Shima Seiki Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 351 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHIMA SEIKI VIệT NAM

282
进口笔数
351
出口笔数
$1.21M
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-09进口 $10.0K · 8 笔出口 $1.2K · 4 笔2023-10进口 $10.9K · 9 笔出口 $12.5K · 15 笔2023-11进口 $110.8K · 6 笔出口 $18.0K · 15 笔2023-12进口 $15.4K · 8 笔出口 $19.9K · 11 笔2024-01进口 $8.5K · 5 笔出口 $20.8K · 11 笔2024-02进口 $5.8K · 5 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-03进口 $15.5K · 10 笔出口 $15.0K · 11 笔2024-04进口 $72.3K · 8 笔出口 $203.4K · 7 笔2024-05进口 $18.1K · 6 笔出口 $20.3K · 13 笔2024-06进口 $175.8K · 13 笔出口 $11.4K · 9 笔2024-07进口 $81.3K · 10 笔出口 $160.6K · 15 笔2024-08进口 $21.3K · 9 笔出口 $3.3K · 7 笔2024-09进口 $9.0K · 7 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-10进口 $8.8K · 9 笔出口 $11.1K · 11 笔2024-11进口 $10.5K · 6 笔出口 $14.4K · 8 笔2024-12进口 $5.6K · 6 笔出口 $22.1K · 15 笔2025-01进口 $5.8K · 4 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-02进口 $109.6K · 9 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-03进口 $40.7K · 14 笔出口 $24.0K · 8 笔2025-04进口 $16.3K · 6 笔出口 $17.3K · 12 笔2025-05进口 $3.7K · 3 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-06进口 $7.3K · 7 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-07进口 $17.6K · 6 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-08进口 $8.8K · 4 笔出口 $46.0K · 19 笔2025-09进口 $5.4K · 5 笔出口 $21.7K · 10 笔2025-10进口 $13.9K · 6 笔出口 $10.6K · 11 笔2025-11进口 $3.0K · 6 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-12进口 $4.7K · 6 笔出口 $14.5K · 9 笔2026-01进口 $9.3K · 3 笔出口 $5.6K · 9 笔2026-02进口 $96.8K · 4 笔出口 $257.7K · 3 笔2026-03进口 $15.8K · 9 笔出口 $16.5K · 8 笔2026-04进口 $25.0K · 9 笔出口 $25.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-09进口 $10.0K · 8 笔出口 $1.2K · 4 笔2023-10进口 $10.9K · 9 笔出口 $12.5K · 15 笔2023-11进口 $110.8K · 6 笔出口 $18.0K · 15 笔2023-12进口 $15.4K · 8 笔出口 $19.9K · 11 笔2024-01进口 $8.5K · 5 笔出口 $20.8K · 11 笔2024-02进口 $5.8K · 5 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-03进口 $15.5K · 10 笔出口 $15.0K · 11 笔2024-04进口 $72.3K · 8 笔出口 $203.4K · 7 笔2024-05进口 $18.1K · 6 笔出口 $20.3K · 13 笔2024-06进口 $175.8K · 13 笔出口 $11.4K · 9 笔2024-07进口 $81.3K · 10 笔出口 $160.6K · 15 笔2024-08进口 $21.3K · 9 笔出口 $3.3K · 7 笔2024-09进口 $9.0K · 7 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-10进口 $8.8K · 9 笔出口 $11.1K · 11 笔2024-11进口 $10.5K · 6 笔出口 $14.4K · 8 笔2024-12进口 $5.6K · 6 笔出口 $22.1K · 15 笔2025-01进口 $5.8K · 4 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-02进口 $109.6K · 9 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-03进口 $40.7K · 14 笔出口 $24.0K · 8 笔2025-04进口 $16.3K · 6 笔出口 $17.3K · 12 笔2025-05进口 $3.7K · 3 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-06进口 $7.3K · 7 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-07进口 $17.6K · 6 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-08进口 $8.8K · 4 笔出口 $46.0K · 19 笔2025-09进口 $5.4K · 5 笔出口 $21.7K · 10 笔2025-10进口 $13.9K · 6 笔出口 $10.6K · 11 笔2025-11进口 $3.0K · 6 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-12进口 $4.7K · 6 笔出口 $14.5K · 9 笔2026-01进口 $9.3K · 3 笔出口 $5.6K · 9 笔2026-02进口 $96.8K · 4 笔出口 $257.7K · 3 笔2026-03进口 $15.8K · 9 笔出口 $16.5K · 8 笔2026-04进口 $25.0K · 9 笔出口 $25.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号0313951388
企查查编码QVNVV1F15P
成立日期2016-08-05
联系地址Tầng trệt và tầng lửng, 151 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHIMA SEIKI VIỆT NAM
企业英文名称SHIMA SEIKI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt và tầng lửng, 151 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hoà giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không được cung cấp hoạt động liên quan lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+842837738001
邮箱info@shimaseiki.com.vn
传真02837738010
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本661.581亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
680422陶瓷磨轮
401019加强橡胶带
848350滑轮飞轮
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
680422陶瓷磨轮
731815钢铁螺钉螺栓
401019加强橡胶带
820750可互换钻具
848210滚珠轴承
848350滑轮飞轮
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本277$1.16M
德国11$28.3K
中国30$5.1K
西班牙3$4.3K
越南11$2.4K
中国台湾8$1.5K
泰国17$908
印度尼西亚12$235
柬埔寨11$87
意大利2$82

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南329$1.29M
日本20$18.6K
泰国7$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shima Seiki Mfg., Ltd.日本279$1.20M机器零件(非成圈)、针织机零件
SHIMA SEIKI (HONG KONG) LTD中国香港3$839电力控制板、其他钢铁制品
Shima Seiki Mfg., Ltd.中国2$210其他瓷制品、其他钢铁制品
Shima Seiki Mfg., Ltd.德国1$118其他钢铁制品、机械零件
Shima Seiki Mfg., Ltd.新加坡8$21机器零件(非成圈)、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd.越南32$310.7K非织造标签、其他拉链
MT Garment Vietnam Co., Ltd. Long An Branch越南12$107.5K印刷标签、机织标签
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南128$83.4K染色合成经编织物、塑料配件
MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南16$48.6K其他拉链、涤棉染色布
MT Garment Co., Ltd.越南15$38.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hung Way Co., Ltd.越南24$37.2K非织造标签、未印刷标签
Livax Vietnam Co., Ltd.越南12$30.7K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱
Espoir Vietnam Co., Ltd.越南10$15.6K印刷标签、机织标签
Shima Seiki Mfg., Ltd.日本15$9.5K机器零件(非成圈)、其他媒体
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南9$8.5K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁非螺纹件SHIMA SEIKI MFG LTD日本$62
2026-04-29其他钢铁制品SHIMA SEIKI MFG LTD日本$123
2026-04-29其他钢铁制品SHIMA SEIKI MFG LTD日本$6
2026-04-29其他钢铁非螺纹件SHIMA SEIKI MFG LTD日本$62
2026-04-29其他钢铁制品SHIMA SEIKI MFG LTD日本$6
2026-04-29其他钢铁制品SHIMA SEIKI MFG LTD日本$123
2026-04-28手工工具SHIMA SEIKI MFG LTD日本$59
2026-04-28滑轮飞轮SHIMA SEIKI MFG LTD日本$170
2026-04-28滚珠轴承SHIMA SEIKI MFG LTD泰国$78
2026-04-28其他测量仪器SHIMA SEIKI MFG LTD日本$6

出口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20机器零件SHIMA SEIKI MFG LTD日本$250
2026-04-12其他机器刀具Shima Seiki (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.7K
2026-04-12其他机器刀具Shima Seiki (Thailand) Co., Ltd.泰国$415
2026-04-12绘图设备零件NIKKISO VIETNAM INC越南$631
2026-04-12绘图设备零件NIKKISO VIETNAM INC越南$631
2026-04-09其他钢铁制品MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$855
2026-04-09其他钢铁制品MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$855
2026-04-08滚珠轴承CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM)越南$57
2026-04-08滚珠轴承MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$57
2026-04-08加强橡胶带MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD越南$23

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Shima Seiki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →