3M Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 28,627 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN 3M VIệT NAM

28,627
进口笔数
2,829
出口笔数
$466.82M
进口金额
$66.85M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
261
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.67M · 263 笔出口 $195.2K · 25 笔2023-09进口 $6.29M · 559 笔出口 $923.8K · 71 笔2023-10进口 $5.87M · 508 笔出口 $986.8K · 83 笔2023-11进口 $7.61M · 598 笔出口 $610.8K · 79 笔2023-12进口 $9.21M · 698 笔出口 $1.02M · 86 笔2024-01进口 $8.43M · 632 笔出口 $855.0K · 63 笔2024-02进口 $10.45M · 602 笔出口 $376.7K · 51 笔2024-03进口 $7.81M · 616 笔出口 $785.2K · 58 笔2024-04进口 $9.03M · 624 笔出口 $1.61M · 55 笔2024-05进口 $12.95M · 850 笔出口 $1.91M · 54 笔2024-06进口 $13.25M · 854 笔出口 $2.32M · 49 笔2024-07进口 $11.17M · 780 笔出口 $2.28M · 73 笔2024-08进口 $10.47M · 789 笔出口 $1.53M · 60 笔2024-09进口 $10.22M · 777 笔出口 $684.2K · 52 笔2024-10进口 $11.84M · 809 笔出口 $701.3K · 56 笔2024-11进口 $9.96M · 773 笔出口 $749.0K · 57 笔2024-12进口 $8.73M · 806 笔出口 $840.8K · 48 笔2025-01进口 $7.49M · 614 笔出口 $1.47M · 45 笔2025-02进口 $8.78M · 730 笔出口 $538.4K · 51 笔2025-03进口 $12.37M · 841 笔出口 $756.1K · 49 笔2025-04进口 $9.32M · 712 笔出口 $1.24M · 59 笔2025-05进口 $10.97M · 769 笔出口 $924.3K · 47 笔2025-06进口 $12.98M · 706 笔出口 $1.30M · 55 笔2025-07进口 $15.20M · 829 笔出口 $4.41M · 94 笔2025-08进口 $18.35M · 867 笔出口 $4.27M · 103 笔2025-09进口 $18.74M · 861 笔出口 $4.66M · 83 笔2025-10进口 $17.24M · 795 笔出口 $3.75M · 99 笔2025-11进口 $16.91M · 789 笔出口 $3.64M · 113 笔2025-12进口 $18.24M · 912 笔出口 $3.32M · 95 笔2026-01进口 $13.60M · 765 笔出口 $2.72M · 84 笔2026-02进口 $13.79M · 724 笔出口 $1.99M · 63 笔2026-03进口 $17.66M · 957 笔出口 $2.47M · 109 笔2026-04进口 $32.91M · 905 笔出口 $2.72M · 101 笔
单位:交易笔数 · 峰值 95720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.67M · 263 笔出口 $195.2K · 25 笔2023-09进口 $6.29M · 559 笔出口 $923.8K · 71 笔2023-10进口 $5.87M · 508 笔出口 $986.8K · 83 笔2023-11进口 $7.61M · 598 笔出口 $610.8K · 79 笔2023-12进口 $9.21M · 698 笔出口 $1.02M · 86 笔2024-01进口 $8.43M · 632 笔出口 $855.0K · 63 笔2024-02进口 $10.45M · 602 笔出口 $376.7K · 51 笔2024-03进口 $7.81M · 616 笔出口 $785.2K · 58 笔2024-04进口 $9.03M · 624 笔出口 $1.61M · 55 笔2024-05进口 $12.95M · 850 笔出口 $1.91M · 54 笔2024-06进口 $13.25M · 854 笔出口 $2.32M · 49 笔2024-07进口 $11.17M · 780 笔出口 $2.28M · 73 笔2024-08进口 $10.47M · 789 笔出口 $1.53M · 60 笔2024-09进口 $10.22M · 777 笔出口 $684.2K · 52 笔2024-10进口 $11.84M · 809 笔出口 $701.3K · 56 笔2024-11进口 $9.96M · 773 笔出口 $749.0K · 57 笔2024-12进口 $8.73M · 806 笔出口 $840.8K · 48 笔2025-01进口 $7.49M · 614 笔出口 $1.47M · 45 笔2025-02进口 $8.78M · 730 笔出口 $538.4K · 51 笔2025-03进口 $12.37M · 841 笔出口 $756.1K · 49 笔2025-04进口 $9.32M · 712 笔出口 $1.24M · 59 笔2025-05进口 $10.97M · 769 笔出口 $924.3K · 47 笔2025-06进口 $12.98M · 706 笔出口 $1.30M · 55 笔2025-07进口 $15.20M · 829 笔出口 $4.41M · 94 笔2025-08进口 $18.35M · 867 笔出口 $4.27M · 103 笔2025-09进口 $18.74M · 861 笔出口 $4.66M · 83 笔2025-10进口 $17.24M · 795 笔出口 $3.75M · 99 笔2025-11进口 $16.91M · 789 笔出口 $3.64M · 113 笔2025-12进口 $18.24M · 912 笔出口 $3.32M · 95 笔2026-01进口 $13.60M · 765 笔出口 $2.72M · 84 笔2026-02进口 $13.79M · 724 笔出口 $1.99M · 63 笔2026-03进口 $17.66M · 957 笔出口 $2.47M · 109 笔2026-04进口 $32.91M · 905 笔出口 $2.72M · 101 笔

工商档案

企业注册号0300788409
企查查编码QVNH316WGS
成立日期2008-10-24
联系地址Tầng 20, Mapletree Business Center, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 3M VIỆT NAM
企业英文名称3M VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 19, 20, Mapletree Business Center, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842854160429
邮箱hainguyendang@mmm.com
传真+842854160430
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本663.36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
391990自粘塑料片
680530研磨粉/粒
392690其他塑料制品
902000呼吸器具
350691聚合物胶粘剂
391910自粘塑料卷
300510医用粘性敷料
680520纸基研磨料
481141自粘纸板

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
680530研磨粉/粒
300510医用粘性敷料
350691聚合物胶粘剂
392690其他塑料制品
590700处理纺织物
630790其他纺织制品
741021衬背铜箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14,606$203.27M
美国4,161$110.88M
中国3,156$31.54M
新加坡1,005$31.41M
韩国1,580$26.97M
德国672$17.81M
泰国1,124$11.17M
日本1,168$7.05M
法国441$4.26M
中国台湾745$3.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,069$62.74M
泰国60$867.6K
马来西亚91$555.9K
菲律宾54$543.6K
印度42$444.5K
韩国244$287.6K
印度尼西亚52$279.4K
美国41$240.2K
中国14$149.5K
澳大利亚47$141.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 261)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3M Innovation Singapore Pte. Ltd.新加坡18,540$272.36M1kg以下胶粘剂、自粘塑料片
3M Co.美国1,709$60.89M研磨粉/粒、自粘塑料片
Solventum US LLC美国595$12.20M医用粘性敷料、其他医疗器具
3M EMEA GmbH瑞士645$11.66M其他塑料制品、自粘塑料片
3M China Ltd.中国795$11.03M其他纺织制品、聚合物胶粘剂
3M APAC RDC Pte. Ltd.新加坡610$11.00M呼吸器具、其他塑料制品
3M Shanghai Specialty Materials Co., Ltd.中国455$4.25M自粘塑料片、聚合物胶粘剂
3M Korea Ltd.韩国673$3.95M自粘塑料片、其他玻璃制品
3M India Ltd.印度358$2.26M其他钢铁制品、其他塑料制品
3M Co.加拿大376$558.1K纸基研磨料、自粘纸板

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南1,404$54.49M其他塑料包装制品、OLED显示模组
First Solar Vietnam Co., Ltd.越南75$2.69M自粘塑料卷
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南65$1.62M其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南56$690.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
3M Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚93$571.0K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套
3M Philippines, Inc.菲律宾57$550.7K研磨粉/粒、自粘塑料片
Nagata (Vietnam) Co., Ltd.越南105$475.3K瓦楞纸箱、自粘塑料片
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南79$264.3K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南58$204.5K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Samsung Display Co., Ltd.韩国210$75.2K其他塑料包装制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 28,627)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-301kg以下胶粘剂3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD越南$262
2026-04-301kg以下胶粘剂3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD越南$262
2026-04-301kg以下胶粘剂3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD越南$152
2026-04-301kg以下胶粘剂3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD越南$11.8K
2026-04-301kg以下胶粘剂3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD越南$11.8K
2026-04-301kg以下胶粘剂3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD越南$5.3K
2026-04-301kg以下胶粘剂3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD越南$5.3K
2026-04-301kg以下胶粘剂3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD越南$8.2K
2026-04-301kg以下胶粘剂3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD越南$152
2026-04-301kg以下胶粘剂3M INNOVATION SINGAPORE PTE LTD越南$8.2K

出口(共 2,829)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-291kg以下胶粘剂SAMSUNG DISPLAY CO.,LTD韩国$20
2026-04-291kg以下胶粘剂SAMSUNG DISPLAY CO.,LTD韩国$110
2026-04-291kg以下胶粘剂SAMSUNG DISPLAY CO.,LTD韩国$29
2026-04-291kg以下胶粘剂SAMSUNG DISPLAY CO.,LTD韩国$171
2026-04-291kg以下胶粘剂MOLEX VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-291kg以下胶粘剂SAMSUNG DISPLAY CO.,LTD韩国$35
2026-04-28研磨粉/粒INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$765
2026-04-28研磨粉/粒INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$765
2026-04-281kg以下胶粘剂LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$12.5K
2026-04-251kg以下胶粘剂LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$53.7K

相关企业 · 同类产品

3M Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →