Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,052 笔 · 主营 模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUTABA SANGYO VIệT NAM
1,914
进口笔数
3,052
出口笔数
$77.27M
进口金额
$48.02M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
99
供应商数
99
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500614308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQHMGF5 |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | Lô số C-2, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUTABA SANGYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số C-2, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 408.042亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,217 | $52.80M |
| 日本 | 471 | $19.38M |
| 中国 | 107 | $3.40M |
| 泰国 | 150 | $944.6K |
| 印度尼西亚 | 98 | $753.1K |
| 马来西亚 | 1 | $6.4K |
| 中国香港 | 2 | $686 |
| 韩国 | 1 | $132 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 341 | $37.60M |
| 越南 | 2,619 | $6.68M |
| 马来西亚 | 90 | $3.74M |
| 中国 | 2 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanoi Maruito Co., Ltd. | 越南 | 80 | $50.13M | 合成纤维缝纫线、机织绒布 |
| Futaba Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 385 | $19.28M | 染色合成经编织物、塑料配件 |
| Shanghai Bothidea International Trade Co., Ltd. | 中国 | 87 | $3.39M | 塑料配件、橡胶处理针织物 |
| Sinar Continental Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 43 | $495.4K | 彩色合成针织布、聚酯机织物 |
| PT Multi Warna Karpetindo Agung | 印度尼西亚 | 55 | $257.7K | 重型无纺布、处理毡呢 |
| Duong Viet Mechanics Transport Co., Ltd. | 越南 | 64 | $242.3K | 热轧合金钢、其他钢平板轧材 |
| Phat Dat Hung Yen Paper Co., Ltd. | 越南 | 76 | $221.0K | 乙烯聚合物塑料、漂白袋用牛皮纸 |
| Hop Kim Vi Na Produce Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 50 | $124.1K | 非钢制圆锯片、手工带锯条 |
| Shima Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $83.4K | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
| EPM Mfg. & Trading Co., Ltd. | 越南 | 46 | $31.2K | 木托盘、其他纸制品 |
下游采购商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futaba Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 341 | $37.60M | 汽车座椅零件、保藏虾制品 |
| Fuji Seats (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 90 | $3.74M | 汽车座椅零件、940190 |
| Kishin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 443 | $1.15M | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 412 | $636.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 145 | $202.8K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 95 | $153.0K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Veritas Environment Co., Ltd. | 越南 | 125 | $152.5K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 138 | $136.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bacviet Technology Joint Stock Co. | 越南 | 116 | $122.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Hien Le Trading & Service Co., Ltd. Hai Duong Branch | 越南 | 78 | $92.7K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1,914)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 10mm以上热轧钢板 | DUONG VIET MECHANICS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-04-27 | 热轧合金钢 | DUONG VIET MECHANICS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-27 | 合金钢扁轧材 | DUONG VIET MECHANICS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 合金钢扁轧材 | DUONG VIET MECHANICS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-27 | 其他钢棒 | DUONG VIET MECHANICS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-04-27 | 热轧钢扁平材 | DUONG VIET MECHANICS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-27 | 其他钢棒 | DUONG VIET MECHANICS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $458 |
| 2026-04-27 | 热轧合金钢 | DUONG VIET MECHANICS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-27 | 热轧合金钢 | DUONG VIET MECHANICS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-27 | 其他钢棒 | DUONG VIET MECHANICS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $448 |
出口(共 3,052)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MINH TRI MOLD TRADING MFG CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MINH TRI MOLD TRADING MFG CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MINH TRI MOLD TRADING MFG CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MINH TRI MOLD TRADING MFG CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MINH TRI MOLD TRADING MFG CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MINH TRI MOLD TRADING MFG CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MINH TRI MOLD TRADING MFG CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MINH TRI MOLD TRADING MFG CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MINH TRI MOLD TRADING MFG CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MINH TRI MOLD TRADING MFG CO LTD | 越南 | $32 |