Unimax Saigon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,335 笔 · 主营 其他人造窄幅布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH UNIMAX SAIGON

1,335
进口笔数
540
出口笔数
$15.25M
进口金额
$23.03M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
66
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $133 · 2 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-10进口 $589.6K · 40 笔出口 $577.3K · 14 笔2023-11进口 $295.4K · 41 笔出口 $408.8K · 11 笔2023-12进口 $209.1K · 37 笔出口 $601.9K · 13 笔2024-01进口 $141.6K · 27 笔出口 $934.1K · 17 笔2024-02进口 $36.9K · 13 笔出口 $341.3K · 11 笔2024-03进口 $74.5K · 27 笔出口 $758.3K · 22 笔2024-04进口 $1.03M · 38 笔出口 $391.8K · 14 笔2024-05进口 $235.6K · 32 笔出口 $224.4K · 11 笔2024-06进口 $331.5K · 35 笔出口 $422.7K · 13 笔2024-07进口 $551.7K · 40 笔出口 $436.3K · 12 笔2024-08进口 $568.0K · 48 笔出口 $472.8K · 14 笔2024-09进口 $723.4K · 54 笔出口 $427.8K · 5 笔2024-10进口 $245.9K · 48 笔出口 $471.7K · 13 笔2024-11进口 $265.2K · 43 笔出口 $1.68M · 23 笔2024-12进口 $349.7K · 51 笔出口 $1.12M · 12 笔2025-01进口 $153.9K · 11 笔出口 $954.3K · 13 笔2025-02进口 $278.3K · 19 笔出口 $480.9K · 11 笔2025-03进口 $1.58M · 37 笔出口 $412.2K · 11 笔2025-04进口 $294.3K · 31 笔出口 $542.8K · 18 笔2025-05进口 $245.9K · 44 笔出口 $384.2K · 21 笔2025-06进口 $304.4K · 25 笔出口 $570.6K · 19 笔2025-07进口 $421.6K · 26 笔出口 $673.8K · 12 笔2025-08进口 $211.5K · 24 笔出口 $453.3K · 10 笔2025-09进口 $245.3K · 32 笔出口 $806.8K · 13 笔2025-10进口 $646.9K · 31 笔出口 $220.0K · 13 笔2025-11进口 $217.4K · 35 笔出口 $785.6K · 12 笔2025-12进口 $271.4K · 47 笔出口 $690.3K · 13 笔2026-01进口 $131.0K · 21 笔出口 $577.4K · 16 笔2026-02进口 $160.7K · 14 笔出口 $232.0K · 8 笔2026-03进口 $200.1K · 31 笔出口 $136.1K · 12 笔2026-04进口 $641.9K · 27 笔出口 $858.6K · 10 笔2026-05进口 $147.4K · 19 笔出口 $297.9K · 7 笔2026-06进口 $199.0K · 40 笔出口 $639.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $133 · 2 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-10进口 $589.6K · 40 笔出口 $577.3K · 14 笔2023-11进口 $295.4K · 41 笔出口 $408.8K · 11 笔2023-12进口 $209.1K · 37 笔出口 $601.9K · 13 笔2024-01进口 $141.6K · 27 笔出口 $934.1K · 17 笔2024-02进口 $36.9K · 13 笔出口 $341.3K · 11 笔2024-03进口 $74.5K · 27 笔出口 $758.3K · 22 笔2024-04进口 $1.03M · 38 笔出口 $391.8K · 14 笔2024-05进口 $235.6K · 32 笔出口 $224.4K · 11 笔2024-06进口 $331.5K · 35 笔出口 $422.7K · 13 笔2024-07进口 $551.7K · 40 笔出口 $436.3K · 12 笔2024-08进口 $568.0K · 48 笔出口 $472.8K · 14 笔2024-09进口 $723.4K · 54 笔出口 $427.8K · 5 笔2024-10进口 $245.9K · 48 笔出口 $471.7K · 13 笔2024-11进口 $265.2K · 43 笔出口 $1.68M · 23 笔2024-12进口 $349.7K · 51 笔出口 $1.12M · 12 笔2025-01进口 $153.9K · 11 笔出口 $954.3K · 13 笔2025-02进口 $278.3K · 19 笔出口 $480.9K · 11 笔2025-03进口 $1.58M · 37 笔出口 $412.2K · 11 笔2025-04进口 $294.3K · 31 笔出口 $542.8K · 18 笔2025-05进口 $245.9K · 44 笔出口 $384.2K · 21 笔2025-06进口 $304.4K · 25 笔出口 $570.6K · 19 笔2025-07进口 $421.6K · 26 笔出口 $673.8K · 12 笔2025-08进口 $211.5K · 24 笔出口 $453.3K · 10 笔2025-09进口 $245.3K · 32 笔出口 $806.8K · 13 笔2025-10进口 $646.9K · 31 笔出口 $220.0K · 13 笔2025-11进口 $217.4K · 35 笔出口 $785.6K · 12 笔2025-12进口 $271.4K · 47 笔出口 $690.3K · 13 笔2026-01进口 $131.0K · 21 笔出口 $577.4K · 16 笔2026-02进口 $160.7K · 14 笔出口 $232.0K · 8 笔2026-03进口 $200.1K · 31 笔出口 $136.1K · 12 笔2026-04进口 $641.9K · 27 笔出口 $858.6K · 10 笔2026-05进口 $147.4K · 19 笔出口 $297.9K · 7 笔2026-06进口 $199.0K · 40 笔出口 $639.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0300792483
企查查编码QVNER8F55K
成立日期2008-07-01
联系地址Khu A, Lô M, số 08a-10-12, đường số 12, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN UNIMAX SAIGON
企业英文名称UNIMAX SAIGON CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu A, Lô M, số 08a-10-12, đường số 12, khu chế xuất Tân Thu, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84837701790
传真0837701794
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本404.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580632其他人造窄幅布
590390塑料涂层织物
540110合成纤维缝纫线
960621塑料纽扣
540769聚酯机织物
580790非织造标签
482110印刷标签
621710其他服装配件
560490橡塑浸渍纱线
540761聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
620433女式化纤夹克
621143女式化纤服装
620333男式合成纤维夹克
620453女式化纤裙
620640女式化纤衬衫
620463女式化纤裤
610620女式针织衬衫
610433女式化纤夹克
610463女式合成纤维裤
610453化纤女裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本993$8.79M
越南202$2.80M
中国202$1.67M
泰国71$1.06M
印度尼西亚55$694.0K
中国台湾47$153.5K
德国24$50.3K
韩国14$20.7K
列支敦士登1$6.8K
美国6$416

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本511$22.61M
越南34$409.8K
菲律宾1$3.5K
印度1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unico Corporation日本695$6.34M非织造标签、其他拉链
OSASL Section日本169$2.23M非织造标签、机织绒布
Unico Corp.中国145$1.35M合成纤维缝纫线、印刷标签
Unico Corporation泰国54$989.0K染色聚酯布、合成纤维缝纫线
MN INTER日本63$656.2K非织造标签、印刷标签
Unico Corporation印度尼西亚50$597.1K涤棉染色布、涤棉斜纹布
Sankei (Vietnam) Co., Ltd.越南23$29.0K非织造标签、机织标签
Viet Tien Garment Joint Stock Company越南37$22.8K缝纫针、其他缝纫机零件
Itochu Corporation日本43$6.4K车身零件、其他车辆零件
Sankei Co., Ltd.越南31$3.0K塑料涂层织物、其他人造窄幅布

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unico Corporation日本378$18.13M女式化纤裤、女式化纤服装
OSASL Section日本90$3.17M男式化纤裤、男式化纤服装
MN INTER日本37$1.30M男式化纤裤、女式化纤裤
Unico Corporation越南28$375.7K其他拉链、聚酯长丝织物
OSASL Section越南1$26.3K其他纸制品、非乙烯塑料袋
TOKSL Section日本2$9.7K男式化纤服装、男式化纤裤
Unimax Saigon Co., Ltd. Long An Factory Branch越南1$6.2K非织造标签、塑料涂层织物
AsteCH Pengson Distributors Inc.菲律宾1$3.5K瓦楞纸箱、摄影实验室设备
Itochu Corporation日本5$1.1K菠萝、其他香蕉
Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南2$856印刷标签、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 1,335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他拉链Unico Corporation日本$35
2026-06-29合成纤维缝纫线Unico Corporation中国$3
2026-06-29印刷标签Unico Corporation日本$3
2026-06-29包覆橡胶绳Unico Corporation日本$21
2026-06-29其他服装配件Unico Corporation日本$6
2026-06-29非织造标签Unico Corporation日本$8
2026-06-29聚酯长丝织物Unico Corporation日本$237
2026-06-29其他人造窄幅布Unico Corporation日本$6
2026-06-29聚酯机织物Unico Corporation中国$9
2026-06-29塑料衣着附件Unico Corporation日本$6

出口(共 540)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25女式化纤夹克Unico Corporation日本$7.5K
2026-06-25女式化纤夹克Unico Corporation日本$11.7K
2026-06-25女式化纤夹克Unico Corporation日本$8.9K
2026-06-25染色合成经编织物Unico Corporation日本$146
2026-06-25女式化纤裤Unico Corporation日本$6.9K
2026-06-25女式针织衬衫Unico Corporation日本$8.4K
2026-06-25女式化纤裙Unico Corporation日本$5.0K
2026-06-25女式针织衬衫Unico Corporation日本$2.1K
2026-06-25女式化纤夹克Unico Corporation日本$8.2K
2026-06-25女式化纤夹克Unico Corporation日本$5.7K

相关企业 · 同类产品

Unimax Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →