Gian Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAN VINA

157
进口笔数
16
出口笔数
$5.92M
进口金额
$319.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-02-17
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $510.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.9K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-09进口 $68.6K · 3 笔出口 $32.2K · 2 笔2023-10进口 $213.1K · 4 笔出口 $28.2K · 1 笔2023-11进口 $138.6K · 5 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-12进口 $34.6K · 1 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-01进口 $250.0K · 7 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-02进口 $120.7K · 3 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-03进口 $285.7K · 5 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-04进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $510.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $175.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $192.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $196.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $171.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.0K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $101.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $128.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $91.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $221.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $492.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.9K · 1 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-09进口 $68.6K · 3 笔出口 $32.2K · 2 笔2023-10进口 $213.1K · 4 笔出口 $28.2K · 1 笔2023-11进口 $138.6K · 5 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-12进口 $34.6K · 1 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-01进口 $250.0K · 7 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-02进口 $120.7K · 3 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-03进口 $285.7K · 5 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-04进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $510.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $175.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $171.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $192.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $196.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $171.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.0K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $101.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $128.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $91.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $221.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $492.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314534891
企查查编码QVN3CPT95W
成立日期2017-07-25
联系地址A3.17 Tòa Officetel Rio, Masteri An Phú, 179 Xa Lộ Hà Nội, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAN VINA
企业英文名称GIAN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4 (Block B) Tòa nhà Khải Hoàn Building, Số 121 Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
邮箱kimchem@mc-chem.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
390230丙烯共聚物
390311可发泡聚苯乙烯
390710聚甲醛
848071橡塑模具
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$3.43M
韩国69$2.40M
沙特阿拉伯1$88.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$319.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gian Trading Corp韩国67$2.96MABS共聚物、聚碳酸酯
Gian Trading Corp.中国53$2.23MABS共聚物、聚丙烯聚合物
MC Trade Ltd.中国16$431.2K聚丙烯聚合物、聚碳酸酯
b98acd746ddcea0b89de74c8dd5a133b2$100.1K
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$88.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
KINGFA Sci & Tech (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$33.1KABS共聚物、聚碳酸酯
MC Chemical Trading Co., Ltd.中国4$26.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Hangzhou BES Technology Co., Ltd.中国2$13.8K橡塑模具、8477机器零件
LG Chem, Ltd.韩国6$782ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
LG Chem (Huizhou) Petrochemical Co., Ltd.中国2$292ABS共聚物、初级形态聚酰胺

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南15$317.9K其他塑料制品、吸尘器零件
Sensho Industry Vietnam Ltd.越南1$1.7K聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22聚碳酸酯Gian Trading Corp中国$129.0K
2026-04-22聚碳酸酯Gian Trading Corp中国$129.0K
2026-04-22ABS共聚物Gian Trading Corp韩国$28.8K
2026-04-22ABS共聚物Gian Trading Corp韩国$28.8K
2026-04-20聚碳酸酯Gian Trading Corp中国$88.2K
2026-04-20聚碳酸酯Gian Trading Corp中国$88.2K
2026-04-17ABS共聚物LG CHEM (HUIZHOU) PETROCHEMICAL CO LTD中国$113
2026-04-17ABS共聚物LG CHEM (HUIZHOU) PETROCHEMICAL CO LTD中国$113
2026-03-24ABS共聚物LG CHEM (HUIZHOU) PETROCHEMICAL CO LTD中国$67
2026-03-23聚碳酸酯Gian Trading Corp韩国$27.9K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-17ABS共聚物SENSHO INDUSTRY VIETNAM LTD越南$1.7K
2024-03-26ABS共聚物JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$24.9K
2024-02-26ABS共聚物JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$7.4K
2024-01-29ABS共聚物JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$14.8K
2023-12-26ABS共聚物JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$22.4K
2023-11-27ABS共聚物JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$22.4K
2023-10-27ABS共聚物JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$28.2K
2023-09-28ABS共聚物JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$19.5K
2023-09-26ABS共聚物JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$12.7K
2023-08-30ABS共聚物JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$22.9K

相关企业 · 同类产品

Gian Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →