E.LAND Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,272 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E.LAND VIệT NAM
- 邮箱951
4,272
进口笔数
3,654
出口笔数
$106.98M
进口金额
$127.08M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
51
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300808912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWS3TBA |
| 成立日期 | 2007-06-28 |
| 联系地址 | 76/28 Đường Nguyễn Thị Nê, Ấp Phú Mỹ, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E.LAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | E.LAND VIETNAM CORP.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 đường Nguyễn Thị Nữa, Ấp Phú Hòa, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84283758597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,369.196亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,641 | $79.47M |
| 韩国 | 1,353 | $19.79M |
| 越南 | 220 | $3.85M |
| 印度 | 77 | $733.3K |
| 意大利 | 7 | $692.2K |
| 匈牙利 | 2 | $477.5K |
| 土耳其 | 4 | $459.1K |
| 日本 | 6 | $369.3K |
| 缅甸 | 25 | $326.6K |
| 斯里兰卡 | 16 | $259.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2,472 | $75.32M |
| 中国 | 476 | $22.01M |
| 越南 | 85 | $1.81M |
| 土耳其 | 4 | $72.3K |
| 斯里兰卡 | 2 | $7.7K |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $5.0K |
| 缅甸 | 1 | $2.2K |
| 印度 | 1 | $525 |
| 孟加拉国 | 1 | $180 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E-Land World Ltd. | 中国 | 2,116 | $60.86M | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| Eland World Co., Ltd. | 越南 | 1,787 | $38.39M | 其他拉链、其他服装配件 |
| E Land World Ltd. | 越南 | 152 | $1.99M | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| E-Land Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 100 | $1.31M | 其他拉链、塑料纽扣 |
| Wish Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $623.2K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| E-LAND ASIA HOLDINGS PTE. LTD, INCORPORATED IN SINGA | 新加坡 | 38 | $374.2K | 橡塑浸渍纱线、装饰流苏 |
| ELPHIS LANKA PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | 13 | $169.4K | 女式棉裤、女式化纤裤 |
| E.Land World Ltd. | 印度 | 14 | $137.5K | 彩色牛仔布、装饰流苏 |
| E-LAND APPAREL LIMITED | 12 | $124.2K | 电气信号装置、女式棉衬衫 | |
| E-Land Fashion India Private Ltd. | 印度 | 15 | $50.7K | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eland World Co., Ltd. | 越南 | 2,927 | $95.84M | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Eland Fashion Hong Kong Ltd. | 中国 | 370 | $20.72M | 女式化纤裤、化纤女式大衣 |
| E-Land Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 98 | $3.89M | 清洁用布、化纤女式大衣 |
| WISH HONG KONG LTD | 中国香港 | 23 | $1.63M | 化纤女式大衣、棉质衬衫 |
| E-Land World Ltd. | 中国 | 83 | $1.36M | 棉针织服装、女式棉裤 |
| E Land World Ltd. | 越南 | 33 | $888.1K | 家具配件、其他拉链 |
| TEXTYLE ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 27 | $583.6K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| E Land Asia Holdings Pte. Ltd. | 中国 | 12 | $358.5K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| Shall Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $178.8K | 女式化纤衬衫、化纤连衣裙 |
| Shints BVT Co., Ltd. | 越南 | 9 | $140.5K | 塑料衣着附件、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 4,272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Eland World Co., Ltd. | 中国 | $417 |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | Eland World Co., Ltd. | 中国 | $302 |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Eland World Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-07-31 | 非金属塑料纽扣 | Eland World Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | Eland World Co., Ltd. | 韩国 | $38.5K |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | Eland World Co., Ltd. | 韩国 | $914 |
| 2026-07-31 | 装饰流苏 | Eland World Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 塑料涂层织物 | Eland World Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Eland World Co., Ltd. | 中国 | $505 |
| 2026-07-30 | 染色尼龙织物 | Eland World Co., Ltd. | 韩国 | $22.3K |
出口(共 3,654)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 女式化纤服装 | Eland World Co., Ltd. | — | $11.5K |
| 2026-07-31 | 女式化纤裙 | Eland World Co., Ltd. | — | $4.4K |
| 2026-07-31 | 女式棉衬衫 | Eland World Co., Ltd. | — | $7.2K |
| 2026-07-31 | 女式化纤服装 | Eland World Co., Ltd. | — | $2.9K |
| 2026-07-31 | 男式合成纤维夹克 | Eland World Co., Ltd. | — | $44.5K |
| 2026-07-31 | 女式化纤服装 | Eland World Co., Ltd. | — | $441 |
| 2026-07-31 | 女式化纤夹克 | Eland World Co., Ltd. | — | $8.9K |
| 2026-07-31 | 化纤女式大衣 | Eland World Co., Ltd. | — | $31.2K |
| 2026-07-31 | 女式棉裤 | Eland World Co., Ltd. | — | $18.5K |
| 2026-07-31 | 女式化纤裙 | Eland World Co., Ltd. | — | $3.7K |