Dang Anh Production & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 368 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Đăng Anh

0
进口笔数
368
出口笔数
$0
进口金额
$27.06M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0201020327
企查查编码QVNAV9E1P2
成立日期2009-12-15
联系地址Số 43/24 tập thể xăng dầu, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐĂNG ANH
企业英文名称DANG ANH PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 43/24 tập thể xăng dầu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842253540991
邮箱danganh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
340319非纺织润滑剂
848210滚珠轴承
271019非轻质石油
960340油漆刷及滚筒
701990其他玻璃纤维
271012轻质石油油品
481141自粘纸板
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南368$27.06M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南313$26.90M电动机及零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南55$164.8K其他钢铁制品、电动机及零件

近期贸易明细

出口(共 368)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他钢铁管件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$29
2026-06-25其他钢铁管件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$47
2026-06-25钢铁螺钉螺栓General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$64
2026-06-25钢铁螺钉螺栓General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$118
2026-06-25其他钢铁管件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$72
2026-06-25其他润滑剂General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$528
2026-06-25螺纹钢制管件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$6
2026-06-25钳子镊子General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$375
2026-06-25螺纹钢制管件General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$7
2026-06-25钢铁螺钉螺栓General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$89

相关企业 · 同类产品

Dang Anh Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →