Shima Seiki Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 351 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIMA SEIKI VIệT NAM
- 邮箱3
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
282
进口笔数
351
出口笔数
$1.21M
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313951388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVV1F15P |
| 成立日期 | 2016-08-05 |
| 联系地址 | Tầng trệt và tầng lửng, 151 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIMA SEIKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHIMA SEIKI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt và tầng lửng, 151 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hoà giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không được cung cấp hoạt động liên quan lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842837738001 |
| 邮箱 | info@shimaseiki.com.vn |
| 传真 | 02837738010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 661.581亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 277 | $1.16M |
| 德国 | 11 | $28.3K |
| 中国 | 30 | $5.1K |
| 西班牙 | 3 | $4.3K |
| 越南 | 11 | $2.4K |
| 中国台湾 | 8 | $1.5K |
| 泰国 | 17 | $908 |
| 印度尼西亚 | 12 | $235 |
| 柬埔寨 | 11 | $87 |
| 意大利 | 2 | $82 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 329 | $1.29M |
| 日本 | 20 | $18.6K |
| 泰国 | 7 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shima Seiki Mfg., Ltd. | 日本 | 279 | $1.20M | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| SHIMA SEIKI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $839 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Shima Seiki Mfg., Ltd. | 中国 | 2 | $210 | 其他瓷制品、其他钢铁制品 |
| Shima Seiki Mfg., Ltd. | 德国 | 1 | $118 | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Shima Seiki Mfg., Ltd. | 新加坡 | 8 | $21 | 机器零件(非成圈)、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $310.7K | 非织造标签、其他拉链 |
| MT Garment Vietnam Co., Ltd. Long An Branch | 越南 | 12 | $107.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $83.4K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 16 | $48.6K | 其他拉链、涤棉染色布 |
| MT Garment Co., Ltd. | 越南 | 15 | $38.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 24 | $37.2K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $30.7K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Espoir Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Shima Seiki Mfg., Ltd. | 日本 | 15 | $9.5K | 机器零件(非成圈)、其他媒体 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.5K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | SHIMA SEIKI MFG LTD | 日本 | $62 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHIMA SEIKI MFG LTD | 日本 | $123 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHIMA SEIKI MFG LTD | 日本 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | SHIMA SEIKI MFG LTD | 日本 | $62 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHIMA SEIKI MFG LTD | 日本 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHIMA SEIKI MFG LTD | 日本 | $123 |
| 2026-04-28 | 手工工具 | SHIMA SEIKI MFG LTD | 日本 | $59 |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | SHIMA SEIKI MFG LTD | 日本 | $170 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | SHIMA SEIKI MFG LTD | 泰国 | $78 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | SHIMA SEIKI MFG LTD | 日本 | $6 |
出口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 机器零件 | SHIMA SEIKI MFG LTD | 日本 | $250 |
| 2026-04-12 | 其他机器刀具 | Shima Seiki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-12 | 其他机器刀具 | Shima Seiki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $415 |
| 2026-04-12 | 绘图设备零件 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $631 |
| 2026-04-12 | 绘图设备零件 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $631 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $855 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $855 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIETNAM) | 越南 | $57 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-08 | 加强橡胶带 | MATSUYA R & D (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |