Unimax Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,335 笔 · 主营 其他人造窄幅布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH UNIMAX SAIGON
1,335
进口笔数
540
出口笔数
$15.25M
进口金额
$23.03M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
66
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300792483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER8F55K |
| 成立日期 | 2008-07-01 |
| 联系地址 | Khu A, Lô M, số 08a-10-12, đường số 12, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN UNIMAX SAIGON |
| 企业英文名称 | UNIMAX SAIGON CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu A, Lô M, số 08a-10-12, đường số 12, khu chế xuất Tân Thu, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837701790 |
| 传真 | 0837701794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 404.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610453 | 化纤女裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 993 | $8.79M |
| 越南 | 202 | $2.80M |
| 中国 | 202 | $1.67M |
| 泰国 | 71 | $1.06M |
| 印度尼西亚 | 55 | $694.0K |
| 中国台湾 | 47 | $153.5K |
| 德国 | 24 | $50.3K |
| 韩国 | 14 | $20.7K |
| 列支敦士登 | 1 | $6.8K |
| 美国 | 6 | $416 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 511 | $22.61M |
| 越南 | 34 | $409.8K |
| 菲律宾 | 1 | $3.5K |
| 印度 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unico Corporation | 日本 | 695 | $6.34M | 非织造标签、其他拉链 |
| OSASL Section | 日本 | 169 | $2.23M | 非织造标签、机织绒布 |
| Unico Corp. | 中国 | 145 | $1.35M | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Unico Corporation | 泰国 | 54 | $989.0K | 染色聚酯布、合成纤维缝纫线 |
| MN INTER | 日本 | 63 | $656.2K | 非织造标签、印刷标签 |
| Unico Corporation | 印度尼西亚 | 50 | $597.1K | 涤棉染色布、涤棉斜纹布 |
| Sankei (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $29.0K | 非织造标签、机织标签 |
| Viet Tien Garment Joint Stock Company | 越南 | 37 | $22.8K | 缝纫针、其他缝纫机零件 |
| Itochu Corporation | 日本 | 43 | $6.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Sankei Co., Ltd. | 越南 | 31 | $3.0K | 塑料涂层织物、其他人造窄幅布 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unico Corporation | 日本 | 378 | $18.13M | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| OSASL Section | 日本 | 90 | $3.17M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| MN INTER | 日本 | 37 | $1.30M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Unico Corporation | 越南 | 28 | $375.7K | 其他拉链、聚酯长丝织物 |
| OSASL Section | 越南 | 1 | $26.3K | 其他纸制品、非乙烯塑料袋 |
| TOKSL Section | 日本 | 2 | $9.7K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Unimax Saigon Co., Ltd. Long An Factory Branch | 越南 | 1 | $6.2K | 非织造标签、塑料涂层织物 |
| AsteCH Pengson Distributors Inc. | 菲律宾 | 1 | $3.5K | 瓦楞纸箱、摄影实验室设备 |
| Itochu Corporation | 日本 | 5 | $1.1K | 菠萝、其他香蕉 |
| Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $856 | 印刷标签、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1,335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Unico Corporation | 日本 | $35 |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | Unico Corporation | 中国 | $3 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | Unico Corporation | 日本 | $3 |
| 2026-06-29 | 包覆橡胶绳 | Unico Corporation | 日本 | $21 |
| 2026-06-29 | 其他服装配件 | Unico Corporation | 日本 | $6 |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | Unico Corporation | 日本 | $8 |
| 2026-06-29 | 聚酯长丝织物 | Unico Corporation | 日本 | $237 |
| 2026-06-29 | 其他人造窄幅布 | Unico Corporation | 日本 | $6 |
| 2026-06-29 | 聚酯机织物 | Unico Corporation | 中国 | $9 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | Unico Corporation | 日本 | $6 |
出口(共 540)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 女式化纤夹克 | Unico Corporation | 日本 | $7.5K |
| 2026-06-25 | 女式化纤夹克 | Unico Corporation | 日本 | $11.7K |
| 2026-06-25 | 女式化纤夹克 | Unico Corporation | 日本 | $8.9K |
| 2026-06-25 | 染色合成经编织物 | Unico Corporation | 日本 | $146 |
| 2026-06-25 | 女式化纤裤 | Unico Corporation | 日本 | $6.9K |
| 2026-06-25 | 女式针织衬衫 | Unico Corporation | 日本 | $8.4K |
| 2026-06-25 | 女式化纤裙 | Unico Corporation | 日本 | $5.0K |
| 2026-06-25 | 女式针织衬衫 | Unico Corporation | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 女式化纤夹克 | Unico Corporation | 日本 | $8.2K |
| 2026-06-25 | 女式化纤夹克 | Unico Corporation | 日本 | $5.7K |