Du Phat Fashion Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thời Trang Dự Phát
74
进口笔数
5
出口笔数
$1.74M
进口金额
$552.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-07-26
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900886221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M5F11X |
| 成立日期 | 2014-09-03 |
| 联系地址 | Lô L3, Khu Công nghiệp dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THỜI TRANG DỰ PHÁT |
| 企业英文名称 | DU PHAT FASHION PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô L3, Khu Công nghiệp dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02213589197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551624 | 印花混纺布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.69M |
| 印度 | 2 | $45.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $384.5K |
| 越南 | 1 | $168.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hongxiu Textile Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.45M | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Eastwood Outdoor Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.7K | 人造纤维绒布、聚酯短纤织物 |
| Qingdao Eastern Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.8K | 针织头饰、合成纤维手套 |
| TECHNOCRAFT INDUSTRIES (INDIA) LIMITED | 印度 | 2 | $45.1K | 钢铁脚手架支柱、贱金属盖 |
| Hongkong TLSTAGE International Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 皮革腰带 |
| Shaoxing Airoak Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 聚酯粘胶混纺布、染色人造纤维布 |
| Shaoxing Yuantiao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 亚麻布<85%、彩色人造纤维布 |
| Shaoxing City Keqiao District Gusui Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 人造纤维绒布、聚酯长丝织物 |
| Zhejiang Newfine Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| EAS TEX Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他服装配件、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastwood Outdoor Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 4 | $384.5K | 其他拉链、其他男式针织外套 |
| CN Co., Ltd. SX Thien Ha Xanh Tai Hy | 越南 | 1 | $168.2K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 染色人造纤维布 | GUANGZHOU HONGXIU TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 染色人造纤维布 | GUANGZHOU HONGXIU TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 染色人造纤维布 | GUANGZHOU HONGXIU TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 染色人造纤维布 | GUANGZHOU HONGXIU TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 染色人造纤维布 | GUANGZHOU HONGXIU TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 印花混纺布 | GUANGZHOU HONGXIU TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 染色人造纤维布 | GUANGZHOU HONGXIU TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 印花混纺布 | GUANGZHOU HONGXIU TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 染色人造纤维布 | GUANGZHOU HONGXIU TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 染色机织布 | GUANGZHOU HONGXIU TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 编带 | CN CTY CP SX THIEN HA XANH TAI HY | 越南 | $1 |
| 2023-07-26 | 瓦楞纸箱 | CN CTY CP SX THIEN HA XANH TAI HY | 越南 | $0 |
| 2023-07-26 | 染色棉针织布 | CN CTY CP SX THIEN HA XANH TAI HY | 越南 | $10.1K |
| 2023-07-26 | 染色合成针织布 | CN CTY CP SX THIEN HA XANH TAI HY | 越南 | $0 |
| 2023-07-26 | 塑料纽扣 | CN CTY CP SX THIEN HA XANH TAI HY | 越南 | $11 |
| 2023-07-26 | 印刷标签 | CN CTY CP SX THIEN HA XANH TAI HY | 越南 | $0 |
| 2023-07-26 | 染色棉针织布 | CN CTY CP SX THIEN HA XANH TAI HY | 越南 | $14.3K |
| 2023-07-26 | 聚乙烯袋 | CN CTY CP SX THIEN HA XANH TAI HY | 越南 | $0 |
| 2023-07-26 | 人造纤维刺绣 | CN CTY CP SX THIEN HA XANH TAI HY | 越南 | $319 |
| 2023-07-26 | 染色棉针织布 | CN CTY CP SX THIEN HA XANH TAI HY | 越南 | $103.2K |