643 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $17.91M · 679 笔出口 $16.0K · 5 笔2024-04进口 $17.92M · 772 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-05进口 $20.58M · 1,047 笔出口 $59.4K · 9 笔2024-06进口 $25.72M · 1,037 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-07进口 $20.91M · 1,175 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-08进口 $25.88M · 1,159 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-09进口 $21.27M · 1,069 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-10进口 $19.77M · 862 笔出口 $32.3K · 7 笔2024-11进口 $22.33M · 954 笔出口 $23.7K · 5 笔2024-12进口 $23.49M · 1,183 笔出口 $27.2K · 5 笔2025-01进口 $18.70M · 920 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-02进口 $19.60M · 855 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $21.78M · 947 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-04进口 $23.92M · 894 笔出口 $33.8K · 9 笔2025-05进口 $17.86M · 870 笔出口 $24.6K · 4 笔2025-06进口 $24.15M · 1,115 笔出口 $50.4K · 8 笔2025-07进口 $23.76M · 1,261 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-08进口 $18.77M · 941 笔出口 $77.3K · 13 笔2025-09进口 $18.37M · 942 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-10进口 $22.80M · 1,097 笔出口 $41.1K · 11 笔2025-11进口 $26.07M · 1,054 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-12进口 $32.12M · 1,268 笔出口 $10.5K · 5 笔2026-01进口 $18.25M · 1,032 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-02进口 $23.31M · 1,198 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-03进口 $27.16M · 1,231 笔出口 $15.5K · 5 笔2026-04进口 $48.80M · 1,201 笔出口 $17.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,38020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.64M · 253 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.27M · 1,380 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.87M · 893 笔出口 $33.8K · 6 笔2023-11进口 $24.10M · 942 笔出口 $28.8K · 5 笔2023-12进口 $19.45M · 891 笔出口 $56.4K · 8 笔2024-01进口 $15.74M · 746 笔出口 $41.3K · 11 笔2024-02进口 $13.62M · 643 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $17.91M · 679 笔出口 $16.0K · 5 笔2024-04进口 $17.92M · 772 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-05进口 $20.58M · 1,047 笔出口 $59.4K · 9 笔2024-06进口 $25.72M · 1,037 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-07进口 $20.91M · 1,175 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-08进口 $25.88M · 1,159 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-09进口 $21.27M · 1,069 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-10进口 $19.77M · 862 笔出口 $32.3K · 7 笔2024-11进口 $22.33M · 954 笔出口 $23.7K · 5 笔2024-12进口 $23.49M · 1,183 笔出口 $27.2K · 5 笔2025-01进口 $18.70M · 920 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-02进口 $19.60M · 855 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $21.78M · 947 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-04进口 $23.92M · 894 笔出口 $33.8K · 9 笔2025-05进口 $17.86M · 870 笔出口 $24.6K · 4 笔2025-06进口 $24.15M · 1,115 笔出口 $50.4K · 8 笔2025-07进口 $23.76M · 1,261 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-08进口 $18.77M · 941 笔出口 $77.3K · 13 笔2025-09进口 $18.37M · 942 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-10进口 $22.80M · 1,097 笔出口 $41.1K · 11 笔2025-11进口 $26.07M · 1,054 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-12进口 $32.12M · 1,268 笔出口 $10.5K · 5 笔2026-01进口 $18.25M · 1,032 笔出口 $7.3K · 2 笔2026-02进口 $23.31M · 1,198 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-03进口 $27.16M · 1,231 笔出口 $15.5K · 5 笔2026-04进口 $48.80M · 1,201 笔出口 $17.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302803331
企查查编码QVN7459P2F
成立日期2008-09-09
联系地址235 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TETRA PAK VIỆT NAM
企业英文名称TETRA PAK VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址235 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842838257100
邮箱CongHoangNam.Nguyen@tetrapak.com
传真+842838257101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36.9915亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
481190其他涂布纸
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
842199过滤净化器零件
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
731829其他钢铁非螺纹件
732020钢铁弹簧
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10,284$682.16M
泰国5,762$43.35M
新加坡1,651$42.18M
印度2,494$28.69M
中国12,772$26.05M
瑞典15,027$16.57M
巴基斯坦542$16.08M
德国15,605$12.96M
意大利14,554$11.93M
丹麦6,442$7.37M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$597.1K
瑞典40$160.2K
菲律宾7$48.5K
泰国7$41.0K
中国香港3$15.8K
马来西亚1$11.2K
印度1$11.1K
日本1$11.1K
意大利5$9.8K
越南6$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 205)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak International SA越南7,814$559.00M其他涂布纸、乙烯聚合物塑料
Tetra Pak International SA比利时1,634$97.17M其他涂布纸、塑料涂布纸板
Tetra Pak Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国22,866$54.93M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南721$48.57M其他涂布纸、乙烯聚合物塑料
Tetra Pak International SA新加坡525$43.26M其他涂布纸、塑料涂布纸板
Tetra Pak International SA印度387$14.29M其他涂布纸、塑料涂布纸板
Tetra Pak India Private Ltd.印度590$12.88M塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料
Tetra Pak International SA泰国634$12.66M塑料封口件、乙烯聚合物塑料
Alfa Laval Kolding A/S丹麦445$3.43M阀门龙头、阀门零件
Tetra Pak Technical Service Ab瑞典1,170$2.16M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国111$596.8K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Tetra Pak Technical Service Ab瑞典30$107.2K机械零件、其他钢铁制品
Tetra Pak Philippines Inc.菲律宾6$37.4K其他塑料制品、塑料涂布纸板
Tetra Pak Packaging Solutions AB瑞典8$28.0K乙烯聚合物塑料、塑料涂布纸板
Tetra Pak (Thailand) Ltd.泰国4$27.4K塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料
Tetra Pak Thailand Ltd.泰国3$22.2K液体流量计、压力测量仪
Tygienic Co., Ltd.泰国3$13.6K其他钢铁制品、不锈钢管件
Tetra Pak Packaging Solutions S.p.A.意大利4$9.5K塑料涂布纸板、其他涂布纸
Tetra Pak Processing Equipment Ab瑞典2$6.6K离心机、过滤净化器零件
Alfa Laval Kolding A/S丹麦2$1.3K阀门零件、非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 39,593)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非螺纹垫圈TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD德国$46
2026-04-29其他钢铁非螺纹件TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD丹麦$88
2026-04-29传动轴及曲柄TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$287
2026-04-29滚珠轴承TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD意大利$6
2026-04-29滚珠轴承TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD美国$214
2026-04-29非螺纹钢销TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD瑞典$109
2026-04-29传动部件TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD瑞典$186
2026-04-29垫片套装TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD丹麦$339
2026-04-29气动直线发动机TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$48
2026-04-29非螺纹垫圈TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD捷克$7

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24商业广告材料GOODMAN FIELDER NZ LTD-CHRISTCHURC$50
2026-04-23非泡沫橡胶密封件TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$2
2026-04-23铜垫圈TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$23
2026-04-23非泡沫橡胶密封件TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$9
2026-04-23不锈钢管件TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$84
2026-04-23钢铁螺钉螺栓TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$1
2026-04-23非螺纹垫圈TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$3
2026-04-23不锈钢管件TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$45
2026-04-23非泡沫橡胶密封件TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$2
2026-04-23非螺纹钢销TETRA PAK TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tetra Pak Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →