Hoang Tam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 283 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Tâm
218
进口笔数
283
出口笔数
$2.68M
进口金额
$11.08M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
51
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304167353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7FAP3D |
| 成立日期 | 2006-01-03 |
| 联系地址 | 51 Trần Phú, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84854442458 |
| 传真 | 0854442776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $887.0K |
| 德国 | 21 | $719.5K |
| 越南 | 66 | $348.1K |
| 日本 | 28 | $257.6K |
| 意大利 | 21 | $202.9K |
| 泰国 | 6 | $85.1K |
| 韩国 | 6 | $82.1K |
| 法国 | 6 | $57.5K |
| 荷兰 | 3 | $34.3K |
| 新加坡 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 273 | $10.63M |
| 中国台湾 | 2 | $36.3K |
| 泰国 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | 18 | $702.0K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Vina Melt Technos Co., Ltd. | 越南 | 64 | $333.5K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Bitzer Refrigeration Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $274.8K | 制冷压缩机、阀门龙头 |
| Asahi Planning Office Inc. | 日本 | 25 | $271.2K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| MTH S.r.l. | 意大利 | 6 | $98.5K | 其他塑料制品、制冷设备零件 |
| Bitwise Heat Exchanger Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $85.1K | 制冷设备零件 |
| Donghwa Win Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $81.8K | 制冷压缩机、制冷设备零件 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 4 | $61.3K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 11 | $42.2K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| IK Interklimat S.p.A. | 意大利 | 6 | $10.9K | 贱金属配件、阀门龙头 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Planning Office Inc. | 日本 | 273 | $10.63M | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Asahi Planning Office, Inc. | 9 | $408.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 | |
| Asahi Planning Office Inc. | 中国台湾 | 2 | $36.3K | 铝制结构体及部件、非自走式叉车 |
| Goldvest Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.9K | 塑料棒材及型材、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 金属建筑配件 | MTH SRL | 意大利 | $139 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | MTH SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | MTH SRL | 意大利 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 金属建筑配件 | MTH SRL | 意大利 | $54 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | MTH SRL | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | MTH SRL | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | MTH SRL | 意大利 | $3.9K |
| 2026-04-25 | 金属建筑配件 | MTH SRL | 意大利 | $139 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | MTH SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 金属建筑配件 | MTH SRL | 意大利 | $54 |
出口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Asahi Planning Office Inc. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Asahi Planning Office Inc. | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Asahi Planning Office Inc. | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Asahi Planning Office Inc. | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Asahi Planning Office Inc. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Asahi Planning Office Inc. | 日本 | $960 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Asahi Planning Office Inc. | 日本 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Asahi Planning Office Inc. | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Asahi Planning Office Inc. | 日本 | $960 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | Asahi Planning Office Inc. | 日本 | $6.8K |