Plasticolors Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,026 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM

295
进口笔数
1,026
出口笔数
$2.89M
进口金额
$2.42M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
51
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.8K · 3 笔出口 $10.1K · 4 笔2023-10进口 $65.2K · 8 笔出口 $62.2K · 17 笔2023-11进口 $57.5K · 6 笔出口 $47.1K · 28 笔2023-12进口 $86.2K · 5 笔出口 $54.7K · 27 笔2024-01进口 $67.9K · 7 笔出口 $51.2K · 23 笔2024-02进口 $27.4K · 8 笔出口 $52.3K · 23 笔2024-03进口 $105.8K · 7 笔出口 $50.5K · 26 笔2024-04进口 $42.3K · 4 笔出口 $40.0K · 22 笔2024-05进口 $59.3K · 4 笔出口 $88.6K · 23 笔2024-06进口 $75.3K · 7 笔出口 $85.2K · 23 笔2024-07进口 $110.8K · 11 笔出口 $90.3K · 29 笔2024-08进口 $55.1K · 6 笔出口 $45.8K · 19 笔2024-09进口 $11.5K · 4 笔出口 $68.5K · 28 笔2024-10进口 $32.0K · 3 笔出口 $42.8K · 17 笔2024-11进口 $42.9K · 3 笔出口 $61.8K · 25 笔2024-12进口 $104.0K · 8 笔出口 $58.4K · 20 笔2025-01进口 $30.8K · 4 笔出口 $53.8K · 19 笔2025-02进口 $35.8K · 9 笔出口 $62.9K · 22 笔2025-03进口 $54.7K · 10 笔出口 $25.2K · 19 笔2025-04进口 $62.2K · 5 笔出口 $57.2K · 31 笔2025-05进口 $81.1K · 12 笔出口 $42.8K · 24 笔2025-06进口 $29.4K · 6 笔出口 $51.2K · 29 笔2025-07进口 $17.6K · 9 笔出口 $63.4K · 24 笔2025-08进口 $92.3K · 9 笔出口 $66.3K · 27 笔2025-09进口 $186.8K · 13 笔出口 $44.0K · 25 笔2025-10进口 $35.2K · 5 笔出口 $71.2K · 29 笔2025-11进口 $50.7K · 7 笔出口 $77.1K · 34 笔2025-12进口 $97.9K · 11 笔出口 $70.9K · 39 笔2026-01进口 $42.0K · 10 笔出口 $57.0K · 31 笔2026-02进口 $67.1K · 5 笔出口 $38.6K · 19 笔2026-03进口 $159.7K · 9 笔出口 $40.8K · 26 笔2026-04进口 $124.6K · 11 笔出口 $67.4K · 21 笔2026-05进口 $114.8K · 10 笔出口 $37.4K · 20 笔2026-06进口 $64.2K · 8 笔出口 $71.5K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.8K · 3 笔出口 $10.1K · 4 笔2023-10进口 $65.2K · 8 笔出口 $62.2K · 17 笔2023-11进口 $57.5K · 6 笔出口 $47.1K · 28 笔2023-12进口 $86.2K · 5 笔出口 $54.7K · 27 笔2024-01进口 $67.9K · 7 笔出口 $51.2K · 23 笔2024-02进口 $27.4K · 8 笔出口 $52.3K · 23 笔2024-03进口 $105.8K · 7 笔出口 $50.5K · 26 笔2024-04进口 $42.3K · 4 笔出口 $40.0K · 22 笔2024-05进口 $59.3K · 4 笔出口 $88.6K · 23 笔2024-06进口 $75.3K · 7 笔出口 $85.2K · 23 笔2024-07进口 $110.8K · 11 笔出口 $90.3K · 29 笔2024-08进口 $55.1K · 6 笔出口 $45.8K · 19 笔2024-09进口 $11.5K · 4 笔出口 $68.5K · 28 笔2024-10进口 $32.0K · 3 笔出口 $42.8K · 17 笔2024-11进口 $42.9K · 3 笔出口 $61.8K · 25 笔2024-12进口 $104.0K · 8 笔出口 $58.4K · 20 笔2025-01进口 $30.8K · 4 笔出口 $53.8K · 19 笔2025-02进口 $35.8K · 9 笔出口 $62.9K · 22 笔2025-03进口 $54.7K · 10 笔出口 $25.2K · 19 笔2025-04进口 $62.2K · 5 笔出口 $57.2K · 31 笔2025-05进口 $81.1K · 12 笔出口 $42.8K · 24 笔2025-06进口 $29.4K · 6 笔出口 $51.2K · 29 笔2025-07进口 $17.6K · 9 笔出口 $63.4K · 24 笔2025-08进口 $92.3K · 9 笔出口 $66.3K · 27 笔2025-09进口 $186.8K · 13 笔出口 $44.0K · 25 笔2025-10进口 $35.2K · 5 笔出口 $71.2K · 29 笔2025-11进口 $50.7K · 7 笔出口 $77.1K · 34 笔2025-12进口 $97.9K · 11 笔出口 $70.9K · 39 笔2026-01进口 $42.0K · 10 笔出口 $57.0K · 31 笔2026-02进口 $67.1K · 5 笔出口 $38.6K · 19 笔2026-03进口 $159.7K · 9 笔出口 $40.8K · 26 笔2026-04进口 $124.6K · 11 笔出口 $67.4K · 21 笔2026-05进口 $114.8K · 10 笔出口 $37.4K · 20 笔2026-06进口 $64.2K · 8 笔出口 $71.5K · 28 笔

工商档案

企业注册号3701658642
企查查编码QVN4YVM8SW
成立日期2009-12-14
联系地址Số 28 VSIP II-A Đường số 24, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM
企业英文名称PLASTICOLORS VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28 VSIP II-A Đường số 24, Khu công nghiệp Việt Nam-Singap, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842743801416
邮箱sales@plasticolors.com.vn
传真+842743801418
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本396.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320417染料颜料
320619二氧化钛颜料(<80%)
390799其他饱和聚酯
390110低密度聚乙烯
321290油漆颜料
760120未锻轧铝合金
320611二氧化钛颜料
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂
320649其他着色制剂

出口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
320649其他着色制剂
390740聚碳酸酯
390319其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
390120高密度聚乙烯
390769初级形态PET(<78ml/g)
390810初级形态聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$1.39M
越南46$407.6K
沙特阿拉伯12$370.9K
新西兰10$258.3K
德国14$150.5K
印度36$113.5K
泰国8$75.3K
印度尼西亚10$72.4K
日本4$35.2K
韩国5$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南856$1.85M
泰国108$468.2K
马来西亚29$39.3K
印度尼西亚9$32.9K
日本20$22.1K
中国香港1$342

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KWO SEA TRADING PTE. LTD.新加坡152$1.71M染料颜料、二氧化钛颜料(<80%)
Malion New Materials Co., Ltd.中国10$258.3K其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Figla Vietnam Co., Ltd.越南37$147.3K其他塑料制品、塑料容器
Dr. Herfeld GmbH & Co. KG德国4$133.6K8477机器零件、混合机
PT PLASTICOLORS EKA PERKASA印度尼西亚11$37.8K染料颜料、其他着色制剂
Plasticolors (Thailand) Co., Ltd.泰国8$28.9K其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Yedahm Chemical Co., Ltd.韩国3$8.8K其他染料、荧光增白染料
FINE ORGANIC INDUSTRIES LIMITED印度3$2.9K无环酰胺衍生物、棕榈/硬脂酸
Lifeline Technologies印度8$1.6K二氧化钛颜料(<80%)、低密度聚乙烯
LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚10$51毡尖笔、笔类零件

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOA Vietnam Co., Ltd.越南130$559.1K瓦楞纸箱、绝缘电线
Plasticolors (Thailand) Co., Ltd.泰国108$468.2K其他乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd.越南133$455.8K其他乙烯聚合物、其他纸制品
Figla Vietnam Co., Ltd.越南96$151.5K塑料容器、其他塑料制品
Iwasaki Industry Inc.越南102$143.2K印刷标签、其他着色制剂
Vina Melt Technos Co., Ltd.越南30$112.1K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南86$98.1K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南60$53.0K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD马来西亚28$32.3K其他墨水、笔类零件
Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.越南45$11.8K聚丙烯聚合物、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝粉片KWO SEA TRADING PTE. LTD.中国$2.4K
2026-06-29低密度聚乙烯PT CHANDRA ASRI PACIFIC TBK印度尼西亚$35.6K
2026-06-19二氧化钛颜料(<80%)KWO SEA TRADING PTE. LTD.中国$148
2026-06-19二氧化钛颜料(<80%)KWO SEA TRADING PTE. LTD.中国$148
2026-06-19二氧化钛颜料(<80%)KWO SEA TRADING PTE. LTD.中国$148
2026-06-19二氧化钛颜料(<80%)KWO SEA TRADING PTE. LTD.中国$295
2026-06-19二氧化钛颜料(<80%)KWO SEA TRADING PTE. LTD.中国$3.0K
2026-06-19二氧化钛颜料(<80%)KWO SEA TRADING PTE. LTD.中国$1.1K
2026-06-19其他着色制剂KWO SEA TRADING PTE. LTD.中国$290
2026-06-19二氧化钛颜料(<80%)KWO SEA TRADING PTE. LTD.中国$250

出口(共 1,026)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30初级形态聚酰胺Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.越南$345
2026-06-30ABS共聚物Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-06-30初级形态聚酰胺Sanshin Chemical Industry Vietnam Co., Ltd.越南$339
2026-06-29其他乙烯聚合物CONG TY TNHH KANAYAMA KASEI VIET NAM (MST: 0700756144)越南$1.2K
2026-06-29初级形态聚酰胺CONG TY TNHH SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIET NAM (MST 3701743993)越南$339
2026-06-29初级形态聚酰胺CONG TY TNHH SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIET NAM (MST 3701743993)越南$345
2026-06-29ABS共聚物CONG TY TNHH SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIET NAM (MST 3701743993)越南$73
2026-06-29其他乙烯聚合物CONG TY TNHH KANAYAMA KASEI VIET NAM (MST: 0700756144)越南$817
2026-06-26其他苯乙烯聚合物Plasticolors (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.6K
2026-06-26高密度聚乙烯Plasticolors (Thailand) Co., Ltd.泰国$271

相关企业 · 同类产品

Plasticolors Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →