Nagata (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,982 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NAGATA (VIệT NAM)
1,982
进口笔数
845
出口笔数
$15.01M
进口金额
$17.78M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
98
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300660085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9902HG1 |
| 成立日期 | 1995-10-09 |
| 联系地址 | Lô AM. 28b-30 và AM. 32-34a, đường số 12, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAGATA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NAGATA (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837701042 |
| 邮箱 | nagata-0608b@vnn.vn |
| 传真 | +842837701043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 126.3641亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,394 | $7.94M |
| 日本 | 483 | $6.32M |
| 泰国 | 149 | $621.6K |
| 中国 | 17 | $57.9K |
| 中国台湾 | 3 | $26.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $9.3K |
| 中国香港 | 3 | $6.4K |
| 美国 | 17 | $4.2K |
| 新加坡 | 21 | $3.4K |
| 马来西亚 | 3 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 440 | $13.71M |
| 泰国 | 197 | $3.12M |
| 越南 | 211 | $954.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | 379 | $5.63M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Thien My Industries Co., Ltd. | 越南 | 139 | $2.81M | 其他钢铁制品、塑料配件 |
| Sun Star Production Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 60 | $985.6K | 塑料配件、非注塑模具 |
| 3M Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $497.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| 3M Vietnam Ltd. | 越南 | 105 | $475.3K | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料片 |
| Nagata Automotive Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 64 | $393.9K | 自粘塑料片、非螺纹钢销 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 246 | $275.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hung Phat Hung Packaging Production Trading Joint Stock Co. | 越南 | 125 | $148.6K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Dai Vinh Phat Co., Ltd. | 越南 | 81 | $57.5K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Dai Vinh Phat Co., Ltd. | 越南 | 79 | $54.3K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | 440 | $13.71M | 塑料配件、其他塑料包装制品 |
| Nagata Automotive Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 197 | $3.12M | 其他塑料包装制品、车身零件 |
| Thien My Industries Co., Ltd. | 越南 | 112 | $782.2K | 其他钢铁制品、塑料配件 |
| Vietnam Suzuki Co., Ltd. | 越南 | 14 | $57.5K | 天线及发射器、车用线束 |
| Vietnam Suzuki Corporation | 越南 | 14 | $57.5K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Thien My | 越南 | 8 | $15.0K | 塑料配件 |
| Thao Nguyen Sang Trading Environment Protection Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.5K | 不锈钢废料、其他塑料废料 |
| Thao Nguyen Sang Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.5K | 不锈钢废料、其他塑料废料 |
| Sun Star Production Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.1K | 模具、非注塑模具 |
| Kankyo Japan Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 9 | $746 | 其他塑料废料、PVC废碎料 |
近期贸易明细
进口(共 1,982)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料配件 | NAGATA AUTOMOTIVE PACIFIC CO LTD | 泰国 | $37 |
| 2026-04-28 | 塑料配件 | NAGATA AUTOMOTIVE PACIFIC CO LTD | 泰国 | $7 |
| 2026-04-28 | 塑料配件 | NAGATA AUTOMOTIVE PACIFIC CO LTD | 泰国 | $7 |
| 2026-04-28 | 塑料配件 | NAGATA AUTOMOTIVE PACIFIC CO LTD | 泰国 | $37 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $0 |
出口(共 845)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-27 | 塑料配件 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 塑料配件 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $137 |
| 2026-04-27 | 塑料配件 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $653 |
| 2026-04-27 | 塑料配件 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-04-27 | 塑料配件 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $482 |
| 2026-04-27 | 塑料配件 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 塑料配件 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-27 | 塑料配件 | Nagata Vellizza Co., Ltd. | 日本 | $12.5K |