E.LAND Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,272 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH E.LAND VIệT NAM

4,272
进口笔数
3,654
出口笔数
$106.98M
进口金额
$127.08M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
51
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.50M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $490.9K · 20 笔出口 $310.1K · 18 笔2023-11进口 $1.36M · 102 笔出口 $1.57M · 82 笔2023-12进口 $1.43M · 79 笔出口 $1.78M · 61 笔2024-01进口 $1.17M · 77 笔出口 $1.59M · 59 笔2024-02进口 $1.50M · 37 笔出口 $1.23M · 53 笔2024-03进口 $1.32M · 79 笔出口 $1.78M · 99 笔2024-04进口 $2.96M · 98 笔出口 $1.61M · 102 笔2024-05进口 $3.61M · 143 笔出口 $1.43M · 92 笔2024-06进口 $6.48M · 125 笔出口 $1.80M · 86 笔2024-07进口 $2.89M · 109 笔出口 $1.74M · 85 笔2024-08进口 $1.74M · 92 笔出口 $3.22M · 89 笔2024-09进口 $2.79M · 119 笔出口 $1.20M · 63 笔2024-10进口 $3.76M · 141 笔出口 $2.28M · 125 笔2024-11进口 $2.11M · 119 笔出口 $3.12M · 132 笔2024-12进口 $2.79M · 129 笔出口 $2.34M · 84 笔2025-01进口 $1.56M · 78 笔出口 $3.65M · 83 笔2025-02进口 $3.77M · 71 笔出口 $4.49M · 88 笔2025-03进口 $1.28M · 87 笔出口 $4.25M · 95 笔2025-04进口 $4.54M · 134 笔出口 $2.27M · 85 笔2025-05进口 $2.34M · 112 笔出口 $2.00M · 62 笔2025-06进口 $4.93M · 112 笔出口 $3.09M · 68 笔2025-07进口 $1.34M · 99 笔出口 $5.83M · 88 笔2025-08进口 $1.47M · 77 笔出口 $6.87M · 108 笔2025-09进口 $2.55M · 118 笔出口 $8.50M · 120 笔2025-10进口 $2.68M · 121 笔出口 $6.45M · 115 笔2025-11进口 $2.22M · 144 笔出口 $5.66M · 136 笔2025-12进口 $2.97M · 144 笔出口 $6.41M · 171 笔2026-01进口 $1.98M · 117 笔出口 $4.54M · 94 笔2026-02进口 $1.91M · 61 笔出口 $3.90M · 75 笔2026-03进口 $1.82M · 77 笔出口 $5.25M · 131 笔2026-04进口 $7.26M · 151 笔出口 $2.29M · 80 笔2026-05进口 $4.90M · 137 笔出口 $1.24M · 45 笔2026-06进口 $2.77M · 139 笔出口 $3.71M · 79 笔2026-07进口 $2.72M · 104 笔出口 $6.17M · 91 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $490.9K · 20 笔出口 $310.1K · 18 笔2023-11进口 $1.36M · 102 笔出口 $1.57M · 82 笔2023-12进口 $1.43M · 79 笔出口 $1.78M · 61 笔2024-01进口 $1.17M · 77 笔出口 $1.59M · 59 笔2024-02进口 $1.50M · 37 笔出口 $1.23M · 53 笔2024-03进口 $1.32M · 79 笔出口 $1.78M · 99 笔2024-04进口 $2.96M · 98 笔出口 $1.61M · 102 笔2024-05进口 $3.61M · 143 笔出口 $1.43M · 92 笔2024-06进口 $6.48M · 125 笔出口 $1.80M · 86 笔2024-07进口 $2.89M · 109 笔出口 $1.74M · 85 笔2024-08进口 $1.74M · 92 笔出口 $3.22M · 89 笔2024-09进口 $2.79M · 119 笔出口 $1.20M · 63 笔2024-10进口 $3.76M · 141 笔出口 $2.28M · 125 笔2024-11进口 $2.11M · 119 笔出口 $3.12M · 132 笔2024-12进口 $2.79M · 129 笔出口 $2.34M · 84 笔2025-01进口 $1.56M · 78 笔出口 $3.65M · 83 笔2025-02进口 $3.77M · 71 笔出口 $4.49M · 88 笔2025-03进口 $1.28M · 87 笔出口 $4.25M · 95 笔2025-04进口 $4.54M · 134 笔出口 $2.27M · 85 笔2025-05进口 $2.34M · 112 笔出口 $2.00M · 62 笔2025-06进口 $4.93M · 112 笔出口 $3.09M · 68 笔2025-07进口 $1.34M · 99 笔出口 $5.83M · 88 笔2025-08进口 $1.47M · 77 笔出口 $6.87M · 108 笔2025-09进口 $2.55M · 118 笔出口 $8.50M · 120 笔2025-10进口 $2.68M · 121 笔出口 $6.45M · 115 笔2025-11进口 $2.22M · 144 笔出口 $5.66M · 136 笔2025-12进口 $2.97M · 144 笔出口 $6.41M · 171 笔2026-01进口 $1.98M · 117 笔出口 $4.54M · 94 笔2026-02进口 $1.91M · 61 笔出口 $3.90M · 75 笔2026-03进口 $1.82M · 77 笔出口 $5.25M · 131 笔2026-04进口 $7.26M · 151 笔出口 $2.29M · 80 笔2026-05进口 $4.90M · 137 笔出口 $1.24M · 45 笔2026-06进口 $2.77M · 139 笔出口 $3.71M · 79 笔2026-07进口 $2.72M · 104 笔出口 $6.17M · 91 笔

工商档案

企业注册号0300808912
企查查编码QVNMWS3TBA
成立日期2007-06-28
联系地址76/28 Đường Nguyễn Thị Nê, Ấp Phú Mỹ, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH E.LAND VIỆT NAM
企业英文名称E.LAND VIETNAM CORP.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28 đường Nguyễn Thị Nữa, Ấp Phú Hòa, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84283758597
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,369.196亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
540742染色尼龙织物
960719其他拉链
960621塑料纽扣
580790非织造标签
482190未印刷标签
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
960629非金属塑料纽扣
560490橡塑浸渍纱线

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
620453女式化纤裙
620443化纤连衣裙
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
620630女式棉衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,641$79.47M
韩国1,353$19.79M
越南220$3.85M
印度77$733.3K
意大利7$692.2K
匈牙利2$477.5K
土耳其4$459.1K
日本6$369.3K
缅甸25$326.6K
斯里兰卡16$259.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,472$75.32M
中国476$22.01M
越南85$1.81M
土耳其4$72.3K
斯里兰卡2$7.7K
埃塞俄比亚1$5.0K
缅甸1$2.2K
印度1$525
孟加拉国1$180

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E-Land World Ltd.中国2,116$60.86M聚酯长丝织物、染色尼龙织物
Eland World Co., Ltd.越南1,787$38.39M其他拉链、其他服装配件
E Land World Ltd.越南152$1.99M染色尼龙织物、染色聚酯布
E-Land Asia Holdings Pte. Ltd.新加坡100$1.31M其他拉链、塑料纽扣
Wish Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国23$623.2K印刷标签、塑料纽扣
E-LAND ASIA HOLDINGS PTE. LTD, INCORPORATED IN SINGA新加坡38$374.2K橡塑浸渍纱线、装饰流苏
ELPHIS LANKA PRIVATE LIMITED斯里兰卡13$169.4K女式棉裤、女式化纤裤
E.Land World Ltd.印度14$137.5K彩色牛仔布、装饰流苏
E-LAND APPAREL LIMITED12$124.2K电气信号装置、女式棉衬衫
E-Land Fashion India Private Ltd.印度15$50.7K棉针织T恤及背心、女棉裤

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eland World Co., Ltd.越南2,927$95.84M棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Eland Fashion Hong Kong Ltd.中国370$20.72M女式化纤裤、化纤女式大衣
E-Land Asia Holdings Pte. Ltd.新加坡98$3.89M清洁用布、化纤女式大衣
WISH HONG KONG LTD中国香港23$1.63M化纤女式大衣、棉质衬衫
E-Land World Ltd.中国83$1.36M棉针织服装、女式棉裤
E Land World Ltd.越南33$888.1K家具配件、其他拉链
TEXTYLE ASIA PTE. LTD.新加坡27$583.6K男式化纤大衣、化纤女式大衣
E Land Asia Holdings Pte. Ltd.中国12$358.5K女式化纤裤、女式化纤服装
Shall Co., Ltd.韩国9$178.8K女式化纤衬衫、化纤连衣裙
Shints BVT Co., Ltd.越南9$140.5K塑料衣着附件、染色尼龙织物

近期贸易明细

进口(共 4,272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未印刷标签Eland World Co., Ltd.中国$417
2026-07-31聚酯长丝织物Eland World Co., Ltd.中国$302
2026-07-31塑料衣着附件Eland World Co., Ltd.中国$38
2026-07-31非金属塑料纽扣Eland World Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-07-31染色合成针织布Eland World Co., Ltd.韩国$38.5K
2026-07-31聚酯长丝织物Eland World Co., Ltd.韩国$914
2026-07-31装饰流苏Eland World Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-07-31塑料涂层织物Eland World Co., Ltd.中国$6.5K
2026-07-31塑料衣着附件Eland World Co., Ltd.中国$505
2026-07-30染色尼龙织物Eland World Co., Ltd.韩国$22.3K

出口(共 3,654)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式化纤服装Eland World Co., Ltd.—$11.5K
2026-07-31女式化纤裙Eland World Co., Ltd.—$4.4K
2026-07-31女式棉衬衫Eland World Co., Ltd.—$7.2K
2026-07-31女式化纤服装Eland World Co., Ltd.—$2.9K
2026-07-31男式合成纤维夹克Eland World Co., Ltd.—$44.5K
2026-07-31女式化纤服装Eland World Co., Ltd.—$441
2026-07-31女式化纤夹克Eland World Co., Ltd.—$8.9K
2026-07-31化纤女式大衣Eland World Co., Ltd.—$31.2K
2026-07-31女式棉裤Eland World Co., Ltd.—$18.5K
2026-07-31女式化纤裙Eland World Co., Ltd.—$3.7K

相关企业 · 同类产品

E.LAND Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →