Veritas Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,804 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Môi Trường Chân Lý

2,804
进口笔数
0
出口笔数
$4.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.2K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.4K · 110 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.5K · 139 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.3K · 115 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $158.8K · 135 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.3K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $133.2K · 120 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.3K · 94 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.6K · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.0K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.0K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.3K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.4K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.4K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.3K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.4K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.2K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.2K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.8K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.8K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.6K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.4K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.4K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.2K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.7K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.1K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.8K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.5K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.3K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.4K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.0K · 50 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.2K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.4K · 110 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.5K · 139 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.3K · 115 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $158.8K · 135 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.3K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $133.2K · 120 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.3K · 94 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.6K · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.0K · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.0K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.3K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.4K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.4K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.3K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.4K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.2K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.2K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.8K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.8K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.6K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.4K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.4K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.2K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.7K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.1K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.8K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.5K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.3K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.4K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.0K · 50 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1100789943
企查查编码QVN9RW4YQ6
成立日期2007-07-18
联系地址Lô G, Cụm công nghiệp Hoàng Gia, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG CHÂN LÝ
企业英文名称VERITAS ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G, Cụm công nghiệp Hoàng Gia, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84838938283
传真38731399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
720441钢铁废料
740400铜废料
760200铝废料
720449其他钢铁废料
470710未漂牛皮纸废料
391510乙烯聚合物废料
440139聚合木燃料
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,803$4.18M
日本1$2.0K
美国1$1.2K
中国1$92

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd.越南576$1.03M未漂牛皮纸废料、其他塑料制品
Furukawa Automotive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南494$791.1K其他塑料废料、其他纸废料
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南168$465.4K车用线束、铜废料
Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南197$434.5K其他塑料废料、其他纸废料
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南100$306.0K车用线束、其他纸制品
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南381$277.1K光敏半导体器件、钢铁废料
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南125$152.5K模具、其他钢铁制品
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南210$149.1K钢铁废料、铜废料
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Co., Ltd.越南86$60.4K其他塑料废料、其他纸废料
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南204$6.6K彩色电视接收机、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 2,804)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他纸废料FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$17
2026-04-29其他纸废料FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$17
2026-04-29钢铁废料MTEX (VIET NAM) CO LTD越南$529
2026-04-29钢铁废料MTEX (VIET NAM) CO LTD越南$529
2026-04-29其他纸废料FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$351
2026-04-29其他纸废料FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$351
2026-04-28未漂牛皮纸废料CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VN)越南$119
2026-04-28其他塑料废料FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$163
2026-04-28未漂牛皮纸废料CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VN)越南$207
2026-04-28其他纸废料CONG TY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VN)越南$17

相关企业 · 同类产品

Veritas Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →