Le Tinh International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,120 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế Lệ TINH
542
进口笔数
1,120
出口笔数
$43.39M
进口金额
$10.48M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901104011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AYENGG |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | Lô đất số L4, KCN dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LỆ TINH |
| 企业英文名称 | LE TINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số L4, Khu công nghiệp dệt may Phố Nối, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84904876879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291521 | 乙酸 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 851640 | 电熨斗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 447 | $34.99M |
| 中国 | 135 | $8.20M |
| 韩国 | 68 | $188.4K |
| 泰国 | 16 | $11.3K |
| 印度 | 2 | $803 |
| 土耳其 | 1 | $145 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,120 | $10.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 464 | $36.14M | 女式化纤内裤、胸罩 |
| Regina Miracle International Co., Ltd. | 中国 | 122 | $7.04M | 纺织染色助剂、酸性媒染染料 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $142.1K | 乙酸 |
| Regina Miracle International Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $59.2K | 纺织处理机械 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $11.3K | 过氧化氢、酸性媒染染料 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 印度 | 2 | $803 | 乙酸及盐类、酸性媒染染料 |
| Regina Miracle International Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $145 | 碳酸氢钠 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 1,120 | $10.48M | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-30 | 合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-06-30 | 合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 纺织染色助剂 | Regina Miracle International Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-30 | 合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-30 | 合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-30 | 合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-06-30 | 纺织染色助剂 | Regina Miracle International Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-30 | 合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $318 |
出口(共 1,120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $681 |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $307 |
| 2026-06-30 | 染色合成针织布 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $13 |