Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,229 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KEY PLASTICS Việt Nam

3,924
进口笔数
4,229
出口笔数
$41.24M
进口金额
$76.17M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
271
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.73M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.3K · 17 笔出口 $316.9K · 13 笔2023-11进口 $457.1K · 79 笔出口 $1.36M · 56 笔2023-12进口 $1.12M · 97 笔出口 $1.77M · 63 笔2024-01进口 $588.6K · 96 笔出口 $1.81M · 56 笔2024-02进口 $404.1K · 60 笔出口 $1.13M · 44 笔2024-03进口 $676.0K · 89 笔出口 $2.26M · 126 笔2024-04进口 $741.5K · 97 笔出口 $1.70M · 121 笔2024-05进口 $562.4K · 92 笔出口 $2.18M · 140 笔2024-06进口 $748.3K · 85 笔出口 $2.02M · 135 笔2024-07进口 $760.0K · 105 笔出口 $2.17M · 155 笔2024-08进口 $1.09M · 116 笔出口 $2.43M · 149 笔2024-09进口 $846.5K · 84 笔出口 $2.02M · 124 笔2024-10进口 $1.15M · 111 笔出口 $2.12M · 129 笔2024-11进口 $802.1K · 91 笔出口 $2.08M · 127 笔2024-12进口 $791.4K · 114 笔出口 $2.11M · 136 笔2025-01进口 $688.0K · 81 笔出口 $1.50M · 111 笔2025-02进口 $504.5K · 96 笔出口 $1.42M · 110 笔2025-03进口 $7.73M · 87 笔出口 $1.76M · 124 笔2025-04进口 $803.3K · 103 笔出口 $1.74M · 137 笔2025-05进口 $739.6K · 84 笔出口 $1.88M · 129 笔2025-06进口 $852.7K · 92 笔出口 $1.70M · 119 笔2025-07进口 $855.9K · 96 笔出口 $1.91M · 130 笔2025-08进口 $853.5K · 87 笔出口 $1.72M · 107 笔2025-09进口 $791.4K · 94 笔出口 $2.02M · 131 笔2025-10进口 $816.4K · 111 笔出口 $2.11M · 145 笔2025-11进口 $886.7K · 111 笔出口 $1.88M · 136 笔2025-12进口 $942.1K · 119 笔出口 $2.18M · 154 笔2026-01进口 $571.3K · 81 笔出口 $1.35M · 81 笔2026-02进口 $309.1K · 56 笔出口 $731.3K · 55 笔2026-03进口 $788.4K · 97 笔出口 $1.17M · 96 笔2026-04进口 $1.70M · 70 笔出口 $1.42M · 99 笔2026-05进口 $863.4K · 62 笔出口 $961.2K · 69 笔2026-06进口 $757.7K · 68 笔出口 $1.20M · 81 笔2026-07进口 $919.2K · 90 笔出口 $1.31M · 96 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.3K · 17 笔出口 $316.9K · 13 笔2023-11进口 $457.1K · 79 笔出口 $1.36M · 56 笔2023-12进口 $1.12M · 97 笔出口 $1.77M · 63 笔2024-01进口 $588.6K · 96 笔出口 $1.81M · 56 笔2024-02进口 $404.1K · 60 笔出口 $1.13M · 44 笔2024-03进口 $676.0K · 89 笔出口 $2.26M · 126 笔2024-04进口 $741.5K · 97 笔出口 $1.70M · 121 笔2024-05进口 $562.4K · 92 笔出口 $2.18M · 140 笔2024-06进口 $748.3K · 85 笔出口 $2.02M · 135 笔2024-07进口 $760.0K · 105 笔出口 $2.17M · 155 笔2024-08进口 $1.09M · 116 笔出口 $2.43M · 149 笔2024-09进口 $846.5K · 84 笔出口 $2.02M · 124 笔2024-10进口 $1.15M · 111 笔出口 $2.12M · 129 笔2024-11进口 $802.1K · 91 笔出口 $2.08M · 127 笔2024-12进口 $791.4K · 114 笔出口 $2.11M · 136 笔2025-01进口 $688.0K · 81 笔出口 $1.50M · 111 笔2025-02进口 $504.5K · 96 笔出口 $1.42M · 110 笔2025-03进口 $7.73M · 87 笔出口 $1.76M · 124 笔2025-04进口 $803.3K · 103 笔出口 $1.74M · 137 笔2025-05进口 $739.6K · 84 笔出口 $1.88M · 129 笔2025-06进口 $852.7K · 92 笔出口 $1.70M · 119 笔2025-07进口 $855.9K · 96 笔出口 $1.91M · 130 笔2025-08进口 $853.5K · 87 笔出口 $1.72M · 107 笔2025-09进口 $791.4K · 94 笔出口 $2.02M · 131 笔2025-10进口 $816.4K · 111 笔出口 $2.11M · 145 笔2025-11进口 $886.7K · 111 笔出口 $1.88M · 136 笔2025-12进口 $942.1K · 119 笔出口 $2.18M · 154 笔2026-01进口 $571.3K · 81 笔出口 $1.35M · 81 笔2026-02进口 $309.1K · 56 笔出口 $731.3K · 55 笔2026-03进口 $788.4K · 97 笔出口 $1.17M · 96 笔2026-04进口 $1.70M · 70 笔出口 $1.42M · 99 笔2026-05进口 $863.4K · 62 笔出口 $961.2K · 69 笔2026-06进口 $757.7K · 68 笔出口 $1.20M · 81 笔2026-07进口 $919.2K · 90 笔出口 $1.31M · 96 笔

工商档案

企业注册号3700967415
企查查编码QVN3HM6C9U
成立日期2008-07-18
联系地址Số 2B đường Dân Chủ, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEY PLASTICS (VIỆT NAM)
企业英文名称KEY PLASTICS (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2B đường Dân Chủ, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật;Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842743628171
传真+842743628172
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本734.85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390740聚碳酸酯
390230丙烯共聚物
391990自粘塑料片
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
321519非黑印刷油墨
392390其他塑料包装制品
390319其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391740塑料管件
391722聚丙烯硬管
392350塑料封口件
391732塑料管
392330塑料容器
391590其他塑料废料
392390其他塑料包装制品
470790其他纸废料
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,936$26.69M
中国359$8.19M
日本503$3.37M
泰国294$1.64M
马来西亚67$777.7K
韩国46$166.5K
新加坡34$85.7K
美国20$80.0K
中国台湾87$39.5K
瓦努阿图4$14.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,115$74.69M
日本75$1.20M
中国23$195.0K
马来西亚1$59.1K
泰国1$16.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 271)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huiye (Vietnam) Plastic Co., Ltd.越南97$9.72MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南739$8.54MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南294$2.52M聚甲醛、其他饱和聚酯
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南261$2.29M钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Key Trading Co., Ltd.越南95$1.23M其他乙烯聚合物、ABS共聚物
Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南75$429.2K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南71$350.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南78$296.1K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Sewha Vina Co., Ltd.越南78$189.0K聚乙烯袋、非泡沫塑料片
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南78$164.2K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南2,417$55.06M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南316$6.09M其他塑料制品、其他电子IC
OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD (MST: 3700785542)越南261$4.41M其他塑料制品、塑料管件
Kao Vietnam Co., Ltd.越南188$2.66M卫生用品、工业清洁制剂
Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南221$2.32M塑料封口件、塑料容器
Kao Vietnam Co., Ltd.越南140$1.92M塑料容器、塑料封口件
Van Nga Joint Stock Co.越南364$1.85M塑料封口件、轻质乙烯共聚物
Key Trading Co., Ltd.越南62$1.20M其他塑料制品、塑料餐具
Tan Phat Tai Co., Ltd.越南104$140.6K其他纸废料、橡胶废碎料
Han Han Environmental Services Trading Co., Ltd.越南34$32.8K其他塑料废料、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 3,924)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他苯乙烯聚合物Huiye (Vietnam) Plastic Co., Ltd.越南$53.0K
2026-07-30其他纸制品Truong Giang Service Trading Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-30其他纸制品Truong Giang Service Trading Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30聚丙烯聚合物Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南$11.7K
2026-07-30聚丙烯聚合物CHI NHANH CONG TY TNHH INABATA VIETNAM (MST: 0102795154 -泰国$11.7K
2026-07-30其他纸制品Truong Giang Service Trading Co., Ltd.越南$79
2026-07-30其他纸制品Truong Giang Service Trading Co., Ltd.越南$242
2026-07-30其他纸制品Truong Giang Service Trading Co., Ltd.越南$56
2026-07-30其他纸制品Truong Giang Service Trading Co., Ltd.越南$283
2026-07-30其他纸制品Truong Giang Service Trading Co., Ltd.越南$733

出口(共 4,229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料废料Han Han Environmental Services Trading Co., Ltd.越南$14
2026-07-31其他塑料废料Han Han Environmental Trading Services Co., Ltd.—$19
2026-07-31其他塑料制品OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD (MST: 3700785542)越南$542
2026-07-31其他塑料制品OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD (MST: 3700785542)越南$181
2026-07-31塑料管件OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD (MST: 3700785542)越南$107
2026-07-31其他塑料制品OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD (MST: 3700785542)越南$52
2026-07-31其他塑料制品OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD (MST: 3700785542)越南$137
2026-07-31其他塑料制品OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD (MST: 3700785542)越南$1.4K
2026-07-31其他塑料制品Key Trading Co., Ltd.日本$2.4K
2026-07-31其他塑料制品OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD (MST: 3700785542)越南$235

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →