Kyodai Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KYODAI PLASTIC
- 邮箱1
86
进口笔数
86
出口笔数
$13.03M
进口金额
$4.66M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301017240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04NHTJS |
| 成立日期 | 2018-01-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KYODAI PLASTIC |
| 企业英文名称 | KYODAI PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84983041781 |
| 邮箱 | kyodaiplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $10.53M |
| 韩国 | 45 | $1.04M |
| 泰国 | 43 | $903.7K |
| 中国 | 33 | $493.9K |
| 马来西亚 | 5 | $32.3K |
| 日本 | 8 | $21.5K |
| 中国台湾 | 20 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $4.66M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $8.25M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| 47e8dbb1afc49a1e8d9fca40e26db1ed | 43 | $2.36M | ||
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.65M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Kyodai Plastic Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $772.2K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Tenma Co., Ltd. | 越南 | 39 | $2.83M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Kyodai Plastic Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $772.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $622.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $418.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚甲醛 | CONG TY TNHH TENMA VIET NAM | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 聚甲醛 | CONG TY TNHH TENMA VIET NAM | 泰国 | $211 |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.6K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.5K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.6K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH TENMA VIET NAM | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38.0K |
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH TENMA VIET NAM | 泰国 | $38.5K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $959 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $676 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $228 |