KLW Vietnam Garment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 993 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Klw Việt Nam
868
进口笔数
993
出口笔数
$58.78M
进口金额
$80.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
153
供应商数
165
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500504721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3FXD7H |
| 成立日期 | 2013-07-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Xuân Thượng 1, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY KLW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KLW VIETNAM GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô M, Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842113548990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 561 | $50.81M |
| 中国台湾 | 163 | $5.84M |
| 越南 | 87 | $1.17M |
| 韩国 | 23 | $383.1K |
| 日本 | 23 | $246.4K |
| 泰国 | 19 | $211.5K |
| 中国香港 | 23 | $119.6K |
| 约旦 | 1 | $67 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $37.18M |
| 美国 | 478 | $29.54M |
| 日本 | 33 | $2.61M |
| 德国 | 66 | $2.57M |
| 荷兰 | 23 | $2.37M |
| 中国香港 | 84 | $1.41M |
| 英国 | 36 | $695.1K |
| 智利 | 11 | $644.5K |
| 墨西哥 | 16 | $553.4K |
| 中国 | 23 | $531.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 153)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kam Loong Wong Garment Knitting Fty. Ltd. | 中国 | 132 | $4.59M | 棉缝纫线、非织造标签 |
| WEN FENG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 40 | $1.81M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Kunfeng Textile Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.45M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Zhangjiagang E-King Textile Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.39M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| HONG KONG KNITTERS LTD | 中国香港 | 57 | $1.23M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| KAM LOONG WONG GARMENT KNITTING FTY LTD | 中国香港 | 24 | $812.7K | 塑料纽扣、塑料衣着附件 |
| Toray Industries (HK) Ltd. | 中国 | 25 | $587.9K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| HK LIFE APPAREL LTD | 中国香港 | 23 | $571.6K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Wuxi Litong Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $467.0K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| Hangzhou Chenyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $338.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
下游采购商(共 165)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eddie Bauer LLC | 美国 | 100 | $11.73M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| ALO LLC | 美国 | 116 | $7.53M | 胸罩、女式化纤裤 |
| Alpen Co., Ltd. | 日本 | 26 | $2.54M | 非棉针织背心、其他塑纺箱盒 |
| HUGO BOSS Ticino S.A. | 德国 | 34 | $1.94M | 棉质衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Tommy Bahama Group, Inc. | 美国 | 31 | $1.78M | 其他纺织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Puma North America, Inc. | 美国 | 23 | $313.1K | 纺织面料运动鞋、棉针织服装 |
| GEODIS HONG KONG LTD | 中国香港 | 17 | $284.8K | 胸罩、女棉裤 |
| EXPEDITORS HONG KONG LTD | 中国香港 | 16 | $249.7K | 婴儿棉服、女式棉衬衫 |
| Southern Tide | 越南 | 28 | $21.4K | 其他针织服装、其他纺织连衣裙 |
| ALO Yoga, LLC | 美国 | 18 | $9.0K | 男式纺织裤、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 868)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | DKBiz Inc. | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 管状/分叉铆钉 | KAM LOONG WONG GARMENT KNITTING FTY LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-29 | 印花棉布 | KAM LOONG WONG GARMENT KNITTING FTY LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 编带 | DKBiz Inc. | 越南 | $66 |
| 2026-04-29 | 编带 | DKBiz Inc. | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 编带 | DKBiz Inc. | 越南 | $557 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | KAM LOONG WONG GARMENT KNITTING FTY LTD | 中国 | $431 |
| 2026-04-29 | 编带 | DKBiz Inc. | 越南 | $537 |
| 2026-04-29 | 编带 | DKBiz Inc. | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 窄幅弹性织物 | KAM LOONG WONG GARMENT KNITTING FTY LTD | 中国 | $431 |
出口(共 993)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | PUMA SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 化纤男衬衫 | PUMA SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $16 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | PUMA SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | STICHD LOGISTICS | 荷兰 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 化纤男衬衫 | STICHD LOGISTICS | 荷兰 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | PUMA SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | STICHD LOGISTICS | 荷兰 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | STICHD LOGISTICS | 荷兰 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | STICHD LOGISTICS | 荷兰 | $42.6K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | STICHD LOGISTICS | 荷兰 | $23.6K |