Vina Melt Technos Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 890 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Vina Melt Technos

738
进口笔数
890
出口笔数
$4.51M
进口金额
$4.66M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
64
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.1K · 4 笔出口 $25.5K · 2 笔2023-09进口 $91.3K · 19 笔出口 $96.3K · 17 笔2023-10进口 $211.6K · 31 笔出口 $136.7K · 27 笔2023-11进口 $99.2K · 14 笔出口 $116.9K · 19 笔2023-12进口 $94.9K · 24 笔出口 $126.4K · 22 笔2024-01进口 $156.3K · 20 笔出口 $102.9K · 15 笔2024-02进口 $76.5K · 12 笔出口 $120.5K · 18 笔2024-03进口 $67.8K · 16 笔出口 $125.7K · 22 笔2024-04进口 $91.9K · 16 笔出口 $94.9K · 22 笔2024-05进口 $119.9K · 19 笔出口 $107.1K · 25 笔2024-06进口 $88.4K · 19 笔出口 $93.7K · 11 笔2024-07进口 $116.2K · 19 笔出口 $73.1K · 21 笔2024-08进口 $163.2K · 18 笔出口 $135.6K · 27 笔2024-09进口 $127.5K · 16 笔出口 $101.3K · 20 笔2024-10进口 $81.3K · 14 笔出口 $133.2K · 27 笔2024-11进口 $91.9K · 19 笔出口 $144.2K · 27 笔2024-12进口 $134.4K · 21 笔出口 $100.8K · 23 笔2025-01进口 $130.9K · 12 笔出口 $149.4K · 25 笔2025-02进口 $97.5K · 19 笔出口 $139.0K · 22 笔2025-03进口 $121.9K · 21 笔出口 $138.8K · 25 笔2025-04进口 $101.4K · 17 笔出口 $118.4K · 20 笔2025-05进口 $93.8K · 20 笔出口 $120.9K · 27 笔2025-06进口 $84.8K · 8 笔出口 $105.9K · 21 笔2025-07进口 $90.7K · 22 笔出口 $75.9K · 19 笔2025-08进口 $102.6K · 9 笔出口 $89.4K · 19 笔2025-09进口 $104.5K · 22 笔出口 $74.0K · 21 笔2025-10进口 $113.8K · 19 笔出口 $139.0K · 27 笔2025-11进口 $129.8K · 21 笔出口 $131.8K · 28 笔2025-12进口 $107.3K · 23 笔出口 $97.4K · 36 笔2026-01进口 $162.3K · 22 笔出口 $150.8K · 41 笔2026-02进口 $64.3K · 5 笔出口 $140.3K · 24 笔2026-03进口 $111.9K · 19 笔出口 $133.2K · 29 笔2026-04进口 $281.0K · 15 笔出口 $161.1K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.1K · 4 笔出口 $25.5K · 2 笔2023-09进口 $91.3K · 19 笔出口 $96.3K · 17 笔2023-10进口 $211.6K · 31 笔出口 $136.7K · 27 笔2023-11进口 $99.2K · 14 笔出口 $116.9K · 19 笔2023-12进口 $94.9K · 24 笔出口 $126.4K · 22 笔2024-01进口 $156.3K · 20 笔出口 $102.9K · 15 笔2024-02进口 $76.5K · 12 笔出口 $120.5K · 18 笔2024-03进口 $67.8K · 16 笔出口 $125.7K · 22 笔2024-04进口 $91.9K · 16 笔出口 $94.9K · 22 笔2024-05进口 $119.9K · 19 笔出口 $107.1K · 25 笔2024-06进口 $88.4K · 19 笔出口 $93.7K · 11 笔2024-07进口 $116.2K · 19 笔出口 $73.1K · 21 笔2024-08进口 $163.2K · 18 笔出口 $135.6K · 27 笔2024-09进口 $127.5K · 16 笔出口 $101.3K · 20 笔2024-10进口 $81.3K · 14 笔出口 $133.2K · 27 笔2024-11进口 $91.9K · 19 笔出口 $144.2K · 27 笔2024-12进口 $134.4K · 21 笔出口 $100.8K · 23 笔2025-01进口 $130.9K · 12 笔出口 $149.4K · 25 笔2025-02进口 $97.5K · 19 笔出口 $139.0K · 22 笔2025-03进口 $121.9K · 21 笔出口 $138.8K · 25 笔2025-04进口 $101.4K · 17 笔出口 $118.4K · 20 笔2025-05进口 $93.8K · 20 笔出口 $120.9K · 27 笔2025-06进口 $84.8K · 8 笔出口 $105.9K · 21 笔2025-07进口 $90.7K · 22 笔出口 $75.9K · 19 笔2025-08进口 $102.6K · 9 笔出口 $89.4K · 19 笔2025-09进口 $104.5K · 22 笔出口 $74.0K · 21 笔2025-10进口 $113.8K · 19 笔出口 $139.0K · 27 笔2025-11进口 $129.8K · 21 笔出口 $131.8K · 28 笔2025-12进口 $107.3K · 23 笔出口 $97.4K · 36 笔2026-01进口 $162.3K · 22 笔出口 $150.8K · 41 笔2026-02进口 $64.3K · 5 笔出口 $140.3K · 24 笔2026-03进口 $111.9K · 19 笔出口 $133.2K · 29 笔2026-04进口 $281.0K · 15 笔出口 $161.1K · 30 笔

工商档案

企业注册号3600731141
企查查编码QVNJFUQ8CR
成立日期2005-04-29
联系地址Lô 101/1-1, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA MELT TECHNOS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 101/1-1, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyết xuất khẩu và quyền nhập khẩu các mặt hàng sau: máy dùng để gia công cao su hoặc plastic hay dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ như vật liệu trên (mã HS số 8477), hộp khuôn đúc kim loại, đế khuôn, mẫu làm khuôn, khuôn dùng trong kim loại (trừ khuôn đúc thỏi), cacbua kim loại, thủy tinh, khoáng vật, cao su hay plastic (mã số HS 8480) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842513936556
邮箱account01.vmt@showakvc.net
传真+842513936559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本42.4844亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390422增塑PVC混合物
481910瓦楞纸箱
390330ABS共聚物
391910自粘塑料卷
390210聚丙烯聚合物
721123冷轧钢片
390319其他苯乙烯聚合物
720918冷轧钢卷
320890聚合物基油漆
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
392590其他塑料建材
730890其他钢铁结构体
400829非板状硫化橡胶
720712低碳矩形钢材
391723硬质PVC管
940199汽车座椅零件
731816螺纹螺母
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南619$4.27M
美国16$132.1K
日本68$62.9K
泰国30$41.8K
中国9$4.1K
中国台湾3$3.6K
朝鲜2$1.4K
马来西亚1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南573$2.01M
日本238$1.73M
中国香港66$875.3K
中国6$15.6K
印度尼西亚4$13.8K
泰国1$8.8K
菲律宾2$60

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Showa Co., Ltd.越南191$3.28M增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
Hirota Precision Vietnam Co., Ltd.越南34$204.3K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南81$147.3KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Ojitex (Vietnam) Co., Ltd.越南68$125.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南68$118.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Plasticolors Vietnam Co., Ltd.越南30$112.1K其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
3M Vietnam Ltd.越南39$45.5K1kg以下胶粘剂、自粘塑料片
Showa Alphax Co., Ltd.日本35$37.0K冷轧钢片、打字机色带
3M Vietnam Co., Ltd.越南20$31.0K自粘塑料卷
Vina Flash Co., Ltd.越南14$16.6K瓦楞纸箱

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Molymer Ssp Co., Ltd.日本179$1.15M其他塑料制品、其他塑料建材
HONG KONG IWASE CO LTD中国香港87$897.3K其他塑料管材、硬质PVC管
Sheng Bang Metal Co., Ltd.越南80$582.1K其他塑料制品、750W以下直流电机
Showa Alphax Co., Ltd.日本53$535.0K其他钢铁结构体、非板状硫化橡胶
KUKEN Industries Vietnam Co., Ltd.越南197$494.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Hoang Tam Co., Ltd.越南64$333.5K其他塑料建材、制冷设备零件
Cong Ty TNHH Cong Nghiep Plus Vietnam越南23$141.2KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南60$139.5K电器装置零件、铜绕组线
Kotobuki Sea Co., Ltd.越南34$133.6K汽车座椅零件、塑料配件
Hirota Precision Vietnam Co., Ltd.越南37$59.0K冷轧碳钢带、低碳矩形钢材

近期贸易明细

进口(共 738)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他苯乙烯聚合物CONG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM (MST:3701658642)越南$2.8K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物CONG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM (MST:3701658642)越南$2.8K
2026-04-23增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$2.0K
2026-04-23增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$1.0K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物CONG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM (MST:3701658642)越南$2.8K
2026-04-23增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$290
2026-04-23增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$2.0K
2026-04-23增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$290
2026-04-23其他苯乙烯聚合物CONG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM (MST:3701658642)越南$2.8K
2026-04-23增塑PVC混合物VINA SHOWA CO LTD越南$1.0K

出口(共 890)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$5
2026-04-27其他塑料制品KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$28
2026-04-27其他塑料制品KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-27其他塑料制品KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$16
2026-04-27其他塑料制品KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-27其他塑料制品KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-27其他塑料制品KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-27其他塑料制品KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-27其他塑料制品KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-27其他塑料制品KUKEN INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$106

相关企业 · 同类产品

Vina Melt Technos Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →