Gian Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAN VINA
157
进口笔数
16
出口笔数
$5.92M
进口金额
$319.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-02-17
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314534891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CPT95W |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | A3.17 Tòa Officetel Rio, Masteri An Phú, 179 Xa Lộ Hà Nội, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAN VINA |
| 企业英文名称 | GIAN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 (Block B) Tòa nhà Khải Hoàn Building, Số 121 Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 邮箱 | kimchem@mc-chem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $3.43M |
| 韩国 | 69 | $2.40M |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $88.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $319.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gian Trading Corp | 韩国 | 67 | $2.96M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Gian Trading Corp. | 中国 | 53 | $2.23M | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| MC Trade Ltd. | 中国 | 16 | $431.2K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| b98acd746ddcea0b89de74c8dd5a133b | 2 | $100.1K | ||
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $88.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| KINGFA Sci & Tech (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $33.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| MC Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Hangzhou BES Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 橡塑模具、8477机器零件 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 6 | $782 | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| LG Chem (Huizhou) Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $292 | ABS共聚物、初级形态聚酰胺 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $317.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Sensho Industry Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯 | Gian Trading Corp | 中国 | $129.0K |
| 2026-04-22 | 聚碳酸酯 | Gian Trading Corp | 中国 | $129.0K |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | Gian Trading Corp | 韩国 | $28.8K |
| 2026-04-22 | ABS共聚物 | Gian Trading Corp | 韩国 | $28.8K |
| 2026-04-20 | 聚碳酸酯 | Gian Trading Corp | 中国 | $88.2K |
| 2026-04-20 | 聚碳酸酯 | Gian Trading Corp | 中国 | $88.2K |
| 2026-04-17 | ABS共聚物 | LG CHEM (HUIZHOU) PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-17 | ABS共聚物 | LG CHEM (HUIZHOU) PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-03-24 | ABS共聚物 | LG CHEM (HUIZHOU) PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-03-23 | 聚碳酸酯 | Gian Trading Corp | 韩国 | $27.9K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | ABS共聚物 | SENSHO INDUSTRY VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-03-26 | ABS共聚物 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $24.9K |
| 2024-02-26 | ABS共聚物 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2024-01-29 | ABS共聚物 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2023-12-26 | ABS共聚物 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2023-11-27 | ABS共聚物 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2023-10-27 | ABS共聚物 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.2K |
| 2023-09-28 | ABS共聚物 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2023-09-26 | ABS共聚物 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2023-08-30 | ABS共聚物 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.9K |