KLW Vietnam Garment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,228 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Klw Việt Nam

957
进口笔数
1,228
出口笔数
$60.38M
进口金额
$83.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-28
最近出口
159
供应商数
185
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.15M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $470.0K · 21 笔出口 $1.73M · 31 笔2023-12进口 $633.7K · 22 笔出口 $1.41M · 18 笔2024-01进口 $15.15M · 30 笔出口 $14.52M · 18 笔2024-02进口 $31.0K · 9 笔出口 $1.01M · 11 笔2024-03进口 $596.8K · 16 笔出口 $1.68M · 25 笔2024-04进口 $836.6K · 15 笔出口 $1.75M · 39 笔2024-05进口 $535.0K · 30 笔出口 $942.1K · 19 笔2024-06进口 $362.3K · 17 笔出口 $1.96M · 33 笔2024-07进口 $111.6K · 10 笔出口 $1.01M · 34 笔2024-08进口 $165.1K · 6 笔出口 $705.2K · 15 笔2024-09进口 $407.3K · 18 笔出口 $125.8K · 7 笔2024-10进口 $343.3K · 29 笔出口 $139.0K · 2 笔2024-11进口 $192.6K · 14 笔出口 $1.11M · 11 笔2024-12进口 $307.6K · 16 笔出口 $759.2K · 6 笔2025-01进口 $12.66M · 18 笔出口 $12.75M · 14 笔2025-02进口 $21.4K · 7 笔出口 $264.0K · 6 笔2025-03进口 $433.5K · 9 笔出口 $1.21M · 13 笔2025-04进口 $368.6K · 10 笔出口 $220.4K · 8 笔2025-05进口 $486.0K · 20 笔出口 $615.3K · 24 笔2025-06进口 $604.4K · 38 笔出口 $872.9K · 21 笔2025-07进口 $397.4K · 33 笔出口 $691.9K · 28 笔2025-08进口 $657.9K · 38 笔出口 $1.41M · 27 笔2025-09进口 $1.59M · 44 笔出口 $879.5K · 19 笔2025-10进口 $1.06M · 38 笔出口 $670.9K · 25 笔2025-11进口 $714.4K · 38 笔出口 $2.69M · 29 笔2025-12进口 $453.0K · 26 笔出口 $3.52M · 68 笔2026-01进口 $277.1K · 18 笔出口 $1.45M · 66 笔2026-02进口 $868.1K · 20 笔出口 $1.37M · 61 笔2026-03进口 $325.2K · 24 笔出口 $430.0K · 30 笔2026-04进口 $1.17M · 22 笔出口 $1.12M · 51 笔2026-05进口 $767.2K · 29 笔出口 $1.12M · 66 笔2026-06进口 $435.5K · 30 笔出口 $1.04M · 61 笔2026-07进口 $401.5K · 30 笔出口 $1.39M · 66 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $470.0K · 21 笔出口 $1.73M · 31 笔2023-12进口 $633.7K · 22 笔出口 $1.41M · 18 笔2024-01进口 $15.15M · 30 笔出口 $14.52M · 18 笔2024-02进口 $31.0K · 9 笔出口 $1.01M · 11 笔2024-03进口 $596.8K · 16 笔出口 $1.68M · 25 笔2024-04进口 $836.6K · 15 笔出口 $1.75M · 39 笔2024-05进口 $535.0K · 30 笔出口 $942.1K · 19 笔2024-06进口 $362.3K · 17 笔出口 $1.96M · 33 笔2024-07进口 $111.6K · 10 笔出口 $1.01M · 34 笔2024-08进口 $165.1K · 6 笔出口 $705.2K · 15 笔2024-09进口 $407.3K · 18 笔出口 $125.8K · 7 笔2024-10进口 $343.3K · 29 笔出口 $139.0K · 2 笔2024-11进口 $192.6K · 14 笔出口 $1.11M · 11 笔2024-12进口 $307.6K · 16 笔出口 $759.2K · 6 笔2025-01进口 $12.66M · 18 笔出口 $12.75M · 14 笔2025-02进口 $21.4K · 7 笔出口 $264.0K · 6 笔2025-03进口 $433.5K · 9 笔出口 $1.21M · 13 笔2025-04进口 $368.6K · 10 笔出口 $220.4K · 8 笔2025-05进口 $486.0K · 20 笔出口 $615.3K · 24 笔2025-06进口 $604.4K · 38 笔出口 $872.9K · 21 笔2025-07进口 $397.4K · 33 笔出口 $691.9K · 28 笔2025-08进口 $657.9K · 38 笔出口 $1.41M · 27 笔2025-09进口 $1.59M · 44 笔出口 $879.5K · 19 笔2025-10进口 $1.06M · 38 笔出口 $670.9K · 25 笔2025-11进口 $714.4K · 38 笔出口 $2.69M · 29 笔2025-12进口 $453.0K · 26 笔出口 $3.52M · 68 笔2026-01进口 $277.1K · 18 笔出口 $1.45M · 66 笔2026-02进口 $868.1K · 20 笔出口 $1.37M · 61 笔2026-03进口 $325.2K · 24 笔出口 $430.0K · 30 笔2026-04进口 $1.17M · 22 笔出口 $1.12M · 51 笔2026-05进口 $767.2K · 29 笔出口 $1.12M · 66 笔2026-06进口 $435.5K · 30 笔出口 $1.04M · 61 笔2026-07进口 $401.5K · 30 笔出口 $1.39M · 66 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号2500504721
企查查编码QVNT3FXD7H
成立日期2013-07-26
联系地址Tổ dân phố Xuân Thượng 1, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY KLW VIỆT NAM
企业英文名称KLW VIETNAM GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô M, Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+842113548990
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600631合成针织布
580790非织造标签
482110印刷标签
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
520420棉缝纫线
960719其他拉链
401590硫化橡胶服装
600632染色合成针织布
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610520化纤男衬衫
611030化纤针织服装
611020棉针织服装
610463女式合成纤维裤
610343男式合成纤维裤
610462女棉裤
610130男式针织大衣
620343男式化纤裤
611420其他棉针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国628$52.21M
中国台湾170$5.97M
越南108$1.25M
韩国23$383.1K
日本23$246.4K
泰国19$211.5K
中国香港23$119.6K
约旦1$67

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$37.18M
美国614$31.82M
荷兰27$3.06M
日本36$2.62M
德国79$2.60M
中国香港87$1.46M
英国39$748.1K
智利16$692.6K
墨西哥21$596.7K
中国24$533.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 159)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kam Loong Wong Garment Knitting Fty. Ltd.中国160$5.63M棉缝纫线、非织造标签
WEN FENG TEXTILE CO LTD中国台湾40$1.81M弹性针织布、染色合成针织布
Kunfeng Textile Co., Ltd.中国30$1.45M染色合成针织布、弹性针织布
Zhangjiagang E-King Textile Co., Ltd.中国29$1.39M弹性针织布、染色合成针织布
HONG KONG KNITTERS LTD中国香港57$1.23M染色棉针织布、印刷标签
New Wide Enterprise Co., Ltd.中国台湾23$998.6K染色合成针织布、弹性针织布
Wuxi Litong Textile Technology Co., Ltd.中国27$623.8K弹性针织布、弹性针织布
Toray Industries (HK) Ltd.中国27$599.7K弹性针织布、染色棉针织布
HK LIFE APPAREL LTD中国香港27$598.2K染色合成针织布、染色棉针织布
Hangzhou Chenyuan Import & Export Co., Ltd.中国43$351.9K染色合成针织布、弹性针织布

下游采购商(共 185)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eddie Bauer LLC美国117$11.73M女式化纤裤、男式化纤裤
ALO LLC美国117$7.59M女式化纤裤、胸罩
Tommy Bahama Group, Inc.美国54$3.24M棉针织T恤及背心、其他纺织衬衫
Alpen Co., Ltd.日本26$2.54M非棉针织背心、其他塑纺箱盒
HUGO BOSS Ticino S.A.德国34$1.94M棉质衬衫、棉质内裤
Southern Tide, LLC美国19$1.40M化纤男衬衫、棉针织T恤及背心
Importaciones RDS, S.A. de C.V.墨西哥19$578.8K其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
Puma North America, Inc.美国32$386.7K纺织面料运动鞋、棉针织服装
Puma International Trading GmbH德国24$159.7K棉针织T恤及背心、纺织面料运动鞋
Southern Tide越南30$22.4K其他针织服装、棉质衬衫

近期贸易明细

进口(共 957)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机织标签DKBiz Inc.越南$39
2026-07-30机织标签DKBiz Inc.越南$1.8K
2026-07-30机织标签DKBiz Inc.越南$19
2026-07-30染色合成针织布DKBiz Inc.中国$2.1K
2026-07-30机织标签DKBiz Inc.越南$9
2026-07-30弹性针织布DKBiz Inc.中国$2.7K
2026-07-30染色合成针织布DKBiz Inc.中国$1.7K
2026-07-30其他拉链DKBiz Inc.中国$289
2026-07-30编带DKBiz Inc.中国$330
2026-07-30其他拉链DKBiz Inc.中国$219

出口(共 1,228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-24男式化纤大衣OXFORD OF LYONS DIVISION OF OXFORD美国$0
2026-08-28棉针织女衬衫Southern Tide, LLC美国$0
2026-08-25男式针织大衣Tommy Bahama Group, Inc.美国$0
2026-08-20男式针织大衣Tommy Bahama Group, Inc.美国$0
2026-08-04化纤男衬衫Tommy Bahama Group, Inc.美国$0
2026-07-31化纤针织服装GONRUSH INC美国$6.3K
2026-07-31女式化纤裙GONRUSH INC美国$3.3K
2026-07-31化纤男衬衫Tommy Bahama Group, Inc.美国$27.4K
2026-07-31化纤男衬衫Tommy Bahama Group, Inc.美国$34.9K
2026-07-29化纤男衬衫Tommy Bahama Group, Inc.美国$4.6K

相关企业 · 同类产品

KLW Vietnam Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →