Veritas Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,804 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Chân Lý
2,804
进口笔数
0
出口笔数
$4.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100789943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RW4YQ6 |
| 成立日期 | 2007-07-18 |
| 联系地址 | Lô G, Cụm công nghiệp Hoàng Gia, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG CHÂN LÝ |
| 企业英文名称 | VERITAS ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G, Cụm công nghiệp Hoàng Gia, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84838938283 |
| 传真 | 38731399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,803 | $4.18M |
| 日本 | 1 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $92 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 576 | $1.03M | 未漂牛皮纸废料、其他塑料制品 |
| Furukawa Automotive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 494 | $791.1K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 168 | $465.4K | 车用线束、铜废料 |
| Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 197 | $434.5K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 100 | $306.0K | 车用线束、其他纸制品 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 381 | $277.1K | 光敏半导体器件、钢铁废料 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $152.5K | 模具、其他钢铁制品 |
| Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 210 | $149.1K | 钢铁废料、铜废料 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 86 | $60.4K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 204 | $6.6K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,804)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $529 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $351 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $351 |
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VN) | 越南 | $119 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 未漂牛皮纸废料 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VN) | 越南 | $207 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VN) | 越南 | $17 |