Unimax Saigon Co., Ltd. Long An Factory Branch
越南进口商 · 进口 1,427 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH UNIMAX SAIGON-NHà MáY LONG AN
1,427
进口笔数
1,079
出口笔数
$27.37M
进口金额
$45.05M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
37
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300792483-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAY2X3B |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Số 148, đường tỉnh 833, ấp Bình Hòa, Xã Bình Tịnh, Huyện Tân Trụ, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN UNIMAX SAIGON- NHÀ MÁY LONG AN |
| 企业英文名称 | UNIMAX SAIGON CO., LTD - LONG AN FACTORY BRANCH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 148, đường tỉnh 833, ấp Bình Hòa, Xã Bình Tịnh(Hết hiệu lực), Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02723681094 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,288 | $21.91M |
| 中国 | 326 | $2.60M |
| 泰国 | 130 | $1.06M |
| 印度尼西亚 | 176 | $679.8K |
| 越南 | 196 | $651.2K |
| 马来西亚 | 8 | $398.2K |
| 中国台湾 | 7 | $30.8K |
| 韩国 | 3 | $20.6K |
| 巴基斯坦 | 3 | $12.5K |
| 朝鲜 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 703 | $29.85M |
| 越南 | 375 | $14.06M |
| 泰国 | 10 | $301.1K |
| 马来西亚 | 1 | $19.0K |
| 中国 | 4 | $9.3K |
| 新加坡 | 1 | $8.9K |
| 英国 | 1 | $4.0K |
| 菲律宾 | 1 | $2.8K |
| 印度 | 1 | $476 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unico Corporation | 日本 | 818 | $13.11M | 非织造标签、其他拉链 |
| Unimax Saigon Co., Ltd. | 日本 | 325 | $2.66M | 合成纤维缝纫线、塑料涂层织物 |
| Unimax Saigon Co., Ltd. | 越南 | 340 | $2.59M | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| UNICO CORP | 日本 | 82 | $2.23M | 非织造标签、其他拉链 |
| Unico Corporation | 越南 | 63 | $2.21M | 非乙烯塑料袋、其他拉链 |
| Unico Corp. | 中国 | 93 | $1.44M | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Unimax Saigon Co., Ltd. | 泰国 | 77 | $778.2K | 聚酯长丝织物、染色化纤棉布 |
| Unimax Saigon Co., Ltd. | 中国 | 164 | $679.4K | 合成纤维缝纫线、涤棉染色布 |
| Unimax Saigon Company Limited | 印度尼西亚 | 135 | $497.9K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Unico Corporation | 泰国 | 29 | $94.1K | 染色聚酯布、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unico Corporation | 日本 | 618 | $26.35M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Unimax Saigon Co., Ltd. | 越南 | 319 | $11.12M | 女式化纤衬衫、女式化纤裙 |
| Unimax Saigon Co., Ltd. | 越南 | 19 | $2.60M | 其他人造窄幅布、塑料涂层织物 |
| UNICO CORP | 日本 | 63 | $1.47M | 女式化纤裤、男式纤维衬衫 |
| Unimax Saigon Co., Ltd. Long An Factory | 日本 | 10 | $1.15M | 合成纤维缝纫线、聚酯长丝织物 |
| CHI NHANH CONG TY UNIMAX SAIGON-NHA MAY LONG AN | 5 | $784.8K | 染色化纤长丝布、羊毛混纺布 | |
| CHI NHANH CONG TY UNIMAX SAIGON-NHA MAY LONG AN | 日本 | 5 | $694.5K | 合成经编织物、染色合成经编织物 |
| IPA (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $361.0K | 精梳棉纱、男式合成纤维夹克 |
| Unico Corporation | 越南 | 35 | $299.1K | 其他拉链、聚酯长丝织物 |
| Unimax Co., Ltd. Long An Factory | 日本 | 3 | $64.3K | 聚酯长丝织物、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 1,427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | UNICO CORP | 日本 | $172 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | UNICO CORP | 日本 | $147 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SG CORP CO.,LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SG CORP CO.,LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | SG CORP CO.,LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | UNICO CORP | 日本 | $173 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | UNICO CORP | 日本 | $372 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SG CORP CO.,LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SG CORP CO.,LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | UNICO CORP | 日本 | $39 |
出口(共 1,079)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他人纤针织服装 | UNICO CORP | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-27 | 其他人纤针织服装 | UNICO CORP | 日本 | $13.7K |
| 2026-04-27 | 其他人纤针织服装 | UNICO CORP | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 其他人纤针织服装 | UNICO CORP | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 其他人纤针织服装 | UNICO CORP | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-27 | 女式合成纤维裤 | UNICO CORP | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 女式合成纤维裤 | UNICO CORP | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-27 | 其他人纤针织服装 | UNICO CORP | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-27 | 其他人纤针织服装 | UNICO CORP | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 女式合成纤维裤 | UNICO CORP | 日本 | $13.2K |