Puritech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,091 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

473
进口笔数
2,091
出口笔数
$35.44M
进口金额
$859.21M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
15
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.35M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 3 笔出口 $182.5K · 13 笔2023-10进口 $776.7K · 11 笔出口 $1.15M · 54 笔2023-11进口 $884.3K · 16 笔出口 $1.06M · 48 笔2023-12进口 $817.8K · 14 笔出口 $1.12M · 44 笔2024-01进口 $640.7K · 9 笔出口 $1.05M · 51 笔2024-02进口 $765.3K · 9 笔出口 $858.2K · 51 笔2024-03进口 $887.1K · 11 笔出口 $1.32M · 53 笔2024-04进口 $866.0K · 11 笔出口 $1.18M · 44 笔2024-05进口 $877.2K · 14 笔出口 $1.65M · 64 笔2024-06进口 $542.3K · 6 笔出口 $1.07M · 47 笔2024-07进口 $743.3K · 11 笔出口 $1.39M · 65 笔2024-08进口 $634.1K · 21 笔出口 $1.25M · 50 笔2024-09进口 $602.0K · 10 笔出口 $1.06M · 49 笔2024-10进口 $509.4K · 8 笔出口 $995.7K · 41 笔2024-11进口 $598.5K · 13 笔出口 $867.0K · 31 笔2024-12进口 $522.1K · 14 笔出口 $1.03M · 45 笔2025-01进口 $330.6K · 13 笔出口 $824.5K · 42 笔2025-02进口 $3.03M · 8 笔出口 $863.3K · 43 笔2025-03进口 $716.4K · 13 笔出口 $831.3K · 45 笔2025-04进口 $3.35M · 14 笔出口 $1.17M · 55 笔2025-05进口 $2.37M · 17 笔出口 $1.27M · 58 笔2025-06进口 $1.08M · 13 笔出口 $1.08M · 53 笔2025-07进口 $502.4K · 14 笔出口 $792.5K · 43 笔2025-08进口 $739.4K · 13 笔出口 $1.28M · 53 笔2025-09进口 $660.4K · 12 笔出口 $994.1K · 65 笔2025-10进口 $486.2K · 15 笔出口 $916.0K · 64 笔2025-11进口 $931.3K · 10 笔出口 $685.3K · 47 笔2025-12进口 $599.1K · 14 笔出口 $1.26M · 67 笔2026-01进口 $978.1K · 18 笔出口 $809.4K · 44 笔2026-02进口 $444.2K · 5 笔出口 $510.8K · 44 笔2026-03进口 $1.02M · 12 笔出口 $920.3K · 53 笔2026-04进口 $746.6K · 6 笔出口 $938.0K · 53 笔2026-05进口 $914.0K · 13 笔出口 $1.13M · 57 笔2026-06进口 $1.04M · 13 笔出口 $1.08M · 49 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 3 笔出口 $182.5K · 13 笔2023-10进口 $776.7K · 11 笔出口 $1.15M · 54 笔2023-11进口 $884.3K · 16 笔出口 $1.06M · 48 笔2023-12进口 $817.8K · 14 笔出口 $1.12M · 44 笔2024-01进口 $640.7K · 9 笔出口 $1.05M · 51 笔2024-02进口 $765.3K · 9 笔出口 $858.2K · 51 笔2024-03进口 $887.1K · 11 笔出口 $1.32M · 53 笔2024-04进口 $866.0K · 11 笔出口 $1.18M · 44 笔2024-05进口 $877.2K · 14 笔出口 $1.65M · 64 笔2024-06进口 $542.3K · 6 笔出口 $1.07M · 47 笔2024-07进口 $743.3K · 11 笔出口 $1.39M · 65 笔2024-08进口 $634.1K · 21 笔出口 $1.25M · 50 笔2024-09进口 $602.0K · 10 笔出口 $1.06M · 49 笔2024-10进口 $509.4K · 8 笔出口 $995.7K · 41 笔2024-11进口 $598.5K · 13 笔出口 $867.0K · 31 笔2024-12进口 $522.1K · 14 笔出口 $1.03M · 45 笔2025-01进口 $330.6K · 13 笔出口 $824.5K · 42 笔2025-02进口 $3.03M · 8 笔出口 $863.3K · 43 笔2025-03进口 $716.4K · 13 笔出口 $831.3K · 45 笔2025-04进口 $3.35M · 14 笔出口 $1.17M · 55 笔2025-05进口 $2.37M · 17 笔出口 $1.27M · 58 笔2025-06进口 $1.08M · 13 笔出口 $1.08M · 53 笔2025-07进口 $502.4K · 14 笔出口 $792.5K · 43 笔2025-08进口 $739.4K · 13 笔出口 $1.28M · 53 笔2025-09进口 $660.4K · 12 笔出口 $994.1K · 65 笔2025-10进口 $486.2K · 15 笔出口 $916.0K · 64 笔2025-11进口 $931.3K · 10 笔出口 $685.3K · 47 笔2025-12进口 $599.1K · 14 笔出口 $1.26M · 67 笔2026-01进口 $978.1K · 18 笔出口 $809.4K · 44 笔2026-02进口 $444.2K · 5 笔出口 $510.8K · 44 笔2026-03进口 $1.02M · 12 笔出口 $920.3K · 53 笔2026-04进口 $746.6K · 6 笔出口 $938.0K · 53 笔2026-05进口 $914.0K · 13 笔出口 $1.13M · 57 笔2026-06进口 $1.04M · 13 笔出口 $1.08M · 49 笔

工商档案

企业注册号0900870253
企查查编码QVNW3A4KSP
成立日期2013-12-18
联系地址Thôn Vĩnh Bảo, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PURITECH VIỆT NAM
企业英文名称PURITECH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp được quyền kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842213997333
邮箱nguyendu.puritech@gmail.com
传真02213997332
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本84亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
600631合成针织布
401519非医用橡胶手套
960719其他拉链
960720拉链零件
560490橡塑浸渍纱线
621790服装零件
560391轻质无纺布
392690其他塑料制品
550820人造纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
630710清洁用布
621030女式外衣
401519非医用橡胶手套
650500针织头饰
621490非针织围巾
640590其他鞋靴
611699其他纺织手套
640690鞋靴零件
630532人造纺织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚89$17.55M
韩国161$12.91M
中国217$4.85M
中国台湾5$97.1K
美国2$29.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,462$839.84M
韩国605$18.43M
日本19$355.7K
马来西亚2$302.9K
中国12$171.8K
新加坡7$92.4K
中国台湾1$23.3K
印度3$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rivestone Resources Sdn. Bhd.马来西亚89$17.55M非医用橡胶手套、聚乙烯袋
Puritech Co., Ltd.韩国160$12.92M聚酯长丝织物、其他塑料制品
Puritech (Suzhou) Co., Ltd.中国83$1.96M合成针织布、轻质无纺布
Suzhou Senite Clean Technology Co., Ltd.中国72$1.63M非医用橡胶手套、聚酯长丝织物
Dongying Jofo Filtration Technology Co., Ltd.中国29$833.5K人造纤维无纺布、轻质无纺布
Suzhou Jieda Clean Technology Co., Ltd.中国6$148.9K聚酯长丝织物、高强力机织物
Heyuan Jinyang New Material Co., Ltd.中国9$127.4K合成针织布、变形聚酯单丝纱
Wujiang Shengyin Textile Co., Ltd.中国12$115.8K聚酯长丝织物、弹性针织布
GENERAL GLOVES CORP.中国台湾5$97.1K塑料衣着附件、非医用橡胶手套
Crenvis Co., Ltd.美国2$29.4K气体烟雾分析仪、光学辐射仪器

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南612$648.90M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南65$141.00M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南177$44.21M其他钢铁制品、其他塑料制品
Puritech Co., Ltd.韩国592$18.74M女式外衣、其他纺织制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南66$2.65M通信设备零件、其他电子IC
Segyung Vina Co., Ltd.越南181$1.88M自粘塑料片、PET塑料片材
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南93$484.3K通信设备零件、其他电子IC
Partron Vina Co., Ltd.越南78$88.1K其他塑料制品、印刷电路
HAESUNG VINA COMPANY LTD越南47$63.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
HAESUNG VINA CO LTD越南44$56.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30清洁用布Suzhou Senite Clean Technology Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-29聚酯长丝织物Puritech Co., Ltd.韩国$37.9K
2026-06-29其他拉链Puritech Co., Ltd.韩国$264
2026-06-29聚酯长丝织物Puritech Co., Ltd.韩国$19.3K
2026-06-29其他拉链Puritech Co., Ltd.韩国$570
2026-06-29其他拉链Puritech Co., Ltd.韩国$594
2026-06-29橡塑浸渍纱线Puritech Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-06-29黑色印刷墨水Puritech Co., Ltd.韩国$363
2026-06-29合成针织布Puritech Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-29聚酯长丝织物Puritech Co., Ltd.韩国$1.3K

出口(共 2,091)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他纺织手套Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-29女式外衣Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$349
2026-06-29清洁用布Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-06-29其他纺织制品Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$393
2026-06-29纸质文具Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$159
2026-06-29其他鞋靴Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-29合成纤维手套Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$475
2026-06-29清洁用布Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-29清洁用布Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-29其他服装配件Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$158

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Puritech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →