3M Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 31,470 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN 3M VIệT NAM

31,470
进口笔数
5,159
出口笔数
$517.66M
进口金额
$142.53M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-21
最近出口
273
供应商数
103
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.91M20232024202520262023-10进口 $2.02M · 149 笔出口 $472.9K · 32 笔2023-11进口 $7.61M · 596 笔出口 $1.00M · 107 笔2023-12进口 $9.21M · 698 笔出口 $1.57M · 117 笔2024-01进口 $8.43M · 631 笔出口 $1.46M · 92 笔2024-02进口 $10.47M · 604 笔出口 $506.9K · 75 笔2024-03进口 $7.81M · 616 笔出口 $1.40M · 86 笔2024-04进口 $9.03M · 624 笔出口 $3.06M · 84 笔2024-05进口 $12.95M · 850 笔出口 $3.42M · 76 笔2024-06进口 $13.30M · 855 笔出口 $4.53M · 77 笔2024-07进口 $11.20M · 781 笔出口 $4.35M · 106 笔2024-08进口 $10.47M · 789 笔出口 $3.01M · 97 笔2024-09进口 $10.22M · 777 笔出口 $1.25M · 84 笔2024-10进口 $11.85M · 810 笔出口 $1.28M · 92 笔2024-11进口 $10.10M · 774 笔出口 $1.33M · 97 笔2024-12进口 $8.73M · 806 笔出口 $1.54M · 79 笔2025-01进口 $7.56M · 617 笔出口 $2.70M · 76 笔2025-02进口 $8.78M · 732 笔出口 $907.8K · 85 笔2025-03进口 $12.37M · 845 笔出口 $1.35M · 87 笔2025-04进口 $9.32M · 714 笔出口 $2.25M · 103 笔2025-05进口 $10.97M · 774 笔出口 $1.68M · 79 笔2025-06进口 $12.98M · 707 笔出口 $2.52M · 97 笔2025-07进口 $15.20M · 844 笔出口 $8.25M · 166 笔2025-08进口 $18.36M · 874 笔出口 $8.46M · 183 笔2025-09进口 $18.74M · 874 笔出口 $9.04M · 144 笔2025-10进口 $17.24M · 799 笔出口 $7.51M · 175 笔2025-11进口 $16.92M · 800 笔出口 $7.05M · 185 笔2025-12进口 $18.24M · 917 笔出口 $6.50M · 167 笔2026-01进口 $13.60M · 767 笔出口 $5.33M · 153 笔2026-02进口 $13.81M · 728 笔出口 $3.75M · 114 笔2026-03进口 $17.67M · 960 笔出口 $4.84M · 190 笔2026-04进口 $32.91M · 907 笔出口 $7.88M · 186 笔2026-05进口 $17.81M · 940 笔出口 $4.49M · 137 笔2026-06进口 $16.74M · 948 笔出口 $3.88M · 197 笔2026-07进口 $15.89M · 864 笔出口 $5.94M · 235 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 96020232024202520262023-10进口 $2.02M · 149 笔出口 $472.9K · 32 笔2023-11进口 $7.61M · 596 笔出口 $1.00M · 107 笔2023-12进口 $9.21M · 698 笔出口 $1.57M · 117 笔2024-01进口 $8.43M · 631 笔出口 $1.46M · 92 笔2024-02进口 $10.47M · 604 笔出口 $506.9K · 75 笔2024-03进口 $7.81M · 616 笔出口 $1.40M · 86 笔2024-04进口 $9.03M · 624 笔出口 $3.06M · 84 笔2024-05进口 $12.95M · 850 笔出口 $3.42M · 76 笔2024-06进口 $13.30M · 855 笔出口 $4.53M · 77 笔2024-07进口 $11.20M · 781 笔出口 $4.35M · 106 笔2024-08进口 $10.47M · 789 笔出口 $3.01M · 97 笔2024-09进口 $10.22M · 777 笔出口 $1.25M · 84 笔2024-10进口 $11.85M · 810 笔出口 $1.28M · 92 笔2024-11进口 $10.10M · 774 笔出口 $1.33M · 97 笔2024-12进口 $8.73M · 806 笔出口 $1.54M · 79 笔2025-01进口 $7.56M · 617 笔出口 $2.70M · 76 笔2025-02进口 $8.78M · 732 笔出口 $907.8K · 85 笔2025-03进口 $12.37M · 845 笔出口 $1.35M · 87 笔2025-04进口 $9.32M · 714 笔出口 $2.25M · 103 笔2025-05进口 $10.97M · 774 笔出口 $1.68M · 79 笔2025-06进口 $12.98M · 707 笔出口 $2.52M · 97 笔2025-07进口 $15.20M · 844 笔出口 $8.25M · 166 笔2025-08进口 $18.36M · 874 笔出口 $8.46M · 183 笔2025-09进口 $18.74M · 874 笔出口 $9.04M · 144 笔2025-10进口 $17.24M · 799 笔出口 $7.51M · 175 笔2025-11进口 $16.92M · 800 笔出口 $7.05M · 185 笔2025-12进口 $18.24M · 917 笔出口 $6.50M · 167 笔2026-01进口 $13.60M · 767 笔出口 $5.33M · 153 笔2026-02进口 $13.81M · 728 笔出口 $3.75M · 114 笔2026-03进口 $17.67M · 960 笔出口 $4.84M · 190 笔2026-04进口 $32.91M · 907 笔出口 $7.88M · 186 笔2026-05进口 $17.81M · 940 笔出口 $4.49M · 137 笔2026-06进口 $16.74M · 948 笔出口 $3.88M · 197 笔2026-07进口 $15.89M · 864 笔出口 $5.94M · 235 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300788409
企查查编码QVNH316WGS
成立日期2008-10-24
联系地址Tầng 20, Mapletree Business Center, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 3M VIỆT NAM
企业英文名称3M VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 19, 20, Mapletree Business Center, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842854160429
邮箱hainguyendang@mmm.com
传真+842854160430
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本663.36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
391990自粘塑料片
680530研磨粉/粒
392690其他塑料制品
350691聚合物胶粘剂
902000呼吸器具
391910自粘塑料卷
300510医用粘性敷料
680520纸基研磨料
481141自粘纸板

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
680530研磨粉/粒
392390其他塑料包装制品
350691聚合物胶粘剂
300510医用粘性敷料
392690其他塑料制品
590700处理纺织物
741021衬背铜箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16,018$226.67M
美国4,524$120.16M
中国3,485$35.57M
新加坡1,107$33.95M
韩国1,774$31.21M
德国756$19.50M
泰国1,227$12.32M
日本1,287$7.73M
法国484$4.63M
中国台湾846$3.91M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,316$137.94M
泰国62$872.6K
印度50$641.0K
马来西亚114$602.9K
菲律宾58$577.3K
韩国273$373.6K
印度尼西亚55$300.2K
美国45$267.8K
中国15$149.5K
澳大利亚47$141.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 273)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3M Innovation Singapore Pte. Ltd.新加坡20,350$304.23M1kg以下胶粘剂、自粘塑料片
3M Co.美国1,669$59.91M研磨粉/粒、自粘塑料片
3M EMEA GmbH德国704$13.19M其他塑料制品、自粘塑料片
3M Company美国693$12.84M研磨粉/粒、自粘塑料片
3M China Ltd.中国870$12.49M其他纺织制品、聚合物胶粘剂
Solventum US LLC美国602$12.29M医用粘性敷料、牙科粘固剂
3M APAC RDC PTE. LTD.新加坡657$11.75M呼吸器具、研磨粉/粒
3M Shanghai Specialty Materials Co., Ltd.中国512$5.40M自粘塑料片、聚合物胶粘剂
3M Korea Ltd.韩国754$4.44M自粘塑料片、呼吸器具
3M Company加拿大375$557.4K纸基研磨料、自粘纸板

下游采购商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南3,092$122.87M其他塑料包装制品、OLED显示模组
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南151$5.39M镀膜玻璃片、木托盘
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南125$2.19M自粘塑料片、其他钢铁制品
Nagata (Vietnam) Co., Ltd.越南226$1.07M瓦楞纸箱、自粘塑料片
3M MALAYSIA SDN BHD马来西亚115$611.2K自粘塑料片、其他塑料制品
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南169$602.3K聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南84$367.6K集成电路零件、印刷电路
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南107$332.6K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Vina Melt Technos Co., Ltd.越南71$89.5K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Samsung Display Co., Ltd.马来西亚230$81.3K其他塑料包装制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 31,470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31油漆溶剂3M Company美国$3.9K
2026-07-31自粘塑料卷3M Company美国$850
2026-07-311kg以下胶粘剂3M Innovation Singapore Pte. Ltd.越南$16.2K
2026-07-31安全帽3M Company美国$8.4K
2026-07-31非石棉摩擦材料3M Company美国$5.7K
2026-07-31研磨粉/粒3M Company美国$2.3K
2026-07-31零售清洁粉剂3M Company美国$177
2026-07-31橡胶处理织物3M Company加拿大$1.5K
2026-07-31研磨粉/粒3M Company美国$5.5K
2026-07-31处理纺织物3M Innovation Singapore Pte. Ltd.韩国$3.0K

出口(共 5,159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-21自粘塑料片3M Philippines, Inc.菲律宾$27.7K
2026-07-31印刷标签Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$72
2026-07-31未印刷标签Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$119
2026-07-31印刷标签Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$135
2026-07-31印刷标签Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-07-31印刷标签Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$175
2026-07-31未印刷标签Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$178
2026-07-31未印刷标签Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$119
2026-07-31未印刷标签Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$249
2026-07-31未印刷标签Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南$135

相关企业 · 同类产品

3M Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →