Nagata (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,236 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NAGATA (VIệT NAM)

2,236
进口笔数
918
出口笔数
$17.01M
进口金额
$19.21M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
89
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.7K · 5 笔出口 $121.0K · 5 笔2023-11进口 $298.5K · 50 笔出口 $386.8K · 23 笔2023-12进口 $360.8K · 52 笔出口 $523.0K · 23 笔2024-01进口 $717.8K · 64 笔出口 $486.9K · 30 笔2024-02进口 $187.4K · 41 笔出口 $335.7K · 14 笔2024-03进口 $318.2K · 63 笔出口 $427.4K · 19 笔2024-04进口 $217.8K · 46 笔出口 $428.7K · 19 笔2024-05进口 $377.2K · 47 笔出口 $382.5K · 14 笔2024-06进口 $171.4K · 44 笔出口 $390.3K · 20 笔2024-07进口 $315.3K · 63 笔出口 $384.6K · 19 笔2024-08进口 $569.3K · 66 笔出口 $425.2K · 19 笔2024-09进口 $342.9K · 47 笔出口 $530.8K · 20 笔2024-10进口 $323.9K · 54 笔出口 $429.0K · 22 笔2024-11进口 $448.9K · 60 笔出口 $471.4K · 25 笔2024-12进口 $622.6K · 47 笔出口 $426.8K · 15 笔2025-01进口 $205.4K · 44 笔出口 $348.1K · 14 笔2025-02进口 $592.8K · 43 笔出口 $370.0K · 20 笔2025-03进口 $462.7K · 58 笔出口 $590.9K · 18 笔2025-04进口 $508.2K · 61 笔出口 $593.5K · 19 笔2025-05进口 $265.6K · 42 笔出口 $644.2K · 20 笔2025-06进口 $262.9K · 59 笔出口 $467.5K · 21 笔2025-07进口 $526.5K · 59 笔出口 $460.5K · 28 笔2025-08进口 $439.8K · 63 笔出口 $494.8K · 26 笔2025-09进口 $982.8K · 50 笔出口 $453.2K · 22 笔2025-10进口 $592.4K · 57 笔出口 $531.3K · 28 笔2025-11进口 $446.1K · 51 笔出口 $614.2K · 23 笔2025-12进口 $841.8K · 79 笔出口 $865.1K · 26 笔2026-01进口 $436.2K · 50 笔出口 $748.7K · 39 笔2026-02进口 $251.9K · 46 笔出口 $583.0K · 14 笔2026-03进口 $484.1K · 80 笔出口 $659.5K · 31 笔2026-04进口 $522.7K · 60 笔出口 $463.9K · 22 笔2026-05进口 $226.4K · 40 笔出口 $351.1K · 15 笔2026-06进口 $1.07M · 77 笔出口 $500.8K · 28 笔2026-07进口 $473.8K · 72 笔出口 $574.6K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.7K · 5 笔出口 $121.0K · 5 笔2023-11进口 $298.5K · 50 笔出口 $386.8K · 23 笔2023-12进口 $360.8K · 52 笔出口 $523.0K · 23 笔2024-01进口 $717.8K · 64 笔出口 $486.9K · 30 笔2024-02进口 $187.4K · 41 笔出口 $335.7K · 14 笔2024-03进口 $318.2K · 63 笔出口 $427.4K · 19 笔2024-04进口 $217.8K · 46 笔出口 $428.7K · 19 笔2024-05进口 $377.2K · 47 笔出口 $382.5K · 14 笔2024-06进口 $171.4K · 44 笔出口 $390.3K · 20 笔2024-07进口 $315.3K · 63 笔出口 $384.6K · 19 笔2024-08进口 $569.3K · 66 笔出口 $425.2K · 19 笔2024-09进口 $342.9K · 47 笔出口 $530.8K · 20 笔2024-10进口 $323.9K · 54 笔出口 $429.0K · 22 笔2024-11进口 $448.9K · 60 笔出口 $471.4K · 25 笔2024-12进口 $622.6K · 47 笔出口 $426.8K · 15 笔2025-01进口 $205.4K · 44 笔出口 $348.1K · 14 笔2025-02进口 $592.8K · 43 笔出口 $370.0K · 20 笔2025-03进口 $462.7K · 58 笔出口 $590.9K · 18 笔2025-04进口 $508.2K · 61 笔出口 $593.5K · 19 笔2025-05进口 $265.6K · 42 笔出口 $644.2K · 20 笔2025-06进口 $262.9K · 59 笔出口 $467.5K · 21 笔2025-07进口 $526.5K · 59 笔出口 $460.5K · 28 笔2025-08进口 $439.8K · 63 笔出口 $494.8K · 26 笔2025-09进口 $982.8K · 50 笔出口 $453.2K · 22 笔2025-10进口 $592.4K · 57 笔出口 $531.3K · 28 笔2025-11进口 $446.1K · 51 笔出口 $614.2K · 23 笔2025-12进口 $841.8K · 79 笔出口 $865.1K · 26 笔2026-01进口 $436.2K · 50 笔出口 $748.7K · 39 笔2026-02进口 $251.9K · 46 笔出口 $583.0K · 14 笔2026-03进口 $484.1K · 80 笔出口 $659.5K · 31 笔2026-04进口 $522.7K · 60 笔出口 $463.9K · 22 笔2026-05进口 $226.4K · 40 笔出口 $351.1K · 15 笔2026-06进口 $1.07M · 77 笔出口 $500.8K · 28 笔2026-07进口 $473.8K · 72 笔出口 $574.6K · 29 笔

工商档案

企业注册号0300660085
企查查编码QVN9902HG1
成立日期1995-10-09
联系地址Lô AM. 28b-30 và AM. 32-34a, đường số 12, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAGATA (VIỆT NAM)
企业英文名称NAGATA (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842837701042
邮箱nagata-0608b@vnn.vn
传真+842837701043
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本126.3641亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
391990自粘塑料片
480810瓦楞纸板
392321聚乙烯袋
392630塑料配件
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
392630塑料配件
870829车身零件
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
391590其他塑料废料
720421不锈钢废料
870810车辆保险杠及零件
390210聚丙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,590$9.29M
日本521$6.89M
泰国174$699.1K
中国19$64.3K
中国台湾3$26.1K
印度尼西亚4$11.6K
中国香港3$6.4K
美国17$4.2K
新加坡22$3.6K
马来西亚3$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本488$14.95M
泰国207$3.25M
越南226$1.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nagata Vellizza Co., Ltd.日本405$6.15M自粘塑料片、其他塑料制品
Thien My Industries Co., Ltd.越南147$2.98M其他钢铁制品、塑料配件
3M Vietnam Ltd.越南226$1.07M1kg以下胶粘剂、自粘塑料片
Nagata Automotive Pacific Co., Ltd.泰国78$444.1K自粘塑料片、非螺纹钢销
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南271$306.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Pham Tran Co., Ltd. Branch越南66$301.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Pham Tran Co., Ltd.越南64$272.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hung Phat Hung Packaging Production Trading Joint Stock Co.越南193$233.3K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Dai Vinh Phat Co., Ltd.越南87$64.9K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Dai Vinh Phat Co., Ltd.越南85$61.7K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nagata Vellizza Co., Ltd.日本488$14.95M塑料配件、其他塑料包装制品
Nagata Automotive Pacific Co., Ltd.泰国207$3.25M其他塑料包装制品、车身零件
Thien My Industries Co., Ltd.越南119$827.3K其他钢铁制品、塑料配件
Vietnam Suzuki Co., Ltd.越南15$58.3K天线及发射器、车用线束
Vietnam Suzuki Corporation越南15$58.3K其他车辆零件、车身零件
Cong Ty TNHH Cong Nghiep Thien My越南9$16.5K塑料配件
Sun Star Production Trading Service Co., Ltd.越南12$6.8K模具、非注塑模具
Thao Nguyen Sang Trading Environment Protection Co., Ltd.越南12$6.5K不锈钢废料、其他塑料废料
Thao Nguyen Sang Trading Co., Ltd.越南11$6.5K不锈钢废料、其他塑料废料
Kankyo Japan Vietnam Co., Ltd.日本10$823其他塑料废料、乙烯聚合物废料

近期贸易明细

进口(共 2,236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$63
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$140
2026-07-31其他印刷品Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$198
2026-07-31聚甲基丙烯酸甲酯Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$4.0K
2026-07-31非玻璃化转印纸Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$2
2026-07-31聚丙烯塑料Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$441
2026-07-31非玻璃化转印纸Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$0
2026-07-31非玻璃化转印纸Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$0
2026-07-31非螺纹钢销Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$2.9K
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$67

出口(共 918)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-30塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$192
2026-07-30其他钢铁制品Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$0
2026-07-30塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$4.4K
2026-07-30车身零件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$218
2026-07-30车身零件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$654
2026-07-30塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$7.9K
2026-07-30塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$8.4K
2026-07-30塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$8.3K
2026-07-30塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$78

相关企业 · 同类产品

Nagata (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →