Toan Thang Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TOàN THắNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$69.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200575090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ69YRW7 |
| 成立日期 | 2003-11-25 |
| 联系地址 | Thôn My Sơn, Xã Ngũ Lão, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG TRADING SEVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1 (tại nhà bà Phạm Thị Toan), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02253875413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $67.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHA VIET NAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $65.4K | 其他钢铁废料、其他车辆零件 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 1 | $169 | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $56 | 汽车座椅零件、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他纸废料 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $169 |
| 2025-12-03 | 铝废料 | GLOBAL HI TEK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $495 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁废料 | GLOBAL HI TEK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $559 |
| 2025-12-03 | 铜废料 | GLOBAL HI TEK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $29.7K |
| 2025-10-02 | 其他钢铁废料 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-10-02 | 其他塑料废料 | STEELFLEX CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-09-15 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $35.7K |
| 2025-08-25 | 镀锡钢废料 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $771 |
| 2025-08-13 | 其他纸废料 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | — | $417 |