KLW Vietnam Garment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,228 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Klw Việt Nam
957
进口笔数
1,228
出口笔数
$60.38M
进口金额
$83.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-28
最近出口
159
供应商数
185
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500504721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3FXD7H |
| 成立日期 | 2013-07-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Xuân Thượng 1, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY KLW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KLW VIETNAM GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô M, Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842113548990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 628 | $52.21M |
| 中国台湾 | 170 | $5.97M |
| 越南 | 108 | $1.25M |
| 韩国 | 23 | $383.1K |
| 日本 | 23 | $246.4K |
| 泰国 | 19 | $211.5K |
| 中国香港 | 23 | $119.6K |
| 约旦 | 1 | $67 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $37.18M |
| 美国 | 614 | $31.82M |
| 荷兰 | 27 | $3.06M |
| 日本 | 36 | $2.62M |
| 德国 | 79 | $2.60M |
| 中国香港 | 87 | $1.46M |
| 英国 | 39 | $748.1K |
| 智利 | 16 | $692.6K |
| 墨西哥 | 21 | $596.7K |
| 中国 | 24 | $533.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 159)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kam Loong Wong Garment Knitting Fty. Ltd. | 中国 | 160 | $5.63M | 棉缝纫线、非织造标签 |
| WEN FENG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 40 | $1.81M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Kunfeng Textile Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.45M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Zhangjiagang E-King Textile Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.39M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| HONG KONG KNITTERS LTD | 中国香港 | 57 | $1.23M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| New Wide Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | 23 | $998.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Wuxi Litong Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $623.8K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| Toray Industries (HK) Ltd. | 中国 | 27 | $599.7K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| HK LIFE APPAREL LTD | 中国香港 | 27 | $598.2K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Hangzhou Chenyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 43 | $351.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
下游采购商(共 185)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eddie Bauer LLC | 美国 | 117 | $11.73M | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| ALO LLC | 美国 | 117 | $7.59M | 女式化纤裤、胸罩 |
| Tommy Bahama Group, Inc. | 美国 | 54 | $3.24M | 棉针织T恤及背心、其他纺织衬衫 |
| Alpen Co., Ltd. | 日本 | 26 | $2.54M | 非棉针织背心、其他塑纺箱盒 |
| HUGO BOSS Ticino S.A. | 德国 | 34 | $1.94M | 棉质衬衫、棉质内裤 |
| Southern Tide, LLC | 美国 | 19 | $1.40M | 化纤男衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Importaciones RDS, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 19 | $578.8K | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| Puma North America, Inc. | 美国 | 32 | $386.7K | 纺织面料运动鞋、棉针织服装 |
| Puma International Trading GmbH | 德国 | 24 | $159.7K | 棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋 |
| Southern Tide | 越南 | 30 | $22.4K | 其他针织服装、棉质衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 957)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 机织标签 | DKBiz Inc. | 越南 | $39 |
| 2026-07-30 | 机织标签 | DKBiz Inc. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 机织标签 | DKBiz Inc. | 越南 | $19 |
| 2026-07-30 | 染色合成针织布 | DKBiz Inc. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 机织标签 | DKBiz Inc. | 越南 | $9 |
| 2026-07-30 | 弹性针织布 | DKBiz Inc. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-30 | 染色合成针织布 | DKBiz Inc. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 其他拉链 | DKBiz Inc. | 中国 | $289 |
| 2026-07-30 | 编带 | DKBiz Inc. | 中国 | $330 |
| 2026-07-30 | 其他拉链 | DKBiz Inc. | 中国 | $219 |
出口(共 1,228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-24 | 男式化纤大衣 | OXFORD OF LYONS DIVISION OF OXFORD | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 棉针织女衬衫 | Southern Tide, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 男式针织大衣 | Tommy Bahama Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | 男式针织大衣 | Tommy Bahama Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 化纤男衬衫 | Tommy Bahama Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 化纤针织服装 | GONRUSH INC | 美国 | $6.3K |
| 2026-07-31 | 女式化纤裙 | GONRUSH INC | 美国 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 化纤男衬衫 | Tommy Bahama Group, Inc. | 美国 | $27.4K |
| 2026-07-31 | 化纤男衬衫 | Tommy Bahama Group, Inc. | 美国 | $34.9K |
| 2026-07-29 | 化纤男衬衫 | Tommy Bahama Group, Inc. | 美国 | $4.6K |