Lotte Chemical Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,014 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOTTE CHEMICAL VIệT NAM

3,014
进口笔数
1,493
出口笔数
$337.61M
进口金额
$83.39M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
162
供应商数
88
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.25M · 17 笔出口 $625.1K · 12 笔2023-09进口 $9.19M · 73 笔出口 $1.97M · 35 笔2023-10进口 $6.29M · 58 笔出口 $2.16M · 38 笔2023-11进口 $5.82M · 65 笔出口 $1.81M · 33 笔2023-12进口 $4.93M · 62 笔出口 $1.47M · 31 笔2024-01进口 $9.31M · 77 笔出口 $1.82M · 34 笔2024-02进口 $6.86M · 65 笔出口 $1.56M · 31 笔2024-03进口 $7.31M · 73 笔出口 $2.36M · 45 笔2024-04进口 $8.40M · 89 笔出口 $2.63M · 42 笔2024-05进口 $12.09M · 111 笔出口 $3.32M · 44 笔2024-06进口 $8.11M · 71 笔出口 $2.48M · 48 笔2024-07进口 $10.09M · 99 笔出口 $2.40M · 50 笔2024-08进口 $9.34M · 97 笔出口 $2.61M · 42 笔2024-09进口 $9.96M · 75 笔出口 $2.33M · 36 笔2024-10进口 $7.57M · 68 笔出口 $1.42M · 37 笔2024-11进口 $4.83M · 61 笔出口 $1.52M · 34 笔2024-12进口 $12.26M · 110 笔出口 $1.44M · 33 笔2025-01进口 $12.54M · 84 笔出口 $1.88M · 25 笔2025-02进口 $7.91M · 70 笔出口 $2.17M · 34 笔2025-03进口 $9.40M · 78 笔出口 $2.73M · 34 笔2025-04进口 $9.38M · 95 笔出口 $3.32M · 45 笔2025-05进口 $8.65M · 79 笔出口 $1.63M · 39 笔2025-06进口 $7.39M · 75 笔出口 $1.88M · 38 笔2025-07进口 $6.37M · 74 笔出口 $1.68M · 33 笔2025-08进口 $11.82M · 101 笔出口 $2.36M · 37 笔2025-09进口 $13.98M · 109 笔出口 $2.07M · 39 笔2025-10进口 $3.23M · 53 笔出口 $2.79M · 41 笔2025-11进口 $3.96M · 57 笔出口 $1.26M · 36 笔2025-12进口 $7.34M · 75 笔出口 $1.66M · 38 笔2026-01进口 $8.24M · 83 笔出口 $1.91M · 42 笔2026-02进口 $11.06M · 89 笔出口 $1.03M · 26 笔2026-03进口 $10.45M · 118 笔出口 $2.22M · 53 笔2026-04进口 $18.43M · 96 笔出口 $2.46M · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.25M · 17 笔出口 $625.1K · 12 笔2023-09进口 $9.19M · 73 笔出口 $1.97M · 35 笔2023-10进口 $6.29M · 58 笔出口 $2.16M · 38 笔2023-11进口 $5.82M · 65 笔出口 $1.81M · 33 笔2023-12进口 $4.93M · 62 笔出口 $1.47M · 31 笔2024-01进口 $9.31M · 77 笔出口 $1.82M · 34 笔2024-02进口 $6.86M · 65 笔出口 $1.56M · 31 笔2024-03进口 $7.31M · 73 笔出口 $2.36M · 45 笔2024-04进口 $8.40M · 89 笔出口 $2.63M · 42 笔2024-05进口 $12.09M · 111 笔出口 $3.32M · 44 笔2024-06进口 $8.11M · 71 笔出口 $2.48M · 48 笔2024-07进口 $10.09M · 99 笔出口 $2.40M · 50 笔2024-08进口 $9.34M · 97 笔出口 $2.61M · 42 笔2024-09进口 $9.96M · 75 笔出口 $2.33M · 36 笔2024-10进口 $7.57M · 68 笔出口 $1.42M · 37 笔2024-11进口 $4.83M · 61 笔出口 $1.52M · 34 笔2024-12进口 $12.26M · 110 笔出口 $1.44M · 33 笔2025-01进口 $12.54M · 84 笔出口 $1.88M · 25 笔2025-02进口 $7.91M · 70 笔出口 $2.17M · 34 笔2025-03进口 $9.40M · 78 笔出口 $2.73M · 34 笔2025-04进口 $9.38M · 95 笔出口 $3.32M · 45 笔2025-05进口 $8.65M · 79 笔出口 $1.63M · 39 笔2025-06进口 $7.39M · 75 笔出口 $1.88M · 38 笔2025-07进口 $6.37M · 74 笔出口 $1.68M · 33 笔2025-08进口 $11.82M · 101 笔出口 $2.36M · 37 笔2025-09进口 $13.98M · 109 笔出口 $2.07M · 39 笔2025-10进口 $3.23M · 53 笔出口 $2.79M · 41 笔2025-11进口 $3.96M · 57 笔出口 $1.26M · 36 笔2025-12进口 $7.34M · 75 笔出口 $1.66M · 38 笔2026-01进口 $8.24M · 83 笔出口 $1.91M · 42 笔2026-02进口 $11.06M · 89 笔出口 $1.03M · 26 笔2026-03进口 $10.45M · 118 笔出口 $2.22M · 53 笔2026-04进口 $18.43M · 96 笔出口 $2.46M · 42 笔

工商档案

企业注册号3603453728
企查查编码QVNVHFE30C
成立日期2017-03-29
联系地址Phân KCN Nhơn Trạch 6A, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOTTE CHEMICAL VIỆT NAM
企业英文名称LOTTE CHEMICAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phân khu 6A, Khu công nghiệp Nhơn Trạch VI, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 6) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513568678
邮箱yang1212@lotte.net
传真+842513514768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,370.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390320SAN共聚物
390330ABS共聚物
390690其他丙烯酸聚合物
701911短切玻璃纤维
291990磷酸酯类
390190其他乙烯聚合物
320611二氧化钛颜料
320419其他染料
320649其他着色制剂

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390799其他饱和聚酯
282580氧化锑
701911短切玻璃纤维
848340齿轮及变速器
390210聚丙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
630532人造纺织袋
290399其他芳烃卤化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,069$249.60M
中国953$45.91M
中国台湾229$14.22M
日本384$7.00M
美国169$3.47M
越南63$3.32M
约旦26$2.07M
新加坡194$1.87M
中国香港33$1.77M
法国112$1.54M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南608$24.27M
泰国280$19.73M
马来西亚267$14.72M
加拿大55$10.76M
韩国30$3.32M
中国香港49$3.27M
菲律宾62$2.86M
日本66$1.92M
印度尼西亚19$552.1K
中国台湾5$371.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 162)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Chemical Corporation韩国1,620$220.62MABS共聚物、聚碳酸酯
Lotte Chemical Corp.韩国239$37.02M聚碳酸酯、ABS共聚物
Shandong Sunris New Materials Co., Ltd.中国101$16.15M磷酸酯类、其他苯乙烯聚合物
Lotte Chemical Corporation中国367$6.68M其他染料、ABS共聚物
Lotte Chemical Corporation日本253$2.54M磷酸酯类、人造蜡
Lotte Chemical Corporation美国117$1.49M其他亚磷酸酯、制成颜料
Lotte Chemical Corporation印度尼西亚167$1.02M无环酰胺衍生物、二氧化钛颜料(<80%)
Lotte Chemical Corporation德国175$392.6K其他着色制剂、其他染料
Lotte Chemical Corporation马来西亚137$383.4K棕榈/硬脂酸、其他化学制剂
Lotte Chemical Corporation新加坡101$164.3K其他化学制剂、棕榈/硬脂酸

下游采购商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Chemical California Inc.加拿大55$10.76MABS共聚物
Wanavit Manufacturing Co., Ltd.泰国117$10.68MABS共聚物
PLA MATELS (Hong Kong) Co., Ltd.越南105$9.91MABS共聚物、聚甲醛
DSPI Co., Ltd.越南217$8.30M聚碳酸酯、其他有机化合物
Panasonic Procurement Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚112$7.63M变压器零件、ABS共聚物
Nagase (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚45$3.98MABS共聚物、聚碳酸酯塑料片
Panasonic Solutions (Thailand) Co., Ltd.越南47$3.71M家用炊具、ABS共聚物
Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南102$2.76M聚碳酸酯、ABS共聚物
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南48$2.01M处理器及控制器、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南40$471.1K通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 3,014)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚碳酸酯Lotte Chemical Corp.韩国$27.9K
2026-04-29群青颜料Lotte Chemical Corp.西班牙$1.1K
2026-04-29ABS共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$52.8K
2026-04-29SAN共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$6.7K
2026-04-29二氧化钛颜料Lotte Chemical Corp.中国$205
2026-04-29群青颜料Lotte Chemical Corp.西班牙$1.1K
2026-04-29棕榈/硬脂酸Lotte Chemical Corp.新加坡$254
2026-04-29聚碳酸酯Lotte Chemical Corp.韩国$27.9K
2026-04-29其他乙烯聚合物CS GLOBAL CO .LTD.德国$19.2K
2026-04-29SAN共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$1.2K

出口(共 1,493)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚碳酸酯SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$23.7K
2026-04-28ABS共聚物Hitachi High-Tech Nexus Corp日本$110.7K
2026-04-27聚碳酸酯DSPI CO LTD$77.1K
2026-04-23聚碳酸酯DSPI CO LTD$18.4K
2026-04-23ABS共聚物PLA MATELS (HONG KONG) CO LTD中国香港$153.4K
2026-04-23聚碳酸酯DSPI CO LTD$2.8K
2026-04-23聚碳酸酯DSPI CO LTD$7.5K
2026-04-23聚碳酸酯DSPI CO LTD$11.3K
2026-04-23聚碳酸酯DSPI CO LTD$1.3K
2026-04-23聚碳酸酯DSPI CO LTD$55.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lotte Chemical Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →