Hai Vinh VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 非在业
178
进口笔数
74
出口笔数
$877.1K
进口金额
$8.56M
出口金额
2026-02-21
最近进口
2025-12-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316925273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJF9FPT |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | Số 7 Đường số 3, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | HUY LOC PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường số 3, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0886161872 |
| 邮箱 | huylocphat1868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 611790 | 针织服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 178 | $877.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 74 | $8.56M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Vietnam Textile Joint Stock Company | 越南 | 17 | $509.5K | 染色棉针织布、色织棉布 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 161 | $367.6K | 智能卡、非织造标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | 73 | $8.37M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Stores Specialists Inc. | 中国香港 | 1 | $192.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-21 | 其他针织配件 | Sunrise Vietnam Textile Joint Stock Company | 越南 | $4.5K |
| 2026-02-21 | 其他针织配件 | Sunrise Vietnam Textile Joint Stock Company | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-21 | 其他针织配件 | Sunrise Vietnam Textile Joint Stock Company | 越南 | $390 |
| 2026-02-21 | 针织服装零件 | Sunrise Vietnam Textile Joint Stock Company | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-21 | 染色棉针织布 | Sunrise Vietnam Textile Joint Stock Company | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-21 | 染色棉针织布 | Sunrise Vietnam Textile Joint Stock Company | 越南 | $28.1K |
| 2026-02-21 | 其他针织配件 | Sunrise Vietnam Textile Joint Stock Company | 越南 | $54 |
| 2026-02-21 | 其他针织配件 | Sunrise Vietnam Textile Joint Stock Company | 越南 | $353 |
| 2026-02-21 | 其他针织配件 | Sunrise Vietnam Textile Joint Stock Company | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-21 | 其他针织配件 | Sunrise Vietnam Textile Joint Stock Company | 越南 | $4.6K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 棉针织衬衫 | FAST RETAILING PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $29.2K |
| 2025-12-29 | 棉针织衬衫 | FAST RETAILING PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $35.8K |
| 2025-12-29 | 棉针织衬衫 | FAST RETAILING PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $28.9K |
| 2025-12-16 | 棉针织衬衫 | FAST RETAILING PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $75.9K |
| 2025-12-16 | 棉针织衬衫 | FAST RETAILING PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $7.7K |
| 2025-12-16 | 棉针织衬衫 | FAST RETAILING PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $354.1K |
| 2025-12-16 | 棉针织衬衫 | FAST RETAILING PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $100.1K |
| 2025-12-16 | 棉针织衬衫 | FAST RETAILING PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $40.4K |
| 2025-12-16 | 棉针织衬衫 | FAST RETAILING PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $96.2K |
| 2025-12-16 | 棉针织衬衫 | FAST RETAILING PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $38.1K |