Dang Anh Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 352 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Đăng Anh
0
进口笔数
352
出口笔数
$0
进口金额
$27.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201020327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV9E1P2 |
| 成立日期 | 2009-12-15 |
| 联系地址 | Số 43/24 tập thể xăng dầu, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐĂNG ANH |
| 企业英文名称 | DANG ANH PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43/24 tập thể xăng dầu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842253540991 |
| 邮箱 | danganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 960820 | 毡尖笔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 352 | $27.04M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 97 | $26.62M | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 208 | $265.7K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 47 | $152.6K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
出口(共 352)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他往复泵 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $113 |