Sensho Industry Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 294 笔 · 主营 塑料配件

越南 · 在业

98
进口笔数
294
出口笔数
$898.2K
进口金额
$898.4K
出口金额
2026-05-07
最近进口
2026-06-08
最近出口
22
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.8K · 2 笔出口 $53.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 12 笔2023-12进口 $2.6K · 3 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 8 笔2024-05进口 $17.6K · 4 笔出口 $3.7K · 10 笔2024-06进口 $33.1K · 4 笔出口 $2.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 10 笔2024-08进口 $150.2K · 16 笔出口 $20.7K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 11 笔2024-10进口 $141.8K · 10 笔出口 $43.8K · 13 笔2024-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $122.7K · 10 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.7K · 8 笔2025-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $2.9K · 8 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $2.4K · 8 笔2025-03进口 $7.5K · 3 笔出口 $2.8K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $20.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 8 笔2025-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $23.3K · 9 笔2025-11进口 $14.8K · 3 笔出口 $50.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $645 · 2 笔2026-04进口 $18.0K · 2 笔出口 $46.4K · 4 笔2026-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $497 · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $359 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.8K · 2 笔出口 $53.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 12 笔2023-12进口 $2.6K · 3 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 8 笔2024-05进口 $17.6K · 4 笔出口 $3.7K · 10 笔2024-06进口 $33.1K · 4 笔出口 $2.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 10 笔2024-08进口 $150.2K · 16 笔出口 $20.7K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 11 笔2024-10进口 $141.8K · 10 笔出口 $43.8K · 13 笔2024-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $122.7K · 10 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.7K · 8 笔2025-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $2.9K · 8 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $2.4K · 8 笔2025-03进口 $7.5K · 3 笔出口 $2.8K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $20.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 8 笔2025-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $23.3K · 9 笔2025-11进口 $14.8K · 3 笔出口 $50.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $645 · 2 笔2026-04进口 $18.0K · 2 笔出口 $46.4K · 4 笔2026-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $497 · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $359 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700513274
企查查编码QVND787RV5
成立日期2008-07-30
联系地址Số 20 VSIP đường số 2, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SENSHO INDUSTRY VIỆT NAM
企业英文名称SENSHO INDUSTRY VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20 VSIP đường số 2, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 841451010, 850980000, 851310000, 851679090, 851660000, 8506100105, 8506500004, 8414510101, 8414510904, 8513100002, 8516290005. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02743784142
邮箱sensho.vn@gmail.com
传真02743784143
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29.9472亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731441镀锌钢丝网
390210聚丙烯聚合物
481910瓦楞纸箱
320649其他着色制剂
732219钢制暖气片
390230丙烯共聚物
842199过滤净化器零件
392190非泡沫塑料片
731819其他螺纹紧固件
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
392630塑料配件
851629电加热装置
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$537.9K
中国12$223.5K
韩国6$70.8K
中国台湾1$28.4K
日本5$22.7K
泰国6$12.1K
瑞士1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$725.2K
越南275$173.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Nhat Plastic Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南12$194.6K聚丙烯聚合物
Chiaki Brain Ltd. Co., Ltd.中国6$136.9K其他电气开关、硫化橡胶管
NOA Vietnam Co., Ltd.越南10$124.5K1000伏以下插头插座、电加热装置
Phu My Vina Packaging Trading & Manufacturing Co., Ltd.越南12$95.5K瓦楞纸箱
2G Trading and Service Co., Ltd.越南7$60.4K气体过滤机械、镀锌钢丝网
2G Service Trading Production Co., Ltd.越南7$60.4K其他工业用纺织品、涂层钢丝制品
Chinh Phat Thanh Production Trading Technology Service Co., Ltd.越南10$34.5K可发泡聚苯乙烯、ABS共聚物
Sensho Corp. Corporation日本4$22.5K过滤净化器零件、水净化机械
Furukawa Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南6$12.1K绝缘电线、塑料配件
Toan Tam Industrial Co., Ltd.越南4$9.3K钢铁螺钉螺栓、钢铆钉

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chiaki Brain Ltd.日本15$513.6K电加热装置
CHIAKI BRAIN LIMITED日本4$211.7K电加热装置
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南270$99.5K塑料配件、其他纺织制品
SSJ Mfg. & Trading Co., Ltd.越南5$73.7K过滤净化器零件、水净化机械

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-07活性碳Pei Chia Enterprise Co., Ltd.越南$1.8K
2026-04-22过滤净化器零件Sensho Corp. Corporation日本$7.5K
2026-04-22过滤净化器零件Sensho Corp. Corporation日本$7.5K
2026-04-15丙烯共聚物Furukawa Sangyo Vietnam Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-04-15丙烯共聚物Furukawa Sangyo Vietnam Co., Ltd.泰国$1.5K
2025-11-18其他着色制剂Chinh Phat Thanh Production Trading Technology Service Co., Ltd.越南$187
2025-11-18其他着色制剂Chinh Phat Thanh Production Trading Technology Service Co., Ltd.越南$187
2025-11-18聚丙烯聚合物Chinh Phat Thanh Production Trading Technology Service Co., Ltd.韩国$1.9K
2025-11-14其他着色制剂Chinh Phat Thanh Production Trading Technology Service Co., Ltd.越南$187
2025-11-14其他着色制剂Chinh Phat Thanh Production Trading Technology Service Co., Ltd.越南$187

出口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17水净化机械SSJ Mfg. & Trading Co., Ltd.越南$13.4K
2026-06-08塑料配件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$104
2026-06-08塑料配件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$49
2026-06-08塑料配件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$102
2026-06-08塑料配件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$104
2026-05-25塑料配件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$61
2026-05-25塑料配件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$35
2026-05-25塑料配件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$24
2026-05-25塑料配件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$62
2026-05-04塑料配件Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$104

相关企业 · 同类产品

Sensho Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →