Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,823 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Matsuya R & D (Việt Nam)

5,823
进口笔数
5,087
出口笔数
$202.82M
进口金额
$400.88M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
212
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.00M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $527.1K · 13 笔出口 $937.7K · 17 笔2023-11进口 $4.83M · 140 笔出口 $9.28M · 145 笔2023-12进口 $15.00M · 117 笔出口 $8.73M · 118 笔2024-01进口 $4.34M · 134 笔出口 $9.32M · 111 笔2024-02进口 $4.09M · 91 笔出口 $5.55M · 73 笔2024-03进口 $3.30M · 111 笔出口 $10.52M · 111 笔2024-04进口 $2.81M · 111 笔出口 $6.42M · 85 笔2024-05进口 $3.63M · 128 笔出口 $7.56M · 109 笔2024-06进口 $3.28M · 115 笔出口 $8.70M · 113 笔2024-07进口 $3.90M · 129 笔出口 $8.62M · 142 笔2024-08进口 $4.05M · 123 笔出口 $9.87M · 132 笔2024-09进口 $3.95M · 114 笔出口 $11.46M · 96 笔2024-10进口 $4.30M · 155 笔出口 $9.85M · 106 笔2024-11进口 $4.13M · 123 笔出口 $9.23M · 110 笔2024-12进口 $2.08M · 114 笔出口 $8.99M · 127 笔2025-01进口 $3.83M · 114 笔出口 $5.68M · 101 笔2025-02进口 $2.59M · 117 笔出口 $8.16M · 123 笔2025-03进口 $3.88M · 158 笔出口 $8.25M · 127 笔2025-04进口 $3.03M · 126 笔出口 $7.79M · 115 笔2025-05进口 $4.37M · 149 笔出口 $8.10M · 117 笔2025-06进口 $3.89M · 158 笔出口 $8.52M · 134 笔2025-07进口 $4.23M · 145 笔出口 $9.68M · 150 笔2025-08进口 $3.90M · 128 笔出口 $9.11M · 120 笔2025-09进口 $4.04M · 130 笔出口 $9.35M · 112 笔2025-10进口 $5.04M · 157 笔出口 $10.95M · 157 笔2025-11进口 $5.02M · 137 笔出口 $10.17M · 115 笔2025-12进口 $4.48M · 143 笔出口 $11.51M · 152 笔2026-01进口 $5.46M · 178 笔出口 $10.83M · 119 笔2026-02进口 $3.98M · 126 笔出口 $7.81M · 93 笔2026-03进口 $4.14M · 177 笔出口 $10.51M · 108 笔2026-04进口 $8.16M · 147 笔出口 $12.35M · 123 笔2026-05进口 $4.93M · 166 笔出口 $8.83M · 75 笔2026-06进口 $5.41M · 167 笔出口 $11.91M · 142 笔2026-07进口 $5.36M · 180 笔出口 $11.32M · 146 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $527.1K · 13 笔出口 $937.7K · 17 笔2023-11进口 $4.83M · 140 笔出口 $9.28M · 145 笔2023-12进口 $15.00M · 117 笔出口 $8.73M · 118 笔2024-01进口 $4.34M · 134 笔出口 $9.32M · 111 笔2024-02进口 $4.09M · 91 笔出口 $5.55M · 73 笔2024-03进口 $3.30M · 111 笔出口 $10.52M · 111 笔2024-04进口 $2.81M · 111 笔出口 $6.42M · 85 笔2024-05进口 $3.63M · 128 笔出口 $7.56M · 109 笔2024-06进口 $3.28M · 115 笔出口 $8.70M · 113 笔2024-07进口 $3.90M · 129 笔出口 $8.62M · 142 笔2024-08进口 $4.05M · 123 笔出口 $9.87M · 132 笔2024-09进口 $3.95M · 114 笔出口 $11.46M · 96 笔2024-10进口 $4.30M · 155 笔出口 $9.85M · 106 笔2024-11进口 $4.13M · 123 笔出口 $9.23M · 110 笔2024-12进口 $2.08M · 114 笔出口 $8.99M · 127 笔2025-01进口 $3.83M · 114 笔出口 $5.68M · 101 笔2025-02进口 $2.59M · 117 笔出口 $8.16M · 123 笔2025-03进口 $3.88M · 158 笔出口 $8.25M · 127 笔2025-04进口 $3.03M · 126 笔出口 $7.79M · 115 笔2025-05进口 $4.37M · 149 笔出口 $8.10M · 117 笔2025-06进口 $3.89M · 158 笔出口 $8.52M · 134 笔2025-07进口 $4.23M · 145 笔出口 $9.68M · 150 笔2025-08进口 $3.90M · 128 笔出口 $9.11M · 120 笔2025-09进口 $4.04M · 130 笔出口 $9.35M · 112 笔2025-10进口 $5.04M · 157 笔出口 $10.95M · 157 笔2025-11进口 $5.02M · 137 笔出口 $10.17M · 115 笔2025-12进口 $4.48M · 143 笔出口 $11.51M · 152 笔2026-01进口 $5.46M · 178 笔出口 $10.83M · 119 笔2026-02进口 $3.98M · 126 笔出口 $7.81M · 93 笔2026-03进口 $4.14M · 177 笔出口 $10.51M · 108 笔2026-04进口 $8.16M · 147 笔出口 $12.35M · 123 笔2026-05进口 $4.93M · 166 笔出口 $8.83M · 75 笔2026-06进口 $5.41M · 167 笔出口 $11.91M · 142 笔2026-07进口 $5.36M · 180 笔出口 $11.32M · 146 笔

工商档案

企业注册号3601000200
企查查编码QVN6HJ80Q2
成立日期2008-05-06
联系地址Lô 242, đường số 12, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MATSUYA R&D (VIỆT NAM)
企业英文名称MATSUYA R&D (VIETNAM) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E1, đường số 6, Khu công nghiệp Hố Nai - giai đoạn 2, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842513936861
邮箱khacghi@vnmatsuya.com
传真+842513936865
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,894.1868亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
580610机织绒布
392113聚氨酯泡沫塑料
600537染色合成经编织物
560394重型无纺布
590320聚氨酯纺织物
392190非泡沫塑料片
960719其他拉链
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
732690其他钢铁制品
420292其他塑纺箱盒
940199汽车座椅零件
870895安全气囊零件
481910瓦楞纸箱
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
550810合成纤维缝纫线
551599其他化纤织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,782$105.13M
中国959$47.97M
越南2,168$26.30M
马来西亚24$10.24M
泰国118$7.14M
缅甸26$5.04M
韩国62$539.9K
德国38$63.6K
美国19$45.7K
墨西哥14$30.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,691$235.16M
日本2,074$130.70M
中国280$33.84M
韩国67$1.17M
墨西哥1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 212)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Corporation日本1,759$60.23M车身零件、车辆悬挂零件
Matsuya R&D Co., Ltd.日本314$22.49MPVC塑料板材、机织绒布
Matsuya R&D Co., Ltd.中国154$20.97M其他化纤织物、塑料涂层织物
Sumisho Airbag Systems Co., Ltd.日本120$13.20M安全气囊零件、塑料涂层织物
V.L.I. Services Trading & Mfg. Co., Ltd.越南251$8.50M第90章仪器零件、其他医疗器具
SAS Co., Ltd.日本269$7.59M安全气囊零件、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南390$6.99M其他塑料制品、塑料包装箱
Takahata Precision Co., Ltd.越南214$2.63M染色合成经编织物、其他塑料制品
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南184$416.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nha Be Industry Construction Joint Stock Company越南138$210.8K其他缝纫机零件、其他机器刀具

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南1,539$189.02M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Toyota Tsusho Corporation日本1,480$85.29M安全气囊零件、汽车座椅零件
Top Energy Research & Development (Dalian) Co., Ltd.中国280$33.84M第90章仪器零件、其他医疗器具
V.L.I. Services Trading & Mfg. Co., Ltd.越南235$19.67M合成纤维缝纫线、装饰流苏
OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIET NAM CO.,LTD新加坡138$19.44M其他塑料制品、塑料包装箱
Sumisho Airbag Systems Co., Ltd.日本205$16.60M安全气囊零件、瓦楞纸箱
SAS Co., Ltd.日本185$7.37M安全气囊零件、瓦楞纸箱
Takahata Precision Co., Ltd.越南125$3.08M汽车座椅零件、其他钢铁制品
Toyota Tsusho Corporation越南318$2.90M其他钢铁制品、其他化学制剂
Thanh Tung 2 Co., Ltd.越南253$202.4K其他塑料废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 5,823)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机织绒布Takahata Precision Co., Ltd.日本$6
2026-07-31高强力机织物Matsuya R&D Co., Ltd.中国$3.3K
2026-07-31合成机织布Takahata Precision Co., Ltd.日本$97
2026-07-31其他塑料制品Takahata Precision Co., Ltd.日本$7
2026-07-31包覆橡胶绳Takahata Precision Co., Ltd.日本$67
2026-07-31其他塑料制品Takahata Precision Co., Ltd.日本$18
2026-07-31染色合成经编织物Takahata Precision Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-31其他塑料制品Takahata Precision Co., Ltd.日本$42
2026-07-31塑料涂层织物SAS Co., Ltd.中国$18.6K
2026-07-31其他塑料制品Takahata Precision Co., Ltd.日本$60

出口(共 5,087)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31安全气囊零件SAS Co., Ltd.日本$6.5K
2026-07-31汽车座椅零件HIRANO VINYL INDUSTRY CO., LTD.日本$68
2026-07-31汽车座椅零件HIRANO VINYL INDUSTRY CO., LTD.日本$113
2026-07-31安全气囊零件SAS Co., Ltd.日本$7.9K
2026-07-31汽车座椅零件HIRANO VINYL INDUSTRY CO., LTD.日本$113
2026-07-31汽车座椅零件HIRANO VINYL INDUSTRY CO., LTD.日本$113
2026-07-31汽车座椅零件HIRANO VINYL INDUSTRY CO., LTD.日本$45
2026-07-31安全气囊零件SAS Co., Ltd.日本$58.9K
2026-07-31安全气囊零件SAS Co., Ltd.日本$58.9K
2026-07-31安全气囊零件SAS Co., Ltd.日本$3.3K

相关企业 · 同类产品

Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →