Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,301 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Matsuya R & D (Việt Nam)
5,301
进口笔数
4,633
出口笔数
$186.91M
进口金额
$353.30M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
228
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601000200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HJ80Q2 |
| 成立日期 | 2008-05-06 |
| 联系地址 | Lô 242, đường số 12, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MATSUYA R&D (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MATSUYA R&D (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E1, đường số 6, Khu công nghiệp Hố Nai - giai đoạn 2, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842513936861 |
| 邮箱 | khacghi@vnmatsuya.com |
| 传真 | +842513936865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,894.1868亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 870895 | 安全气囊零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,522 | $96.48M |
| 中国 | 863 | $43.61M |
| 越南 | 1,999 | $24.40M |
| 马来西亚 | 24 | $10.24M |
| 泰国 | 112 | $6.94M |
| 缅甸 | 23 | $4.39M |
| 韩国 | 48 | $427.8K |
| 德国 | 35 | $62.9K |
| 美国 | 19 | $45.7K |
| 墨西哥 | 14 | $30.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,428 | $199.45M |
| 日本 | 1,911 | $121.37M |
| 中国 | 258 | $31.30M |
| 韩国 | 63 | $1.16M |
| 墨西哥 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 228)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 1,635 | $55.82M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. | 中国 | 154 | $20.97M | 其他化纤织物、塑料涂层织物 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. | 日本 | 267 | $17.84M | PVC塑料板材、机织绒布 |
| Sumisho Airbag Systems Co., Ltd. | 日本 | 120 | $13.20M | 安全气囊零件、塑料涂层织物 |
| V.L.I. Services Trading & Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 231 | $7.89M | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 364 | $6.54M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| SAS Co., Ltd. | 日本 | 202 | $5.38M | 安全气囊零件、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Takahata Precision Co., Ltd. | 越南 | 162 | $1.93M | 染色合成经编织物、其他塑料制品 |
| Tomoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $394.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nha Be Industry Construction Joint Stock Company | 越南 | 124 | $188.3K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,421 | $169.72M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 1,390 | $80.12M | 安全气囊零件、汽车座椅零件 |
| Top Energy Research & Development (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 258 | $31.30M | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Ashimori Industry Co., Ltd. | 日本 | 93 | $17.93M | 其他车辆零件、安全气囊零件 |
| Sumisho Airbag Systems Co., Ltd. | 日本 | 205 | $16.60M | 安全气囊零件、瓦楞纸箱 |
| V.L.I. Services Trading & Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 217 | $12.57M | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
| SAS Co., Ltd. | 日本 | 146 | $4.83M | 安全气囊零件、瓦楞纸箱 |
| Toyota Tsusho Corporation | 越南 | 318 | $2.90M | 其他钢铁制品、其他化学制剂 |
| Takahata Precision Co., Ltd. | 越南 | 99 | $2.26M | 汽车座椅零件、其他钢铁制品 |
| Thanh Tung 2 Co., Ltd. | 越南 | 226 | $192.2K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 5,301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-04-29 | 黑色印刷墨水 | SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $5.3K |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $780 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $600 |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | SEIKO VIETNAM CO LTD | — | $780 |
出口(共 4,633)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $25.4K |
| 2026-04-24 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 安全气囊零件 | SAS CO LTD | 日本 | $3.3K |