NOA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,261 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH NOA Việt Nam
4,261
进口笔数
2,114
出口笔数
$47.88M
进口金额
$56.71M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
304
供应商数
122
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700906194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPKG0AV |
| 成立日期 | 2008-05-06 |
| 联系地址 | Số 23, đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ- đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842743589553 |
| 邮箱 | info@noa.com.vn |
| 传真 | +842743589550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 276.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 732219 | 钢制暖气片 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,886 | $25.64M |
| 中国 | 893 | $17.93M |
| 中国台湾 | 108 | $1.85M |
| 日本 | 214 | $973.2K |
| 韩国 | 81 | $524.2K |
| 马来西亚 | 89 | $414.6K |
| 沙特阿拉伯 | 52 | $249.9K |
| 泰国 | 54 | $184.7K |
| 德国 | 17 | $76.1K |
| 新西兰 | 4 | $18.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,364 | $30.01M |
| 日本 | 468 | $22.36M |
| 马来西亚 | 101 | $1.59M |
| 中国 | 73 | $1.47M |
| 泰国 | 36 | $720.8K |
| 印度尼西亚 | 40 | $258.8K |
| 中国台湾 | 10 | $237.4K |
| 柬埔寨 | 14 | $56.9K |
| 菲律宾 | 5 | $10.6K |
| 印度 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 304)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KDK Electric Wire Co., Ltd. | 越南 | 185 | $4.21M | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Hitek Trading Ltd. | 中国 | 263 | $3.57M | 其他螺纹紧固件、其他电子IC |
| Sumitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $2.19M | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Viet Nam Success Co., Ltd. | 越南 | 105 | $870.7K | 其他铝制品、铝合金管 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $750.4K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Plasticolors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $630.0K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Song Long Anh Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 113 | $415.8K | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 118 | $375.4K | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 229 | $290.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nhat Hoang Printing Design Co., Ltd. | 越南 | 111 | $98.6K | 印刷标签、其他印刷品 |
下游采购商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 334 | $19.43M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Noa Enterprises Co., Ltd. | 日本 | 229 | $13.70M | 电加热装置、1000伏以下插头插座 |
| Nitori Co., Ltd. | 日本 | 126 | $4.62M | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| Isseiki Furniture (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 163 | $1.54M | 1000伏以下插头插座、家具配件 |
| Guangzhou PCM CN Electronics Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.38M | 1000伏以下插头插座、LED光伏照明装置 |
| OJIDENKI TRADING | 马来西亚 | 51 | $530.6K | 1000伏以下插头插座、LED光伏照明装置 |
| MST Binh Duong Group | 越南 | 50 | $330.6K | 家具配件、1000伏以下插头插座 |
| Sunmore Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $313.6K | 1000伏以下插头插座、其他木工机床 |
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $272.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $255.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4,261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SXTM & DV ANH HOANG PHAT (MST:3603773598) | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH KY THUAT BAO BI TOAN CAU (MST: 0313873309) | 越南 | $748 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SXTM & DV ANH HOANG PHAT (MST:3603773598) | 越南 | $846 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Light Boy Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Light Boy Co., Ltd. | 越南 | $131 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BAO BI LIEN PHAT (MST:3702711565) | 越南 | $192 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BAO BI LIEN PHAT (MST:3702711565) | 越南 | $134 |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH BAO BI LIEN PHAT (MST:3702711565) | 越南 | $100 |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Anh Hoang Phat Production Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-29 | ABS共聚物 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN DP CHEMICALS VIET NAM (MST:0311883703) | 中国台湾 | $49.4K |
出口(共 2,114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | Doanh Nghiep Che Xuat Nitori Viet Nam | 越南 | $22.5K |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | Japan New Furniture Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | WINTRAD JAYA | 印度尼西亚 | $51 |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | WINTRAD JAYA | 印度尼西亚 | $221 |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | WINTRAD JAYA | 印度尼西亚 | $636 |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | Japan New Furniture Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | Doanh Nghiep Che Xuat Nitori Viet Nam | 越南 | $14.4K |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | WINTRAD JAYA | 印度尼西亚 | $472 |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | Doanh Nghiep Che Xuat Nitori Viet Nam | 越南 | $13.8K |
| 2026-07-29 | 1000伏以下插头插座 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |