Thao Nguyen Sang Trading Environment Protection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xử Lý Môi Trường Thảo Nguyên Sáng
12
进口笔数
0
出口笔数
$6.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303500280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF30Y5T6 |
| 成立日期 | 2004-09-30 |
| 联系地址 | 76A Đường số 3, Khu phố 2, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Xử Lý Môi Trường Thảo Nguyên Sáng |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN SANG TRADING ENVIROMENT PROTECTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76A Đường số 3, Khu phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +842837715451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagata (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.5K | 塑料配件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 不锈钢废料 | NAGATA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $314 |
| 2025-09-10 | 其他塑料废料 | NAGATA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-07-03 | 不锈钢废料 | NAGATA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $255 |
| 2025-07-03 | 其他塑料废料 | NAGATA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-07-03 | 其他塑料废料 | NAGATA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $158 |
| 2025-05-09 | 不锈钢废料 | NAGATA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $196 |
| 2025-05-09 | 其他塑料废料 | NAGATA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $133 |
| 2025-02-15 | 不锈钢废料 | NAGATA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $258 |
| 2025-02-15 | 其他塑料废料 | NAGATA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-02-15 | 其他塑料废料 | NAGATA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $97 |