Nha Be Industry Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 830 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị NHà Bè
830
进口笔数
323
出口笔数
$6.10M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
138
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305474815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN325303D |
| 成立日期 | 2008-01-24 |
| 联系地址 | 90 Bis Tôn Thất Thuyết, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ NHÀ BÈ |
| 企业英文名称 | NHA BE TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 90 Bis Tôn Thất Thuyết, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02837710255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 122亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 854800 | 电器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 556 | $5.13M |
| 日本 | 96 | $344.6K |
| 德国 | 94 | $259.1K |
| 越南 | 26 | $189.3K |
| 意大利 | 32 | $95.4K |
| 韩国 | 7 | $42.1K |
| 新加坡 | 6 | $15.2K |
| 中国台湾 | 8 | $13.2K |
| 英国 | 2 | $3.4K |
| 美国 | 4 | $550 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 摩洛哥 | 53 | $534.1K |
| 越南 | 246 | $370.5K |
| 巴西 | 19 | $139.3K |
| 德国 | 4 | $37.9K |
| 中国 | 1 | $10.9K |
| 印度 | 1 | $660 |
| 新加坡 | 1 | $618 |
| 约旦 | 1 | $200 |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 138)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Timing Weiye Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.33M | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Taizhou Pioneer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.27M | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Shanghai Huaihuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $217.5K | 8451机器零件、其他机器刀具 |
| Tang Group Co. | 中国 | 35 | $195.5K | 8451机器零件、其他机器刀具 |
| Toyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | 79 | $171.8K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongyang City Ritai Sewing Co., Ltd. | 中国 | 39 | $127.3K | 其他缝纫机零件、液压直线马达 |
| Jiangsu Vichen Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 28 | $102.3K | 塑料家用制品、纺织传送带 |
| DAP Sewing Technology Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 28 | $80.4K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Ban Soon Sewing Machine Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $67.5K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Zhejiang Yeso Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $44.1K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maroc Modis | 摩洛哥 | 53 | $534.1K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 138 | $210.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 78 | $92.8K | 印刷标签、婴儿棉针织品 |
| Tramontin Comércio de Peças Ltda. | 巴西 | 11 | $89.7K | 其他缝纫机零件、缝纫针 |
| Maroc Modis | 德国 | 4 | $37.9K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.1K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| MA Comercio de Pecas Ltda. | 巴西 | 5 | $13.6K | 其他缝纫机零件、缝纫针 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Unimax Saigon Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他人造窄幅布、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 830)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 8451机器零件 | TANG GROUP COMPANY | 中国 | $110 |
| 2026-07-28 | 传动轴及曲柄 | TANG GROUP COMPANY | 中国 | $320 |
| 2026-07-28 | 8451机器零件 | TANG GROUP COMPANY | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-28 | 齿轮及变速器 | TANG GROUP COMPANY | 中国 | $195 |
| 2026-07-28 | 手工磨刀石 | TANG GROUP COMPANY | 中国 | $45 |
| 2026-07-28 | 滚珠轴承 | TANG GROUP COMPANY | 中国 | $630 |
| 2026-07-28 | 8451机器零件 | TANG GROUP COMPANY | 中国 | $105 |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | Shanghai Huaihuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $905 |
| 2026-07-27 | 手工磨刀石 | Shanghai Huaihuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-27 | 手工磨刀石 | Shanghai Huaihuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $145 |
出口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-07-31 | 其他缝纫机零件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-07-31 | 其他缝纫机零件 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-31 | 碳刷 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-07-31 | 其他机器刀具 | Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-28 | 其他机器刀具 | Maroc Modis | 摩洛哥 | $121 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Maroc Modis | 摩洛哥 | $82 |
| 2026-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Maroc Modis | 摩洛哥 | $29 |
| 2026-07-28 | 其他缝纫机零件 | Maroc Modis | 摩洛哥 | $453 |