3M Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 28,627 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN 3M VIệT NAM
28,627
进口笔数
2,829
出口笔数
$466.82M
进口金额
$66.85M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
261
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300788409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH316WGS |
| 成立日期 | 2008-10-24 |
| 联系地址 | Tầng 20, Mapletree Business Center, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 3M VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 3M VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, 20, Mapletree Business Center, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842854160429 |
| 邮箱 | hainguyendang@mmm.com |
| 传真 | +842854160430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 663.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14,606 | $203.27M |
| 美国 | 4,161 | $110.88M |
| 中国 | 3,156 | $31.54M |
| 新加坡 | 1,005 | $31.41M |
| 韩国 | 1,580 | $26.97M |
| 德国 | 672 | $17.81M |
| 泰国 | 1,124 | $11.17M |
| 日本 | 1,168 | $7.05M |
| 法国 | 441 | $4.26M |
| 中国台湾 | 745 | $3.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,069 | $62.74M |
| 泰国 | 60 | $867.6K |
| 马来西亚 | 91 | $555.9K |
| 菲律宾 | 54 | $543.6K |
| 印度 | 42 | $444.5K |
| 韩国 | 244 | $287.6K |
| 印度尼西亚 | 52 | $279.4K |
| 美国 | 41 | $240.2K |
| 中国 | 14 | $149.5K |
| 澳大利亚 | 47 | $141.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 261)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3M Innovation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18,540 | $272.36M | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料片 |
| 3M Co. | 美国 | 1,709 | $60.89M | 研磨粉/粒、自粘塑料片 |
| Solventum US LLC | 美国 | 595 | $12.20M | 医用粘性敷料、其他医疗器具 |
| 3M EMEA GmbH | 瑞士 | 645 | $11.66M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| 3M China Ltd. | 中国 | 795 | $11.03M | 其他纺织制品、聚合物胶粘剂 |
| 3M APAC RDC Pte. Ltd. | 新加坡 | 610 | $11.00M | 呼吸器具、其他塑料制品 |
| 3M Shanghai Specialty Materials Co., Ltd. | 中国 | 455 | $4.25M | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| 3M Korea Ltd. | 韩国 | 673 | $3.95M | 自粘塑料片、其他玻璃制品 |
| 3M India Ltd. | 印度 | 358 | $2.26M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 3M Co. | 加拿大 | 376 | $558.1K | 纸基研磨料、自粘纸板 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1,404 | $54.49M | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| First Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $2.69M | 自粘塑料卷 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $1.62M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $690.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 3M Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 93 | $571.0K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| 3M Philippines, Inc. | 菲律宾 | 57 | $550.7K | 研磨粉/粒、自粘塑料片 |
| Nagata (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 105 | $475.3K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $264.3K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $204.5K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Samsung Display Co., Ltd. | 韩国 | 210 | $75.2K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 28,627)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | 3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | 3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | 3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | 3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | 3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | 3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | 3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | 3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | 3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-30 | 1kg以下胶粘剂 | 3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $8.2K |
出口(共 2,829)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | SAMSUNG DISPLAY CO.,LTD | 韩国 | $20 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | SAMSUNG DISPLAY CO.,LTD | 韩国 | $110 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | SAMSUNG DISPLAY CO.,LTD | 韩国 | $29 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | SAMSUNG DISPLAY CO.,LTD | 韩国 | $171 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | SAMSUNG DISPLAY CO.,LTD | 韩国 | $35 |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $53.7K |