Le Tinh International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,120 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế Lệ TINH

542
进口笔数
1,120
出口笔数
$43.39M
进口金额
$10.48M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.53M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $282.0K · 5 笔出口 $70.0K · 9 笔2023-10进口 $860.4K · 15 笔出口 $208.6K · 36 笔2023-11进口 $957.2K · 11 笔出口 $197.4K · 20 笔2023-12进口 $1.07M · 15 笔出口 $298.4K · 37 笔2024-01进口 $964.8K · 11 笔出口 $265.4K · 23 笔2024-02进口 $402.8K · 4 笔出口 $113.8K · 13 笔2024-03进口 $278.9K · 4 笔出口 $116.3K · 7 笔2024-04进口 $1.22M · 14 笔出口 $326.5K · 30 笔2024-05进口 $1.03M · 9 笔出口 $308.4K · 18 笔2024-06进口 $758.7K · 11 笔出口 $198.5K · 17 笔2024-07进口 $880.8K · 6 笔出口 $253.7K · 10 笔2024-08进口 $1.08M · 8 笔出口 $173.5K · 8 笔2024-09进口 $737.3K · 11 笔出口 $208.8K · 22 笔2024-10进口 $107.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $945.6K · 10 笔出口 $248.6K · 17 笔2024-12进口 $1.13M · 13 笔出口 $35.9K · 13 笔2025-01进口 $924.0K · 8 笔出口 $532.1K · 38 笔2025-02进口 $747.5K · 11 笔出口 $199.2K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.65M · 20 笔出口 $427.7K · 48 笔2025-05进口 $1.30M · 15 笔出口 $297.0K · 28 笔2025-06进口 $929.2K · 11 笔出口 $248.8K · 23 笔2025-07进口 $871.1K · 12 笔出口 $227.8K · 31 笔2025-08进口 $1.03M · 12 笔出口 $270.7K · 25 笔2025-09进口 $880.6K · 14 笔出口 $285.9K · 31 笔2025-10进口 $1.63M · 17 笔出口 $414.9K · 46 笔2025-11进口 $1.77M · 19 笔出口 $441.9K · 32 笔2025-12进口 $1.97M · 15 笔出口 $554.7K · 38 笔2026-01进口 $1.95M · 16 笔出口 $492.4K · 43 笔2026-02进口 $967.2K · 16 笔出口 $294.1K · 31 笔2026-03进口 $1.29M · 29 笔出口 $421.2K · 51 笔2026-04进口 $3.53M · 37 笔出口 $472.9K · 79 笔2026-05进口 $1.79M · 19 笔出口 $485.7K · 39 笔2026-06进口 $1.82M · 24 笔出口 $433.1K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $282.0K · 5 笔出口 $70.0K · 9 笔2023-10进口 $860.4K · 15 笔出口 $208.6K · 36 笔2023-11进口 $957.2K · 11 笔出口 $197.4K · 20 笔2023-12进口 $1.07M · 15 笔出口 $298.4K · 37 笔2024-01进口 $964.8K · 11 笔出口 $265.4K · 23 笔2024-02进口 $402.8K · 4 笔出口 $113.8K · 13 笔2024-03进口 $278.9K · 4 笔出口 $116.3K · 7 笔2024-04进口 $1.22M · 14 笔出口 $326.5K · 30 笔2024-05进口 $1.03M · 9 笔出口 $308.4K · 18 笔2024-06进口 $758.7K · 11 笔出口 $198.5K · 17 笔2024-07进口 $880.8K · 6 笔出口 $253.7K · 10 笔2024-08进口 $1.08M · 8 笔出口 $173.5K · 8 笔2024-09进口 $737.3K · 11 笔出口 $208.8K · 22 笔2024-10进口 $107.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $945.6K · 10 笔出口 $248.6K · 17 笔2024-12进口 $1.13M · 13 笔出口 $35.9K · 13 笔2025-01进口 $924.0K · 8 笔出口 $532.1K · 38 笔2025-02进口 $747.5K · 11 笔出口 $199.2K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.65M · 20 笔出口 $427.7K · 48 笔2025-05进口 $1.30M · 15 笔出口 $297.0K · 28 笔2025-06进口 $929.2K · 11 笔出口 $248.8K · 23 笔2025-07进口 $871.1K · 12 笔出口 $227.8K · 31 笔2025-08进口 $1.03M · 12 笔出口 $270.7K · 25 笔2025-09进口 $880.6K · 14 笔出口 $285.9K · 31 笔2025-10进口 $1.63M · 17 笔出口 $414.9K · 46 笔2025-11进口 $1.77M · 19 笔出口 $441.9K · 32 笔2025-12进口 $1.97M · 15 笔出口 $554.7K · 38 笔2026-01进口 $1.95M · 16 笔出口 $492.4K · 43 笔2026-02进口 $967.2K · 16 笔出口 $294.1K · 31 笔2026-03进口 $1.29M · 29 笔出口 $421.2K · 51 笔2026-04进口 $3.53M · 37 笔出口 $472.9K · 79 笔2026-05进口 $1.79M · 19 笔出口 $485.7K · 39 笔2026-06进口 $1.82M · 24 笔出口 $433.1K · 45 笔

工商档案

企业注册号0901104011
企查查编码QVN3AYENGG
成立日期2021-06-30
联系地址Lô đất số L4, KCN dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LỆ TINH
企业英文名称LE TINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất số L4, Khu công nghiệp dệt may Phố Nối, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84904876879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600631合成针织布
380991纺织染色助剂
320412酸性媒染染料
340290工业清洁制剂
291521乙酸
283110连二亚硫酸钠
320417染料颜料
291814柠檬酸
600490弹性针织布
283620碳酸钠

出口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600490弹性针织布
580620窄幅弹性织物
851640电熨斗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南447$34.99M
中国135$8.20M
韩国68$188.4K
泰国16$11.3K
印度2$803
土耳其1$145

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,120$10.48M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南464$36.14M女式化纤内裤、胸罩
Regina Miracle International Co., Ltd.中国122$7.04M纺织染色助剂、酸性媒染染料
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.韩国58$142.1K乙酸
Regina Miracle International Co., Ltd.哥伦比亚1$59.2K纺织处理机械
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.泰国16$11.3K过氧化氢、酸性媒染染料
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.5K胸罩、女式合成纤维裤
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.印度2$803乙酸及盐类、酸性媒染染料
Regina Miracle International Co., Ltd.土耳其1$145碳酸氢钠

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南1,120$10.48M染色合成针织布、窄幅弹性织物

近期贸易明细

进口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$28
2026-06-30合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$125
2026-06-30合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-30纺织染色助剂Regina Miracle International Co., Ltd.中国$7.6K
2026-06-30合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$25
2026-06-30合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$42
2026-06-30合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$53
2026-06-30纺织染色助剂Regina Miracle International Co., Ltd.中国$8.8K
2026-06-30合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$10
2026-06-30合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$318

出口(共 1,120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30染色合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$6
2026-06-30染色合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$49
2026-06-30染色合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$103
2026-06-30染色合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$219
2026-06-30染色合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$249
2026-06-30染色合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$41
2026-06-30染色合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$681
2026-06-30染色合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$60
2026-06-30染色合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$307
2026-06-30染色合成针织布Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南$13

相关企业 · 同类产品

Le Tinh International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →