Pei Chia Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:Công ty Trách nhiệm hữu hạn Công Nghiệp Bắc Giai Việt Nam
56
进口笔数
174
出口笔数
$2.04M
进口金额
$6.99M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
20
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500927461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKW7VEX |
| 成立日期 | 2008-09-12 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BẮC GIAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PEI-CHIA ENTERPRISE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842543932538 |
| 邮箱 | info@peichia.com |
| 传真 | 02543932552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 272亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 250830 | 粘土及耐火土 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 730539 | 大口径焊管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.50M |
| 越南 | 3 | $229.4K |
| 美国 | 4 | $221.3K |
| 印度 | 1 | $88.0K |
| 日本 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $5.59M |
| 中国 | 11 | $784.5K |
| 中国台湾 | 9 | $353.1K |
| 新加坡 | 3 | $48.3K |
| 孟加拉国 | 2 | $11.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carbofull Carbon & Process Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $427.1K | 活性碳、气体过滤机械 |
| Ningxia Haihuan Kiln Construction Co., Ltd. | 中国 | 5 | $323.9K | 粘土及耐火土、其他矿物绝缘材料 |
| Calgon Carbon Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $221.3K | 活性碳、活性矿产品 |
| Nanping Yuanli Active Carbon Co., Ltd. | 中国 | 8 | $211.6K | 活性碳 |
| Xinjiang MJTC Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $159.0K | 活性碳 |
| Jiangxi Chuangrui Carbon Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $145.7K | 活性碳 |
| Shanxi Huaqing Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.3K | 活性碳 |
| Xuancheng Xingrui Carbon Co., Ltd. | 中国 | 5 | $115.8K | 活性碳 |
| UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $88.0K | 活性碳、果壳木炭 |
| Shan Xi XD | 中国 | 2 | $10 | 活性碳、活性矿产品 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Din Chun Co., Ltd. | 越南 | 35 | $2.33M | 活性碳、980000 |
| Hefei Xinwu Semiconductor Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $725.8K | 活性碳、聚合物离子交换剂 |
| Hefei Xinwu Semiconductor Material Co., Ltd. | 越南 | 14 | $599.9K | 活性碳 |
| Mega Union Technology Inc. | 越南 | 16 | $522.1K | 活性碳 |
| Union Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 12 | $398.2K | 初级形态聚酰胺、工业用芳香物质 |
| Tankpac Industries Co., Ltd. | 越南 | 7 | $284.2K | 活性碳 |
| Hyosung Spandex (Ningxia) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $258.5K | 活性碳 |
| Swun Yuan Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 7 | $230.1K | 活性碳 |
| Suzhou Guoxin Group Taicang Sun Rising Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $167.6K | 未梳棉纱、活性碳 |
| KDY Holdings Pte. Ltd. | 越南 | 9 | $124.5K | 活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 活性碳 | Jiangxi Chuangrui Carbon Industry Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-06-30 | 活性碳 | Jiangxi Chuangrui Carbon Industry Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-05-14 | 旋转排量泵 | Shanghai Yaquan Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | Xinjiang MJTC Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | Xinjiang MJTC Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | Xinjiang MJTC Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | Xinjiang MJTC Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-24 | 煤焦炭 | Ningxia Actec Industry Corp. | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-24 | 煤焦炭 | Ningxia Actec Industry Corp. | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-16 | 活性碳 | Xinjiang MJTC Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 活性碳 | TANKPAC INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $52.4K |
| 2026-06-25 | 聚合物离子交换剂 | Hefei Xinwu Semiconductor Material Co., Ltd. | 中国 | $62.0K |
| 2026-06-25 | 聚合物离子交换剂 | Hefei Xinwu Semiconductor Material Co., Ltd. | 中国 | $64.0K |
| 2026-06-24 | 活性碳 | Musim Mas | 印度尼西亚 | $685 |
| 2026-06-24 | 活性碳 | Musim Mas | 印度尼西亚 | $677 |
| 2026-06-05 | 活性碳 | Hefei Xinwu Semiconductor Material Co., Ltd. | 中国 | $57.2K |
| 2026-06-05 | 活性碳 | Suzhou Guoxin Group Taicang Sun Rising Imp. & Exp. Co., Ltd. | — | $28.0K |
| 2026-05-07 | 活性碳 | Sensho Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-06 | 活性碳 | CONG TY TNHH SENSHO INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-05 | 活性碳 | Suzhou Guoxin Group Taicang Sun Rising Imp. & Exp. Co., Ltd. | — | $24.0K |