Dai Vinh Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Đại Vĩnh Phát

9
进口笔数
248
出口笔数
$183.3K
进口金额
$345.1K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $6.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $8.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 9 笔2025-01进口 $16.2K · 1 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $6.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2025-05进口 $43.1K · 1 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-10进口 $797 · 1 笔出口 $7.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 8 笔2026-01进口 $52.6K · 1 笔出口 $30.5K · 6 笔2026-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $3.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $6.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $8.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 9 笔2025-01进口 $16.2K · 1 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $6.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2025-05进口 $43.1K · 1 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $576 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-10进口 $797 · 1 笔出口 $7.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 8 笔2026-01进口 $52.6K · 1 笔出口 $30.5K · 6 笔2026-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $3.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号3601978159
企查查编码QVN5RJYF8U
成立日期2009-07-20
联系地址số 279, ấp Trà Cổ, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI VĨNH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 279, ấp Trà Cổ, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ
电话+84918926279
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761010铝制结构体

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋
392119其他泡沫塑料
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
761010铝制结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$116.5K
中国台湾5$66.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南248$345.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHENG TAI RUBBER INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾6$86.9K其他钢铁制品
TAIXING CHENGTAI DOORS WINDOWS & DECORATION ENGINEERING CO., LTD.中国1$52.6K铝制结构体
Ningbo Shenyue Trade Co., Ltd.中国1$43.1K针叶木胶合板、钢铁脚手架支柱
Ningbo Chengming Trading Co., Ltd.中国1$797玩具模型、其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tech Link Silicones Co., Ltd. (Vietnam)越南72$122.5K印刷标签、其他纸制品
Nagata (Vietnam) Co., Ltd.越南79$54.3K瓦楞纸箱、自粘塑料片
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南2$51.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tech-Link Silicones Co., Ltd. (Vietnam)越南27$42.9K聚乙烯袋、非泡沫塑料片
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南44$37.7K其他钢铁制品、黄铜带材
Hung Way Co., Ltd.越南24$36.5K非织造标签、未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06其他钢铁制品CHENG TAI RUBBER INDUSTRIAL CO., LTD中国$622
2026-02-06其他钢铁制品CHENG TAI RUBBER INDUSTRIAL CO., LTD中国$311
2026-02-06其他钢铁制品CHENG TAI RUBBER INDUSTRIAL CO., LTD中国$2.3K
2026-02-06其他钢铁制品CHENG TAI RUBBER INDUSTRIAL CO., LTD中国$311
2026-02-06其他钢铁制品CHENG TAI RUBBER INDUSTRIAL CO., LTD中国$6.2K
2026-02-06其他钢铁制品CHENG TAI RUBBER INDUSTRIAL CO., LTD中国$622
2026-02-06其他钢铁制品CHENG TAI RUBBER INDUSTRIAL CO., LTD中国$622
2026-02-06其他钢铁制品CHENG TAI RUBBER INDUSTRIAL CO., LTD中国$2.2K
2026-02-06其他钢铁制品CHENG TAI RUBBER INDUSTRIAL CO., LTD中国$3.1K
2026-02-06其他钢铁制品CHENG TAI RUBBER INDUSTRIAL CO., LTD中国$1.8K

出口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非泡沫塑料片Hung Way Co., Ltd.越南$2.4K
2026-04-21聚乙烯袋Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$125
2026-04-21非乙烯塑料袋Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$177
2026-04-21乙烯聚合物塑料Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$312
2026-04-21乙烯聚合物塑料Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$150
2026-04-21聚乙烯袋Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$150
2026-04-21聚乙烯袋Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$159
2026-04-21聚乙烯袋Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$141
2026-04-21聚乙烯袋Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$159
2026-04-16聚乙烯袋Tech-Link Silicones Co., Ltd. (Vietnam)越南$640

相关企业 · 同类产品

Dai Vinh Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →