Lotte Chemical Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,388 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOTTE CHEMICAL VIệT NAM
- 邮箱941
- YouTube1
3,388
进口笔数
2,016
出口笔数
$374.41M
进口金额
$99.92M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-05
最近出口
169
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603453728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHFE30C |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Phân KCN Nhơn Trạch 6A, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOTTE CHEMICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOTTE CHEMICAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phân khu 6A, Khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513568678 |
| 邮箱 | yang1212@lotte.net |
| 传真 | +842513514768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,370.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 282580 | 氧化锑 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2,257 | $274.66M |
| 中国 | 1,049 | $49.80M |
| 中国台湾 | 255 | $15.75M |
| 日本 | 452 | $8.49M |
| 越南 | 134 | $6.93M |
| 美国 | 179 | $3.50M |
| 约旦 | 27 | $2.17M |
| 中国香港 | 36 | $1.96M |
| 新加坡 | 208 | $1.96M |
| 法国 | 121 | $1.65M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 934 | $34.17M |
| 泰国 | 284 | $20.00M |
| 马来西亚 | 333 | $15.62M |
| 加拿大 | 55 | $10.76M |
| 中国香港 | 91 | $6.42M |
| 菲律宾 | 89 | $3.90M |
| 韩国 | 31 | $3.32M |
| 日本 | 73 | $2.13M |
| 印度尼西亚 | 23 | $751.6K |
| 美国 | 20 | $492.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 169)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 2,062 | $286.70M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Shandong Sunris New Materials Co., Ltd. | 中国 | 104 | $16.28M | 磷酸酯类、其他苯乙烯聚合物 |
| Huge Gain Holdings Vietnam Ltd. | 越南 | 117 | $6.05M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Lotte Chemical Corporation | 中国 | 314 | $4.60M | 其他染料、二氧化钛颜料 |
| Lotte Chemical Corporation | 日本 | 253 | $2.54M | 磷酸酯类、人造蜡 |
| Lotte Chemical Corporation | 美国 | 117 | $1.49M | 其他亚磷酸酯、制成颜料 |
| Lotte Chemical Corporation | 印度尼西亚 | 167 | $1.02M | 无环酰胺衍生物、二氧化钛颜料(<80%) |
| Lotte Chemical Corporation | 德国 | 175 | $392.6K | 其他着色制剂、其他染料 |
| Lotte Chemical Corporation | 马来西亚 | 137 | $383.4K | 棕榈/硬脂酸、其他化学制剂 |
| Lotte Chemical Corporation | 新加坡 | 101 | $164.3K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLA MATELS (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 122 | $12.01M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Lotte Chemical California Inc. | 加拿大 | 55 | $10.76M | ABS共聚物 |
| Wanavit Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 117 | $10.68M | ABS共聚物 |
| DSPI Co., Ltd. | 韩国 | 234 | $8.79M | 聚碳酸酯、其他有机化合物 |
| PANASONIC PROCUREMENT MALAYSIA SDN | 马来西亚 | 128 | $7.95M | ABS共聚物、变压器零件 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 227 | $5.53M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $5.26M | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $3.02M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 84 | $1.07M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Elentec Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 65 | $1.05M | 光纤连接器、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 3,388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Lotte Chemical Corporation | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $70.5K |
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $52.1K |
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $80.2K |
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Plastech (China) Co., Ltd. | 中国台湾 | $39.7K |
| 2026-07-31 | 其他乙烯聚合物 | Lotte Chemical Corporation | 比利时 | $21.4K |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Lotte Chemical Corporation | 中国 | $454 |
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Lotte Chemical Corporation | 中国台湾 | $12.9K |
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $349.6K |
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $10.8K |
出口(共 2,016)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-05 | 聚碳酸酯 | NAGASE PHILIPPINES INTERNATIONAL SERVICES CORPORATION | 菲律宾 | $15.7K |
| 2026-07-31 | 其他饱和聚酯 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $16.2K |
| 2026-07-31 | 其他饱和聚酯 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $27.3K |
| 2026-07-31 | 其他饱和聚酯 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $59.4K |
| 2026-07-31 | 其他饱和聚酯 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Tongyi Industry Co., Ltd. | 中国香港 | $16.9K |
| 2026-07-31 | 其他饱和聚酯 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $24.3K |
| 2026-07-29 | 聚碳酸酯 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 聚碳酸酯 | UNIC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-07-28 | 其他饱和聚酯 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $24.3K |