Hoang Tam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 283 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoàng Tâm

218
进口笔数
283
出口笔数
$2.68M
进口金额
$11.08M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
51
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $603.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $66.4K · 2 笔2023-10进口 $142.5K · 9 笔出口 $248.4K · 7 笔2023-11进口 $51.6K · 6 笔出口 $272.1K · 8 笔2023-12进口 $92.1K · 10 笔出口 $304.4K · 9 笔2024-01进口 $18.0K · 6 笔出口 $532.2K · 10 笔2024-02进口 $77.6K · 4 笔出口 $133.4K · 3 笔2024-03进口 $155.6K · 10 笔出口 $369.5K · 12 笔2024-04进口 $42.6K · 5 笔出口 $155.0K · 6 笔2024-05进口 $35.7K · 5 笔出口 $152.7K · 7 笔2024-06进口 $114.8K · 7 笔出口 $135.9K · 5 笔2024-07进口 $37.2K · 5 笔出口 $212.2K · 6 笔2024-08进口 $48.1K · 5 笔出口 $470.2K · 11 笔2024-09进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 9 笔出口 $234.0K · 6 笔2024-11进口 $83.5K · 6 笔出口 $327.1K · 8 笔2024-12进口 $139.8K · 8 笔出口 $231.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $441.7K · 5 笔2025-02进口 $37.4K · 4 笔出口 $314.3K · 4 笔2025-03进口 $24.0K · 6 笔出口 $386.3K · 8 笔2025-04进口 $78.3K · 5 笔出口 $259.7K · 8 笔2025-05进口 $45.1K · 7 笔出口 $302.2K · 8 笔2025-06进口 $64.9K · 7 笔出口 $276.7K · 6 笔2025-07进口 $101.0K · 7 笔出口 $296.7K · 6 笔2025-08进口 $125.8K · 9 笔出口 $603.9K · 12 笔2025-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $203.9K · 5 笔2025-10进口 $64.6K · 7 笔出口 $322.2K · 7 笔2025-11进口 $188.5K · 5 笔出口 $339.6K · 10 笔2025-12进口 $30.5K · 5 笔出口 $426.1K · 8 笔2026-01进口 $71.2K · 5 笔出口 $312.1K · 7 笔2026-02进口 $146.8K · 4 笔出口 $310.0K · 8 笔2026-03进口 $137.0K · 3 笔出口 $233.9K · 8 笔2026-04进口 $122.9K · 10 笔出口 $431.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $66.4K · 2 笔2023-10进口 $142.5K · 9 笔出口 $248.4K · 7 笔2023-11进口 $51.6K · 6 笔出口 $272.1K · 8 笔2023-12进口 $92.1K · 10 笔出口 $304.4K · 9 笔2024-01进口 $18.0K · 6 笔出口 $532.2K · 10 笔2024-02进口 $77.6K · 4 笔出口 $133.4K · 3 笔2024-03进口 $155.6K · 10 笔出口 $369.5K · 12 笔2024-04进口 $42.6K · 5 笔出口 $155.0K · 6 笔2024-05进口 $35.7K · 5 笔出口 $152.7K · 7 笔2024-06进口 $114.8K · 7 笔出口 $135.9K · 5 笔2024-07进口 $37.2K · 5 笔出口 $212.2K · 6 笔2024-08进口 $48.1K · 5 笔出口 $470.2K · 11 笔2024-09进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.3K · 9 笔出口 $234.0K · 6 笔2024-11进口 $83.5K · 6 笔出口 $327.1K · 8 笔2024-12进口 $139.8K · 8 笔出口 $231.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $441.7K · 5 笔2025-02进口 $37.4K · 4 笔出口 $314.3K · 4 笔2025-03进口 $24.0K · 6 笔出口 $386.3K · 8 笔2025-04进口 $78.3K · 5 笔出口 $259.7K · 8 笔2025-05进口 $45.1K · 7 笔出口 $302.2K · 8 笔2025-06进口 $64.9K · 7 笔出口 $276.7K · 6 笔2025-07进口 $101.0K · 7 笔出口 $296.7K · 6 笔2025-08进口 $125.8K · 9 笔出口 $603.9K · 12 笔2025-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $203.9K · 5 笔2025-10进口 $64.6K · 7 笔出口 $322.2K · 7 笔2025-11进口 $188.5K · 5 笔出口 $339.6K · 10 笔2025-12进口 $30.5K · 5 笔出口 $426.1K · 8 笔2026-01进口 $71.2K · 5 笔出口 $312.1K · 7 笔2026-02进口 $146.8K · 4 笔出口 $310.0K · 8 笔2026-03进口 $137.0K · 3 笔出口 $233.9K · 8 笔2026-04进口 $122.9K · 10 笔出口 $431.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0304167353
企查查编码QVNG7FAP3D
成立日期2006-01-03
联系地址51 Trần Phú, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG TÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址51 Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84854442458
传真0854442776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
841899制冷设备零件
841430制冷压缩机
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
730890其他钢铁结构体
830140其他金属锁
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
761090铝制结构体及部件
732690其他钢铁制品
392590其他塑料建材
392520塑料建材
830242家具配件
400911硫化橡胶管
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$887.0K
德国21$719.5K
越南66$348.1K
日本28$257.6K
意大利21$202.9K
泰国6$85.1K
韩国6$82.1K
法国6$57.5K
荷兰3$34.3K
新加坡1$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本273$10.63M
中国台湾2$36.3K
泰国2$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH德国18$702.0K制冷压缩机、泵及压缩机零件
Vina Melt Technos Co., Ltd.越南64$333.5K其他塑料制品、其他塑料管材
Bitzer Refrigeration Technology (China) Co., Ltd.中国9$274.8K制冷压缩机、阀门龙头
Asahi Planning Office Inc.日本25$271.2K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
MTH S.r.l.意大利6$98.5K其他塑料制品、制冷设备零件
Bitwise Heat Exchanger Co., Ltd.泰国6$85.1K制冷设备零件
Donghwa Win Co., Ltd.韩国5$81.8K制冷压缩机、制冷设备零件
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国4$61.3K其他自行车零件、非机动自行车
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡11$42.2K非LED二极管、20W以下固定电阻器
IK Interklimat S.p.A.意大利6$10.9K贱金属配件、阀门龙头

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Planning Office Inc.日本273$10.63M其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
Asahi Planning Office, Inc.9$408.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Asahi Planning Office Inc.中国台湾2$36.3K铝制结构体及部件、非自走式叉车
Goldvest Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国2$4.9K塑料棒材及型材、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25金属建筑配件MTH SRL意大利$139
2026-04-25其他钢铁结构体MTH SRL意大利$2.2K
2026-04-25其他钢铁结构体MTH SRL意大利$3.9K
2026-04-25金属建筑配件MTH SRL意大利$54
2026-04-25其他钢铁结构体MTH SRL意大利$2.0K
2026-04-25其他钢铁结构体MTH SRL意大利$2.0K
2026-04-25其他钢铁结构体MTH SRL意大利$3.9K
2026-04-25金属建筑配件MTH SRL意大利$139
2026-04-25其他钢铁结构体MTH SRL意大利$2.2K
2026-04-25金属建筑配件MTH SRL意大利$54

出口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁结构体Asahi Planning Office Inc.日本$5.8K
2026-04-29其他钢铁结构体Asahi Planning Office Inc.日本$7.5K
2026-04-29其他钢铁结构体Asahi Planning Office Inc.日本$6.9K
2026-04-29其他钢铁结构体Asahi Planning Office Inc.日本$16.4K
2026-04-29其他钢铁结构体Asahi Planning Office Inc.日本$3.8K
2026-04-29其他钢铁结构体Asahi Planning Office Inc.日本$960
2026-04-29其他钢铁结构体Asahi Planning Office Inc.日本$10.3K
2026-04-29其他钢铁结构体Asahi Planning Office Inc.日本$7.1K
2026-04-29其他钢铁结构体Asahi Planning Office Inc.日本$960
2026-04-29其他钢铁结构体Asahi Planning Office Inc.日本$6.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Tam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →