Vina Melt Technos Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 890 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Vina Melt Technos
738
进口笔数
890
出口笔数
$4.51M
进口金额
$4.66M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
64
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600731141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFUQ8CR |
| 成立日期 | 2005-04-29 |
| 联系地址 | Lô 101/1-1, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA MELT TECHNOS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 101/1-1, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyết xuất khẩu và quyền nhập khẩu các mặt hàng sau: máy dùng để gia công cao su hoặc plastic hay dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ như vật liệu trên (mã HS số 8477), hộp khuôn đúc kim loại, đế khuôn, mẫu làm khuôn, khuôn dùng trong kim loại (trừ khuôn đúc thỏi), cacbua kim loại, thủy tinh, khoáng vật, cao su hay plastic (mã số HS 8480) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842513936556 |
| 邮箱 | account01.vmt@showakvc.net |
| 传真 | +842513936559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42.4844亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 720712 | 低碳矩形钢材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 619 | $4.27M |
| 美国 | 16 | $132.1K |
| 日本 | 68 | $62.9K |
| 泰国 | 30 | $41.8K |
| 中国 | 9 | $4.1K |
| 中国台湾 | 3 | $3.6K |
| 朝鲜 | 2 | $1.4K |
| 马来西亚 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 573 | $2.01M |
| 日本 | 238 | $1.73M |
| 中国香港 | 66 | $875.3K |
| 中国 | 6 | $15.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $13.8K |
| 泰国 | 1 | $8.8K |
| 菲律宾 | 2 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 191 | $3.28M | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| Hirota Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $204.3K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $147.3K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 68 | $125.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 68 | $118.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Plasticolors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $112.1K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| 3M Vietnam Ltd. | 越南 | 39 | $45.5K | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料片 |
| Showa Alphax Co., Ltd. | 日本 | 35 | $37.0K | 冷轧钢片、打字机色带 |
| 3M Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $31.0K | 自粘塑料卷 |
| Vina Flash Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.6K | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molymer Ssp Co., Ltd. | 日本 | 179 | $1.15M | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| HONG KONG IWASE CO LTD | 中国香港 | 87 | $897.3K | 其他塑料管材、硬质PVC管 |
| Sheng Bang Metal Co., Ltd. | 越南 | 80 | $582.1K | 其他塑料制品、750W以下直流电机 |
| Showa Alphax Co., Ltd. | 日本 | 53 | $535.0K | 其他钢铁结构体、非板状硫化橡胶 |
| KUKEN Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 197 | $494.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Hoang Tam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $333.5K | 其他塑料建材、制冷设备零件 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Plus Vietnam | 越南 | 23 | $141.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 60 | $139.5K | 电器装置零件、铜绕组线 |
| Kotobuki Sea Co., Ltd. | 越南 | 34 | $133.6K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Hirota Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $59.0K | 冷轧碳钢带、低碳矩形钢材 |
近期贸易明细
进口(共 738)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | CONG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM (MST:3701658642) | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | CONG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM (MST:3701658642) | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | CONG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM (MST:3701658642) | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $290 |
| 2026-04-23 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $290 |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | CONG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM (MST:3701658642) | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 增塑PVC混合物 | VINA SHOWA CO LTD | 越南 | $1.0K |
出口(共 890)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |