Nagata (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,982 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NAGATA (VIệT NAM)

1,982
进口笔数
845
出口笔数
$15.01M
进口金额
$17.78M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
98
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $978.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $172.1K · 16 笔出口 $105.9K · 6 笔2023-09进口 $160.2K · 37 笔出口 $325.8K · 20 笔2023-10进口 $290.7K · 46 笔出口 $393.7K · 20 笔2023-11进口 $296.1K · 47 笔出口 $386.8K · 23 笔2023-12进口 $357.5K · 49 笔出口 $523.0K · 23 笔2024-01进口 $714.1K · 61 笔出口 $486.9K · 30 笔2024-02进口 $184.6K · 38 笔出口 $335.7K · 14 笔2024-03进口 $316.4K · 61 笔出口 $427.4K · 19 笔2024-04进口 $215.8K · 44 笔出口 $428.7K · 19 笔2024-05进口 $376.4K · 46 笔出口 $382.5K · 14 笔2024-06进口 $169.4K · 43 笔出口 $390.3K · 20 笔2024-07进口 $312.9K · 61 笔出口 $384.6K · 19 笔2024-08进口 $568.0K · 65 笔出口 $425.2K · 19 笔2024-09进口 $341.2K · 45 笔出口 $530.8K · 20 笔2024-10进口 $322.7K · 53 笔出口 $428.7K · 21 笔2024-11进口 $447.6K · 59 笔出口 $471.4K · 25 笔2024-12进口 $495.7K · 45 笔出口 $426.8K · 15 笔2025-01进口 $203.6K · 42 笔出口 $348.1K · 14 笔2025-02进口 $584.9K · 40 笔出口 $370.0K · 20 笔2025-03进口 $457.9K · 55 笔出口 $590.9K · 18 笔2025-04进口 $506.2K · 59 笔出口 $593.5K · 19 笔2025-05进口 $260.7K · 39 笔出口 $644.2K · 20 笔2025-06进口 $259.4K · 56 笔出口 $467.5K · 21 笔2025-07进口 $522.6K · 56 笔出口 $460.5K · 28 笔2025-08进口 $434.3K · 59 笔出口 $494.8K · 26 笔2025-09进口 $978.0K · 47 笔出口 $453.2K · 22 笔2025-10进口 $590.0K · 54 笔出口 $531.3K · 28 笔2025-11进口 $443.8K · 49 笔出口 $614.2K · 23 笔2025-12进口 $835.5K · 73 笔出口 $865.1K · 26 笔2026-01进口 $436.2K · 50 笔出口 $748.7K · 39 笔2026-02进口 $251.9K · 46 笔出口 $583.0K · 14 笔2026-03进口 $484.1K · 80 笔出口 $659.5K · 31 笔2026-04进口 $522.7K · 60 笔出口 $463.9K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $172.1K · 16 笔出口 $105.9K · 6 笔2023-09进口 $160.2K · 37 笔出口 $325.8K · 20 笔2023-10进口 $290.7K · 46 笔出口 $393.7K · 20 笔2023-11进口 $296.1K · 47 笔出口 $386.8K · 23 笔2023-12进口 $357.5K · 49 笔出口 $523.0K · 23 笔2024-01进口 $714.1K · 61 笔出口 $486.9K · 30 笔2024-02进口 $184.6K · 38 笔出口 $335.7K · 14 笔2024-03进口 $316.4K · 61 笔出口 $427.4K · 19 笔2024-04进口 $215.8K · 44 笔出口 $428.7K · 19 笔2024-05进口 $376.4K · 46 笔出口 $382.5K · 14 笔2024-06进口 $169.4K · 43 笔出口 $390.3K · 20 笔2024-07进口 $312.9K · 61 笔出口 $384.6K · 19 笔2024-08进口 $568.0K · 65 笔出口 $425.2K · 19 笔2024-09进口 $341.2K · 45 笔出口 $530.8K · 20 笔2024-10进口 $322.7K · 53 笔出口 $428.7K · 21 笔2024-11进口 $447.6K · 59 笔出口 $471.4K · 25 笔2024-12进口 $495.7K · 45 笔出口 $426.8K · 15 笔2025-01进口 $203.6K · 42 笔出口 $348.1K · 14 笔2025-02进口 $584.9K · 40 笔出口 $370.0K · 20 笔2025-03进口 $457.9K · 55 笔出口 $590.9K · 18 笔2025-04进口 $506.2K · 59 笔出口 $593.5K · 19 笔2025-05进口 $260.7K · 39 笔出口 $644.2K · 20 笔2025-06进口 $259.4K · 56 笔出口 $467.5K · 21 笔2025-07进口 $522.6K · 56 笔出口 $460.5K · 28 笔2025-08进口 $434.3K · 59 笔出口 $494.8K · 26 笔2025-09进口 $978.0K · 47 笔出口 $453.2K · 22 笔2025-10进口 $590.0K · 54 笔出口 $531.3K · 28 笔2025-11进口 $443.8K · 49 笔出口 $614.2K · 23 笔2025-12进口 $835.5K · 73 笔出口 $865.1K · 26 笔2026-01进口 $436.2K · 50 笔出口 $748.7K · 39 笔2026-02进口 $251.9K · 46 笔出口 $583.0K · 14 笔2026-03进口 $484.1K · 80 笔出口 $659.5K · 31 笔2026-04进口 $522.7K · 60 笔出口 $463.9K · 22 笔

工商档案

企业注册号0300660085
企查查编码QVN9902HG1
成立日期1995-10-09
联系地址Lô AM. 28b-30 và AM. 32-34a, đường số 12, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAGATA (VIỆT NAM)
企业英文名称NAGATA (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842837701042
邮箱nagata-0608b@vnn.vn
传真+842837701043
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本126.3641亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
391990自粘塑料片
392321聚乙烯袋
392630塑料配件
480810瓦楞纸板
482390其他纸制品
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
392630塑料配件
870829车身零件
392390其他塑料包装制品
391990自粘塑料片
732690其他钢铁制品
391590其他塑料废料
720421不锈钢废料
870810车辆保险杠及零件
390210聚丙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,394$7.94M
日本483$6.32M
泰国149$621.6K
中国17$57.9K
中国台湾3$26.1K
印度尼西亚3$9.3K
中国香港3$6.4K
美国17$4.2K
新加坡21$3.4K
马来西亚3$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本440$13.71M
泰国197$3.12M
越南211$954.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nagata Vellizza Co., Ltd.日本379$5.63M自粘塑料片、其他塑料制品
Thien My Industries Co., Ltd.越南139$2.81M其他钢铁制品、塑料配件
Sun Star Production Trading Service Co., Ltd.越南60$985.6K塑料配件、非注塑模具
3M Vietnam Co., Ltd.越南103$497.4K自粘塑料片、自粘塑料卷
3M Vietnam Ltd.越南105$475.3K1kg以下胶粘剂、自粘塑料片
Nagata Automotive Pacific Co., Ltd.泰国64$393.9K自粘塑料片、非螺纹钢销
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南246$275.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hung Phat Hung Packaging Production Trading Joint Stock Co.越南125$148.6K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Dai Vinh Phat Co., Ltd.越南81$57.5K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Dai Vinh Phat Co., Ltd.越南79$54.3K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nagata Vellizza Co., Ltd.日本440$13.71M塑料配件、其他塑料包装制品
Nagata Automotive Pacific Co., Ltd.泰国197$3.12M其他塑料包装制品、车身零件
Thien My Industries Co., Ltd.越南112$782.2K其他钢铁制品、塑料配件
Vietnam Suzuki Co., Ltd.越南14$57.5K天线及发射器、车用线束
Vietnam Suzuki Corporation越南14$57.5K其他车辆零件、车身零件
Cong Ty TNHH Cong Nghiep Thien My越南8$15.0K塑料配件
Thao Nguyen Sang Trading Environment Protection Co., Ltd.越南12$6.5K不锈钢废料、其他塑料废料
Thao Nguyen Sang Trading Co., Ltd.越南11$6.5K不锈钢废料、其他塑料废料
Sun Star Production Trading Service Co., Ltd.越南11$6.1K模具、非注塑模具
Kankyo Japan Vietnam Co., Ltd.日本9$746其他塑料废料、PVC废碎料

近期贸易明细

进口(共 1,982)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料配件NAGATA AUTOMOTIVE PACIFIC CO LTD泰国$37
2026-04-28塑料配件NAGATA AUTOMOTIVE PACIFIC CO LTD泰国$7
2026-04-28塑料配件NAGATA AUTOMOTIVE PACIFIC CO LTD泰国$7
2026-04-28塑料配件NAGATA AUTOMOTIVE PACIFIC CO LTD泰国$37
2026-04-27非泡沫橡胶密封件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$0
2026-04-27其他塑料制品Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$0
2026-04-27其他塑料制品Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$0
2026-04-27其他塑料制品Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$0
2026-04-27其他塑料制品Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$0
2026-04-27其他塑料制品Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$0

出口(共 845)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$0
2026-04-27其他塑料包装制品Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$0
2026-04-27塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-27塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$137
2026-04-27塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$653
2026-04-27塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$34
2026-04-27塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$482
2026-04-27塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-27塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$62
2026-04-27塑料配件Nagata Vellizza Co., Ltd.日本$12.5K

相关企业 · 同类产品

Nagata (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →