2G Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ 2g
42
进口笔数
82
出口笔数
$736.4K
进口金额
$209.4K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-19
最近出口
8
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310885786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR10WSF |
| 成立日期 | 2011-05-30 |
| 联系地址 | 155 Ngô Quyền, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI 2G |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 155 Ngô Quyền, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84866608840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 731442 | 涂塑钢丝网 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $736.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $129.4K |
| 缅甸 | 8 | $55.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping Chiye Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $331.7K | 不锈钢机织布、不锈钢机器带 |
| Zhejiang Boosen Environmental Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $160.7K | 其他工业用纺织品、人造纤维绳 |
| Tianjin Bei Chang Jun Kong Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $134.5K | 其他玻璃纤维、人造纤维无纺布 |
| Xiamen Fairy Commodity Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.8K | 玻璃容器、纸制包装容器 |
| Ningbo Leifei Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Shijiazhuang Yezhen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.5K | 未涂布滤纸、滤纸板 |
| Hangzhou Human Fluid Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $570 | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| XINXIANG LIFEIERTE FILTER CORP., LTD | 中国香港 | 1 | $193 | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEB Steel Myanmar Ltd. | 缅甸 | 10 | $79.2K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| Sensho Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $60.4K | 镀锌钢丝网、聚丙烯聚合物 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 26 | $14.8K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.7K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 7 | $7.9K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $817 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他工业用纺织品 | Zhejiang Boosen Environmental Material Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-16 | 不锈钢机织布 | Anping Chiye Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | $835 |
| 2026-06-16 | 不锈钢机织布 | Anping Chiye Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-16 | 其他工业用纺织品 | Zhejiang Boosen Environmental Material Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-16 | 不锈钢机织布 | Anping Chiye Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-16 | 其他工业用纺织品 | Zhejiang Boosen Environmental Material Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-16 | 其他工业用纺织品 | Zhejiang Boosen Environmental Material Co., Ltd. | 中国 | $645 |
| 2026-06-16 | 不锈钢机织布 | Anping Chiye Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-06-16 | 不锈钢机织布 | Anping Chiye Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-16 | 其他工业用纺织品 | Zhejiang Boosen Environmental Material Co., Ltd. | 中国 | $435 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他工业用纺织品 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-06-19 | 其他工业用纺织品 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2026-06-19 | 其他工业用纺织品 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-06-19 | 其他工业用纺织品 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2026-06-10 | 焊接钢丝网 | PEB Steel Myanmar Ltd. | — | $12.6K |
| 2026-06-10 | 涂层钢丝制品 | PEB Steel Myanmar Ltd. | — | $5.1K |
| 2026-06-04 | 涂层钢丝制品 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-21 | 其他工业用纺织品 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2026-05-21 | 其他工业用纺织品 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $212 |
| 2026-05-21 | 其他工业用纺织品 | Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | $245 |