Puritech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,091 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
- 邮箱42
473
进口笔数
2,091
出口笔数
$35.44M
进口金额
$859.21M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
15
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900870253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3A4KSP |
| 成立日期 | 2013-12-18 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Bảo, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PURITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PURITECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp được quyền kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842213997333 |
| 邮箱 | nguyendu.puritech@gmail.com |
| 传真 | 02213997332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 621790 | 服装零件 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 89 | $17.55M |
| 韩国 | 161 | $12.91M |
| 中国 | 217 | $4.85M |
| 中国台湾 | 5 | $97.1K |
| 美国 | 2 | $29.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,462 | $839.84M |
| 韩国 | 605 | $18.43M |
| 日本 | 19 | $355.7K |
| 马来西亚 | 2 | $302.9K |
| 中国 | 12 | $171.8K |
| 新加坡 | 7 | $92.4K |
| 中国台湾 | 1 | $23.3K |
| 印度 | 3 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rivestone Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 89 | $17.55M | 非医用橡胶手套、聚乙烯袋 |
| Puritech Co., Ltd. | 韩国 | 160 | $12.92M | 聚酯长丝织物、其他塑料制品 |
| Puritech (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 83 | $1.96M | 合成针织布、轻质无纺布 |
| Suzhou Senite Clean Technology Co., Ltd. | 中国 | 72 | $1.63M | 非医用橡胶手套、聚酯长丝织物 |
| Dongying Jofo Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $833.5K | 人造纤维无纺布、轻质无纺布 |
| Suzhou Jieda Clean Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $148.9K | 聚酯长丝织物、高强力机织物 |
| Heyuan Jinyang New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $127.4K | 合成针织布、变形聚酯单丝纱 |
| Wujiang Shengyin Textile Co., Ltd. | 中国 | 12 | $115.8K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| GENERAL GLOVES CORP. | 中国台湾 | 5 | $97.1K | 塑料衣着附件、非医用橡胶手套 |
| Crenvis Co., Ltd. | 美国 | 2 | $29.4K | 气体烟雾分析仪、光学辐射仪器 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 612 | $648.90M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 65 | $141.00M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 177 | $44.21M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Puritech Co., Ltd. | 韩国 | 592 | $18.74M | 女式外衣、其他纺织制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 66 | $2.65M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 181 | $1.88M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $484.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 78 | $88.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| HAESUNG VINA COMPANY LTD | 越南 | 47 | $63.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | 44 | $56.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 473)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 清洁用布 | Suzhou Senite Clean Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 聚酯长丝织物 | Puritech Co., Ltd. | 韩国 | $37.9K |
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Puritech Co., Ltd. | 韩国 | $264 |
| 2026-06-29 | 聚酯长丝织物 | Puritech Co., Ltd. | 韩国 | $19.3K |
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Puritech Co., Ltd. | 韩国 | $570 |
| 2026-06-29 | 其他拉链 | Puritech Co., Ltd. | 韩国 | $594 |
| 2026-06-29 | 橡塑浸渍纱线 | Puritech Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 黑色印刷墨水 | Puritech Co., Ltd. | 韩国 | $363 |
| 2026-06-29 | 合成针织布 | Puritech Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 聚酯长丝织物 | Puritech Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
出口(共 2,091)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他纺织手套 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-29 | 女式外衣 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $349 |
| 2026-06-29 | 清洁用布 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-06-29 | 其他纺织制品 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2026-06-29 | 纸质文具 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $159 |
| 2026-06-29 | 其他鞋靴 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-06-29 | 合成纤维手套 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $475 |
| 2026-06-29 | 清洁用布 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 清洁用布 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 其他服装配件 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $158 |