SteelFlex Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,486 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH STEELFLEX

1,486
进口笔数
734
出口笔数
$80.50M
进口金额
$13.32M
出口金额
2025-09-30
最近进口
2025-10-02
最近出口
85
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $700.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $145.2K · 29 笔出口 $168.4K · 7 笔2023-09进口 $234.0K · 45 笔出口 $324.6K · 16 笔2023-10进口 $294.5K · 43 笔出口 $440.6K · 18 笔2023-11进口 $218.9K · 48 笔出口 $360.4K · 16 笔2023-12进口 $377.4K · 62 笔出口 $514.8K · 21 笔2024-01进口 $430.8K · 52 笔出口 $262.7K · 10 笔2024-02进口 $391.7K · 43 笔出口 $212.7K · 10 笔2024-03进口 $344.0K · 62 笔出口 $550.8K · 22 笔2024-04进口 $668.7K · 70 笔出口 $473.8K · 18 笔2024-05进口 $548.2K · 59 笔出口 $482.1K · 18 笔2024-06进口 $586.9K · 62 笔出口 $540.0K · 21 笔2024-07进口 $362.7K · 51 笔出口 $700.1K · 28 笔2024-08进口 $362.5K · 54 笔出口 $385.0K · 14 笔2024-09进口 $168.3K · 34 笔出口 $513.9K · 17 笔2024-10进口 $234.5K · 46 笔出口 $225.2K · 10 笔2024-11进口 $323.5K · 58 笔出口 $534.1K · 20 笔2024-12进口 $264.4K · 67 笔出口 $649.5K · 22 笔2025-01进口 $411.6K · 44 笔出口 $176.6K · 9 笔2025-02进口 $320.5K · 51 笔出口 $435.8K · 15 笔2025-03进口 $247.3K · 49 笔出口 $208.9K · 11 笔2025-04进口 $464.8K · 54 笔出口 $423.1K · 14 笔2025-05进口 $114.1K · 36 笔出口 $530.9K · 23 笔2025-06进口 $19.1K · 14 笔出口 $511.4K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $434.0K · 42 笔2025-09进口 $25.0K · 43 笔出口 $11.5K · 43 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $112 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $145.2K · 29 笔出口 $168.4K · 7 笔2023-09进口 $234.0K · 45 笔出口 $324.6K · 16 笔2023-10进口 $294.5K · 43 笔出口 $440.6K · 18 笔2023-11进口 $218.9K · 48 笔出口 $360.4K · 16 笔2023-12进口 $377.4K · 62 笔出口 $514.8K · 21 笔2024-01进口 $430.8K · 52 笔出口 $262.7K · 10 笔2024-02进口 $391.7K · 43 笔出口 $212.7K · 10 笔2024-03进口 $344.0K · 62 笔出口 $550.8K · 22 笔2024-04进口 $668.7K · 70 笔出口 $473.8K · 18 笔2024-05进口 $548.2K · 59 笔出口 $482.1K · 18 笔2024-06进口 $586.9K · 62 笔出口 $540.0K · 21 笔2024-07进口 $362.7K · 51 笔出口 $700.1K · 28 笔2024-08进口 $362.5K · 54 笔出口 $385.0K · 14 笔2024-09进口 $168.3K · 34 笔出口 $513.9K · 17 笔2024-10进口 $234.5K · 46 笔出口 $225.2K · 10 笔2024-11进口 $323.5K · 58 笔出口 $534.1K · 20 笔2024-12进口 $264.4K · 67 笔出口 $649.5K · 22 笔2025-01进口 $411.6K · 44 笔出口 $176.6K · 9 笔2025-02进口 $320.5K · 51 笔出口 $435.8K · 15 笔2025-03进口 $247.3K · 49 笔出口 $208.9K · 11 笔2025-04进口 $464.8K · 54 笔出口 $423.1K · 14 笔2025-05进口 $114.1K · 36 笔出口 $530.9K · 23 笔2025-06进口 $19.1K · 14 笔出口 $511.4K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $434.0K · 42 笔2025-09进口 $25.0K · 43 笔出口 $11.5K · 43 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $112 · 2 笔

工商档案

企业注册号0201557182
企查查编码QVND18P9E3
成立日期2014-05-08
联系地址Nhà xưởng C3-2, Lô C, khu CN1, khu công nghiệp Tràng Duệ (thuộc khu kinh tế Đình Vũ- Cát Hải), Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STEELFLEX
企业英文名称STEELFLEX CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng C3-2, Lô C, khu CN1, khu công nghiệp Tràng Duệ (th, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842253929558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
940320非办公金属家具
730661焊接方钢管
731823钢铆钉
731824非螺纹钢销
850131750W以下直流电机

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
850131750W以下直流电机
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
591190其他工业用纺织品
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,096$74.99M
中国459$5.38M
德国1$89.1K
日本26$31.1K
新西兰1$4.3K
意大利7$2.7K
泰国3$639
中国台湾8$599
韩国4$277
沙特阿拉伯2$220

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利199$7.03M
墨西哥158$1.65M
阿尔巴尼亚37$1.48M
越南209$752.3K
中国72$661.2K
波兰12$413.6K
西班牙5$312.9K
美国12$255.2K
比利时10$237.3K
加拿大7$128.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newtech CNC Vietnam Co., Ltd.越南86$71.06M钢铁弹簧、其他钢铁制品
Motionitalia Guangdong Co., Ltd.中国165$3.68M汽车座椅零件、电力控制板
Independent (Shenzhen) Co., Ltd.中国90$1.11M其他塑料制品、其他钢铁制品
Minh Anh Power Coatings Co., Ltd.越南144$973.5K非办公金属家具、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH Ong Thep越南46$754.5K钢铁管线管、焊接钢管
190 Steel Pipes Co., Ltd.越南44$736.4K钢铁管线管、焊接钢管
Viet Nam Mechanical Supporting Industrial Co., Ltd.越南59$341.1K其他钢铁制品、焊接钢丝网
SPT Hai Phong Joint Stock Co.越南55$143.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Hanoi Aetool Trading and Service Co., Ltd.越南61$64.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Unitech Technology Vietnam Joint Stock Co.越南52$18.0K打字机色带、未印刷标签

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nerini S.p.A.意大利62$2.61M汽车座椅零件
Motion S.p.A.意大利57$2.28M汽车座椅零件、其他钢铁制品
Vitarelax S.R.L.意大利37$1.06M汽车座椅零件、其他电气设备
Palliser Furniture Ltd.墨西哥23$936.6K汽车座椅零件
Il Benessere S.r.l.意大利36$845.6K汽车座椅零件
Matamoros Holdings, S. de R.L. de C.V.墨西哥135$715.0K汽车座椅零件、980200
Shenzhen JDTB Trading Co., Ltd.中国51$545.8K其他钢铁制品、汽车座椅零件
Minh Anh Power Coatings Co., Ltd.越南139$505.1K非办公金属家具、其他钢铁制品
Motionitalia Guangdong Co., Ltd.中国18$112.5K汽车座椅零件、其他钢铁制品
SteelFlex Co., Ltd.越南43$11.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30汽车座椅零件STEELFLEX CO LTD中国$0
2025-09-30可互换钻具STEELFLEX CO LTD中国$1
2025-09-30不可调扳手STEELFLEX CO LTD中国$2
2025-09-30钳子镊子STEELFLEX CO LTD中国$1
2025-09-30手工锤STEELFLEX CO LTD中国$0
2025-09-30未印刷标签STEELFLEX CO LTD中国$0
2025-09-30涂层钢丝制品STEELFLEX CO LTD中国$0
2025-09-30数据处理机STEELFLEX CO LTD中国$0
2025-09-30不可调扳手STEELFLEX CO LTD中国$1
2025-09-30剪刀及刀片STEELFLEX CO LTD中国$0

出口(共 734)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-02其他钢铁废料TOAN THANG TRADING SEVICES CO LTD越南$54
2025-10-02其他塑料废料TOAN THANG TRADING SEVICES CO LTD越南$2
2025-10-01其他钢铁废料CONG TY TNHH THUONG MAI DICH VU TOAN THANG越南$54
2025-10-01其他塑料废料CONG TY TNHH THUONG MAI DICH VU TOAN THANG越南$2
2025-09-30汽车座椅零件STEELFLEX CO LTD越南$0
2025-09-30可互换钻具STEELFLEX CO LTD越南$1
2025-09-30不可调扳手STEELFLEX CO LTD越南$2
2025-09-30钳子镊子STEELFLEX CO LTD越南$1
2025-09-30手工锤STEELFLEX CO LTD越南$0
2025-09-30未印刷标签STEELFLEX CO LTD越南$0

相关企业 · 同类产品

SteelFlex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →